| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Tên lớp/nhóm | Tên học phần | Số tín chỉ | SV đăng ký | SV đã nộp | Lịch học | Giáo viên | Ghi chú | |||||||||||||||||
2 | 1 | 30BUA022_MLR KTDT | Bảo hiểm thương mại | 3 | 1 | Tuần 9-17 (27/02/2023-30/04/2023) : Thứ 8(T 1-5) | Phạm Hoàng Điệp | |||||||||||||||||||
3 | 2 | 30PRI257_MLR GDTH | Công tác chủ nhiệm ở tiểu học | 2 | 1 | Tuần 9-13 (27/02/2023-02/04/2023) : Thứ 2(T 6-10)Tuần 9-12 (27/02/2023-26/03/2023) : Thứ 5(T 6-10) | Nguyễn Thị Hòa | |||||||||||||||||||
4 | 3 | 30EDU003_MLR KHXH | Đại cương về khoa học tổ chức | 2 | 1 | Tuần 9-14 (27/02/2023-09/04/2023) : Thứ 7(T 1-5) | Vũ Thị Quỳnh | |||||||||||||||||||
5 | 4 | 30MAT002_MLR Toan | Đại số tuyến tính | 3 | 7 | Tuần 9-12 (27/02/2023-26/03/2023) : Thứ 7(T 1-5)Tuần 9-13 (27/02/2023-02/04/2023) : Thứ 8(T 6-10) | Hoàng Ngọc Tuyến | |||||||||||||||||||
6 | 5 | 30PRI104_MLR GDTH | Đọc hiểu Tác phẩm văn học ở tiểu học | 2 | 4 | Tuần 9-14 (27/02/2023-09/04/2023) : Thứ 6(T 11-15) | Hà Thu Thủy | |||||||||||||||||||
7 | 6 | 30TRA126_MLR KHTT&SK | GDQP_AN 1 | 2 | 9 | Tuần 9-13 (27/02/2023-02/04/2023) : Thứ 7(T 1-5)Tuần 9-12 (27/02/2023-26/03/2023) : Thứ 8(T 7-11) | PHẠM ĐÔNG ĐỨC | |||||||||||||||||||
8 | 7 | 30PRI078_MLR GDTH | Giáo dục sức khỏe và thể chất ở tiểu học 1 | 2 | 2 | Tuần 9-11 (27/02/2023-19/03/2023) : Thứ 3(T 1-5)Tuần 9-11 (27/02/2023-19/03/2023) : Thứ 5(T 1-5) | NGUYỄN THỊ MAI ANH | |||||||||||||||||||
9 | 8 | 30PRI082_MLR GDTH | Giáo dục sức khỏe và thể chất ở tiểu học 2 | 2 | 1 | Tuần 9-23 (27/02/2023-11/06/2023) : Thứ 4(T 11-15) | Lương Hiền Khanh | |||||||||||||||||||
10 | 9 | 30MAT031 _MLR Toan | Hình học sơ cấp | 3 | 2 | Tuần 9-12 (27/02/2023-26/03/2023) : Thứ 7(T 1-5)Tuần 9-10 (27/02/2023-12/03/2023) : Thứ 3(T 1-5)Tu | Đồng Hữu Mậu | |||||||||||||||||||
11 | 10 | 30MAT033_MLR Toan | Hình học vi phân | 2 | 3 | Tuần 9-11 (27/02/2023-19/03/2023) : Thứ 7(T 1-5)Tuần 9-11 (27/02/2023-19/03/2023) : Thứ 4(T 6-10) | (m) Tạ Duy Phượng | |||||||||||||||||||
12 | 11 | 30ENG055_MLR NN | Kĩ năng viết 1 | 2 | 1 | Tuần 9-14 (27/02/2023-09/04/2023) : Thứ 7(T 1-5) | Nguyễn Khương | |||||||||||||||||||
13 | 12 | 30ENG037_MLR NN | Kĩ năng thuyết trình tiêng Anh | 2 | 1 | Tuần 9-13 (27/02/2023-02/04/2023) : Thứ 2(T 6-10)Tuần 9-12 (27/02/2023-26/03/2023) : Thứ 4(T 6-10) | Nguyễn Thị Bích Liên | |||||||||||||||||||
14 | 13 | 30PHY032_MLR Ly | Kĩ thuật điện tử | 3 | 1 | Tuần 9-14 (27/02/2023-09/04/2023) : Thứ 2(T 6-10)Tuần 9-14 (27/02/2023-09/04/2023) : Thứ 6(T 6-10) | Tạ Anh Tấn | |||||||||||||||||||
15 | 14 | 30BUA002_MLR KTDT | Kinh tế vi mô | 3 | 1 | Tuần 9-18 (27/02/2023-07/05/2023) : Thứ 4(T 7-10)Tuần 19-19 (08/05/2023-14/05/2023) : Thứ 4(T 6-10) | Đào Trường Thành | |||||||||||||||||||
16 | 15 | 20BUA153_MLR KTDT | Kinh tế lượng | 3 | 1 | Tuần 9-13 (27/02/2023-02/04/2023) : Thứ 7(T 6-10)Tuần 9-12 (27/02/2023-26/03/2023) : Thứ 8(T 6-10) | (m) Đỗ Thị Dinh | |||||||||||||||||||
17 | 16 | 30ENG002_MLR NN | Kỹ năng Nói 1 | 2 | 1 | Tuần 9-14 (27/02/2023-09/04/2023) : Thứ 5(T 6-10) | Nguyễn Thị Hoa | |||||||||||||||||||
18 | 17 | 30TRA125_MLR KHXH | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 2 | Tuần 9-14 (27/02/2023-09/04/2023) : Thứ 7(T 1-5) | Vũ Thị Huyền Trang | |||||||||||||||||||
19 | 18 | 30MAT036_MLR Toan | Mở rộng trường và lý thuyết galoa | 2 | 11 | Tuần 9-11 (27/02/2023-19/03/2023) : Thứ 7(T 6-10)Tuần 9-11 (27/02/2023-19/03/2023) : Thứ 3(T 6-10) | Đồng Hữu Mậu | |||||||||||||||||||
20 | 19 | 30PRI157_MLR GDTH | Nghiên cứu và phát triển chương trình TH | 2 | 4 | Tuần 9-13 (27/02/2023-02/04/2023) : Thứ 5(T 6-10)Tuần 9-12 (27/02/2023-26/03/2023) : Thứ 6(T 6-10) | Ngô Thị Kim Hoàn | |||||||||||||||||||
21 | 20 | 30PRI009_MLR GDTH | Phương pháp dạy học Tiếng Việt 1 | 4 | 1 | Tuần 9-16 (27/02/2023-23/04/2023) : Thứ 2(T 11-15)Tuần 9-15 (27/02/2023-16/04/2023) : Thứ 4(T 11-15) | Hà Thu Thủy | |||||||||||||||||||
22 | 21 | 30BUA026_MLR KTDT | Quản trị tài chính | 3 | 3 | Tuần 9-17 (27/02/2023-30/04/2023) : Thứ 8(T 1-5) | Nguyễn Thị Xuân | |||||||||||||||||||
23 | 22 | 30PRI280_MLR GDTH | Sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học | 2 | 1 | Tuần 9-11 (27/02/2023-19/03/2023) : Thứ 2(T 6-10)Tuần 9-11 (27/02/2023-19/03/2023) : Thứ 5(T 6-10) | Nguyễn Thị Bình | |||||||||||||||||||
24 | 23 | 30MAT009_MLR Toan | Số học | 2 | 1 | Tuần 9-11 (27/02/2023-19/03/2023) : Thứ 3(T 6-10)Tuần 9-11 (27/02/2023-19/03/2023) : Thứ 5(T 6-10) | Nguyễn Thị Lê | |||||||||||||||||||
25 | 24 | 30PRI182_MLR GDTH | Tâm lí học và giáo dục học ở tiểu học 2 | 2 | 1 | Tuần 9-13 (27/02/2023-02/04/2023) : Thứ 2(T 11-15)Tuần 14-20 (03/04/2023-21/05/2023) : Thứ 2(T 11-15 | Hà Thị Minh ChínhNgô Thị Kim Hoàn | |||||||||||||||||||
26 | 25 | 30PRI097_MLR GDTH | Tiếng Anh chuyên ngành và phương pháp dạy học tiểu học bằng tiếng Anh | 2 | 5 | Tuần 9-13 (27/02/2023-02/04/2023) : Thứ 4(T 6-10)Tuần 9-12 (27/02/2023-26/03/2023) : Thứ 6(T 6-10) | Trần Phương Thanh | |||||||||||||||||||
27 | 26 | 30PHY004_MLR Ly | Toán cho Vật lí | 2 | 1 | Tuần 9-14 (27/02/2023-09/04/2023) : Thứ 5(T 6-10) | BÙI THỊ PHƯƠNG THÚY | |||||||||||||||||||
28 | 27 | 30TRA900_MLR KTDT | Toán xác suất thống kê | 3 | 1 | Tuần 9-13 (27/02/2023-02/04/2023) : Thứ 2(T 6-10)Tuần 9-12 (27/02/2023-26/03/2023) : Thứ 6(T 6-10) | Nguyễn Thị Thu Huyền | |||||||||||||||||||
29 | 28 | 30PRI188_MLR GDTH | Tự nhiên xã hội và PPDH TNXH 2 | 3 | 2 | Tuần 9-16 (27/02/2023-23/04/2023) : Thứ 3(T 11-15)Tuần 9-15 (27/02/2023-16/04/2023) : Thứ 5(T 11-15) | Kiều Thị Thu Giang | |||||||||||||||||||
30 | 29 | 30LIT024_MLR Van | Thơ và mấy vấn đề về thơ Việt Nam hiện đại | 2 | 1 | Tuần 9-17 (27/02/2023-30/04/2023) : Thứ 2(T 11-15) | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | |||||||||||||||||||
31 | 30 | 30LIT012_MLR Van | Văn bản Hán Nôm | 2 | 1 | Tuần 9-20 (27/02/2023-21/05/2023) : Thứ 6(T 1-5) | TRỊNH NGỌC ÁNH | |||||||||||||||||||
32 | 1 | 30HOT015_MLR VHDL | An ninh khách sạn | 2 | 0 | Tuần 9-13 (27/02/2023-02/04/2023) : Thứ 4(T 6-10)Tuần 9-12 (27/02/2023-26/03/2023) : Thứ 5(T 6-10) | VŨ THỊ HOÀN | Hủy do không có sv đăng kí | ||||||||||||||||||
33 | 2 | 30EDU001_MLR KHXH | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 3 | 0 | Tuần 9-13 (27/02/2023-02/04/2023) : Thứ 2(T 11-15)Tuần 9-12 (27/02/2023-26/03/2023) : Thứ 5(T 11-15) | NGUYỄN KIM DUNG | Hủy do không có sv đăng kí | ||||||||||||||||||
34 | 3 | 30HOT034_Tieng Trung_MLR VHDL | Ngoại ngữ chuyên ngành 2 | 3 | 0 | Tuần 9-20 (27/02/2023-21/05/2023) : Thứ 8(T 1-5) | ĐÀO MINH NGUYỆT | Hủy do không có sv đăng kí | ||||||||||||||||||
35 | 4 | 30HOT081_Tieng Anh_MLR VHDL | Ngoại ngữ chuyên ngành 3 | 3 | 0 | Tuần 9-20 (27/02/2023-21/05/2023) : Thứ 8(T 1-5) | Hủy do không có sv đăng kí | |||||||||||||||||||
36 | 5 | 30TOU057_Tieng Trung_MLR VHDL | Ngoại ngữ chuyên ngành 3 | 3 | 0 | Tuần 9-20 (27/02/2023-21/05/2023) : Thứ 8(T 6-10) | ĐÀO MINH NGUYỆT | Hủy do không có sv đăng kí | ||||||||||||||||||
37 | 6 | 30LIT010_MLR Van | Phương pháp dạy học Ngữ văn 1 | 3 | 0 | Tuần 9-16 (27/02/2023-23/04/2023) : Thứ 4(T 11-15)Tuần 9-15 (27/02/2023-16/04/2023) : Thứ 6(T 11-15) | NGUYỄN THỊ HƯƠNG LAN | Hủy do không có sv đăng kí | ||||||||||||||||||
38 | 7 | 30PRI080_MLR GDTH | Phương pháp dạy học Toán tiểu học 2 | 2 | 0 | Tuần 9-13 (27/02/2023-02/04/2023) : Thứ 4(T 11-15)Tuần 9-12 (27/02/2023-26/03/2023) : Thứ 5(T 11-15) | Trịnh Thị Hiệp | Hủy do không có sv đăng kí | ||||||||||||||||||
39 | 8 | 30PRI303_MLR GDTH | Phương tiện dạy học ở tiểu học | 2 | 0 | Tuần 9-13 (27/02/2023-02/04/2023) : Thứ 7(T 1-5)Tuần 14-17 (03/04/2023-30/04/2023) : Thứ 7(T 1-5)T | ĐỖ THỊ NGỌC QUỲNHNGUYỄN THỊ MINH NGỌC | Hủy do không có sv đăng kí | ||||||||||||||||||
40 | 9 | 30EUD032_MLR KHXH | Quản lý hoạt động dạy học và giáo dục trong các cơ sở giáo dục | 3 | 0 | Tuần 9-14 (27/02/2023-09/04/2023) : Thứ 7(T 1-5)Tuần 9-14 (27/02/2023-09/04/2023) : Thứ 8(T 1-5) | Nguyễn Thị Quỳnh | Hủy do không có sv đăng kí | ||||||||||||||||||
41 | 10 | 30LIT013_MLR Van | Văn học thế giới 1 | 3 | 0 | Tuần 9-20 (27/02/2023-21/05/2023) : Thứ 5(T 11-15) | VŨ CÔNG HẢO | Hủy do không có sv đăng kí | ||||||||||||||||||
42 | 11 | 30LIT006_MLR Van | Văn học trung đại Việt Nam | 3 | 0 | Tuần 9-19 (27/02/2023-14/05/2023) : Thứ 2(T 11-15) | LÊ THỜI TÂN | Hủy do không có sv đăng kí | ||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 |