ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
5
Lần 2 - Đợt 1 - Học kỳ SPRING - Năm học 2023-2024
6
7
Số
TT
Ngày thiGiờ thiPhòng thi Tên lớp học phầnLớpLần thiSố TCHình thức thi
8
16/03/202410h003.2Các hệ quản trị CSDL: SQL Server và MySqlCNTT K2023Đồ án
9
26/03/202416h003.4Đọc (1): Đọc câu và các đoạn đơn giảnNNT K2123Trắc nghiệm + Tự luận
10
36/03/202416h003.4Lý thuyết thí nghiệm động cơ và ô tôCNOT B K1922Trắc nghiệm
11
46/03/202416h003.4Nguyên lý kế toánKT + QTKD (CN Digital Marketing; Truyền thông Marketing) - K2123Trắc nghiệm
12
56/03/202416h003.4Kinh tế du lịchQTKS K19+K20, DLLH K2022Trắc nghiệm
13
67/03/202410h002.6Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch 2QTDVDL&LH K1923Trắc nghiệm
14
77/03/202410h002.6Hình họa -vẽ kỹ thuật CNOT K2123Tự luận
15
86/03/202416h003.4Toán 1 CNOT K2123Tự luận
16
907/03/202410h002.6Lịch sử Đảng cộng sản Việt NamCHUNG K1922Trắc nghiệm
17
1006/03/202410h003.2Thiết kế và phát triển WebCNTT K2123Đồ án
18
19
Huế, ngày …….. tháng …... năm 2024
20
Phòng TT KT và ĐBCLNgười lập
21
22
23
ThS. Nguyễn Ngọc Hằng MinhTrương Thị Hồng Nhi
24
25
1/28/1900
26
1/20/1900
27
2/1/1900
28
2/9/1900
29
1/29/1900
30
1/29/1900
31
1/10/1900
32
1/16/1900
33
1/16/1900
34
1/21/1900
35
1/21/1900
36
2/6/1900
37
2/5/1900
38
1/31/1900
39
1/31/1900
40
1/30/1900
41
2/7/1900
42
1/16/1900
43
1/19/1900
44
1/19/1900
45
1/26/1900
46
2/8/1900
47
1/31/1900
48
2/4/1900
49
50
1/31/1900
51
52
1/28/1900
53
54
1/16/1900
55
56
1/29/1900
57
58
2/1/1900
59
60
1/29/1900
61
62
1/16/1900
63
64
1/15/1900
65
66
1/28/1900
67
68
1/17/1900
69
70
1/24/1900
71
72
2/10/1900
73
1/30/1900
74
1/23/1900
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100