| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGHỆ AN | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG QUÀN LÝ ĐÀO TẠO - KH&HTQT | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
4 | ĐẠI HỌC LIÊN THÔNG CHÍNH QUY VÀ VĂN BẰNG 2 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Học kỳ II - 2022 - 2023 - Từ ngày 01 tháng 05 đến ngày 07 tháng 05 năm 2023 | |||||||||||||||||||||||||
6 | LỚP | PHÒNG | S.Thứ 7 | C.Thứ 7 | S.Chủ nhật | C.Chủ nhật | Ghi chú | |||||||||||||||||||
7 | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | Môn | G.Viên | T | ||||||||||||||
8 | Kinh tế | Thực tập nghề nghiệp | C. Bành Hằng | 3 | Thực tập nghề nghiệp | C. Bành Hằng | 3 | Thực tập nghề nghiệp | C. Bành Hằng | 3 | Thực tập nghề nghiệp | C. Bành Hằng | 3 | |||||||||||||
9 | LTT801 | Thực tập nghề nghiệp | C. Bành Hằng | 2 | Thực tập nghề nghiệp | C. Bành Hằng | 2 | Thực tập nghề nghiệp | C. Bành Hằng | 2 | Thực tập nghề nghiệp | C. Bành Hằng | 2 | |||||||||||||
10 | Kế toán | Kế toán máy | T.Ký | 3 | Kế toán máy | T.Ký | 3 | Kế toán máy | T.Ký | 3 | Kế toán máy | T.Ký | 3 | |||||||||||||
11 | LTK801 | Kế toán máy | T.Ký | 2 | Kế toán máy | T.Ký | 2 | Kế toán máy | T.Ký | 2 | Kế toán máy | T.Ký | 2 | |||||||||||||
12 | Kế toán | Kế toán máy | C.Xuân | 3 | Kế toán máy | C.Xuân | 3 | Kế toán máy | C.Xuân | 3 | ||||||||||||||||
13 | VB2K801 | Kế toán máy | C.Xuân | 2 | Kế toán máy | C.Xuân | 2 | Kế toán máy | C.Xuân | 2 | ||||||||||||||||
14 | Thú Y | Bệnh học thủy sản | C. Hằng | 3 | Bệnh học thủy sản | C. Hằng | 3 | Bệnh truyền lây | T. Tiến | 3 | Bệnh truyền lây | T. Tiến | 3 | |||||||||||||
15 | LTY801 | Bệnh học thủy sản | C. Hằng | 2 | Bệnh truyền lây | T. Tiến | 2 | Bệnh truyền lây | T. Tiến | 2 | Bệnh truyền lây | T. Tiến | 2 | |||||||||||||
16 | QLDD | Bản đồ địa chính | T.Yên | 3 | Bản đồ địa chính | T.Yên | 3 | Bản đồ địa chính | T.Yên | 3 | Thực hành trắc địa | T.Toàn | 3 | |||||||||||||
17 | VB2Đ8 | Bản đồ địa chính | T.Yên | 2 | Bản đồ địa chính | T.Yên | 2 | Bản đồ địa chính | T.Yên | 2 | Thực hành trắc địa | T.Toàn | 2 | |||||||||||||
18 | QLDD | Thực tập GT | 3 | Thực tập GT | 3 | Thực tập GT | 3 | Thực tập GT | 3 | |||||||||||||||||
19 | LCĐ801 | Thực tập GT | 2 | Thực tập GT | 2 | Thực tập GT | 2 | Thực tập GT | 2 | |||||||||||||||||
20 | QLDD | Bản đồ địa chính | T.Yên | 3 | Bản đồ địa chính | T.Yên | 3 | Bản đồ địa chính | T.Yên | 3 | Xây dựng đồ án quy hoạch sử dụng đất | Xây dựng đồ án quy hoạch sử dụng đất | 3 | |||||||||||||
21 | LTĐ801 | Bản đồ địa chính | T.Yên | 2 | Bản đồ địa chính | T.Yên | 2 | Bản đồ địa chính | T.Yên | 2 | Xây dựng đồ án quy hoạch sử dụng đất | Xây dựng đồ án quy hoạch sử dụng đất | 2 | |||||||||||||
22 | Kế toán | Phân tích HĐKD | Cô Phương | 3 | Kiểm toán BCTC | Cẩm Vân | 3 | Kiểm toán BCTC | Cẩm Vân | 3 | Môn KTBCTC của cô C. Vân chuyển học tối 6,7 (3 tiết/tối), tối CN 2 tiết | |||||||||||||||
23 | LCK802 | Phân tích HĐKD | Cô Phương | 2 | Kiểm toán BCTC | Cẩm Vân | 2 | Kiểm toán BCTC | Cẩm Vân | 2 | ||||||||||||||||
24 | Kế toán | Tư tưởng HCM | Nam Hưng | 3 | GDQP | T.Chiến | 3 | GDQP | T.Chiến | 3 | GDQP | T.Chiến | 3 | |||||||||||||
25 | LTK803 | Tư tưởng HCM | Nam Hưng | 2 | GDQP | T.Chiến | 2 | GDQP | T.Chiến | 2 | GDQP | T.Chiến | 2 | |||||||||||||
26 | Kế toán | Thực hành KTTC | Thầy Ký | 3 | Thực hành KTTC | Thầy Ký | 3 | Kế toán TC2 | Cô Trà | 3 | Kế toán TC2 | Cô Trà | 3 | Môn THKTTC của thầy Ký ngày thứ 7 chuyển thành học tối T5,6,7,CN mỗi tối 3 tiết | ||||||||||||
27 | VB2K802 | Thực hành KTTC | Thầy Ký | 2 | Thực hành KTTC | Thầy Ký | 2 | Kế toán TC2 | Cô Trà | 2 | Kế toán TC2 | Cô Trà | 2 | |||||||||||||
28 | Lâm học | GDQP | T.Duẩn | 3 | GDQP | T.Duẩn | 3 | GDQP | T.Duẩn | 3 | GDQP | T.Duẩn | 3 | |||||||||||||
29 | LTL801 | GDQP | T.Duẩn | 2 | GDQP | T.Duẩn | 2 | GDQP | T.Duẩn | 2 | GDQP | T.Duẩn | 2 | |||||||||||||
30 | Thú Y | Động vật học | C. Quyên | 3 | Động vật học | C. Quyên | 3 | Hóa sinh ĐV | C. Quyên + C. Hằng | 3 | Hóa sinh ĐV | C. Quyên + C. Hằng | 3 | |||||||||||||
31 | VB2Y801 | Động vật học | C. Quyên | 2 | Động vật học | C. Quyên | 2 | Hóa sinh ĐV | C. Quyên + C. Hằng | 2 | Hóa sinh ĐV | C. Quyên + C. Hằng | 2 | |||||||||||||
32 | Thú Y | Động vật học | C. Quyên | 3 | Động vật học | C. Quyên | 3 | Hóa sinh ĐV | C. Quyên + C. Hằng | 3 | Hóa sinh ĐV | C. Quyên + C. Hằng | 3 | |||||||||||||
33 | LTY802 | Động vật học | C. Quyên | 2 | Động vật học | C. Quyên | 2 | Hóa sinh ĐV | C. Quyên + C. Hằng | 2 | Hóa sinh ĐV | C. Quyên + C. Hằng | 2 | |||||||||||||
34 | Thú Y | Mô học 2 | C. Cúc | 3 | Mô học 2 | C. Cúc | 3 | Mô học 2 | C. Cúc | 3 | Mô học 2 | C. Cúc | 3 | |||||||||||||
35 | LCY801 | Mô học 2 | C. Cúc | 2 | Mô học 2 | C. Cúc | 2 | Mô học 2 | C. Cúc | 2 | Mô học 2 | C. Cúc | 2 | |||||||||||||
36 | Kế toán | TH KTTC | C. Hồng Nhung | 3 | TH KTTC | C. Hồng Nhung | 3 | TH KTTC | C. Hồng Nhung | 3 | TH KTTC | C. Hồng Nhung | 3 | |||||||||||||
37 | LCK901 | TH KTTC | C.Hồng Nhung | 2 | TH KTTC | C.Hồng Nhung | 2 | TH KTTC | C.Hồng Nhung | 2 | TH KTTC | C.Hồng Nhung | 2 | |||||||||||||
38 | QTKD | Kinh doanh quốc tế | C.Lương | 3 | Kinh doanh quốc tế | C.Lương | 3 | Kinh doanh quốc tế | C.Lương | 3 | Kinh doanh quốc tế | C.Lương | 3 | |||||||||||||
39 | VB2, LT | Kinh doanh quốc tế | C.Lương | 2 | Kinh doanh quốc tế | C.Lương | 2 | Kinh doanh quốc tế | C.Lương | 2 | Kinh doanh quốc tế | C.Lương | 2 | |||||||||||||
40 | Kinh tế | Tài chính doanh nghiệp | C. Thanh Tú | 3 | KT nguồn nhân lực | C.Hường | 3 | Tài chính doanh nghiệp | C. Thanh Tú | 3 | KT nguồn nhân lực | C.Hường | 3 | |||||||||||||
41 | VB2, LT | Tài chính doanh nghiệp | C. Thanh Tú | 2 | KT nguồn nhân lực | C.Hường | 2 | Tài chính doanh nghiệp | C. Thanh Tú | 2 | KT nguồn nhân lực | C.Hường | 2 | |||||||||||||
42 | QLDD | Quản lý nguồn nước | T.Toàn, T Hải | 3 | Quản lý nguồn nước | T.Toàn, T Hải | 3 | Quản lý nguồn nước | T.Toàn, T Hải | 3 | Bản đồ địa chính TH | T.Hải | 3 | |||||||||||||
43 | VB2, LT | Quản lý nguồn nước | T.Toàn, T Hải | 2 | Quản lý nguồn nước | T.Toàn, T Hải | 2 | Quản lý nguồn nước | T.Toàn, T Hải | 2 | Bản đồ địa chính TH | T.Hải | 2 | |||||||||||||
44 | TCNH | Kế toán tài chính | C.Hoa | 3 | Kế toán tài chính | C.Hoa | 3 | Kế toán tài chính | C.Hoa | 3 | Kế toán tài chính | C.Hoa | 3 | |||||||||||||
45 | VB2, LT | Kế toán tài chính | C.Hoa | 2 | Kế toán tài chính | C.Hoa | 2 | Kế toán tài chính | C.Hoa | 2 | Kế toán tài chính | C.Hoa | 2 | |||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||