| A | B | C | D | E | F | G | H | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||
2 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||
3 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||
5 | Số: /QĐ-ĐHNN | Thừa Thiên Huế, ngày tháng 12 năm 2024 | ||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||
7 | QUYẾT ĐỊNH Về việc hỗ trợ tiền đóng học phí cho sinh viên bằng đại học thứ nhất, hình thức đào tạo chính quy, các ngành sư phạm đào tạo theo nhu cầu xã hội, học kỳ 1 năm học 2024-2025 [Đợt 2] | |||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||
9 | HIỆU TRƯỞNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ, ĐẠI HỌC HUẾ | |||||||||||||||||
10 | Căn cứ Quyết định số 126/2004/QĐ-TTg ngày 13 tháng 7 năm 2004 của Thủ tướng Chính phủ về việc thành lập Trường Đại học Ngoại ngữ trực thuộc Đại học Huế; | |||||||||||||||||
11 | Căn cứ Nghị quyết số 16/NQ-HĐĐH ngày 07 tháng 02 năm 2022 của Hội đồng Đại học Huế về việc công nhận Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế nhiệm kỳ 2020 -2025; | |||||||||||||||||
12 | Căn cứ Nghị quyết số 2232/NQ-HĐT-ĐHNN ngày 29 tháng 11 năm 2021 của Hội đồng trường Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Huế về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Huế; | |||||||||||||||||
13 | Căn cứ Nghị định số 116/2020/NĐ-CP ngày 25 tháng 09 năm 2020 của Chính phủ quy định về chính sách hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt đối với sinh viên sư phạm; | |||||||||||||||||
14 | Căn cứ Công văn số 801/ĐHNN-CTSV ngày 30 tháng 8 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Huế về việc xét duyệt chế độ chính sách học kỳ 1 năm học 2024 - 2025; | |||||||||||||||||
15 | Theo đề nghị của Lãnh đạo Phòng Công tác sinh viên. | |||||||||||||||||
16 | QUYẾT ĐỊNH: | |||||||||||||||||
17 | Điều 1. Hỗ trợ tiền đóng học phí học kỳ 1 năm học 2024 - 2025, đợt 2 cho 256 sinh viên bằng đại học thứ nhất, hình thức đào tạo chính quy, các ngành sư phạm đào tạo theo nhu cầu xã hội (danh sách kèm theo). | |||||||||||||||||
18 | Điều 2. Sinh viên có tên ở Điều 1 được hỗ trợ tiền đóng học phí theo mức và số lượng cụ thể như sau: Hỗ trợ 100%: 249 sinh viên; hỗ trợ 30%: 03 sinh viên; hỗ trợ 0%: 04 sinh viên. | |||||||||||||||||
19 | Điều 3. Trưởng / Phụ trách các phòng: Công tác sinh viên, Đào tạo, Kế hoạch, Tài chính và Cơ sở vật chất, Trưởng các khoa liên quan và các sinh viên có tên tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. | |||||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||
21 | ||||||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||
25 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||
26 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||
28 | DANH SÁCH SINH VIÊN BẰNG ĐẠI HỌC THỨ NHẤT, HÌNH THỨC ĐÀO TẠO CHÍNH QUY, CÁC NGÀNH SƯ PHẠM ĐÀO TẠO THEO NHU CẦU XÃ HỘI, ĐƯỢC HỖ TRỢ TIỀN ĐÓNG HỌC PHÍ HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2024-2025 [ĐỢT 2] | |||||||||||||||||
29 | (Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-ĐHNN ngày tháng 12 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế) | |||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||
33 | STT | HỌ VÀ TÊN | MÃ SINH VIÊN | LỚP | KHOA | ĐỐI TƯỢNG | MỨC HỖ TRỢ | GHI CHÚ | ||||||||||
35 | #NAME? | Đoàn Quang Hoàng Bảo | 21F7010003 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
36 | #NAME? | Đoàn Thị Ngọc Hạ | 21F7010009 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
37 | #NAME? | R Mah H' I Jôra | 21F7010016 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 30% tiền đóng học phí | NĐ.81_70% | ||||||||||
38 | #NAME? | Trần Thị Vân Khanh | 21F7010017 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
39 | #NAME? | Nguyễn Cẩm Ly | 21F7010022 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
40 | #NAME? | Trần Thị Tuyết Nhi | 21F7010027 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
41 | #NAME? | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 21F7010040 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
42 | #NAME? | Trần Lê Thục Nhi | 21F7010046 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
43 | #NAME? | Võ Hữu Thảo Nhi | 21F7010047 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
44 | #NAME? | Lê Ngọc Quỳnh Như | 21F7010048 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
45 | #NAME? | Lê Nguyễn Hải Tuyết | 21F7010051 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
46 | #NAME? | Võ Thị Thanh Phương | 21F7010056 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
47 | #NAME? | Nguyễn Minh Hương | 21F7010057 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
48 | #NAME? | Phạm Trần Hoài An | 21F7010065 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
49 | #NAME? | Ngô Minh Châu | 21F7010075 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
50 | #NAME? | Lê Thị Hiền | 21F7010098 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
51 | #NAME? | Phạm Thị Minh Hiếu | 21F7010099 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
52 | #NAME? | Nguyễn Phượng Hồng | 21F7010105 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
53 | #NAME? | Phạm Văn Hoàng Huy | 21F7010107 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
54 | #NAME? | Lê Thị Ngọc Huyền | 21F7010109 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
55 | #NAME? | Lê Thị Minh Liểu | 21F7010118 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
56 | #NAME? | Nguyễn Thị Minh | 21F7010130 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
57 | #NAME? | Hoàng Thị Phương Nga | 21F7010133 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
58 | #NAME? | Nguyễn Thị Kim Ngọc | 21F7010137 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
59 | #NAME? | Lê Trần Bảo Ngọc | 21F7010141 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
60 | #NAME? | Phan Kiến Nguyệt | 21F7010144 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
61 | #NAME? | Chu Bảo Nhi | 21F7010151 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
62 | #NAME? | Lê Thị Ngọc Nhi | 21F7010152 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
63 | #NAME? | Nguyễn Quỳnh Nhi | 21F7010155 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
64 | #NAME? | Phạm Thị Hồng Nhung | 21F7010160 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
65 | #NAME? | Lương Thị Nhung | 21F7010161 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
66 | #NAME? | Bùi Đặng Hàn Ni | 21F7010163 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
67 | #NAME? | Phạm Thị Tâm Oanh | 21F7010166 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
68 | #NAME? | Dương Minh Phương | 21F7010169 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
69 | #NAME? | Đậu Trần Ngọc Quỳnh | 21F7010172 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
70 | #NAME? | Nguyễn Hồng Diễm Quỳnh | 21F7010175 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
71 | #NAME? | Đặng Thùy Sương | 21F7010176 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
72 | #NAME? | Nguyễn Thị Quỳnh Thi | 21F7010186 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
73 | #NAME? | Đinh Thị Thơ | 21F7010187 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
74 | #NAME? | Nguyễn Hà Anh Thư | 21F7010188 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
75 | #NAME? | Đặng Thị Thùy Trang | 21F7010200 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
76 | #NAME? | Nguyễn Hữu Thùy Vân | 21F7010214 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
77 | #NAME? | Phan Thị Thanh Xuân | 21F7010219 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
78 | #NAME? | Kiều Thị Cúc | 21F7030004 | Pháp SP K18 | Tiếng Pháp - Tiếng Nga | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
79 | #NAME? | Thái Bá Dũng | 21F7040002 | Trung SP K18 | Tiếng Trung | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
80 | #NAME? | Nguyễn Thị Kiều Diễm | 21F7040006 | Trung SP K18 | Tiếng Trung | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
81 | #NAME? | Nguyễn Thị Kim Dương | 21F7040009 | Trung SP K18 | Tiếng Trung | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
82 | #NAME? | Phạm Thị My | 21F7040021 | Trung SP K18 | Tiếng Trung | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
83 | #NAME? | Nguyễn Thanh Ngọc Uyên | 21F7040041 | Trung SP K18 | Tiếng Trung | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
84 | #NAME? | Trần Hoài An | 22F7010001 | Anh SP K19A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 0% tiền đóng học phí | NĐ.81_100% | ||||||||||
85 | #NAME? | Nguyễn Thị Tân An | 22F7010002 | Anh SP K19B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
86 | #NAME? | Nguyễn Duy Anh | 22F7010003 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
87 | #NAME? | Nguyễn Đinh Thảo Anh | 22F7010009 | Anh SP K19A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
88 | #NAME? | Nguyễn Lê Kim Anh | 22F7010011 | Anh SP K19C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
89 | #NAME? | Lê Ngọc Thúy Anh | 22F7010015 | Anh SP K19A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
90 | #NAME? | Nguyễn Phương Anh | 22F7010016 | Anh SP K19B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
91 | #NAME? | Tôn Nữ Quỳnh Chi | 22F7010029 | Anh SP K19B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
92 | #NAME? | Trần Lan Chi | 22F7010030 | Anh SP K19C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
93 | #NAME? | Danh Quốc Cường | 22F7010031 | Anh SP K19A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
94 | #NAME? | Sầm Thị Dinh | 22F7010036 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 30% tiền đóng học phí | NĐ.81_70% | ||||||||||
95 | #NAME? | Lê Phương Đông | 22F7010038 | Anh SP K19B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
96 | #NAME? | Nguyễn Thị Phương Dung | 22F7010040 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
97 | #NAME? | Lê Thị Duyên | 22F7010042 | Anh SP K19C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
98 | #NAME? | Hồ Nguyệt Hằng | 22F7010062 | Anh SP K19C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
99 | #NAME? | Đào Thị Hằng | 22F7010064 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
100 | #NAME? | Nguyễn Ngọc Hoài | 22F7010072 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||
101 | #NAME? | Dương Thị Ánh Hồng | 22F7010074 | Anh SP K19C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 0% tiền đóng học phí | NĐ.81_100% | ||||||||||
102 | #NAME? | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 22F7010075 | Anh SP K19B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 0% tiền đóng học phí | NĐ.81_100% | ||||||||||
103 | #NAME? | Phạm Thị Thanh Huyền | 22F7010087 | Anh SP K19C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 100% tiền đóng học phí | |||||||||||