| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 10 TỪ NGÀY 28/9/2026 ĐẾN NGÀY 4/10/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 28/9/2026 | 29/9/2026 | 30/9/2026 | 1/10/2026 | 2/10/2026 | 3/10/2026 | 46299 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DCĐ 22 | ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||||
8 | DCK 22 | ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||||||||
10 | DCĐ 23 | SÁNG | 1 | CN tạo mẫu nhanh | NV Phối | Đồ án KT VĐK và GNTB ngoại vi | LT Sĩ +VT Tiến | Thiết kế hệ thống cơ điện tử | PV Anh | Robot công nghiệp | PV Anh | Công nghệ CAD/CAM/CNC | ĐT Quân | Cơ sở và ứng dụng IoT | Võ T Tiến | ||||||||||||
11 | 2 | CN tạo mẫu nhanh | G108 | Đồ án KT VĐK và GNTB ngoại vi | I301 | Thiết kế hệ thống cơ điện tử | G108 | Robot công nghiệp | G405 | Công nghệ CAD/CAM/CNC | xưởng | Cơ sở và ứng dụng IoT | G207 | ||||||||||||||
12 | 3 | Kỹ thuật an toàn | NV Trúc | Đồ án KT VĐK và GNTB ngoại vi | Thiết kế hệ thống cơ điện tử | Robot công nghiệp | Công nghệ CAD/CAM/CNC | Cơ sở và ứng dụng IoT | |||||||||||||||||||
13 | 4 | Kỹ thuật an toàn | G304 | Đồ án KT VĐK và GNTB ngoại vi | Cơ sở và ứng dụng IoT | ||||||||||||||||||||||
14 | 5 | Đồ án KT VĐK và GNTB ngoại vi | |||||||||||||||||||||||||
15 | 1 | KT thủy lực và khí nén | Nguyễn Quận | ||||||||||||||||||||||||
16 | 2 | KT thủy lực và khí nén | G405 | ||||||||||||||||||||||||
17 | CHIỀU | 3 | `` | ||||||||||||||||||||||||
18 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
19 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
20 | DCK 23 | SÁNG | 1 | Các pp gia công ĐB | BT Kiên | Động cơ đốt trong | NV Trúc | TH tiện phay bào | Bùi Trung Kiên+ Đào Thanh Quân | ||||||||||||||||||
21 | 2 | Các pp gia công ĐB | I301 | Động cơ đốt trong | G305 | TH tiện phay bào | xưởng | ||||||||||||||||||||
22 | 3 | Các pp gia công ĐB | TĐ hoá quá trình sản xuất | ĐT Quân | TH tiện phay bào | ||||||||||||||||||||||
23 | 4 | TĐ hoá quá trình sản xuất | I301 | TH tiện phay bào | |||||||||||||||||||||||
24 | 5 | ` | TĐ hoá quá trình sản xuất | TH tiện phay bào | |||||||||||||||||||||||
25 | 1 | Thủy khí và máy TK | HV Hòa | KT thủy lực và khí nén | Nguyễn Quận | Trang bị điện công nghiệp | TQ Sanh | Công nghệ CAD/CAM/CNC | ĐT Quân | TH tiện phay bào | Bùi Trung Kiên+ Đào Thanh Quân | TH tiện phay bào | Bùi Trung Kiên+ Đào Thanh Quân | ||||||||||||||
26 | 2 | Thủy khí và máy TK | G107 | KT thủy lực và khí nén | G405 | Trang bị điện công nghiệp | G304 | Công nghệ CAD/CAM/CNC | I303 | TH tiện phay bào | xưởng | TH tiện phay bào | xưởng | ||||||||||||||
27 | CHIỀU | 3 | Kỹ thuật nhiệt | Nguyễn Quận | Công nghệ CAD/CAM/CNC | TH tiện phay bào | TH tiện phay bào | ||||||||||||||||||||
28 | 4 | Kỹ thuật nhiệt | G405 | TH tiện phay bào | TH tiện phay bào | ||||||||||||||||||||||
29 | 5 | TH tiện phay bào | TH tiện phay bào | ||||||||||||||||||||||||
30 | DCĐ 24 | SÁNG | 1 | Phương pháp tính | NPH Dũng | Kỹ thuật số | NPH Dũng | Điện tử ứng dụng | LT Sĩ | Truyền động cơ khí | NH Lĩnh | Pháp luật đc_PLD1-2 | Cô BHA Thư_PLD1 | ||||||||||||||
31 | 2 | Phương pháp tính | I301 | Kỹ thuật số | I306 | Điện tử ứng dụng | I306 | Truyền động cơ khí | G304 | Pháp luật đc_PLD1-2 | Thầy TV Từ_PLD2 | ||||||||||||||||
32 | 3 | Phương pháp tính | Kỹ thuật số | Điện tử ứng dụng | Truyền động cơ khí | Pháp luật đc_PLD1-2 | P. G104 - G105 | ||||||||||||||||||||
33 | 4 | Truyền động cơ khí | |||||||||||||||||||||||||
34 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | 1 | Tư tưởng HCM_TTD 1, 2 | Cô Hồng_TTD1; cô Hạnh_TTD2 | ||||||||||||||||||||||||
36 | 2 | Tư tưởng HCM_TTD 1, 2 | P. D103, D102 | Kỹ thuật lập trình | Võ Đức Lân | ||||||||||||||||||||||
37 | CHIỀU | 3 | Kỹ thuật nhiệt | Nguyễn Quận | Kỹ thuật lập trình | Phòng H202 | |||||||||||||||||||||
38 | 4 | Kỹ thuật nhiệt | G405 | Kỹ thuật lập trình | |||||||||||||||||||||||
39 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | DCK 24A | SÁNG | 1 | Thiết kế máy 2 | ĐM Tiến | Nguyên lý và DC cắt | TQ Dũng | CN chế tạo máy 1 | TQ Dũng | Đồ họa kỹ thuật | ĐM Tiến | Pháp luật đc_PLD1-2 | Cô BHA Thư_PLD1 | ||||||||||||||
41 | 2 | Thiết kế máy 2 | I301 | Nguyên lý và DC cắt | G404 | CN chế tạo máy 1 | G108 | Đồ họa kỹ thuật | G208 | Pháp luật đc_PLD1-2 | Thầy TV Từ_PLD2 | ||||||||||||||||
42 | 3 | Nguyên lý và DC cắt | CN chế tạo máy 1 | Đồ họa kỹ thuật | Pháp luật đc_PLD1-2 | P. G104 - G105 | |||||||||||||||||||||
43 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | 1 | Công nghệ chế tạo phôi | NH Lĩnh | Tư tưởng HCM_TTD 1, 2 | Cô Hồng_TTD1; cô Hạnh_TTD2 | Dao động kỹ thuật | TV Thùy | ||||||||||||||||||||
46 | 2 | Công nghệ chế tạo phôi | G304 | Tư tưởng HCM_TTD 1, 2 | P. D103, D102 | Dao động kỹ thuật | G305 | ||||||||||||||||||||
47 | CHIỀU | 3 | Công nghệ chế tạo phôi | ||||||||||||||||||||||||
48 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | DCK 24B | SÁNG | 1 | Đồ họa kỹ thuật | ĐM Tiến | Nguyên lý và DC cắt | TQ Dũng | Công nghệ chế tạo phôi | NH Lĩnh | Thiết kế máy 2 | ĐM Tiến | Pháp luật đc_PLD1-2 | Cô BHA Thư_PLD1 | ||||||||||||||
51 | 2 | Đồ họa kỹ thuật | G304 | Nguyên lý và DC cắt | G404 | Công nghệ chế tạo phôi | G304 | Thiết kế máy 2 | G207 | Pháp luật đc_PLD1-2 | Thầy TV Từ_PLD2 | ||||||||||||||||
52 | 3 | Đồ họa kỹ thuật | Nguyên lý và DC cắt | Công nghệ chế tạo phôi | Pháp luật đc_PLD1-2 | P. G104 - G105 | |||||||||||||||||||||
53 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | 1 | Dao động kỹ thuật | TV Thùy | Tư tưởng HCM_TTD 1, 2 | Cô Hồng_TTD1; cô Hạnh_TTD2 | CN chế tạo máy 1 | TQ Dũng | ||||||||||||||||||||
56 | 2 | Dao động kỹ thuật | G304 | Tư tưởng HCM_TTD 1, 2 | P. D103, D102 | CN chế tạo máy 1 | G107 | ||||||||||||||||||||
57 | CHIỀU | 3 | CN chế tạo máy 1 | ||||||||||||||||||||||||
58 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | DCĐ 25 | SÁNG | 1 | Giáo dục thể chất 3 | Thầy NV Trương | Kỹ thuật điện tử | Ng Đức Hoàng | Kinh tế chính trị MLN_KTD3, 4 | Cô Kiều_KTD3; Cô Thảo_KTD4 | Sức bền vật liệu | NV Phối | Dung sai và Kỹ thuật đo | BT Kiên | ||||||||||||||
61 | 2 | Giáo dục thể chất 3 | Sân TDTT | Kỹ thuật điện tử | G304 | Kinh tế chính trị MLN_KTD3, 4 | P. E102; P. D102 | Sức bền vật liệu | G404 | Dung sai và Kỹ thuật đo | I301 | ||||||||||||||||
62 | 3 | Đại số | TTN Huyền | Kỹ thuật điện tử | Sức bền vật liệu | Dung sai và Kỹ thuật đo | |||||||||||||||||||||
63 | 4 | Đại số | G207 | ||||||||||||||||||||||||
64 | 5 | Đại số | |||||||||||||||||||||||||
65 | 1 | Vẽ cơ khí | NH Lĩnh | Thủy khí và máy TK | HV Hòa | ||||||||||||||||||||||
66 | 2 | Vẽ cơ khí | G304 | Thủy khí và máy TK | G108 | ||||||||||||||||||||||
67 | CHIỀU | 3 | Tiếng Anh 3_AD8 | Cô ĐNN Hằng | Vẽ cơ khí | ||||||||||||||||||||||
68 | 4 | Tiếng Anh 3_AD8 | P. G107 | ||||||||||||||||||||||||
69 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | DCK 25A | SÁNG | 1 | Giáo dục thể chất 3 | Thầy NN Chung | Kinh tế chính trị MLN_KTD3, 4 | Cô Kiều_KTD3; Cô Thảo_KTD4 | Kỹ thuật điện | TTA Duyên | ||||||||||||||||||
71 | 2 | Giáo dục thể chất 3 | Sân TDTT | Kinh tế chính trị MLN_KTD3, 4 | P. E102; P. D102 | Kỹ thuật điện | G404 | ||||||||||||||||||||
72 | 3 | Kỹ thuật điện | |||||||||||||||||||||||||
73 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | 1 | Vật liệu kỹ thuật | NV Phối | Vẽ cơ khí | ĐM Tiến | Đại số | Cô BTH Phương | Nguyên lý máy | NV Phối | ||||||||||||||||||
76 | 2 | Vật liệu kỹ thuật | G108 | Vẽ cơ khí | G207 | Đại số | P. G107 | Nguyên lý máy | G108 | ||||||||||||||||||
77 | CHIỀU | 3 | Vật liệu kỹ thuật | Tiếng Anh 3_AD9 | Cô ĐNN Hằng | Đại số | Nguyên lý máy | ||||||||||||||||||||
78 | 4 | Tiếng Anh 3_AD9 | P. G108 | ||||||||||||||||||||||||
79 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | DCK 25B | SÁNG | 1 | Vật liệu kỹ thuật | NV Phối | Kinh tế chính trị MLN_KTD3, 4 | Cô Kiều_KTD3; Cô Thảo_KTD4 | Kỹ thuật điện | TTA Duyên | Đại số | Cô BTH Phương | ||||||||||||||||
81 | 2 | Vật liệu kỹ thuật | G107 | Kinh tế chính trị MLN_KTD3, 4 | P. E102; P. D102 | Kỹ thuật điện | G304 | Đại số | P. G108 | ||||||||||||||||||
82 | 3 | Vật liệu kỹ thuật | Kỹ thuật điện | Đại số | |||||||||||||||||||||||
83 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | 1 | Vẽ cơ khí | ĐM Tiến | Sức bền vật liệu 1 | ĐT Quân | Nguyên lý máy | NV Phối | Tiếng Anh 3_AD10 | Cô NHD My | ||||||||||||||||||
86 | 2 | Vẽ cơ khí | G207 | Sức bền vật liệu 1 | I301 | Nguyên lý máy | G108 | Tiếng Anh 3_AD10 | P. G108 | ||||||||||||||||||
87 | CHIỀU | 3 | Sức bền vật liệu 2 | Nguyên lý máy | Giáo dục thể chất 3 | Thầy NV Hiển | |||||||||||||||||||||
88 | 4 | Giáo dục thể chất 3 | Sân TDTT | ||||||||||||||||||||||||
89 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | DCĐ 26 P. G207 | SÁNG | 1 | Vật lý đại cương | Đỗ Mười | Nhập môn về kỹ thuật | Hồ Văn Hòa | Cơ lý Thuyết | Hồ Văn Hòa | Tiếng Anh 1 | Cô NTN Liên | ||||||||||||||||
91 | 2 | Vật lý đại cương | G107 | Nhập môn về kỹ thuật | G107 | Cơ lý Thuyết | G107 | Tiếng Anh 1 | P. G207 | ||||||||||||||||||
92 | 3 | Vật lý đại cương | Cơ lý Thuyết | Tiếng Anh 1 | |||||||||||||||||||||||
93 | 4 | Tiếng Anh 1 | |||||||||||||||||||||||||
94 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | 1 | Kỹ năng số cơ bản | cô VTN Huệ | ||||||||||||||||||||||||
96 | 2 | Kỹ năng số cơ bản | Nhà H | ||||||||||||||||||||||||
97 | CHIỀU | 3 | Giáo dục thể chất 1 | thầy LP Đảo | Kỹ năng số cơ bản | P. H103 | Giải tích 1 | Phan Bá Trình | |||||||||||||||||||
98 | 4 | Giáo dục thể chất 1 | Sân TDTT | Kỹ năng số cơ bản | Giải tích 1 | G107 | |||||||||||||||||||||
99 | 5 | Giải tích 1 | |||||||||||||||||||||||||
100 | DCK 26A P. G208 | SÁNG | 1 | Tiếng Anh 1 | cô PTT Hương | Giáo dục thể chất 1 | thầy NN Cang | ||||||||||||||||||||