ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 2 TỪ NGÀY 04/8/2025 ĐẾN NGÀY 10/8/2025
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY4/8/20255/8/20256/8/20257/8/20258/8/20259/8/202510/8/2025
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 21SÁNG1Đồ án tốt nghiệp
8
2
9
3
10
4
11
5
12
1
13
2
14
CHIỀU3
15
4
16
5
17
DCĐ 21SÁNG1Đồ án tốt nghiệp
18
2
19
3
20
4
21
5
22
1
23
2
24
CHIỀU3
25
4
26
5
27
DCK 22SÁNG1Công nghệ CAD/CAM/CNC Đào Thanh Quân Động cơ đốt trong N N ThiệnKỹ thuật thủy lực và khí nén N Quận
28
2Công nghệ CAD/CAM/CNC G405Động cơ đốt trong G 305Kỹ thuật thủy lực và khí nén G305
29
3Pháp luật đại cương_PLD1Trần Văn Từ
30
4Pháp luật đại cương_PLD1P. D203
31
5
32
1Công nghệ khuôn mẫuB T KiênKỹ thuật lập trình PLC T Q SanhTự động hóa quá trình sản xuất T T TùngĐồ gá trên máy công cụ T V Thùy
33
2Công nghệ khuôn mẫuG305Kỹ thuật lập trình PLC G 405Tự động hóa quá trình sản xuất I 308Đồ gá trên máy công cụ G304
34
CHIỀU3HP tự chọn 4
35
4
36
5
37
DCĐ 221Kỹ thuật an toànN V TrúcCông nghệ CAD/CAM/CNC Đào Thanh Quân Đồ án KTvi điều khiển và GNTBNVLê Tấn Sĩ 
38
2Kỹ thuật an toànI 301Công nghệ CAD/CAM/CNC I306Đồ án KTvi điều khiển và GNTBNVVõ Trường Tiến
39
SÁNG3Kỹ thuật thủy lực và khí nén N QUậnĐồ án KTvi điều khiển và GNTBNVG 108
40
4Kỹ thuật thủy lực và khí nén G305
41
5
42
1Công nghệ tạo mẫu nhanh N V PhốiRobot công nghiệpPhạm Văn Anh Thiết kế hệ thống cơ điện tử T T Tùng
43
2Công nghệ tạo mẫu nhanh i301Robot công nghiệpI301Thiết kế hệ thống cơ điện tử I306
44
CHIỀU3Robot công nghiệpThiết kế hệ thống cơ điện tử
45
4
46
5
47
DCK 23 1Nguyên lý và dụng cụ cắt T Q DũngThiết kế máy 2 Đ M TiếnCông nghệ chế tạo máy 1 T Q DũngCông nghệ chế tạo phôi N H Lĩnh
48
2Nguyên lý và dụng cụ cắt G 304Thiết kế máy 2 G305Công nghệ chế tạo máy 1 G304Công nghệ chế tạo phôi G304
49
SÁNG3Nguyên lý và dụng cụ cắt Pháp luật đại cương_PLD1Trần Văn TừCông nghệ chế tạo máy 1 TT HCM_TTD2Cô HạnhCông nghệ chế tạo phôi
50
4Pháp luật đại cương_PLD1P. D203TT HCM_TTD2P. D202
51
5
52
1Đồ họa kỹ thuật Đ M TiếnDao động kỹ thuậtTrần Văn Thùy Thí nghiệm đo lường cơ khíB T kiên
53
2Đồ họa kỹ thuật G304Dao động kỹ thuậtG304Thí nghiệm đo lường cơ khíXưởng
54
CHIỀU3Đồ họa kỹ thuật Thí nghiệm đo lường cơ khí
55
4Thí nghiệm đo lường cơ khí
56
5Thí nghiệm đo lường cơ khí
57
DCĐ 23 1Kỹ thuật số N P H DũngTruyền động cơ khí N H LĩnhKỹ thuật nhiệt N N Thiện
58
2Kỹ thuật số I 306Truyền động cơ khí I301Kỹ thuật nhiệt I306
59
SÁNG3Pháp luật đại cương_PLD1Trần Văn TừTruyền động cơ khí TT HCM_TTD2Cô Hạnh
60
4Pháp luật đại cương_PLD1P. D203Truyền động cơ khí TT HCM_TTD2P. D202
61
5
62
1Kỹ thuật lập trình Võ Đức Lân Điện tử ứng dụng Lê Tấn Sĩ
63
2Kỹ thuật lập trình (Nhà H)Điện tử ứng dụng I306
64
CHIỀU3Phương pháp tính Phan Bá Trình Kỹ thuật lập trình (45 tiết)
65
4Phương pháp tính G305Kỹ thuật lập trình
66
5
67
DCK 24A1Vật liệu kỹ thuật N V PhốiĐại sốBTH_PhươngGDTC 3Thầy ĐảoKỹ thuật điện T T A Duyên
68
2Vật liệu kỹ thuật G404Đại sốG207GDTC 3Sân TDTTKỹ thuật điện G404
69
SÁNG3Vật liệu kỹ thuật Kinh tế chính trị…KTD 3,44_Cô Thúy Kiều (D103)Đại sốKỹ thuật điện
70
4Kinh tế chính trị…KTD 3,43_Cô Phương Thảo (D102)
71
5
72
1Tiếng Anh 3_AD 10, 1110_cô Hoàng (G404)Vẽ cơ khí Đ M TiếnNguyên lý máyN V Phối
73
2Tiếng Anh 3_AD 10, 1111_cô Hương (G405)Vẽ cơ khí G404Nguyên lý máyG404
74
CHIỀU3Sức bền vật liệu 1 H N V ChíNguyên lý máy
75
4Sức bền vật liệu 1 G404
76
5
77
DCK24B1Kỹ thuật điện T T A DuyênSức bền vật liệu 1 H N V ChíNguyên lý máyN V PhốiGDTC 3Thầy ChungĐại sốBTH_Phương
78
2Kỹ thuật điện G 305Sức bền vật liệu 1 G404Nguyên lý máyG405GDTC 3Sân TDTTĐại sốG207
79
SÁNG3Kỹ thuật điện Kinh tế chính trị…KTD 3,44_Cô Thúy Kiều (D103)Nguyên lý máyĐại số
80
4Kinh tế chính trị…KTD 3,43_Cô Phương Thảo (D102)
81
5
82
1Tiếng Anh 3_AD 10, 1110_cô Hoàng (G404)Vật liệu kỹ thuật N V PhốiVẽ cơ khí Đ M Tiến
83
2Tiếng Anh 3_AD 10, 1111_cô Hương (G405)Vật liệu kỹ thuật G304Vẽ cơ khí I 301
84
CHIỀU3Vật liệu kỹ thuật
85
4
86
5
87
DCĐ 241Thủy khí và máy thủy khí N QuậnKỹ thuật điện tửT T A DuyênSBVL H N V ChíDung sai và Kỹ thuật đo B T Kiên
88
2Thủy khí và máy thủy khí G304Kỹ thuật điện tửG404SBVL G 404Dung sai và Kỹ thuật đo G405
89
SÁNG3Đại số Trần Thị Ngọc HuyềnKinh tế chính trị…KTD 3,44_Cô Thúy Kiều (D103)Kỹ thuật điện tửSBVL Dung sai và Kỹ thuật đo
90
4Đại số G 207Kinh tế chính trị…KTD 3,43_Cô Phương Thảo (D102)
91
5Đại số
92
1Tiếng Anh 3_AD 10, 1110_cô Hoàng (G404)Vẽ cơ khí N H Lĩnh
93
2Tiếng Anh 3_AD 10, 1111_cô Hương (G405)Vẽ cơ khí G404
94
CHIỀU3GDTC 3Thầy HiểnVẽ cơ khí
95
4GDTC 3Sân TDTT
96
5
97
DCL 23 (LTCQ)
G201
1Đồ án tốt nghiệp
98
2
99
SÁNG3
100
4