ABCDEFGHIJKLMNOPQ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC VÀ KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI 9 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
6
7
Khoa: Triết học và KHXHTên học phần: Lịch sử Đảng
Số tín chỉ:
2
Mã học phần:
191282006
8
STTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
9
Bằng số
Bằng chữ
10
12924120529Lê GiaBảoKM29.011126.03.2026D608930606,6
11
22924104753Nguyễn VănHảiKM29.011126.03.2026D608930607,3
12
32924125498Nguyễn TrọngKhaKM29.011126.03.2026D608930606,4
13
42924115922Nguyễn KhánhTuyênKM29.011126.03.2026D608930606,8
14
12924131886Đặng ViệtAnhQĐ29.011126.03.2026D511730603,1
15
22924200770Đào XuânChiếnQĐ29.011126.03.2026D511730607,9
16
32924118439Dương MinhCôngQĐ29.011126.03.2026D511730605,4
17
42924102031Vũ MạnhDũngQĐ29.011126.03.2026D511730608,2
18
52924117802Lưu MinhĐứcQĐ29.011126.03.2026D511730605,6
19
62924102489Nguyễn HươngGiangQĐ29.011126.03.2026D511730607,0
20
72924106482Nguyễn VănHiếuQĐ29.011126.03.2026D511730605,3
21
82924103855Nguyễn KimHưngQĐ29.011126.03.2026D511730608,1
22
92924120894Trần BảoLongQĐ29.011126.03.2026D511730606,1
23
102924107061Nguyễn ThànhNamQĐ29.011126.03.2026D511730605,3
24
112924126302Trần ĐứcQuangQĐ29.011126.03.2026D511730607,0
25
122924116448Vũ MạnhQuânQĐ29.011126.03.2026D511730608,3
26
132924128928Nguyễn ĐìnhSơnQĐ29.011126.03.2026D511730605,0
27
142924109658Nguyễn DuyTuấnQĐ29.011126.03.2026D511730608,0
28
152924200372Nông TuấnQĐ29.011126.03.2026D511730607,0
29
162722210442Nguyễn TrungDũngQĐ29.011126.03.2026D511730604,2
30
172924131806Đỗ ĐứcMinhQĐ29.011126.03.2026D511730606,8
31
182924128683Lê MinhQuangQĐ29.011126.03.2026D511730605,0
32
192924122053Vũ HoàngAnhQĐ29.011126.03.2026D511730606,1
33
202924203509Hoàng VănTàiQĐ29.011126.03.2026D511730606,0
34
212924203843Ngô ViệtDũngQĐ29.021126.03.2026D511730606,6
35
222924127310Khương TùngDươngQĐ29.021126.03.2026D511730607,5
36
232924102137Lê ÁnhDươngQĐ29.021126.03.2026D511730608,1
37
242924106254Hoàng NamKhánhQĐ29.021126.03.2026D511730608,1
38
252924103521Lưu HoàngLongQĐ29.021126.03.2026D511730607,1
39
12924127018Lý ThànhLongQĐ29.021126.03.2026D511830607,3
40
22924101936Nguyễn ThànhLongQĐ29.021126.03.2026D511830608,1
41
32924103274Nguyễn TuấnNamQĐ29.021126.03.2026D511830604,6
42
42924108468Nguyễn Sỹ LâmThăngQĐ29.021126.03.2026D511830606,6
43
52924102848Phạm ĐứcThắngQĐ29.021126.03.2026D511830607,2
44
62924117707Mạch QuangThốngQĐ29.021126.03.2026D511830601,9
45
72823152964Nguyễn ĐìnhTrungQĐ29.021126.03.2026D511830607,7
46
82924102166Hoàng MaiTuấnQĐ29.021126.03.2026D511830607,9
47
92924121717Trần VănVănQĐ29.021126.03.2026D511830608,0
48
102924204879Phan Kiều AnhQĐ29.021126.03.2026D511830607,8
49
112924131857Bùi Thị MinhThưQĐ29.021126.03.2026D511830607,6
50
122924203300Vì A Hải AnhQĐ29.021126.03.2026D511830606,8
51
132924115440Bùi HảiNamQĐ29.021126.03.2026D511830606,6
52
142924103369Lê VănHiếuQĐ29.021126.03.2026D511830605,4
53
152924114782Ngô ĐứcAnQĐ29.021126.03.2026D511830607,0
54
162924111442Trần VănCườngQĐ29.021126.03.2026D511830607,5
55
172924130863Nguyễn TấtMạnhQĐ29.021126.03.2026D511830606,4
56
182924118029Nguyễn ĐứcAnQĐ29.021126.03.2026D511830606,0
57
12924112449Nguyễn MaiAnhQL29.011126.03.2026D501730608,1
58
22924125547Trần QuangAnhQL29.011126.03.2026D501730605,6
59
32924129206Nguyễn TrungAnhQL29.011126.03.2026D501730607,6
60
42924120463Lê PhươngAnhQL29.011126.03.2026D501730607,9
61
52924105396Phạm NgọcÁnhQL29.011126.03.2026D501730606,4
62
62924104248Nguyễn Thị HồngGấmQL29.011126.03.2026D501730607,3
63
72924101468Lại DuyQL29.011126.03.2026D501730607,4
64
82924117666Nguyễn MinhHằngQL29.011126.03.2026D501730607,8
65
92924102279Nguyễn ThịHiếuQL29.011126.03.2026D501730607,6
66
102924110765Trương ĐứcHoàngQL29.011126.03.2026D501730607,6
67
112924118952Ngô GiaHuyQL29.011126.03.2026D501730605,4
68
122924110342Phan Thị PhươngLinhQL29.011126.03.2026D501730608,0
69
132924117546Phạm PhươngLinhQL29.011126.03.2026D501730608,0
70
142924115401Đào TiếnLongQL29.011126.03.2026D501730607,0
71
152823220525Vũ Thị KhánhLyQL29.011126.03.2026D501730607,3
72
162924127737Ninh Thị ThanhNgânQL29.011126.03.2026D501730607,8
73
172924114284Nguyễn YếnNgọcQL29.011126.03.2026D501730607,8
74
182924113395Lê BộiNgọcQL29.011126.03.2026D501730607,8
75
192924120947Nguyễn HữuQuýQL29.011126.03.2026D501730607,8
76
202924102432Nguyễn Thị ThuThảoQL29.011126.03.2026D501730607,6
77
212924101496Nguyễn Văn ĐăngThuậnQL29.011126.03.2026D501730605,6
78
222924103557Phạm Thị HuyềnTrangQL29.011126.03.2026D501730607,9
79
232924102772Ngô QuangTùngQL29.011126.03.2026D501730607,5
80
242924129203Trần NguyênChínhQL29.021126.03.2026D501730607,6
81
252924124761Trần VănCườngQL29.021126.03.2026D501730607,5
82
262924115773Nguyễn HảiCườngQL29.021126.03.2026D501730606,9
83
12924100688Trần VănĐạtQL29.021126.03.2026D501830608,0
84
22924113985Lưu Thị BíchDungQL29.021126.03.2026D501830607,7
85
32924118775Nguyễn Hữu TuấnDũngQL29.021126.03.2026D501830607,1
86
42924127988Nguyễn TiếnDũngQL29.021126.03.2026D501830607,0
87
52924118626Thân Thị ThùyDươngQL29.021126.03.2026D501830607,6
88
62924128879Trịnh TrungHiếuQL29.021126.03.2026D501830607,6
89
72924114618Vũ NgọcHuyềnQL29.021126.03.2026D501830605,6
90
82924105968Nguyễn PhươngLinhQL29.021126.03.2026D501830607,1
91
92924111636Nguyễn PhươngLinhQL29.021126.03.2026D501830607,9
92
102924113470Nguyễn Thị ThuỳLinhQL29.021126.03.2026D501830607,5
93
112924115230Hoàng ThùyLinhQL29.021126.03.2026D501830608,0
94
122924125771Lê Nguyễn NguyệtLinhQL29.021126.03.2026D501830607,4
95
132924101114Ngô Thị NgọcLuyếnQL29.021126.03.2026D501830607,8
96
142924129174Nguyễn KhánhLyQL29.021126.03.2026D501830607,5
97
152924107859Phùng QuangPhiQL29.021126.03.2026D501830607,4
98
162924127198Nguyễn CôngThànhQL29.021126.03.2026D501830607,0
99
172924131631Cao MinhThưQL29.021126.03.2026D501830605,1
100
182924102915Phạm Thị ThuTrangQL29.021126.03.2026D501830607,5