| A | B | C | D | E | F | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐH HÀNG HẢI VIỆT NAM | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||
3 | Số: 2003/TB-ĐHHHVN-ĐT | Hải Phòng, ngày 19 tháng 12 năm 2023 | ||||||||||||||||||||||
4 | THÔNG BÁO Lịch thi học kỳ I năm học 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||
5 | * Khi đi thi SV phải mặc đồng phục và mang thẻ sinh viên theo quy định. * SV trùng lịch thi làm Đơn xin hoãn thi nộp về Phòng Thanh tra & đảm bảo chất lượng (P.207C - Nhà A1) trước ngày thi 01 tuần. * Lịch thi được sắp xếp theo Mã HP - Nhóm | |||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||
7 | Mã HP | Học phần | Nhóm | Ngày thi | Giờ thi | Địa điểm | ||||||||||||||||||
8 | 11107 | La bàn từ | N01-N04 | 08/01/2024 | 14h00 | (302-307)A2 | ||||||||||||||||||
9 | 11110 | Đại cương hàng hải | N01-N02 | 10/01/2024 | 08h00 | (302-304)A2 | ||||||||||||||||||
10 | 11111 | Quy tắc phòng ngừa đâm va | N01-N02 | 18/01/2024 | 08h00 | (302-304)A2 | ||||||||||||||||||
11 | 11111 | Quy tắc phòng ngừa đâm va | N03-N04 | 18/01/2024 | 14h00 | (308-310)A2 | ||||||||||||||||||
12 | 11111 | Quy tắc phòng ngừa đâm va | N05-N06 | 19/01/2024 | 08h00 | (308,309)A2 | ||||||||||||||||||
13 | 11123 | Thủy nghiệp - thông hiệu | N01-N02 | 15/01/2024 | 14h00 | 101C1 | ||||||||||||||||||
14 | 11123 | Thủy nghiệp - thông hiệu | N03-N04 | 15/01/2024 | 08h00 | 101C1 | ||||||||||||||||||
15 | 11216 | Thu nhận và phân tích các thông tin thời tiết trên tàu biển | N01-N03 | 11/01/2024 | 08h00 | (302-305)A2 | ||||||||||||||||||
16 | 11231 | Địa văn hàng hải 1 | N01-N02 | 17/01/2024 | 08h00 | (302-304)A2 | ||||||||||||||||||
17 | 11231 | Địa văn hàng hải 1 | N03-N04 | 17/01/2024 | 14h00 | (302-304)A2 | ||||||||||||||||||
18 | 11234 | Thông tin liên lạc hàng hải | N01-N02 | 13/01/2024 | 08h00 | (302-304)A2 | ||||||||||||||||||
19 | 11234 | Thông tin liên lạc hàng hải | N03-N04 | 13/01/2024 | 14h00 | (302-304)A2 | ||||||||||||||||||
20 | 11235 | Máy vô tuyến điện hàng hải | N01-N02 | 23/01/2024 | 08h00 | (302-304)A2 | ||||||||||||||||||
21 | 11235 | Máy vô tuyến điện hàng hải | N03-N04 | 23/01/2024 | 14h00 | (302-304)A2 | ||||||||||||||||||
22 | 11239 | VC hàng hóa bằng đường biển | N01-N02 | 13/01/2024 | 14h00 | (305-307)A2 | ||||||||||||||||||
23 | 11241 | Hàng hải học | N01-N02 | 22/01/2024 | 14h00 | (302,303)A2 | ||||||||||||||||||
24 | 11246 | CƯ và luật QT về VCHH bằng ĐB | N01 | 11/01/2024 | 14h00 | 306A2 | ||||||||||||||||||
25 | 11401 | Pháp luật đại cương | N01-N50 | 08/01/2024 | 08h00 | Nhà C1,C2 | ||||||||||||||||||
26 | 11402 | Luật biển | N01-N06 | 19/01/2024 | 14h00 | Nhà A2 | ||||||||||||||||||
27 | 11406 | Kinh tế khai thác thương vụ | N01-N06 | 09/01/2024 | 14h00 | (Tầng 8,9)C1 | ||||||||||||||||||
28 | 11407 | Quản lý an toàn và an ninh hàng hải | N01-N02 | 11/01/2024 | 14h00 | (307,308)A2 | ||||||||||||||||||
29 | 11428 | Chính sách về biển và đại dương | N01-N02 | 22/01/2024 | 14h00 | (304-307)A2 | ||||||||||||||||||
30 | 11437 | Giới hạn trách nhiệm dân sự trong HH | N01 | 11/01/2024 | 14h00 | 309A2 | ||||||||||||||||||
31 | 11438 | Quản lý rủi ro hàng hải | N01-N02 | 13/01/2024 | 14h00 | (601-604)C1 | ||||||||||||||||||
32 | 11439 | Pháp luật quốc tế về lao động hàng hải | N01-N02 | 13/01/2024 | 14h00 | (606,607)C1 | ||||||||||||||||||
33 | 11441 | PL quốc tế về VCHH bằng đường biển | N01 | 16/01/2024 | 14h00 | 302A2 | ||||||||||||||||||
34 | 11442 | Luật Dân sự | N01-N02 | 15/01/2024 | 14h00 | (302-304)A2 | ||||||||||||||||||
35 | 11443 | Luật hình sự | N01-N02 | 16/01/2024 | 08h00 | (302-304)A2 | ||||||||||||||||||
36 | 11447 | Tư pháp quốc tế | N01-N02 | 20/01/2024 | 14h00 | (405-407)C2 | ||||||||||||||||||
37 | 11450 | Pháp luật về dịch vụ hàng hải | N01-N03 | 18/01/2024 | 14h00 | (302-304)A2 | ||||||||||||||||||
38 | 11451 | Quản lý nhà nước về Hàng hải | N01-N04 | 20/01/2024 | 14h00 | (Tầng 5)C2 | ||||||||||||||||||
39 | 11454 | Bảo hiểm Hàng hải | N01-N02 | 23/01/2024 | 14h00 | (305-307)A2 | ||||||||||||||||||
40 | 11458 | Luật Tài chính-Ngân hàng | N01 | 09/01/2024 | 14h00 | (305,306)A2 | ||||||||||||||||||
41 | 11464 | Luật hàng hải | N01-N02 | 19/01/2024 | 15h30 | (302-304)A2 | ||||||||||||||||||
42 | 11469 | Pháp luật kinh tế | N01-N09 | 12/01/2024 | 14h00 | (Tầng 2,3)B5 | ||||||||||||||||||
43 | 11470 | Lý luận chung về Nhà nước và pháp luật | N01-N02 | 17/01/2024 | 08h00 | (305-307)A2 | ||||||||||||||||||
44 | 11478 | Luật bảo vệ môi trường | N01 | 12/01/2024 | 08h00 | 302A2 | ||||||||||||||||||
45 | 11481 | Lịch sử nhà nước và pháp luật | N01-N02 | 22/01/2024 | 08h00 | (302-304)A2 | ||||||||||||||||||
46 | 11603 | Khoa học quản lý hàng hải | N01 | 17/01/2024 | 08h00 | (308,309)A2 | ||||||||||||||||||
47 | 11604 | Địa lý hàng hải | N01-N02 | 17/01/2024 | 14h00 | (305,306)A2 | ||||||||||||||||||
48 | 11605 | Quản lý an toàn môi trường HH | N01-N02 | 15/01/2024 | 14h00 | (305,306)A2 | ||||||||||||||||||
49 | 11606 | Nghiệp vụ giám định hàng hải | N01-N02 | 13/01/2024 | 14h00 | (308,309)A2 | ||||||||||||||||||
50 | 11610 | Nghiệp vụ thanh tra hàng hải | N01-N02 | 16/01/2024 | 14h00 | (303-305)A2 | ||||||||||||||||||
51 | 11613 | Quản lý VC HH bằng ĐB | N01-N02 | 18/01/2024 | 14h00 | (305-307)A2 | ||||||||||||||||||
52 | 11614 | Công nghệ và VH CT ngoài khơi | N01-N02 | 20/01/2024 | 14h00 | (302-304)A2 | ||||||||||||||||||
53 | 12101 | Nhiệt kỹ thuật | N01 | 22/01/2024 | 14h00 | (407,408)A3 | ||||||||||||||||||
54 | 12105 | Máy tàu thủy | N01-N02 | 13/01/2024 | 08h00 | 307A3 | ||||||||||||||||||
55 | 12107 | Tin học chuyên ngành | N01-N03 | 13/01/2024 | 08h00 | (401-404)A3 | ||||||||||||||||||
56 | 12112 | Tua bin khí | N01-N03 | 11/01/2024 | 08h00 | (401-403)A3 | ||||||||||||||||||
57 | 12117 | Máy tàu thủy | N03 | 08/01/2024 | 14h00 | 401A3 | ||||||||||||||||||
58 | 12208 | Hệ thống tự động tàu thủy | N01-N03 | 16/01/2024 | 08h00 | (401-404)A3 | ||||||||||||||||||
59 | 12216 | Máy phụ tàu thủy 2 | N01-N03 | 20/01/2024 | 08h00 | (401-403)A3 | ||||||||||||||||||
60 | 12217 | Động cơ Diesel tàu thủy 1 | N01-N03 | 25/01/2024 | 08h00 | (401-404)A3 | ||||||||||||||||||
61 | 12221 | Nồi hơi - Tua bin hơi và hệ động lực hơi nước tàu thủy | N01-N03 | 27/01/2024 | 08h00 | (401-405)A3 | ||||||||||||||||||
62 | 12316 | Lắp ráp hệ thống động lực tàu thủy | N01 | 11/01/2024 | 14h00 | 401A3 | ||||||||||||||||||
63 | 12317 | Thiết bị cơ khí trên boong | N01 | 11/01/2024 | 08h00 | 404A3 | ||||||||||||||||||
64 | 12326 | Hệ động lực tàu thủy | N01 | 16/01/2024 | 08h00 | 405A3 | ||||||||||||||||||
65 | 12332 | Nồi hơi tua bin tàu thủy | N01 | 18/01/2024 | 08h00 | (401,402)A3 | ||||||||||||||||||
66 | 12333 | Máy và thiết bị phụ tàu thủy | N01 | 23/01/2024 | 08h00 | 406A3 | ||||||||||||||||||
67 | 12334 | Dao động hệ động lực tàu thủy | N01 | 09/01/2024 | 14h00 | 401A3 | ||||||||||||||||||
68 | 12335 | Thiết kế hệ động lực tàu thủy | N01 | 20/01/2024 | 08h00 | 405A3 | ||||||||||||||||||
69 | 12337 | Tự động điều khiển hệ ĐLTT | N01 | 16/01/2024 | 14h00 | 401A3 | ||||||||||||||||||
70 | 12339 | SC thiết bị năng lượng TT | N01 | 20/01/2024 | 14h00 | 401A3 | ||||||||||||||||||
71 | 12401 | Lý thuyết điều khiển tự động | N07-N13 | 19/01/2024 | 14h00 | (Tầng 4)A3 | ||||||||||||||||||
72 | 12403 | Lý thuyết cánh | N01-N04 | 22/01/2024 | 14h00 | (401-406)A3 | ||||||||||||||||||
73 | 12404 | Bơm, quạt và máy nén | N01-N02 | 25/01/2024 | 08h00 | (405-407)A3 | ||||||||||||||||||
74 | 12407 | TK hệ thống thủy lực- khí nén | N01-N02 | 11/01/2024 | 14h00 | (402,403)A3 | ||||||||||||||||||
75 | 12409 | Bảo trì hệ thống thủy khí | N01-N02 | 16/01/2024 | 14h00 | (402,403)A3 | ||||||||||||||||||
76 | 12410 | Kỹ thuật đo lường | N01-N04 | 13/01/2024 | 08h00 | (405-408)A3 | ||||||||||||||||||
77 | 12412 | Robot công nghiệp | N01-N03 | 18/01/2024 | 08h00 | (403-406)A3 | ||||||||||||||||||
78 | 12415 | Đông cơ đốt trong | N01-N02 | 18/01/2024 | 14h00 | (402,403)A3 | ||||||||||||||||||
79 | 12420 | Lò hơi | N01-N02 | 20/01/2024 | 08h00 | (406-408)A3 | ||||||||||||||||||
80 | 12605 | Quản lý sản xuất công nghiệp | N01-N02 | 25/01/2024 | 08h00 | (307,308)A3 | ||||||||||||||||||
81 | 12606 | Quản lý chất lượng tổng thể | N01-N02 | 11/01/2024 | 08h00 | (405,406)A3 | ||||||||||||||||||
82 | 12607 | Sản xuất tinh gọn | N01-N02 | 23/01/2024 | 08h00 | (407,408)A3 | ||||||||||||||||||
83 | 12609 | Nghiên cứu và phát triển SP | N01 | 20/01/2024 | 08h00 | 404A3 | ||||||||||||||||||
84 | 12614 | An toàn công nghiệp | N02 | 24/01/2024 | 14h00 | (401,402)A3 | ||||||||||||||||||
85 | 13101 | Máy điện | N01-N06 | 15/01/2024 | 14h00 | (Tầng 2,3)C2 | ||||||||||||||||||
86 | 13131 | Kỹ thuật cảm biến | N02 | 16/01/2024 | 08h00 | (201,202)C2 | ||||||||||||||||||
87 | 13132 | Hệ thống cung cấp NLĐ | N01-N02 | 18/01/2024 | 08h00 | (201,202)C2 | ||||||||||||||||||
88 | 13134 | Trang bị điện ô tô 2 | N01 | 13/01/2024 | 14h00 | 403C2 | ||||||||||||||||||
89 | 13135 | Khai thác vận hành hệ thống điện | N01 | 16/01/2024 | 14h00 | 403C2 | ||||||||||||||||||
90 | 13137 | Trang bị điện Metro 2 | N01 | 18/01/2024 | 14h00 | 708C1 | ||||||||||||||||||
91 | 13140 | TĐ hóa trong giao thông | N01 | 09/01/2024 | 14h00 | 405C2 | ||||||||||||||||||
92 | 13171 | Điện tàu thủy 1 | N01-N03 | 23/01/2024 | 08h00 | (Tầng 3)C2 | ||||||||||||||||||
93 | 13201 | Cấu kiện điện tử | N01-N02 | 19/01/2024 | 14h00 | (201-203)B5 | ||||||||||||||||||
94 | 13207 | Kỹ thuật số | N01-N02 | 15/01/2024 | 14h00 | (401-403)C2 | ||||||||||||||||||
95 | 13217 | Lý thuyết mã | N01 | 11/01/2024 | 08h00 | 407C2 | ||||||||||||||||||
96 | 13235 | Hệ thống nhúng | N01-N02 | 09/01/2024 | 14h00 | (401-403)C2 | ||||||||||||||||||
97 | 13277 | Lý thuyết truyền tin | N01-N02 | 22/01/2024 | 14h00 | (401-403)C2 | ||||||||||||||||||
98 | 13278 | KT đo lường điện tử | N01-N02 | 16/01/2024 | 08h00 | (406,407)C2 | ||||||||||||||||||
99 | 13280 | Kỹ thuật truyền số liệu và mạng | N01 | 13/01/2024 | 08h00 | 602C1 | ||||||||||||||||||
100 | 13281 | Hệ thống thông tin vệ tinh | N01-N02 | 13/01/2024 | 14h00 | (401,402)C2 | ||||||||||||||||||