ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THEO DÕI KHẤU HAO TÀI SẢN CỐ ĐỊNH - THEO NGÀY - PHƯƠNG PHÁP ĐƯỜNG THẲNG
2
Tháng:06Năm2010
3
Từ ngày6/1/2010Đến ngày6/30/20100
4
Mã TSCĐTên TSCĐNguyên giáChứng từNgày đưa vào sử dụngNgày khấu hao hếtNgày thanh lýSố tháng dự tính tríchGiá trị khấu hao 1 ngàyGiá trị đã khấu hao, trích trướcSố ngày tính khấu hao kỳ nàyGiá trị khấu hao kỳ nàyGiá trị còn lại của tài sản thanh lýGiá trị còn lại
5
211LDMáy móc, thiết bị quản lý -Lâm Đồng30.820.85737.29019.847.352901.118.7002.426.8347.427.971
6
KDAcer01Máy tính xách tay Acer Đà Lạt10.649.00026166911/22/200812/21/20103614.0317.801.23630420.93002.426.834
7
KDAcer02Máy tính xách tay Acer Đà Lạt10.649.00011601311/22/200812/21/20106/30/20103614.0317.801.23630420.9302.426.8340
8
KTAcer07
Mua máy tính cho nhân viên kế toán CN Lâm Đồng
9.522.8571164902/26/200912/25/2011369.2284.244.88030276.84005.001.137
9
10
211HCMMáy móc thiết bị quản lý -HCM2.255.535.1231.519.48038.620.0711802.793.84002.214.121.212
11
KTIBM01Máy tính xách tay IBM T61 Kế toán19.352.05004471111/24/200812/23/20103625.49714.125.33830764.91004.461.802
12
KTAcer03Máy tính xách tay Acer Kế toán10.649.00030501012/14/200812/13/20103614.6087.800.67230438.24002.410.088
13
IBMServerMáy tính IBM server23.693.6161132864/23/200912/22/20136013.9055.617.62030417.150017.658.846
14
SalonBộ Salon - sofa Chi lai8.350.0001245655/12/200912/11/2011368.8553.409.17530265.65004.675.175
15
ADAcer08Máy tính xách tay Acer cho Reception10.760.9527298176/1/200911/30/20113611.8004.307.00030354.00006.099.952
16
IBMThinkCMáy tính IBM cho kế toán (Ánh)13.459.50500810512/1/200911/30/20113618.4633.360.26630553.89009.545.349
17
InMauHPChi mua máy in màu LJCM1415FNW17.000.0001483852/24/201112/23/20133616.457000017.000.000
18
InnovaXe Ôtô Innova686.181.8180457278/26/201112/25/201560433.7440000686.181.818
19
BMWXe Ôtô BMW1.388.509.0910457268/26/201112/25/201560877.69300001.388.509.091
20
LenovoKTChi mua máy tính xách tay Lenovo Kỹ Thuật 10.727.27320202710/3/201112/2/20133613.562000010.727.273
21
SamSungTabMáy tính bảng SamSung Kế Toán12.477.27373056410/22/201112/21/20133615.775000012.477.273
22
ASUSK43EMáy tính ASUS K43E11.030.0000039723/21/201212/20/20143610.987000011.030.000
23
ToshibaSateliteChi mua máy tính Toshiba L745119211.527.27304068906/14/201212/13/20143612.640000011.527.273
24
BB9360
Chi mua điện thoại check email Black Berry 9360 phòng KD
5.572.7270113957/1/201211/30/20132410.77900005.572.727
25
BB9790
Chi mua điện thoại check email Black Berry 9790 cho GĐ
10.090.0002111397/1/201211/30/20132419.517000010.090.000
26
ASUSKTMáy tính ASUS Kế toán16.154.5450797121/27/201312/26/20153615.198000016.154.545
27
28
29
Tổng cộng2.286.355.98058.467.4233.912.5402.426.8342.221.549.183
30
31
Ngày 30 tháng 06 năm 2010
32
Lập biểuGiám Đốc
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100