| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 2 TỪ NGÀY 04/8/2025 ĐẾN NGÀY 10/8/2025 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 4/8/2025 | 5/8/2025 | 6/8/2025 | 7/8/2025 | 8/8/2025 | 9/8/2025 | 10/8/2025 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCK 21 | SÁNG | 1 | Đồ án tốt nghiệp | ||||||||||||||||||||||
8 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
9 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
10 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
17 | DCĐ 21 | SÁNG | 1 | Đồ án tốt nghiệp | ||||||||||||||||||||||
18 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
19 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
20 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
25 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
27 | DCK 22 | SÁNG | 1 | Công nghệ CAD/CAM/CNC | Đào Thanh Quân | Động cơ đốt trong | N N Thiện | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | N Quận | |||||||||||||||||
28 | 2 | Công nghệ CAD/CAM/CNC | G405 | Động cơ đốt trong | G 305 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | G305 | |||||||||||||||||||
29 | 3 | Pháp luật đại cương_PLD1 | Trần Văn Từ | |||||||||||||||||||||||
30 | 4 | Pháp luật đại cương_PLD1 | P. D203 | |||||||||||||||||||||||
31 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Công nghệ khuôn mẫu | B T Kiên | Kỹ thuật lập trình PLC | T Q Sanh | Tự động hóa quá trình sản xuất | T T Tùng | Đồ gá trên máy công cụ | T V Thùy | |||||||||||||||||
33 | 2 | Công nghệ khuôn mẫu | G305 | Kỹ thuật lập trình PLC | G 405 | Tự động hóa quá trình sản xuất | I 308 | Đồ gá trên máy công cụ | G304 | |||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | HP tự chọn 4 | |||||||||||||||||||||||
35 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
37 | DCĐ 22 | 1 | Kỹ thuật an toàn | N V Trúc | Công nghệ CAD/CAM/CNC | Đào Thanh Quân | Đồ án KTvi điều khiển và GNTBNV | Lê Tấn Sĩ | ||||||||||||||||||
38 | 2 | Kỹ thuật an toàn | I 301 | Công nghệ CAD/CAM/CNC | I306 | Đồ án KTvi điều khiển và GNTBNV | Võ Trường Tiến | |||||||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | N QUận | Đồ án KTvi điều khiển và GNTBNV | G 108 | ||||||||||||||||||||
40 | 4 | Kỹ thuật thủy lực và khí nén | G305 | |||||||||||||||||||||||
41 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Công nghệ tạo mẫu nhanh | N V Phối | Robot công nghiệp | Phạm Văn Anh | Thiết kế hệ thống cơ điện tử | T T Tùng | |||||||||||||||||||
43 | 2 | Công nghệ tạo mẫu nhanh | i301 | Robot công nghiệp | I301 | Thiết kế hệ thống cơ điện tử | I306 | |||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Robot công nghiệp | Thiết kế hệ thống cơ điện tử | ||||||||||||||||||||||
45 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
46 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
47 | DCK 23 | 1 | Nguyên lý và dụng cụ cắt | T Q Dũng | Thiết kế máy 2 | Đ M Tiến | Công nghệ chế tạo máy 1 | T Q Dũng | Công nghệ chế tạo phôi | N H Lĩnh | ||||||||||||||||
48 | 2 | Nguyên lý và dụng cụ cắt | G 304 | Thiết kế máy 2 | G305 | Công nghệ chế tạo máy 1 | G304 | Công nghệ chế tạo phôi | G304 | |||||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | Nguyên lý và dụng cụ cắt | Pháp luật đại cương_PLD1 | Trần Văn Từ | Công nghệ chế tạo máy 1 | TT HCM_TTD2 | Cô Hạnh | Công nghệ chế tạo phôi | |||||||||||||||||
50 | 4 | Pháp luật đại cương_PLD1 | P. D203 | TT HCM_TTD2 | P. D202 | |||||||||||||||||||||
51 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Đồ họa kỹ thuật | Đ M Tiến | Dao động kỹ thuật | Trần Văn Thùy | Thí nghiệm đo lường cơ khí | B T kiên | |||||||||||||||||||
53 | 2 | Đồ họa kỹ thuật | G304 | Dao động kỹ thuật | G304 | Thí nghiệm đo lường cơ khí | Xưởng | |||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Đồ họa kỹ thuật | Thí nghiệm đo lường cơ khí | ||||||||||||||||||||||
55 | 4 | Thí nghiệm đo lường cơ khí | ||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | Thí nghiệm đo lường cơ khí | ||||||||||||||||||||||||
57 | DCĐ 23 | 1 | Kỹ thuật số | N P H Dũng | Truyền động cơ khí | N H Lĩnh | Kỹ thuật nhiệt | N N Thiện | ||||||||||||||||||
58 | 2 | Kỹ thuật số | I 306 | Truyền động cơ khí | I301 | Kỹ thuật nhiệt | I306 | |||||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | Pháp luật đại cương_PLD1 | Trần Văn Từ | Truyền động cơ khí | TT HCM_TTD2 | Cô Hạnh | |||||||||||||||||||
60 | 4 | Pháp luật đại cương_PLD1 | P. D203 | Truyền động cơ khí | TT HCM_TTD2 | P. D202 | ||||||||||||||||||||
61 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Kỹ thuật lập trình | Võ Đức Lân | Điện tử ứng dụng | Lê Tấn Sĩ | |||||||||||||||||||||
63 | 2 | Kỹ thuật lập trình | (Nhà H) | Điện tử ứng dụng | I306 | |||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Phương pháp tính | Phan Bá Trình | Kỹ thuật lập trình | (45 tiết) | ||||||||||||||||||||
65 | 4 | Phương pháp tính | G305 | Kỹ thuật lập trình | ||||||||||||||||||||||
66 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
67 | DCK 24A | 1 | Vật liệu kỹ thuật | N V Phối | Đại số | BTH_Phương | GDTC 3 | Thầy Đảo | Kỹ thuật điện | T T A Duyên | ||||||||||||||||
68 | 2 | Vật liệu kỹ thuật | G404 | Đại số | G207 | GDTC 3 | Sân TDTT | Kỹ thuật điện | G404 | |||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | Vật liệu kỹ thuật | Kinh tế chính trị…KTD 3,4 | 4_Cô Thúy Kiều (D103) | Đại số | Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||
70 | 4 | Kinh tế chính trị…KTD 3,4 | 3_Cô Phương Thảo (D102) | |||||||||||||||||||||||
71 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Tiếng Anh 3_AD 10, 11 | 10_cô Hoàng (G404) | Vẽ cơ khí | Đ M Tiến | Nguyên lý máy | N V Phối | |||||||||||||||||||
73 | 2 | Tiếng Anh 3_AD 10, 11 | 11_cô Hương (G405) | Vẽ cơ khí | G404 | Nguyên lý máy | G404 | |||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | Sức bền vật liệu 1 | H N V Chí | Nguyên lý máy | |||||||||||||||||||||
75 | 4 | Sức bền vật liệu 1 | G404 | |||||||||||||||||||||||
76 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
77 | DCK24B | 1 | Kỹ thuật điện | T T A Duyên | Sức bền vật liệu 1 | H N V Chí | Nguyên lý máy | N V Phối | GDTC 3 | Thầy Chung | Đại số | BTH_Phương | ||||||||||||||
78 | 2 | Kỹ thuật điện | G 305 | Sức bền vật liệu 1 | G404 | Nguyên lý máy | G405 | GDTC 3 | Sân TDTT | Đại số | G207 | |||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật điện | Kinh tế chính trị…KTD 3,4 | 4_Cô Thúy Kiều (D103) | Nguyên lý máy | Đại số | |||||||||||||||||||
80 | 4 | Kinh tế chính trị…KTD 3,4 | 3_Cô Phương Thảo (D102) | |||||||||||||||||||||||
81 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Tiếng Anh 3_AD 10, 11 | 10_cô Hoàng (G404) | Vật liệu kỹ thuật | N V Phối | Vẽ cơ khí | Đ M Tiến | |||||||||||||||||||
83 | 2 | Tiếng Anh 3_AD 10, 11 | 11_cô Hương (G405) | Vật liệu kỹ thuật | G304 | Vẽ cơ khí | I 301 | |||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Vật liệu kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
85 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
86 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
87 | DCĐ 24 | 1 | Thủy khí và máy thủy khí | N Quận | Kỹ thuật điện tử | T T A Duyên | SBVL | H N V Chí | Dung sai và Kỹ thuật đo | B T Kiên | ||||||||||||||||
88 | 2 | Thủy khí và máy thủy khí | G304 | Kỹ thuật điện tử | G404 | SBVL | G 404 | Dung sai và Kỹ thuật đo | G405 | |||||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | Đại số | Trần Thị Ngọc Huyền | Kinh tế chính trị…KTD 3,4 | 4_Cô Thúy Kiều (D103) | Kỹ thuật điện tử | SBVL | Dung sai và Kỹ thuật đo | |||||||||||||||||
90 | 4 | Đại số | G 207 | Kinh tế chính trị…KTD 3,4 | 3_Cô Phương Thảo (D102) | |||||||||||||||||||||
91 | 5 | Đại số | ||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | Tiếng Anh 3_AD 10, 11 | 10_cô Hoàng (G404) | Vẽ cơ khí | N H Lĩnh | |||||||||||||||||||||
93 | 2 | Tiếng Anh 3_AD 10, 11 | 11_cô Hương (G405) | Vẽ cơ khí | G404 | |||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | GDTC 3 | Thầy Hiển | Vẽ cơ khí | |||||||||||||||||||||
95 | 4 | GDTC 3 | Sân TDTT | |||||||||||||||||||||||
96 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
97 | DCL 23 (LTCQ) G201 | 1 | Đồ án tốt nghiệp | |||||||||||||||||||||||
98 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
99 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
100 | 4 | |||||||||||||||||||||||||