| A | D | H | I | J | K | L | O | P | Q | R | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||
4 | LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2022 - 2023 | ||||||||||||||||
5 | KHÓA 22 TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC_CHÍNH THỨC | ||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||
7 | STT | Tên lớp học phần | TC | Hình thức thi | TG vào Phòng thi | Thời gian thi | Ngày thi | Thời gian làm bài thi | Phòng thi | Giảng viên | DS sinh viên dự thi | Tổng số SV/Phòng thi | Ghi chú | ||||
8 | 1 | Tin học đại cương (BA) (1) | 3 | Thực hành trên máy | 7h30 | 8h00 | 13/02/2023 | 75 phút | K.B108 | TS.Lê Thị Minh Đức | THĐC (BA) (1)_Nhóm 1 | 28 | K22.QTKD | ||||
9 | Tin học đại cương (BA) (1) | 3 | Thực hành trên máy | 7h30 | 8h00 | 13/02/2023 | 75 phút | K.B109 | TS.Lê Thị Minh Đức | THĐC (BA) (1)_Nhóm 2 | 28 | K22.QTKD | |||||
10 | Tin học đại cương (BA) (2) | 3 | Thực hành trên máy | 7h30 | 8h00 | 13/02/2023 | 75 phút | K.B110 | TS.Văn Hùng Trọng | THĐC (BA) (2)_Nhóm 1 | 28 | K22.QTKD | |||||
11 | Tin học đại cương (BA) (2) | 3 | Thực hành trên máy | 7h30 | 8h00 | 13/02/2023 | 75 phút | K.B202 | TS.Văn Hùng Trọng | THĐC (BA) (2)_Nhóm 2 | 28 | K22.QTKD | |||||
12 | Tin học đại cương (BA) (3) | 3 | Thực hành trên máy | 7h30 | 8h00 | 13/02/2023 | 75 phút | K.B204 | ThS.Vũ Thu Hà | THĐC (BA) (3)_Nhóm 1 | 31 | K22.QTKD | |||||
13 | Tin học đại cương (BA) (3) | 3 | Thực hành trên máy | 7h30 | 8h00 | 13/02/2023 | 75 phút | K.B206 | ThS.Vũ Thu Hà | THĐC (BA) (3)_Nhóm 2 | 31 | K22.QTKD | |||||
14 | Tin học đại cương (BA) (4) | 3 | Thực hành trên máy | 7h30 | 8h00 | 13/02/2023 | 75 phút | K.B207 | ThS.Vũ Thu Hà | THĐC (BA) (4)_Nhóm 1 | 29 | K22.QTKD | |||||
15 | Tin học đại cương (BA) (4) | 3 | Thực hành trên máy | 7h30 | 8h00 | 13/02/2023 | 75 phút | K.B208 | ThS.Vũ Thu Hà | THĐC (BA) (4)_Nhóm 2 | 29 | K22.QTKD | |||||
16 | Tin học đại cương (BA) (1)+(2)+(4) | 3 | Thực hành trên máy | 7h30 | 8h00 | 13/02/2023 | 75 phút | K.B210 | TS.Lê Thị Minh Đức TS.Văn Hùng Trọng ThS.Vũ Thu Hà | THĐC (BA) (1)+(2)+(4)_Nhóm 3 | 28 | K22.QTKD | |||||
17 | 1.1 | Tin học đại cương (BA) (5) | 3 | Thực hành trên máy | 9h45 | 10h15 | 13/02/2023 | 75 phút | K.B108 | ThS.Nguyễn Thị Thu Ngân | THĐC (BA) (5)_Nhóm 1 | 28 | K22.QTKD | ||||
18 | Tin học đại cương (BA) (5) | 3 | Thực hành trên máy | 9h45 | 10h15 | 13/02/2023 | 75 phút | K.B109 | ThS.Nguyễn Thị Thu Ngân | THĐC (BA) (5)_Nhóm 2 | 28 | K22.QTKD | |||||
19 | Tin học đại cương (BA) (6) | 3 | Thực hành trên máy | 9h45 | 10h15 | 13/02/2023 | 75 phút | K.B110 | ThS.Đặng Thị Thanh Minh | THĐC (BA) (6)_Nhóm 1 | 30 | K22.QTKD | |||||
20 | Tin học đại cương (BA) (6) | 3 | Thực hành trên máy | 9h45 | 10h15 | 13/02/2023 | 75 phút | K.B202 | ThS.Đặng Thị Thanh Minh | THĐC (BA) (6)_Nhóm 2 | 30 | K22.QTKD | |||||
21 | Tin học đại cương (BA) (7) | 3 | Thực hành trên máy | 9h45 | 10h15 | 13/02/2023 | 75 phút | K.B204 | ThS.Đặng Thị Thanh Minh | THĐC (BA) (7)_Nhóm 1 | 28 | K22.QTKD | |||||
22 | Tin học đại cương (BA) (7) | 3 | Thực hành trên máy | 9h45 | 10h15 | 13/02/2023 | 75 phút | K.B206 | ThS.Đặng Thị Thanh Minh | THĐC (BA) (7)_Nhóm 2 | 28 | K22.QTKD | |||||
23 | Tin học đại cương (BA) (8) | 3 | Thực hành trên máy | 9h45 | 10h15 | 13/02/2023 | 75 phút | K.B207 | ThS.Đặng Thị Thanh Minh | THĐC (BA) (8)_Nhóm 1 | 28 | K22.QTKD | |||||
24 | Tin học đại cương (BA) (8) | 3 | Thực hành trên máy | 9h45 | 10h15 | 13/02/2023 | 75 phút | K.B208 | ThS.Đặng Thị Thanh Minh | THĐC (BA) (8)_Nhóm 2 | 28 | K22.QTKD | |||||
25 | Tin học đại cương (BA) (5)+(7)+(8) | 3 | Thực hành trên máy | 9h45 | 10h15 | 13/02/2023 | 75 phút | K.B210 | ThS.Nguyễn Thị Thu Ngân ThS.Đặng Thị Thanh Minh | THĐC (BA) (5)+(7)+(8)_Nhóm 3 | 28 | K22.QTKD | |||||
26 | 2 | Giải tích 1 (1) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 14/02/2023 | 60 phút | E1.303 | ThS.Hồ Thị Hồng Liên | GT 1 (1)_Nhóm 1 | 30 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | ||||
27 | Giải tích 1 (1) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 14/02/2023 | 60 phút | E1.304 | ThS.Hồ Thị Hồng Liên | GT 1 (1)_Nhóm 2 | 30 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
28 | Giải tích 1 (2) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 14/02/2023 | 60 phút | E1.305 | ThS.Ngô Thị Bích Thủy | GT 1 (2)_Nhóm 1 | 30 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
29 | Giải tích 1 (2) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 14/02/2023 | 60 phút | E2.202 | ThS.Ngô Thị Bích Thủy | GT 1 (2)_Nhóm 2 | 37 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
30 | Giải tích 1 (3) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 14/02/2023 | 60 phút | E2.203 | ThS.Hồ Thị Hồng Liên | GT 1 (3)_Nhóm 1 | 33 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
31 | Giải tích 1 (3) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 14/02/2023 | 60 phút | E2.204 | ThS.Hồ Thị Hồng Liên | GT 1 (3)_Nhóm 2 | 32 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
32 | Giải tích 1 (4) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 14/02/2023 | 60 phút | E2.205 | ThS.Hồ Thị Hồng Liên | GT 1 (4)_Nhóm 1 | 34 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
33 | Giải tích 1 (4) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 14/02/2023 | 60 phút | E2.302 | ThS.Hồ Thị Hồng Liên | GT 1 (4)_Nhóm 2 | 33 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
34 | Giải tích 1 (5) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 14/02/2023 | 60 phút | E2.303 | ThS.Hồ Thị Hồng Liên | GT 1 (5)_Nhóm 1 | 33 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
35 | Giải tích 1 (5) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 14/02/2023 | 60 phút | E2.304 | ThS.Hồ Thị Hồng Liên | GT 1 (5)_Nhóm 2 | 32 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
36 | Giải tích 1 (6) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 14/02/2023 | 60 phút | D2.201 | ThS.Nguyễn Quốc Thịnh | GT 1 (6)_Nhóm 1 | 33 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
37 | Giải tích 1 (6) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 14/02/2023 | 60 phút | D2.202 | ThS.Nguyễn Quốc Thịnh | GT 1 (6)_Nhóm 2 | 33 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
38 | Giải tích 1 (7) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 14/02/2023 | 60 phút | D2.203 | ThS.Nguyễn Quốc Thịnh | GT 1 (7)_Nhóm 1 | 35 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
39 | Giải tích 1 (7) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 14/02/2023 | 60 phút | D2.301 | ThS.Nguyễn Quốc Thịnh | GT 1 (7)_Nhóm 2 | 35 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
40 | Giải tích 1 (8) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 14/02/2023 | 60 phút | D2.302 | ThS.Ngô Thị Bích Thủy | GT 1 (8)_Nhóm 1 | 30 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
41 | Giải tích 1 (8) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 14/02/2023 | 60 phút | D2.303 | ThS.Ngô Thị Bích Thủy | GT 1 (8)_Nhóm 2 | 39 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
42 | 2.1 | Giải tích 1 (9) | 2 | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 14/02/2023 | 60 phút | E1.303 | ThS.Ngô Thị Bích Thủy | GT 1 (9)_Nhóm 1 | 34 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | ||||
43 | Giải tích 1 (9) | 2 | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 14/02/2023 | 60 phút | E1.304 | ThS.Ngô Thị Bích Thủy | GT 1 (9)_Nhóm 2 | 34 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
44 | Giải tích 1 (10) | 2 | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 14/02/2023 | 60 phút | E1.305 | ThS.Nguyễn Quốc Thịnh | GT 1 (10)_Nhóm 1 | 31 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
45 | Giải tích 1 (10) | 2 | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 14/02/2023 | 60 phút | E2.202 | ThS.Nguyễn Quốc Thịnh | GT 1 (10)_Nhóm 2 | 31 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
46 | Giải tích 1 (11) | 2 | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 14/02/2023 | 60 phút | E2.203 | ThS.Nguyễn Quốc Thịnh | GT 1 (11)_Nhóm 1 | 30 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
47 | Giải tích 1 (11) | 2 | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 14/02/2023 | 60 phút | E2.204 | ThS.Nguyễn Quốc Thịnh | GT 1 (11)_Nhóm 2 | 30 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
48 | Giải tích 1 (12) | 2 | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 14/02/2023 | 60 phút | E2.205 | ThS.Hồ Thị Hồng Liên | GT 1 (12)_Nhóm 1 | 36 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
49 | Giải tích 1 (12) | 2 | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 14/02/2023 | 60 phút | E2.302 | ThS.Hồ Thị Hồng Liên | GT 1 (12)_Nhóm 2 | 35 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
50 | Giải tích 1 (13) | 2 | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 14/02/2023 | 60 phút | E2.303 | ThS.Nguyễn Quốc Thịnh | GT 1 (13)_Nhóm 1 | 35 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
51 | Giải tích 1 (13) | 2 | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 14/02/2023 | 60 phút | E2.304 | ThS.Nguyễn Quốc Thịnh | GT 1 (13)_Nhóm 2 | 35 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
52 | Giải tích 1 (14) | 2 | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 14/02/2023 | 60 phút | D2.201 | ThS.Hồ Thị Hồng Liên | GT 1 (14)_Nhóm 1 | 30 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
53 | Giải tích 1 (14) | 2 | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 14/02/2023 | 60 phút | D2.202 | ThS.Hồ Thị Hồng Liên | GT 1 (14)_Nhóm 2 | 30 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
54 | Giải tích 1 (15) | 2 | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 14/02/2023 | 60 phút | D2.203 | ThS.Ngô Thị Bích Thủy | GT 1 (15)_Nhóm 1 | 30 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
55 | Giải tích 1 (15) | 2 | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 14/02/2023 | 60 phút | D2.301 | ThS.Ngô Thị Bích Thủy | GT 1 (15)_Nhóm 2 | 30 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
56 | Giải tích 1 (16) | 2 | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 14/02/2023 | 60 phút | D2.302 | ThS.Nguyễn Quốc Thịnh | GT 1 (16)_Nhóm 1 | 28 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
57 | Giải tích 1 (16) | 2 | Tự luận | 9h15 | 9h30 | 14/02/2023 | 60 phút | D2.303 | ThS.Nguyễn Quốc Thịnh | GT 1 (16)_Nhóm 2 | 27 | K22.CNKTMT, K22.CNTT | |||||
58 | 3 | Pháp luật đại cương (6) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 15/02/2023 | 60 phút | E1.303 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (6)_Nhóm 1 | 32 | K22.QTKD | ||||
59 | Pháp luật đại cương (6) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 15/02/2023 | 60 phút | E1.304 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (6)_Nhóm 2 | 31 | K22.QTKD | |||||
60 | Pháp luật đại cương (7) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 15/02/2023 | 60 phút | E1.305 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (7)_Nhóm 1 | 31 | K22.QTKD | |||||
61 | Pháp luật đại cương (7) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 15/02/2023 | 60 phút | E2.202 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (7)_Nhóm 2 | 31 | K22.QTKD | |||||
62 | Pháp luật đại cương (8) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 15/02/2023 | 60 phút | E2.203 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (8)_Nhóm 1 | 35 | K22.QTKD | |||||
63 | Pháp luật đại cương (8) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 15/02/2023 | 60 phút | E2.204 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (8)_Nhóm 2 | 35 | K22.QTKD | |||||
64 | Pháp luật đại cương (9) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 15/02/2023 | 60 phút | E2.205 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (9)_Nhóm 1 | 33 | K22.QTKD | |||||
65 | Pháp luật đại cương (9) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 15/02/2023 | 60 phút | E2.302 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (9)_Nhóm 2 | 32 | K22.QTKD | |||||
66 | Pháp luật đại cương (10) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 15/02/2023 | 60 phút | E2.303 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (10)_Nhóm 1 | 32 | K22.QTKD | |||||
67 | Pháp luật đại cương (10) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 15/02/2023 | 60 phút | E2.304 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (10)_Nhóm 2 | 31 | K22.QTKD | |||||
68 | Pháp luật đại cương (11) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 15/02/2023 | 60 phút | D2.201 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (11)_Nhóm 1 | 30 | K22.QTKD | |||||
69 | Pháp luật đại cương (11) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 15/02/2023 | 60 phút | D2.202 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (11)_Nhóm 2 | 30 | K22.QTKD | |||||
70 | Pháp luật đại cương (12) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 15/02/2023 | 60 phút | D2.203 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (12)_Nhóm 1 | 34 | K22.QTKD | |||||
71 | Pháp luật đại cương (12) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 15/02/2023 | 60 phút | D2.301 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (12)_Nhóm 2 | 34 | K22.QTKD | |||||
72 | Pháp luật đại cương (13) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 15/02/2023 | 60 phút | D2.302 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (13)_Nhóm 1 | 30 | K22.QTKD | |||||
73 | Pháp luật đại cương (13) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 15/02/2023 | 60 phút | D2.303 | ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo | PLĐC (13)_Nhóm 2 | 36 | K22.QTKD | |||||
74 | 4 | Kinh tế vi mô (1) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 17/02/2023 | 75 phút | E1.303 | TS.Đặng Vinh | KTVM (1)_Nhóm 1 | 32 | K22.QTKD | ||||
75 | Kinh tế vi mô (1) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 17/02/2023 | 75 phút | E1.304 | TS.Đặng Vinh | KTVM (1)_Nhóm 2 | 31 | K22.QTKD | |||||
76 | Kinh tế vi mô (2) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 17/02/2023 | 75 phút | E1.305 | ThS.Vũ Thị Quỳnh Anh | KTVM (2)_Nhóm 1 | 33 | K22.QTKD | |||||
77 | Kinh tế vi mô (2) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 17/02/2023 | 75 phút | E2.202 | ThS.Vũ Thị Quỳnh Anh | KTVM (2)_Nhóm 2 | 32 | K22.QTKD | |||||
78 | Kinh tế vi mô (3) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 17/02/2023 | 75 phút | E2.203 | TS.Đặng Vinh | KTVM (3)_Nhóm 1 | 31 | K22.QTKD | |||||
79 | Kinh tế vi mô (3) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 17/02/2023 | 75 phút | E2.204 | TS.Đặng Vinh | KTVM (3)_Nhóm 2 | 31 | K22.QTKD | |||||
80 | Kinh tế vi mô (4) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 17/02/2023 | 75 phút | E2.205 | TS.Đặng Vinh | KTVM (4)_Nhóm 1 | 36 | K22.QTKD | |||||
81 | Kinh tế vi mô (4) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 17/02/2023 | 75 phút | E2.302 | TS.Đặng Vinh | KTVM (4)_Nhóm 2 | 36 | K22.QTKD | |||||
82 | Kinh tế vi mô (5) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 17/02/2023 | 75 phút | E2.303 | ThS.Nguyễn Ngọc Thảo Vy | KTVM (5)_Nhóm 1 | 32 | K22.QTKD | |||||
83 | Kinh tế vi mô (5) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 17/02/2023 | 75 phút | E2.304 | ThS.Nguyễn Ngọc Thảo Vy | KTVM (5)_Nhóm 2 | 31 | K22.QTKD | |||||
84 | Kinh tế vi mô (6) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 17/02/2023 | 75 phút | D2.201 | TS.Đặng Vinh | KTVM (6)_Nhóm 1 | 31 | K22.QTKD | |||||
85 | Kinh tế vi mô (6) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 17/02/2023 | 75 phút | D2.202 | TS.Đặng Vinh | KTVM (6)_Nhóm 2 | 31 | K22.QTKD | |||||
86 | Kinh tế vi mô (7) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 17/02/2023 | 75 phút | D2.203 | ThS.Nguyễn Thị Thanh Nhàn | KTVM (7)_Nhóm 1 | 33 | K22.QTKD | |||||
87 | Kinh tế vi mô (7) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 17/02/2023 | 75 phút | D2.301 | ThS.Nguyễn Thị Thanh Nhàn | KTVM (7)_Nhóm 2 | 33 | K22.QTKD | |||||
88 | Kinh tế vi mô (8) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 17/02/2023 | 75 phút | D2.302 | ThS.Nguyễn Thị Thanh Nhàn | KTVM (8)_Nhóm 1 | 30 | K22.QTKD | |||||
89 | Kinh tế vi mô (8) | 2 | Tự luận | 7h30 | 7h45 | 17/02/2023 | 75 phút | D2.303 | ThS.Nguyễn Thị Thanh Nhàn | KTVM (8)_Nhóm 2 | 37 | K22.QTKD | |||||
90 | 5 | Tiếng Anh chuyên ngành 1_IT (1) | 2 | Vấn đáp (thuyết trình) | 7h30 | 7h30 | 20/02/2023 | 1 buổi/lớp | K.A214 | TS.Nguyễn Thu Hương | TACN 1_IT (1) | 30 | K22.CNTT | ||||
91 | Tiếng Anh chuyên ngành 1_IT (5) | 2 | Vấn đáp (thuyết trình) | 7h30 | 7h30 | 20/02/2023 | 1 buổi/lớp | K.A215 | TS.Đặng Đại Thọ | TACN 1_IT (5) | 45 | K22.CNTT | |||||
92 | Tiếng Anh chuyên ngành 1_IT (7) | 2 | Vấn đáp (thuyết trình) | 7h30 | 7h30 | 20/02/2023 | 1 buổi/lớp | K.A301 | TS.Nguyễn Văn Lợi | TACN 1_IT (7) | 40 | K22.CNTT | |||||
93 | Tiếng Anh chuyên ngành 1_IT (14) | 2 | Vấn đáp (thuyết trình) | 7h30 | 7h30 | 20/02/2023 | 1 buổi/lớp | K.A303 | TS.Lý Quỳnh Trân | TACN 1_IT (14) | 43 | K22.CNTT | |||||
94 | Tiếng Anh chuyên ngành 1_IT (19) | 2 | Vấn đáp (thuyết trình) | 7h30 | 7h30 | 20/02/2023 | 1 buổi/lớp | K.A305 | ThS.Võ Hùng Cường | TACN 1_IT (19) | 40 | K22.CNTT | |||||
95 | 5.1 | Tiếng Anh chuyên ngành 1_BA (1) | 2 | Vấn đáp (Bảo vệ BTL) | 7h30 | 7h30 | 20/02/2023 | 1 buổi/lớp | K.A312 | ThS.Huỳnh Thị Kim Hà | TACN 1_BA (1) | 43 | K22.QTKD | ||||
96 | Tiếng Anh chuyên ngành 1_BA (4) | 2 | Vấn đáp (Bảo vệ BTL) | 7h30 | 7h30 | 20/02/2023 | 1 buổi/lớp | K.A313 | TS.Ngô Hải Quỳnh | TACN 1_BA (4) | 45 | K22.QTKD | |||||
97 | Tiếng Anh chuyên ngành 1_BA (6) | 2 | Vấn đáp (Bảo vệ BTL) | 7h30 | 7h30 | 20/02/2023 | 1 buổi/lớp | K.A314 | TS.Võ Thị Thanh Thảo | TACN 1_BA (6) | 40 | K22.QTKD | |||||
98 | Tiếng Anh chuyên ngành 1_BA (7) | 2 | Vấn đáp (Bảo vệ BTL) | 7h30 | 7h30 | 20/02/2023 | 1 buổi/lớp | K.A315 | ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu | TACN 1_BA (7) | 43 | K22.QTKD | |||||
99 | 5.2 | Tiếng Anh chuyên ngành 1_IT (3) | 2 | Vấn đáp (thuyết trình) | 13h00 | 13h00 | 20/02/2023 | 1 buổi/lớp | K.A213 | TS.Hồ Văn Phi | TACN 1_IT (3) | 41 | K22.CNTT | ||||
100 | Tiếng Anh chuyên ngành 1_IT (9) | 2 | Vấn đáp (thuyết trình) | 13h00 | 13h00 | 20/02/2023 | 1 buổi/lớp | K.A214 | TS.Nguyễn Sĩ Thìn | TACN 1_IT (9) | 40 | K22.CNTT | |||||