17.11.4
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFHMSAKAQAZ
1
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN TỐT NGHIỆP ĐỢT XÉT THÁNG 09, 10 - 2017
2
3
TTMã SVHọTênGiới tínhNgày sinhTên lớpNgànhHình thức đào tạoĐiểm TBCTLXếp loại
4
10014310277Trần ThịRàngNữ
16/10/1995
CĐGDMN14BGiáo dục Mầm nonChính quy2.37Trung bình
5
20014310135Lê Thị KimTuyếnNữ
05/06/1996
CĐGDMN14BGiáo dục Mầm nonChính quy2.44Trung bình
6
30014310336Trần Thị XuânĐàoNữ
25/10/1991
CĐGDMN14CGiáo dục Mầm nonChính quy2.81Khá
7
40014310045Nguyễn Thị BíchTrâmNữ
12/12/1995
CĐGDTH14AGiáo dục Tiểu họcChính quy2.27Trung bình
8
50014310792Đổng Thị KimĐươngNữ
25/10/1995
CĐSTOAN14ASư phạm Toán họcChính quy2.38Trung bình
9
60014310648Lê Thị HồngHạnhNữ
07/03/1996
CĐSTOAN14ASư phạm Toán họcChính quy2.67Khá
10
70014310707Hoàng Nguyễn NhậtLinhNam
18/08/1994
CĐSTOAN14ASư phạm Toán họcChính quy2.07Trung bình
11
80014310686Nguyễn Thị MaiThủyNữ
29/11/1996
CĐSLY14ASư phạm Vật lýChính quy2.66Khá
12
90014310783Phú NgọcVyNam
26/04/1991
CĐSLY14ASư phạm Vật lýChính quy2.34Trung bình
13
100014310665Nguyễn Ngọc KimNgânNữ
24/03/1996
CĐSHOA14ASư phạm Hóa họcChính quy2.95Khá
14
110014310886Đỗ Thị ThiênNhiNữ
11/03/1995
CĐSHOA14ASư phạm Hóa họcChính quy3.07Khá
15
120014310642Lại Thị NgọcBíchNữ
05/12/1996
CĐSDIA14ASư phạm Địa lýChính quy2.61Khá
16
140013310166Nguyễn Thị KimDungNữ
09/06/1995
CĐGDMN13AGiáo dục Mầm nonChính quy2.46Trung bình
17
150013310148Võ TúQuyênNữ
18/09/1995
CĐGDMN13AGiáo dục Mầm nonChính quy2.41Trung bình
18
160013310291Nguyễn Thị NgọcHuyềnNữ
08/04/1994
CĐGDMN13BGiáo dục Mầm nonChính quy2.45Trung bình
19
170013310292Nguyễn Thị BíchNguyênNữ
13/09/1994
CĐGDMN13BGiáo dục Mầm nonChính quy2.42Trung bình
20
180013310584Võ ThànhNamNam
21/05/1995
CĐGDTH13CGiáo dục Tiểu họcChính quy2.55Khá
21
190013310660Lê Thị MỹTiênNữ
24/11/1994
CĐGDTH13EGiáo dục Tiểu họcChính quy2.43Trung bình
22
200013310152Nguyễn Huệ PhúcHậuNam
06/06/1990
CĐGDTC13AGiáo dục Thể chấtChính quy2.54Khá
23
210013310800Mai HửuĐạiNam
22/08/1995
CĐSTIN13ASư phạm Tin họcChính quy2.33Trung bình
24
220013310225Đàng Thị MaiThiNữ10/5/1995CĐSHOA13ASư phạm Hóa họcChính quy2.39Trung bình
25
230012310283Lê Thị KiềuHoaNữ
02/09/1994
CĐGDTH12AGiáo dục Tiểu họcChính quy2.39Trung bình
26
240012310266Phạm Lê ThanhNữ05/7/1994CĐGDTH13BGiáo dục Tiểu họcChính quy2.63Khá
27
250012310009Võ MinhLâmNam
31/10/1994
CĐSAN12ASư phạm Âm nhạcChính quy2.58Khá
28
260011310567Huỳnh Thị BíchDânNữ18/9/1990CĐGDMN11AGiáo dục Mầm nonChính quy2.42Trung bình
29
270013410082Mai Việt HồngNữ
28/11/1992
ĐHGDMN13AGiáo dục Mầm nonChính quy2.33Trung bình
30
280013410038Nguyễn Thị YếnNhiNữ
22/03/1995
ĐHGDMN13AGiáo dục Mầm nonChính quy3.07Khá
31
290013410284Nguyễn Thị HuyềnMiNữ
24/12/1995
ĐHGDMN13BGiáo dục Mầm nonChính quy3.54Giỏi
32
300013410200Nguyễn ÁiNhưNữ
25/01/1994
ĐHGDMN13BGiáo dục Mầm nonChính quy2.73Khá
33
310013410229Nguyễn Lê HuyềnNhungNữ
11/08/1994
ĐHGDMN13BGiáo dục Mầm nonChính quy2.96Khá
34
320013410433Nguyễn Thị HồngNhungNữ
18/12/1995
ĐHGDMN13BGiáo dục Mầm nonChính quy2.63Khá
35
330013411649Nguyễn Thị DiễmChâuNữ
08/06/1995
ĐHGDMN13CGiáo dục Mầm nonChính quy2.86Khá
36
340013410465Đặng Thị ThanhMaiNữ
22/11/1995
ĐHGDMN13CGiáo dục Mầm nonChính quy2.55Khá
37
350013410516Trần Thị ThúyLoanNữ
09/03/1995
ĐHGDMN13DGiáo dục Mầm nonChính quy2.48Trung bình
38
360013410816Nguyễn Huỳnh MỹDuyênNữ
12/12/1995
ĐHGDMN13EGiáo dục Mầm nonChính quy2.56Khá
39
370013410295Đặng Thị CẩmLinhNữ
13/10/1995
ĐHGDMN13EGiáo dục Mầm nonChính quy2.6Khá
40
380013410831Đoàn Thị KimNgânNữ1995ĐHGDMN13EGiáo dục Mầm nonChính quy2.51Khá
41
390013410778Lê AnhThưNữ
10/04/1994
ĐHGDMN13EGiáo dục Mầm nonChính quy2.76Khá
42
400013410643Nguyễn ThanhThùyNữ
23/12/1995
ĐHGDMN13EGiáo dục Mầm nonChính quy2.89Khá
43
410013410817Dương Thị CẩmNgânNữ
01/09/1995
ĐHGDMN13FGiáo dục Mầm nonChính quy2.79Khá
44
420013410925Lê Thị ThuThảoNữ
16/11/1995
ĐHGDMN13FGiáo dục Mầm nonChính quy2.61Khá
45
430013411003Nguyễn Thị KimThoaNữ
28/01/1995
ĐHGDMN13FGiáo dục Mầm nonChính quy2.66Khá
46
440013410998Nguyễn Thị KimThoaNữ
18/05/1995
ĐHGDMN13GGiáo dục Mầm nonChính quy2.62Khá
47
450013411088Lê Thị DiễmThúyNữ
07/12/1995
ĐHGDMN13GGiáo dục Mầm nonChính quy2.85Khá
48
460013410615Hồng Thị KimTuyếtNữ
20/04/1995
ĐHGDMN13GGiáo dục Mầm nonChính quy2.61Khá
49
470013410723Đồng ThịTiếnNữ
24/02/1994
ĐHGDMN13HGiáo dục Mầm nonChính quy2.63Khá
50
480013410114Phạm Thị ThuỳTrangNữ
10/04/1995
ĐHGDMN13NGiáo dục Mầm nonChính quy2.65Khá
51
490013411780Nguyễn BáchTòngNam
14/01/1995
ĐHGDTH13DGiáo dục Tiểu họcChính quy2.95Khá
52
500013411797Nguyễn Thị HồngNhiNữ1995ĐHGDTH13EGiáo dục Tiểu họcChính quy2.6Khá
53
510013412028Thái NgọcPhátNam
03/06/1995
ĐHGDTH13GGiáo dục Tiểu họcChính quy2.62Khá
54
520013412106Nguyễn TríHiểnNam
04/07/1995
ĐHGDTH13HGiáo dục Tiểu họcChính quy2.5Khá
55
530013412005Phạm HoànNhậtNam
19/11/1995
ĐHGDCT13AGiáo dục Chính trịChính quy2.58Khá
56
540013411675Nguyễn ThanhThảoNam
07/09/1994
ĐHGDTC13AGiáo dục Thể chấtChính quy2.93Khá
57
550013411419Lý QuốcTịnhNam
28/09/1995
ĐHGDTC13AGiáo dục Thể chấtChính quy3.03Khá
58
560013410001Trần QuốcTânNam
23/08/1995
ĐHSTOAN13BSư phạm Toán họcChính quy2.01Trung bình
59
570013411560Nguyễn ThịLilNữ
07/01/1995
ĐHSVAN13ASư phạm Ngữ vănChính quy2.54Khá
60
580013411086Hồ Thị NgọcLinhNữ
08/10/1995
ĐHSVAN13ASư phạm Ngữ vănChính quy2.86Khá
61
590013411113Tào PhúVinhNam
19/11/1995
ĐHSVAN13ASư phạm Ngữ vănChính quy2.79Khá
62
600013410907Nguyễn HồngThắmNữ/05/1993ĐHSVAN13BSư phạm Ngữ vănChính quy3.01Khá
63
610013410859Nguyễn Ngọc LanHươngNữ
12/09/1994
ĐHSAN13ASư phạm Âm nhạcChính quy3.21Giỏi
64
620013411494Lương QuangKhảiNam
03/08/1994
ĐHSAN13ASư phạm Âm nhạcChính quy2.67Khá
65
630013410283Huỳnh PhươngThuỳNữ
04/12/1995
ĐHSAN13ASư phạm Âm nhạcChính quy2.53Khá
66
640013410901Nguyễn NgọcMaiNữ
25/07/1994
ĐHSMT13ASư phạm Mỹ thuậtChính quy2.75Khá
67
650013411515Nguyễn TấnTàiNam
16/10/1994
ĐHSMT13ASư phạm Mỹ thuậtChính quy2.65Khá
68
660013411258Phan Thị KimThànhNữ
22/05/1995
ĐHSMT13ASư phạm Mỹ thuậtChính quy2.31Trung bình
69
670013410240Trần Thị ThùyTrangNữ
01/09/1995
ĐHSMT13ASư phạm Mỹ thuậtChính quy2.48Trung bình
70
680013410463Hồ Thị HuỳnhGiaoNữ
05/06/1995
ĐHVNH13AViệt Nam họcChính quy2.56Khá
71
690013412086Phạm ThịThảoNữ
19/10/1995
ĐHVNH13AViệt Nam họcChính quy2.93Khá
72
700011410853Đỗ Thị ThùyTrangNữ9/4/1993ĐHANH13ANgôn ngữ AnhChính quy2.69Khá
73
710013411989Đỗ Thị KimNgọcNữ
27/02/1995
ĐHQLVH13AQuản lý văn hóaChính quy2.64Khá
74
720013411935Phan ThanhThảoNữ
11/08/1994
ĐHQLVH13AQuản lý văn hóaChính quy2.86Khá
75
730013410135Bùi Hữu MinhNhựtNam
15/05/1994
ĐHTCNH13ATài chính – Ngân hàngChính quy2.02Trung bình
76
740013410205Trần Thị ThuýAnNữ
11/09/1995
ĐHKT13AKế toánChính quy2.47Trung bình
77
750013410736Lê HoàngPhúcNam
13/05/1995
ĐHKT13AKế toánChính quy2.18Trung bình
78
760013410357Lê Phạm HồngVânNữ
11/06/1995
ĐHKT13AKế toánChính quy2.55Khá
79
770013411438Phạm ThanhSangNam
00/00/1995
ĐHKHMT13CKhoa học môi trườngChính quy2.55Khá
80
780013412199Nguyễn Thị ÁnhHừngNữ
29/07/1995
ĐHKHMT13DKhoa học môi trườngChính quy2.22Trung bình
81
790013412210Lê ThanhNgânNữ
25/04/1995
ĐHKHMT13DKhoa học môi trườngChính quy2.09Trung bình
82
800013410591Lâm Thị MộngTuyềnNữ
10/10/1995
ĐHKHMT13DKhoa học môi trườngChính quy2.19Trung bình
83
810013411027Nguyễn HàĐứcNam
04/06/1994
ĐHNTTS13ANuôi trồng thủy sảnChính quy2.52Khá
84
820013411174Phạm ĐăngKhoaNam
29/08/1995
ĐHNTTS13ANuôi trồng thủy sảnChính quy2.82Khá
85
830013410571Nguyễn Vũ VănKiệtNam
30/10/1995
ĐHNTTS13ANuôi trồng thủy sảnChính quy2.68Khá
86
840013410147Trịnh VũLinhNam
21/03/1995
ĐHNTTS13ANuôi trồng thủy sảnChính quy2.66Khá
87
850013410487Nguyễn HữuMạnhNam
08/07/1995
ĐHNTTS13ANuôi trồng thủy sảnChính quy2.79Khá
88
860013410016Phạm VănNhomNam
09/07/1995
ĐHNTTS13ANuôi trồng thủy sảnChính quy3.19Khá
89
870013412213Trần VănThuậnNam
20/04/1994
ĐHNTTS13ANuôi trồng thủy sảnChính quy2.94Khá
90
880013411159Nguyễn Thị MỹDuyênNữ
18/03/1992
ĐHCTXH13ACông tác xã hộiChính quy2.65Khá
91
890013410868Phan TấnTàiNam
04/02/1995
ĐHCTXH13ACông tác xã hộiChính quy2.6Khá
92
900013411366Phan HoàngThanhNam
09/05/1995
ĐHCTXH13ACông tác xã hộiChính quy2.49Trung bình
93
910013410475Sa LyNữ
10/01/1995
ĐHQLĐĐ13AQuản lý đất đaiChính quy2.12Trung bình
94
920013410052Trần CôngThànhNam
16/09/1995
ĐHQLĐĐ13AQuản lý đất đaiChính quy2.65Khá
95
930013411965Lê NgọcThuậnNam
08/04/1995
ĐHQLĐĐ13BQuản lý đất đaiChính quy2.54Khá
96
940013411349Lê VănTrungNam
18/08/1995
ĐHQLĐĐ13BQuản lý đất đaiChính quy2.27Trung bình
97
950013410622Phạm HuỳnhNhưNữ1995ĐHQLĐĐ13CQuản lý đất đaiChính quy2.54Khá
98
960012410106Nguyễn Thị HươngLanNữ
21/10/1990
ĐHGDMN12AGiáo dục Mầm nonChính quy3.24Giỏi
99
970012410167Trần Thị ThúyHằngNữ
27/07/1991
ĐHGDMN12BGiáo dục Mầm nonChính quy2.6Khá
100
980012410298Phạm Thị NgọcTrangNữ
01/01/1993
ĐHGDMN12CGiáo dục Mầm nonChính quy2.62Khá
Loading...
 
 
 
tot nghiep
không tốt nghiệp