| A | B | C | D | E | F | G | H | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HƯỚNG DẪN | |||||||
2 | BÁO CÁO NGÀY F&B (Ngày tháng Năm 2026) | |||||||
3 | No | Ca sáng | Ca chiều | Tổng số Cuối ngày | Ghi chú khác nếu có | |||
4 | Số lượng Hóa đơn | Số tiền | Số lượng Hóa đơn | Số tiền | Số lượng Hóa đơn | Số tiền | ||
5 | I | Thanh toán ghi nợ vào tiền phòng - HRB bill | ||||||
6 | 201 | |||||||
7 | 202 | |||||||
8 | 203 | 100.000 | 1 | 100.000 | ||||
9 | 301 | 200.000 | 2 | 200.000 | ||||
10 | 302 | 300.000 | 200.000 | 6 | 500.000 | |||
11 | 303 | 400.000 | 4 | 400.000 | ||||
12 | 305 | 500.000 | 5 | 500.000 | ||||
13 | 306 | 600.000 | 6 | 600.000 | ||||
14 | 401 | |||||||
15 | 402 | |||||||
16 | 403 | |||||||
17 | 405 | |||||||
18 | 406 | |||||||
19 | 501 | |||||||
20 | 502 | |||||||
21 | 503 | |||||||
22 | 505 | |||||||
23 | 506 | |||||||
24 | 601 | |||||||
25 | 602 | |||||||
26 | 603 | |||||||
27 | Cộng | 21 | 2.100.000 | 3 | 200.000 | 24 | 2.300.000 | |
28 | II | Thanh toán trực tiếp | ||||||
29 | Tiền mặt | 300.000 | 1 | 300.000 | ||||
30 | Chuyển khoản | 200.000 | 1 | |||||
31 | Cà thẻ | 100.000 | 400.000 | 5 | 500.000 | |||
32 | III | Bill, Hóa đơn Hủy | ||||||
33 | Bill | |||||||
34 | Hóa đơn | 100.000 | 200.000 | 4 | 300.000 | |||
35 | Báo cáo chốt ca | 3 | ||||||
36 | ||||||||
37 | NGƯỜI BÁO CÁO | NGƯỜI BÁO CÁO / CHỐT CA | ||||||
38 | Ca sáng | Ca chiều | ||||||
39 | ||||||||
40 | Ghi chú: 1. Báo cáo đính kèm hóa đơn. 2. Hóa đơn xếp theo thứ tự riêng theo các mục I, II, III | 583098 | ||||||