| A | B | C | D | E | F | G | H | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||
2 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||
3 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||
5 | Số: /QĐ-ĐHNN | Thừa Thiên Huế, ngày tháng 12 năm 2024 | ||||||||||||||||||||||
6 | QUYẾT ĐỊNH Về việc hỗ trợ chi phí sinh hoạt cho sinh viên bằng đại học thứ nhất, hình thức đào tạo chính quy, các ngành sư phạm đào tạo theo nhu cầu xã hội, học kỳ 1 năm học 2024-2025 [Đợt 2] | |||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||
8 | HIỆU TRƯỞNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ, ĐẠI HỌC HUẾ | |||||||||||||||||||||||
9 | Căn cứ Quyết định số 126/2004/QĐ-TTg ngày 13 tháng 7 năm 2004 của Thủ tướng Chính phủ về việc thành lập Trường Đại học Ngoại ngữ trực thuộc Đại học Huế; | |||||||||||||||||||||||
10 | Căn cứ Nghị quyết số 16/NQ-HĐĐH ngày 07 tháng 02 năm 2022 của Hội đồng Đại học Huế về việc công nhận Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế nhiệm kỳ 2020-2025; | |||||||||||||||||||||||
11 | Căn cứ Nghị quyết số 2232/NQ-HĐT-ĐHNN ngày 29 tháng 11 năm 2021 của Hội đồng trường Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Huế về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Huế; | |||||||||||||||||||||||
12 | Căn cứ Nghị định số 116/2020/NĐ-CP ngày 25 tháng 09 năm 2020 của Chính phủ quy định về chính sách hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt đối với sinh viên sư phạm; | |||||||||||||||||||||||
13 | Căn cứ Công văn số 801/ĐHNN-CTSV ngày 30 tháng 8 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Huế về việc xét duyệt chế độ chính sách học kỳ 1 năm học 2024-2025; | |||||||||||||||||||||||
14 | Theo đề nghị của Lãnh đạo Phòng Công tác sinh viên. | |||||||||||||||||||||||
15 | QUYẾT ĐỊNH: | |||||||||||||||||||||||
16 | Điều 1. Hỗ trợ chi phí sinh hoạt học kỳ 1 năm học 2024 - 2025 cho 256 sinh viên bằng đại học thứ nhất, hình thức đào tạo chính quy, các ngành sư phạm, đào tạo theo nhu cầu xã hội (danh sách kèm theo). | |||||||||||||||||||||||
17 | Điều 2. Sinh viên có tên ở Điều 1 được hỗ trợ chi phí sinh hoạt 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ. Số tiền hỗ trợ được chuyển vào tài khoản cá nhân của người học tại Ngân hàng Công thương Việt Nam (Vietinbank). | |||||||||||||||||||||||
18 | Điều 3. Trưởng / Phụ trác các phòng Công tác sinh viên, Kế hoạch, Tài chính và Cơ sở vật chất; Trưởng các khoa liên quan và các sinh viên có tên tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. | |||||||||||||||||||||||
19 | ||||||||||||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||
21 | ||||||||||||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||||||||||
23 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||
24 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||
26 | DANH SÁCH SINH VIÊN BẰNG ĐẠI HỌC THỨ NHẤT, HÌNH THỨC ĐÀO TẠO CHÍNH QUY CÁC NGÀNH SƯ PHẠM ĐÀO TẠO THEO NHU CẦU XÃ HỘI, ĐƯỢC HỖ TRỢ CHI PHÍ SINH HOẠT HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2024-2025 [ĐỢT 2] | |||||||||||||||||||||||
27 | (Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-ĐHNN ngày tháng 12 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế | |||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||
31 | STT | HỌ VÀ TÊN | MÃ SINH VIÊN | LỚP | KHOA | ĐỐI TƯỢNG | MỨC HỖ TRỢ | GHI CHÚ | ||||||||||||||||
33 | #NAME? | Đoàn Quang Hoàng Bảo | 21F7010003 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
34 | #NAME? | Đoàn Thị Ngọc Hạ | 21F7010009 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
35 | #NAME? | R Mah H' I Jôra | 21F7010016 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
36 | #NAME? | Trần Thị Vân Khanh | 21F7010017 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
37 | #NAME? | Nguyễn Cẩm Ly | 21F7010022 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
38 | #NAME? | Trần Thị Tuyết Nhi | 21F7010027 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
39 | #NAME? | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 21F7010040 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
40 | #NAME? | Trần Lê Thục Nhi | 21F7010046 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
41 | #NAME? | Võ Hữu Thảo Nhi | 21F7010047 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
42 | #NAME? | Lê Ngọc Quỳnh Như | 21F7010048 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
43 | #NAME? | Lê Nguyễn Hải Tuyết | 21F7010051 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
44 | #NAME? | Võ Thị Thanh Phương | 21F7010056 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
45 | #NAME? | Nguyễn Minh Hương | 21F7010057 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
46 | #NAME? | Phạm Trần Hoài An | 21F7010065 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
47 | #NAME? | Ngô Minh Châu | 21F7010075 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
48 | #NAME? | Lê Thị Hiền | 21F7010098 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
49 | #NAME? | Phạm Thị Minh Hiếu | 21F7010099 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
50 | #NAME? | Nguyễn Phượng Hồng | 21F7010105 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
51 | #NAME? | Phạm Văn Hoàng Huy | 21F7010107 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
52 | #NAME? | Lê Thị Ngọc Huyền | 21F7010109 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
53 | #NAME? | Lê Thị Minh Liểu | 21F7010118 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
54 | #NAME? | Nguyễn Thị Minh | 21F7010130 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
55 | #NAME? | Hoàng Thị Phương Nga | 21F7010133 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
56 | #NAME? | Nguyễn Thị Kim Ngọc | 21F7010137 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
57 | #NAME? | Lê Trần Bảo Ngọc | 21F7010141 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
58 | #NAME? | Phan Kiến Nguyệt | 21F7010144 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
59 | #NAME? | Chu Bảo Nhi | 21F7010151 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
60 | #NAME? | Lê Thị Ngọc Nhi | 21F7010152 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
61 | #NAME? | Nguyễn Quỳnh Nhi | 21F7010155 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
62 | #NAME? | Phạm Thị Hồng Nhung | 21F7010160 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
63 | #NAME? | Lương Thị Nhung | 21F7010161 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
64 | #NAME? | Bùi Đặng Hàn Ni | 21F7010163 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
65 | #NAME? | Phạm Thị Tâm Oanh | 21F7010166 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
66 | #NAME? | Dương Minh Phương | 21F7010169 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
67 | #NAME? | Đậu Trần Ngọc Quỳnh | 21F7010172 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
68 | #NAME? | Nguyễn Hồng Diễm Quỳnh | 21F7010175 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
69 | #NAME? | Đặng Thùy Sương | 21F7010176 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
70 | #NAME? | Nguyễn Thị Quỳnh Thi | 21F7010186 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
71 | #NAME? | Đinh Thị Thơ | 21F7010187 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
72 | #NAME? | Nguyễn Hà Anh Thư | 21F7010188 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
73 | #NAME? | Đặng Thị Thùy Trang | 21F7010200 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
74 | #NAME? | Nguyễn Hữu Thùy Vân | 21F7010214 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
75 | #NAME? | Phan Thị Thanh Xuân | 21F7010219 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
76 | #NAME? | Kiều Thị Cúc | 21F7030004 | Pháp SP K18 | Tiếng Pháp - Tiếng Nga | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
77 | #NAME? | Thái Bá Dũng | 21F7040002 | Trung SP K18 | Tiếng Trung | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
78 | #NAME? | Nguyễn Thị Kiều Diễm | 21F7040006 | Trung SP K18 | Tiếng Trung | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
79 | #NAME? | Nguyễn Thị Kim Dương | 21F7040009 | Trung SP K18 | Tiếng Trung | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
80 | #NAME? | Phạm Thị My | 21F7040021 | Trung SP K18 | Tiếng Trung | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
81 | #NAME? | Nguyễn Thanh Ngọc Uyên | 21F7040041 | Trung SP K18 | Tiếng Trung | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
82 | #NAME? | Trần Hoài An | 22F7010001 | Anh SP K19A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
83 | #NAME? | Nguyễn Thị Tân An | 22F7010002 | Anh SP K19B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
84 | #NAME? | Nguyễn Duy Anh | 22F7010003 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
85 | #NAME? | Nguyễn Đinh Thảo Anh | 22F7010009 | Anh SP K19A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
86 | #NAME? | Nguyễn Lê Kim Anh | 22F7010011 | Anh SP K19C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
87 | #NAME? | Lê Ngọc Thúy Anh | 22F7010015 | Anh SP K19A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
88 | #NAME? | Nguyễn Phương Anh | 22F7010016 | Anh SP K19B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
89 | #NAME? | Tôn Nữ Quỳnh Chi | 22F7010029 | Anh SP K19B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
90 | #NAME? | Trần Lan Chi | 22F7010030 | Anh SP K19C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
91 | #NAME? | Danh Quốc Cường | 22F7010031 | Anh SP K19A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
92 | #NAME? | Sầm Thị Dinh | 22F7010036 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
93 | #NAME? | Lê Phương Đông | 22F7010038 | Anh SP K19B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
94 | #NAME? | Nguyễn Thị Phương Dung | 22F7010040 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
95 | #NAME? | Lê Thị Duyên | 22F7010042 | Anh SP K19C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
96 | #NAME? | Hồ Nguyệt Hằng | 22F7010062 | Anh SP K19C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
97 | #NAME? | Đào Thị Hằng | 22F7010064 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
98 | #NAME? | Nguyễn Ngọc Hoài | 22F7010072 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
99 | #NAME? | Dương Thị Ánh Hồng | 22F7010074 | Anh SP K19C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
100 | #NAME? | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 22F7010075 | Anh SP K19B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
101 | #NAME? | Phạm Thị Thanh Huyền | 22F7010087 | Anh SP K19C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
102 | #NAME? | Nguyễn Thị Thu Huyền | 22F7010088 | Anh SP K19A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||
103 | #NAME? | Chu Linh Khánh | 22F7010090 | Anh SP K19C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||