ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 32 NĂM HỌC 2024-2025
4
Từ ngày: 10/3/2025 đến ngày 16/03/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
32CĐD K17A28TTLS MÔN TỰ CHỌN1/2BVT
7
32CĐD K17B28TTLS MÔN TỰ CHỌN1/2BVT
8
32CĐD K18A25210/3SángTổ chức Y tế - Pháp luật Y tế28304Cô Vũ HươngB3.6
9
32CĐD K18A25210/3ChiềuCSSK Trẻ emXong153Cô DuyênB3.8
10
32CĐD K18A25311/3ChiềuCSSK Sản Phụ Khoa24304Cô HàB3.7
11
32CĐD K18A25412/3SángTổ chức Y tế - Pháp luật Y tếXong304Cô Vũ HươngB3.8
12
32CĐD K18A25513/3SángCSSK Sản Phụ Khoa28304Cô HàB3.7
13
32CĐD K18A25614/3SángTiếng Anh 216754Cô HồngB3.7
14
32CĐD K18B27210/3ChiềuTổ chức Y tế - Pháp luật Y tế28304Cô Vũ HươngB3.5
15
32CĐD K18B27311/3SángCSSK Sản Phụ KhoaXong302Cô HàB3.5
16
32CĐD K18B27412/3SángCSSK Trẻ emXong153Cô DuyênB3.6
17
32CĐD K18B27412/3ChiềuTổ chức Y tế - Pháp luật Y tếXong304Cô Vũ HươngB3.6
18
32CĐD K18B27513/3ChiềuTiếng Anh 216754Cô HồngB3.6
19
32CĐD K18C17210/3ChiềuTổ chức Y tế - Pháp luật Y tế28304Cô Vũ HươngB3.5
20
32CĐD K18C17311/3SángCSSK Sản Phụ KhoaXong302Cô HàB3.5
21
32CĐD K18C17412/3SángCSSK Trẻ emXong153Cô DuyênB3.6
22
32CĐD K18C17412/3ChiềuTổ chức Y tế - Pháp luật Y tếXong304Cô Vũ HươngB3.6
23
32CĐD K18C17513/3ChiềuTiếng Anh 216754Cô HồngB3.6
24
32CĐD K19A28210/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 152794Cô Huyền - Cô TúPTH T4
25
32CĐD K19A28311/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 156794Cô Huyền - Cô TúPTH T4
26
32CĐD K19A28311/3ChiềuTiếng Anh 232754Cô VânB4.2
27
32CĐD K19A28412/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 160794Cô Huyền - Cô TúPTH T4
28
32CĐD K19A28513/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 164794Cô Huyền - Cô TúPTH T4
29
32CĐD K19A28513/3Chiều
Tập huấn nội quy, quy chế và Kiểm tra tuần sinh hoạt công dân
Các khoa/ phòngHT tầng 1
30
32CĐD K19A28614/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 168794Cô Huyền - Cô TúPTH T4
31
32CĐD K19B29210/3Sáng Tiếng Anh 232754Cô VânB4.2
32
32CĐD K19B29311/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 152794Cô Thu - Cô Trần LyPTH T2
33
32CĐD K19B29412/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 156794Cô Thu - Cô Trần LyPTH T5
34
32CĐD K19B29513/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 160794Cô Thu - Cô Trần LyPTH T5
35
32CĐD K19B29513/3Chiều
Tập huấn nội quy, quy chế và Kiểm tra tuần sinh hoạt công dân
Các khoa/ phòngHT tầng 1
36
32CĐD K19B29614/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 164794Cô Thu - Cô Trần LyPTH T2
37
32CĐD K19B29614/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 168794Cô Thu - Cô Trần LyPTH T4
38
32CĐD K19C24210/3Sáng Tiếng Anh 228754Cô HồngB3.5
39
32CĐD K19C24210/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 144794Cô Mai Hương - Cô ThơmPTH T4
40
32CĐD K19C24311/3Sáng Thi Tin họcTHIThầy Lam, Cô Phương AnhC3.3
41
32CĐD K19C24412/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 148794Cô Mai Hương - Cô ThơmPTH T5
42
32CĐD K19C24513/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 152794Cô Mai Hương - Cô ThơmPTH T2
43
32CĐD K19C24513/3Chiều
Tập huấn nội quy, quy chế và Kiểm tra tuần sinh hoạt công dân
Các khoa/ phòngHT tầng 1
44
32CĐD K19D28210/3Sáng Tiếng Anh 228754Cô HồngB3.5
45
32CĐD K19D28210/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 144794Thầy Vững - Cô DuyênPTH T5
46
32CĐD K19D28311/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 148794Thầy Vững - Cô DuyênPTH T4
47
32CĐD K19D28412/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 152794Thầy Vững - Cô ThuầnPTH T4
48
32CĐD K19D28513/3Chiều
Tập huấn nội quy, quy chế và Kiểm tra tuần sinh hoạt công dân
Các khoa/ phòngHT tầng 1
49
32CĐD K19E30210/3Sáng Điều dưỡng cơ sở 144794Cô Mai Hương - Cô DungPTH T5
50
32CĐD K19E30311/3ChiềuTiếng Anh 232754Cô VânB4.2
51
32CĐD K19E30412/3SángĐiều dưỡng cơ sở 148794Cô Mai Hương - Cô DungPTH T2
52
32CĐD K19E30513/3Chiều
Tập huấn nội quy, quy chế và Kiểm tra tuần sinh hoạt công dân
Các khoa/ phòngHT tầng 1
53
32CĐD K19E30614/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 152794Cô Mai Hương - Cô DungPTH T2
54
32CDU K9A24210/3SángDược XH học 36444Cô TrangB3.7
55
32CDU K9A24513/3SángDược XH học 40444Cô TrangB3.8
56
32CDU K9B20210/3Chiều Dược XH học 36444Cô TrangB3.6
57
32CDU K9B20412/3ChiềuDược XH học 40444Cô TrangB3.8
58
32CDU K9C24210/3Chiều Dược XH học 36444Cô TrangB3.6
59
32CDU K9C24412/3ChiềuDược XH học 40444Cô TrangB3.8
60
32CDU K10A29210/3SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 120524Cô Việt HàPTHD
61
32CDU K10A29210/3ChiềuTH KNGT TH tốt NT Tổ 220524Cô Việt HàPTHD
62
32CDU K10A29311/3SángTiếng Anh chuyên ngànhXong324Cô VânB4.2
63
32CDU K10A29311/3ChiềuTH KNGT TH tốt NT Tổ 3(K)20524Cô Mỹ PhươngPTHD
64
32CDU K10A29412/3SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 124524Cô Việt HàPTHD
65
32CDU K10A29412/3ChiềuTH KNGT TH tốt NT Tổ 224524Cô Việt HàPTHD
66
32CDU K10A29513/37h30Kinh tế dược Xong182Cô Quỳnh LanB4.4
67
32CDU K10A29513/3ChiềuTH KNGT TH tốt NT Tổ 3(K)24524Cô Mỹ PhươngPTHD
68
32CDU K10B28210/3ChiềuTiếng Anh chuyên ngành28324Cô HồngB4.2
69
32CDU K10B28311/3SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 116524Cô Việt HàPTHD
70
32CDU K10B28311/3ChiềuTH KNGT TH tốt NT Tổ 216524Cô Việt HàPTHD
71
32CDU K10B28513/39hKinh tế dược Xong182Cô Quỳnh LanB4.4
72
32CDU K10C13210/3ChiềuTiếng Anh chuyên ngành28454Cô HồngB4.2
73
32CDU K10C13210/3ChiềuTH KNGT TH tốt NT Tổ 4(K)16524Cô Mỹ PhươngPTHD
74
32CDU K10C13513/39hKinh tế dược Xong182Cô Quỳnh LanB4.4
75
32CDU K10C13614/3SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 316524Cô Việt HàPTHD
76
32CDU K11A28210/3SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 116344Cô Bùi ThảoPTHD
77
32CDU K11A28210/3ChiềuTH Thực vật - Dược liệu tổ 216344Cô Bùi ThảoPTHD
78
32CDU K11A28311/3SángHoá - hoá phân tíchXong164Cô QuỳnhB3.6
79
32CDU K11A28412/3Sáng
Tập huấn nội quy, quy chế và Kiểm tra tuần sinh hoạt công dân
Các khoa/ phòngHT tầng 1
80
32CDU K11A28614/3SángHoá - hoá phân tích4164Thầy BằngB3.6
81
32CDU K11A28614/3ChiềuTiếng Anh 120454Cô HồngB3.7
82
32CDU K11B28311/3SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 112344Cô Bùi ThảoPTHD
83
32CDU K11B28311/3ChiềuTH Thực vật - Dược liệu tổ 212344Cô Bùi ThảoPTHD
84
32CDU K11B28412/3Sáng
Tập huấn nội quy, quy chế và Kiểm tra tuần sinh hoạt công dân
Các khoa/ phòngHT tầng 1
85
32CDU K11B28513/3SángHoá - hoá phân tích4164Thầy BằngB3.6
86
32CDU K11B28614/3SángTiếng Anh 120454Cô VânB4.2
87
32CDU K11B28614/3ChiềuThi Tin học THI
Thầy Lam, Cô Lan Hương
C3.3
88
32CDU K11C25210/3SángHoá - hoá phân tích4164Thầy BằngB4.4
89
32CDU K11C25412/3Sáng
Tập huấn nội quy, quy chế và Kiểm tra tuần sinh hoạt công dân
Các khoa/ phòngHT tầng 1
90
32CDU K11C25513/3SángTH Thực vật - Dược liệu tổ 112344Cô Bùi ThảoPTHD
91
32CDU K11C25513/3ChiềuTH Thực vật - Dược liệu tổ 212344Cô Bùi ThảoPTHD
92
32CDU K11C25614/3SángTiếng Anh 120454Cô VânB4.2
93
32CĐ YSĐK K1A30412/318-22hBệnh học người lớn 35185Cô NgàB3.5
94
32CĐ YSĐK K1A30513/318-22hBệnh học người lớn 35165Cô NgọcB3.5
95
32CĐ YSĐK K1A30614/3ChiềuBệnh học người lớn 310185Cô NgàB3.5
96
32CĐ YSĐK K1A30614/318-22hBệnh học người lớn 310165Cô NgọcB3.5
97
32CĐ YSĐK K1A30715/3SángBệnh học người lớn 315165Cô NgọcB3.5
98
32CĐ YSĐK K1A30715/3ChiềuBệnh học người lớn 3Xong161Cô NgọcB3.5
99
32CĐ YSĐK K1A30CN16/3SángBệnh học người lớn 315185Cô NgàB3.5
100
32CĐ YSĐK K1A30CN16/3ChiềuBệnh học người lớn 3Xong183Cô NgàB3.5