| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA ViỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG QuẢN LÝ ĐÀO TẠO | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH PHÂN LỚP HỌC PHẦN SONG HÀNH CÙNG THỰC TẬP TỐT NGHIỆP | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Đợt 2 năm 2021 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||||
6 | Mã sinh viên | Họ và tên | Lớp | Khóa | Hiện diện | Tính chất chuyên ngành | Chuyên ngành thực hiện HPTN | Viện/ Khoa | Hình thức thực hiện HPTN | Mã môn | Lớp PPH | Ghi chú PPH | |||||||||||||||
17 | 1715520010 | Hồ Thị Yến Chi | K56-ANH 07-KDQT | K56 | Đang học | Chuyên ngành chính | Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | VJCC | Thực tập tốt nghiệp | PPH105E | PPH102(HPTN D2-2021).1 | Học ghép cùng lớp tín chỉ: PPH102(HPTN D2-2021).1 | |||||||||||||||
75 | 1711150031 | Phạm Quang Hưng | K56-ANH 02-CLCKT | K56 | Đang học | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | PPHE102 | PPH102(HPTN D2-2021).1 | Học ghép cùng lớp tín chỉ: PPH102(HPTN D2-2021).1 | |||||||||||||||
76 | 1810150032 | Mai Thu Trà | K57-ANH 04-CLCKT | K57 | Đang học | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | PPHE102 | PPH102(HPTN D2-2021).1 | Học ghép cùng lớp tín chỉ: PPH102(HPTN D2-2021).1 | |||||||||||||||
77 | 1811150074 | Thân Đức Hải | K57-ANH 01-CLCKT | K57 | Đang học | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | PPHE102 | PPH102(HPTN D2-2021).1 | Học ghép cùng lớp tín chỉ: PPH102(HPTN D2-2021).1 | |||||||||||||||
78 | 1811150079 | Nguyễn Lê Hoàng | K57-ANH 03-CLCKT | K57 | Đang học | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | PPHE102 | PPH102(HPTN D2-2021).1 | Học ghép cùng lớp tín chỉ: PPH102(HPTN D2-2021).1 | |||||||||||||||
79 | 1811150143 | Nguyễn Ngọc Long | K57-ANH 04-CLCKT | K57 | Đang học | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | PPHE102 | PPH102(HPTN D2-2021).1 | Học ghép cùng lớp tín chỉ: PPH102(HPTN D2-2021).1 | |||||||||||||||
80 | 1516150040 | Đỗ Thị Hoàng Hà | K54-ANH 27-CLCKT | K54 | Đang học | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | PPHE102 | PPH102(HPTN D2-2021).1 | Học ghép cùng lớp tín chỉ: PPH102(HPTN D2-2021).1 | |||||||||||||||
81 | 1711150047 | Bùi Đại Nhất | K56-ANH 02-CLCKT | K56 | Đang học | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | PPHE102 | PPH102(HPTN D2-2021).1 | Học ghép cùng lớp tín chỉ: PPH102(HPTN D2-2021).1 | |||||||||||||||
82 | 1810150023 | Phạm Kim Ngân | K57-ANH 01-CLCKT | K57 | Đang học | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | PPHE102 | PPH102(HPTN D2-2021).1 | Học ghép cùng lớp tín chỉ: PPH102(HPTN D2-2021).1 | |||||||||||||||
83 | 1811150067 | Ngô Ngọc Đức | K57-ANH 03-CLCKT | K57 | Đang học | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | PPHE102 | PPH102(HPTN D2-2021).1 | Học ghép cùng lớp tín chỉ: PPH102(HPTN D2-2021).1 | |||||||||||||||
84 | 1811150081 | Triệu Việt Hoàng | K57-ANH 01-CLCKT | K57 | Đang học | Chuyên ngành chính | Kinh tế đối ngoại (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | KT&KDQT | Thực tập tốt nghiệp | PPHE102 | PPH102(HPTN D2-2021).1 | Học ghép cùng lớp tín chỉ: PPH102(HPTN D2-2021).1 | |||||||||||||||
100 | 1718820005 | Đoàn Thị Phương Anh | K56-ANH 02-ACCA | K56 | Đang học | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | KTKT | Thực tập tốt nghiệp | PPHE102 | PPH102(HPTN D2-2021).2 | Học ghép cùng lớp tín chỉ: PPH102(HPTN D2-2021).2 | |||||||||||||||
101 | 1718820034 | Nguyễn Việt Hoàng | K56-ANH 03-ACCA | K56 | Đang học | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | KTKT | Thực tập tốt nghiệp | PPHE102 | PPH102(HPTN D2-2021).2 | Học ghép cùng lớp tín chỉ: PPH102(HPTN D2-2021).2 | |||||||||||||||
102 | 1718820071 | Vũ Thị Thanh Thư | K56-ANH 02-ACCA | K56 | Đang học | Chuyên ngành chính | Kế toán - Kiểm toán định hướng nghề nghiệp ACCA | KTKT | Thực tập tốt nghiệp | PPHE102 | PPH102(HPTN D2-2021).2 | Học ghép cùng lớp tín chỉ: PPH102(HPTN D2-2021).2 | |||||||||||||||
134 | 1713340037 | Trần Minh Nghĩa | K56-ANH 02-CLCTC | K56 | Đang học | Chuyên ngành chính | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | TCNH | Thực tập tốt nghiệp | PPHE102 | PPH102(HPTN D2-2021).2 | Học ghép cùng lớp tín chỉ: PPH102(HPTN D2-2021).2 | |||||||||||||||
135 | 1713340040 | Đặng Tuấn Phương | K56-ANH 01-CLCTC | K56 | Đang học | Chuyên ngành chính | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | TCNH | Thực tập tốt nghiệp | PPHE102 | PPH102(HPTN D2-2021).2 | Học ghép cùng lớp tín chỉ: PPH102(HPTN D2-2021).2 | |||||||||||||||
136 | 1716340081 | Phạm Công Hứa | K56-ANH 01-CLCTC | K56 | Đang học | Chuyên ngành chính | Ngân hàng và Tài chính quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | TCNH | Thực tập tốt nghiệp | PPHE102 | PPH102(HPTN D2-2021).2 | Học ghép cùng lớp tín chỉ: PPH102(HPTN D2-2021).2 | |||||||||||||||
165 | 1712250018 | Dương Ánh Ngọc | K56-ANH 01-CLCQT | K56 | Đang học | Chuyên ngành chính | Quản trị kinh doanh quốc tế (Chương trình chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh) | QTKD | Thực tập tốt nghiệp | PPHE102 | PPH102(HPTN D2-2021).2 | Học ghép cùng lớp tín chỉ: PPH102(HPTN D2-2021).2 | |||||||||||||||
166 | 1611260094 | Nguyễn Diệu Linh | K55-ANH 03-CTTTQT | K55 | Đang học | Chuyên ngành chính | Quản trị Kinh doanh quốc tế (Chương trình tiên tiến giảng dạy bằng tiếng Anh) | QTKD | Thực tập tốt nghiệp | PPH105E | PPH102(HPTN D2-2021).2 | Học ghép cùng lớp tín chỉ: PPH102(HPTN D2-2021).2, Hoặc đăng ký học học phần tự chọn khác của chuyên ngành | |||||||||||||||
186 | |||||||||||||||||||||||||||
187 | |||||||||||||||||||||||||||
188 | |||||||||||||||||||||||||||
189 | |||||||||||||||||||||||||||
190 | |||||||||||||||||||||||||||
191 | |||||||||||||||||||||||||||
192 | |||||||||||||||||||||||||||
193 | |||||||||||||||||||||||||||
194 | |||||||||||||||||||||||||||
195 | |||||||||||||||||||||||||||
196 | |||||||||||||||||||||||||||
197 | |||||||||||||||||||||||||||
198 | |||||||||||||||||||||||||||
199 | |||||||||||||||||||||||||||
200 | |||||||||||||||||||||||||||
201 | |||||||||||||||||||||||||||
202 | |||||||||||||||||||||||||||
203 | |||||||||||||||||||||||||||
204 | |||||||||||||||||||||||||||
205 | |||||||||||||||||||||||||||
206 | |||||||||||||||||||||||||||
207 | |||||||||||||||||||||||||||
208 | |||||||||||||||||||||||||||
209 | |||||||||||||||||||||||||||
210 | |||||||||||||||||||||||||||
211 | |||||||||||||||||||||||||||
212 | |||||||||||||||||||||||||||
213 | |||||||||||||||||||||||||||
214 | |||||||||||||||||||||||||||
215 | |||||||||||||||||||||||||||
216 | |||||||||||||||||||||||||||
217 | |||||||||||||||||||||||||||
218 | |||||||||||||||||||||||||||
219 | |||||||||||||||||||||||||||
220 | |||||||||||||||||||||||||||
221 | |||||||||||||||||||||||||||
222 | |||||||||||||||||||||||||||
223 | |||||||||||||||||||||||||||
224 | |||||||||||||||||||||||||||
225 | |||||||||||||||||||||||||||
226 | |||||||||||||||||||||||||||
227 | |||||||||||||||||||||||||||
228 | |||||||||||||||||||||||||||
229 | |||||||||||||||||||||||||||
230 | |||||||||||||||||||||||||||
231 | |||||||||||||||||||||||||||
232 | |||||||||||||||||||||||||||
233 | |||||||||||||||||||||||||||
234 | |||||||||||||||||||||||||||
235 | |||||||||||||||||||||||||||
236 | |||||||||||||||||||||||||||
237 | |||||||||||||||||||||||||||
238 | |||||||||||||||||||||||||||
239 | |||||||||||||||||||||||||||
240 | |||||||||||||||||||||||||||
241 | |||||||||||||||||||||||||||
242 | |||||||||||||||||||||||||||
243 | |||||||||||||||||||||||||||
244 | |||||||||||||||||||||||||||
245 | |||||||||||||||||||||||||||
246 | |||||||||||||||||||||||||||
247 | |||||||||||||||||||||||||||
248 | |||||||||||||||||||||||||||
249 | |||||||||||||||||||||||||||
250 | |||||||||||||||||||||||||||
251 | |||||||||||||||||||||||||||
252 | |||||||||||||||||||||||||||
253 | |||||||||||||||||||||||||||
254 | |||||||||||||||||||||||||||
255 | |||||||||||||||||||||||||||
256 | |||||||||||||||||||||||||||
257 | |||||||||||||||||||||||||||
258 | |||||||||||||||||||||||||||
259 | |||||||||||||||||||||||||||
260 |