ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 (LỚP HỌC LẠI ĐỢT 1)
5
Khoa: CNTTTên học phần: Tin 4Số tín chỉ:3Mã học phần:191033082
6
Số tín chỉ:4Mã học phần:030082
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm tra
Điểm đánh giá học phần
Sinh viên ký nhậnGhi chú
8
Bằng sốBằng chữ
9
118900043OunmetngaChayYK23.0307/10/2025D6011730120'8,5
10
217100272Lê VănHiếnTSQL22.0107/10/2025D6011730120'9,5
11
32520215429Trịnh Thị ThuChâmTM26.0407/10/2025D601173060'7,5
12
419145229Nguyễn MinhĐứcRE25.0107/10/2025D601173060'8,5
13
519135011Lâm DiệuTR26.1207/10/2025D601173060'8,5
14
62621230457Vũ ĐứcHảiNH26.0107/10/2025D601173060'8
15
72621221033Lê Thị ThuHạnhTR26.1207/10/2025D601173060'8,5
16
82520220776Nguyễn VũHoàngHP25.0107/10/2025D601173060'7,5
17
919900058ManisengkouanKhamthiewTS.DK24.0107/10/2025D601173060'8,5
18
102621150501Phạm ĐìnhKhangXD26.0107/10/2025D601173060'8
19
112621220948Nguyễn Hữu TùngLâmTR26.1207/10/2025D601173060'8,5
20
122621225610Nhữ ThảoLinhTC26.0107/10/2025D601173060'7,8
21
132621215920Vũ BảoMinhQL26.0207/10/2025D601173060'9
22
142621235027Nguyễn MinhNgọcLH26.0207/10/2025D601173060'8,5
23
152520240017Lý KiềuOanhTA25.0107/10/2025D601173060'8
24
162520220274Hà Kiều AnhPhươngLH25.0107/10/2025D601173060'9
25
172621225642Lê Thị ThanhTâmTV26.0107/10/2025D601173060'7,8
26
182621235538
Nguyễn Thị Phương
ThảoKT26.0907/10/2025D601173060'9,5
27
192621216241Bùi ThanhThuQT26.1907/10/2025D601173060'7,8
28
202520235173Lục HoàngTM25.0207/10/2025D601173060'8,5
29
212520235177Nguyễn CảnhTườngQT25.0807/10/2025D601173060'9
30
222520231049
Đặng Trọng Thành
VinhGD25.0307/10/2025D601173060'7,5
31
32
Ghi chú:
33
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
34
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
35
36
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
37
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
38
39
40
41
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100