ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Cơ sở công nghệ của hệ thống ngân hàng máySố tín chỉ:2Mã học phần:191032004
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiTGTTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
12722220698Nguyễn Thế AnhTSUD27.0129/12/2025E6099060'9,3
9
22722211916Nguyễn Trọng BắcTSUD27.0129/12/2025E6099060'9,3
10
32722230270Đàm Quốc CườngTSUD27.0129/12/2025E6099060'9,3
11
42722211206Trần Đăng DoanhTSUD27.0129/12/2025E6099060'9,3
12
52722235093Phạm Văn ĐứcTSUD27.0129/12/2025E6099060'9,3
13
62722215845Nguyễn Xuân HuyTSUD27.0129/12/2025E6099060'9,3
14
717113334Bùi Thế KhươngTSUD27.0129/12/2025E6099060'9,3
15
82722212090Nguyễn Thị Vân LưuTSUD27.0129/12/2025E6099060'9,3
16
92722212429Trần Đình MạnhTSUD27.0129/12/2025E6099060'9,3
17
102722215036Nguyễn Thị Như QuỳnhTSUD27.0129/12/2025E6099060'9,3
18
112722390048Noraseng
Sayaphone
TSUD27.0129/12/2025E6099060'9,3
19
122722230637Lý Ngọc ThànhTSUD27.0129/12/2025E6099060'9,3
20
132722235088Hà Đức TrọngTSUD27.0129/12/2025E6099060'9,3
21
22
Ghi chú:
23
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
24
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
25
26
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
27
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
28
29
30
31
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100