ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC
2
KHOA QTKD&DL
3
TỔNG HỢP PHÂN CÔNG GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN THỰC TẬP TỐT NGHIỆP
4
NGÀNH QTKD & TMĐT
5
STTMã_Họ tên GV
Giới hạn dky
Mã lớp của GV
Số lượng SV theo đăng ký TTSố lượng SV KT-TC đăng kýSố lượng SV đã đăng ký và được điều chỉnhPC SV chưa đăng kýPC bổ sungTỔNG CỘNGGhi chú
6
1[01020061] Lê Anh Tuấn25KLQT.0100400okx
7
2[01020063] Nguyễn Thị Vân Anh25KLQT.020000okThêm 3
8
3[01020069] Nguyễn Ngọc Thía25KLQT.030000ok
9
4[01020148] Trương Thị Thu Hường25KLQT.040000okx
10
5[01020147] Nguyễn Thị Việt Ngọc25KLQT.050000okx
11
6[01140002] Nguyễn Trung Hạnh25KLQT.060000okx
12
7[01020149] Dương Văn Hùng25KLQT.0700300okx
13
8[01020158] Phan Duy Hùng25KLQT.0800300okx
14
9[01140011] Phạm Thị Mai Quyên0KLQT.090000x
15
10[01020160] Vương Thị Hồng25KLQT.1000000okx
16
11[01020155] Trần Thanh Tuấn25KLQT.1100100okx
17
12[01140041] Vũ Đình Dũng25KLQT.1200200okx
18
13[01140049] Lê Thị Bích Lan25KLQT.1300000okx
19
14[01140039] Nguyễn Văn Nghiến25KLQT.1500100x
20
15[01140036] Nguyễn Thị Bích Đào25KLQT.1600400x
21
16[01140016] Nguyễn Tuấn Thịnh10KLQT.1700300okx
22
17[01140014] Nguyễn Bạch Nguyệt25KLQT.180000okx
23
18[01140046] Đàm Văn Khanh0KLQT.1900100okx
24
19[01140021] Nguyễn Văn Nghiệp10KLQT.20000014ĐỦ ĐM
25
20[01140017] Trần Thị Ngọc Lan10KLQT.210000
26
21[01020067] Nguyễn Văn Nam25KLQT.220000
27
22[01140018] Phạm Đình Thành10KLQT.230000
28
23[01140045] Lê Hồng Thái10KLQT.24000014ĐỦ ĐM
29
24[01020066] Vũ Quốc Bình10KLQT.250000
30
25[01140032] Đào Duy Cầu10KLQT.260000
31
26[01140020] Vũ Thị Thảo10KLQT.270000
32
27
[01100031] Nguyễn Thị Thanh Mai
0
33
28[01100029] Nguyễn Phương Anh0
34
29[01100015] Cao Thị Hoài Hương0
35
30[01100037] Nguyễn Lưu Thảo Nhi0
48
- #ERROR! 24 -
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112