| A | B | C | D | E | G | H | I | K | L | M | N | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Language | Team Name | Male Member Role ID | Character Name (Male) | Equipment Combat Power | Female Member Role ID | Character Name (Female) | Equipment Combat Power | Level Bracket | Team Total Equipment Combat Power | Server Cluster | Team Rank |
2 | Vietnamese | YBX | 4255404106 | XoạcThiênĐế | 918.568 | 4333704152 | YOUNGBOYTRẦMTÍNH | 934.363 | Bảng cấp 130+ | 1.852.931 | Thiện Nữ 2 | 1 |
3 | Vietnamese | Massage Tiên Nữ | 123704123 | Tiểu Pi | 863.386 | 1491904123 | ミ★BéPhệ★彡 | 893.704 | Bảng cấp 130+ | 1.757.090 | Thiện Nữ 2 | 2 |
4 | Vietnamese | Đang Ngủ Dép Rủ PK | 208004103 | ☆ᴇʀᴇɴ☆ | 879.399 | 1212104107 | ChuộtঔNè | 863.002 | Bảng cấp 130+ | 1.742.401 | Thiện Nữ 2 | 3 |
5 | Vietnamese | Vui là chính | 196704127 | Thiên★Lang | 895.298 | 135304140 | Az!Lý."HànY.! | 846.653 | Bảng cấp 130+ | 1.741.951 | Thiện Nữ 2 | 4 |
6 | Vietnamese | high đứa trẻ | 167604105 | ShowMaker | 801.431 | 111304150 | тịɴн︵✿ | 912.611 | Bảng cấp 130+ | 1.714.042 | Thiện Nữ 2 | 5 |
7 | Vietnamese | Bên Kia Sườn Dốc | 785504145 | 凡人修仙传 | 765.967 | 697704143 | 仙逆 | 947.966 | Bảng cấp 130+ | 1.713.933 | Thiện Nữ 2 | 6 |
8 | Vietnamese | Đến Là Đón | 191104131 | _T1.Zues.! | 875.825 | 139004158 | SiuNhânXámÁcNhưCám | 836.094 | Bảng cấp 130+ | 1.711.919 | Thiện Nữ 2 | 7 |
9 | Vietnamese | Chiến Sư | 8743604101 | Tống Huyền Nhân | 864.525 | 362804158 | Vũ Khuynh Thành | 837.395 | Bảng cấp 130+ | 1.701.920 | Thiện Nữ 2 | 8 |
10 | Vietnamese | Ngọc Ngôn | 6359304148 | Tống Lập Ngôn | 835.847 | 5061404137 | Lâu Tự Ngọc | 845.249 | Bảng cấp 130+ | 1.681.096 | Thiện Nữ 2 | 9 |
11 | Vietnamese | HERO_NO1 | 354404144 | ღβέAη• | 782.701 | 457404101 | See•Jay | 802.314 | Bảng cấp 130+ | 1.585.015 | Thiện Nữ 2 | 10 |
12 | Vietnamese | CRAZY BEAR | 332104108 | シKєɲT | 775.611 | 965304143 | ⭐️Đại-ლiêu⭐️ | 788.680 | Bảng cấp 130+ | 1.564.291 | Thiện Nữ 2 | 11 |
13 | Vietnamese | Ba say chưa chai | 2961104107 | KiếpLàmThuê | 718.463 | 6128504107 | _HỏaLong_ | 841.290 | Bảng cấp 130+ | 1.559.753 | Thiện Nữ 2 | 12 |
14 | Vietnamese | Spicy Honey | 414404154 | ︵ئSelena✿ | 798.781 | 120204170 | ཉིƑᴀʏᴇ࿐ | 750.664 | Bảng cấp 130+ | 1.549.445 | Thiện Nữ 2 | 13 |
15 | Vietnamese | Lấy top 128 | 4696804185 | Lý Hàn Y | 760.797 | 179304192 | Lý Thiên Lan | 778.026 | Bảng cấp 130+ | 1.538.823 | Thiện Nữ 2 | 14 |
16 | Vietnamese | Shinosuke | 4679304131 | Dương Tiêu | 737.040 | 166204138 | ๖ۣۜMin.. | 801.573 | Bảng cấp 130+ | 1.538.613 | Thiện Nữ 2 | 15 |
17 | Vietnamese | Xương Khô | 2270504115 | XươngCáMócHọng | 699.790 | 4175704116 | ♡⊹₊˚Thiển˚₊⊹♡ | 814.705 | Bảng cấp 130+ | 1.514.495 | Thiện Nữ 2 | 16 |
18 | Vietnamese | Não cá vàng | 1029604156 | SiuNhânBạcBịBắtNạt | 770.773 | 1630404132 | SiuNhânXanhTankLàGãy | 736.082 | Bảng cấp 130+ | 1.506.855 | Thiện Nữ 2 | 17 |
19 | Vietnamese | Tuỳ Duyên PK | 172904148 | 天下第一NhậtThực | 824.639 | 18882704108 | Ming𑁍 | 682.188 | Bảng cấp 130+ | 1.506.827 | Thiện Nữ 2 | 18 |
20 | Vietnamese | Xì Trum | 150604115 | ღTí❀Mỡ | 614.949 | 1537504115 | ღTí❀Dẹo | 869.476 | Bảng cấp 130+ | 1.484.425 | Thiện Nữ 2 | 19 |
21 | Vietnamese | Xí Salt | 2757804118 | ༺XíXọn༻ | 751.555 | 2523004108 | ༺XíXớn༻ | 715.759 | Bảng cấp 130+ | 1.467.314 | Thiện Nữ 2 | 20 |
22 | Vietnamese | Báo danh kím quà | 7693404108 | ᴴᴵᵀχ | 781.140 | 16230604108 | ᴴᴵᵀbear | 681.487 | Bảng cấp 130+ | 1.462.627 | Thiện Nữ 2 | 21 |
23 | Vietnamese | Gió Quá Tai | 2790104125 | ChuộtঔNè-4.0 | 808.396 | 137904125 | ﹏Tiên Nữ Gió Tai﹏ | 653.550 | Bảng cấp 130+ | 1.461.946 | Thiện Nữ 2 | 22 |
24 | Vietnamese | Trẫm Mệt | 451504107 | Lâmℭɦiβảo | 777.283 | 102404107 | TiểuHọa* | 671.811 | Bảng cấp 130+ | 1.449.094 | Thiện Nữ 2 | 23 |
25 | Vietnamese | Boylove | 309104175 | ₊⁺⁺₊βàη...ςổ₊⁺⁺₊ | 761.639 | 16810604106 | BựThầnThiênTỉ | 686.168 | Bảng cấp 130+ | 1.447.807 | Thiện Nữ 2 | 24 |
26 | Vietnamese | Hỏa Thần | 113404154 | HỏaPhượng | 770.680 | 1036004142 | HỏaHồLyᐟ | 674.177 | Bảng cấp 130+ | 1.444.857 | Thiện Nữ 2 | 25 |
27 | Vietnamese | Họa An | 259604101 | prOchicken007 | 652.460 | 7525204101 | ^•Bối_Kỳ•^ | 791.587 | Bảng cấp 130+ | 1.444.047 | Thiện Nữ 2 | 26 |
28 | Vietnamese | Tập tành bon chen | 4182404141 | ƐmƦuột.A.Sa | 794.672 | 243604160 | ƓiaiƘỳ﹏ღ | 638.626 | Bảng cấp 130+ | 1.433.298 | Thiện Nữ 2 | 27 |
29 | Vietnamese | 3 nháy | 647104107 | ꧁༺тнαинℓσиɢ༻꧂ | 682.022 | 123304161 | Lục Tuyết Kỳ | 749.165 | Bảng cấp 130+ | 1.431.187 | Thiện Nữ 2 | 28 |
30 | Vietnamese | CurseBreaker | 499304103 | Lệ-Phi-Vũঔ | 774.403 | 2919104106 | Tống Tiểu Ngư | 653.852 | Bảng cấp 130+ | 1.428.255 | Thiện Nữ 2 | 29 |
31 | Vietnamese | Chư Thiên | 2424804142 | Qk♪♡ka | 708.881 | 5413604126 | ʙᴜ̛̣ᴛʜɪᴇ̂ɴᴛᴏ̂ɴ | 702.037 | Bảng cấp 130+ | 1.410.918 | Thiện Nữ 2 | 30 |
32 | Vietnamese | Tịch Đi Đâu Đây | 199904144 | Tịch Dươn𝑔g̸ | 794.421 | 181404178 | Tịch Hy | 612.021 | Bảng cấp 130+ | 1.406.442 | Thiện Nữ 2 | 31 |
33 | Vietnamese | Trà Dâu | 487204161 | ᵀᴺTràMơღThêmDâu | 681.677 | 239504144 | ᵀᴺTràDâuღThêmMơ | 718.559 | Bảng cấp 130+ | 1.400.236 | Thiện Nữ 2 | 32 |
34 | Vietnamese | Tê Liệt | 1793004110 | ☆DINO☆ | 720.063 | 103404108 | ༺XíXoá༻ | 673.997 | Bảng cấp 130+ | 1.394.060 | Thiện Nữ 2 | 33 |
35 | Vietnamese | Y Vệ | 302204116 | LCF✿CẩmYVệ | 714.030 | 2873604116 | LCF✿TrúcY | 674.904 | Bảng cấp 130+ | 1.388.934 | Thiện Nữ 2 | 34 |
36 | Vietnamese | Lặn Lâu Lâu Lại Lên | 844404156 | ๖ۣۜɴᴀɴᴀ | 735.271 | 6552604152 | ๖ۣۜнʏɴᴀ | 645.791 | Bảng cấp 130+ | 1.381.062 | Thiện Nữ 2 | 35 |
37 | Vietnamese | Ne Ne | 202004152 | SiuNhânVàngHayLaLàng | 722.780 | 3995804150 | SiuNhânNâuĐiBắtTrâu | 645.232 | Bảng cấp 130+ | 1.368.012 | Thiện Nữ 2 | 36 |
38 | Vietnamese | Hạ Gia | 13400104106 | ⒽồĐồⓉⒽầⓃⒸⒽủ | 684.620 | 2411004175 | Ңạ Շĩnɧ Lαɳ | 682.221 | Bảng cấp 130+ | 1.366.841 | Thiện Nữ 2 | 37 |
39 | Vietnamese | Thiên Hỏa | 122004155 | HỏaLưuLy | 681.618 | 785604145 | HỏaLinhNhi | 681.925 | Bảng cấp 130+ | 1.363.543 | Thiện Nữ 2 | 38 |
40 | Vietnamese | Himawari | 1135404159 | TômmyMilly | 625.769 | 2752204154 | SiuNhânĐỏHiệpKháchLỏ | 736.995 | Bảng cấp 130+ | 1.362.764 | Thiện Nữ 2 | 39 |
41 | Vietnamese | Alpha | 347804160 | Em Ăn Cơm Chưa ? | 673.175 | 318704108 | NàngCám | 674.335 | Bảng cấp 130+ | 1.347.510 | Thiện Nữ 2 | 40 |
42 | Vietnamese | Bé na đi lạc | 768004138 | ᰔᩚĐế♡Lạcᰔᩚ | 759.806 | 2742804149 | ༊NàNáNaNàNa༊ | 582.662 | Bảng cấp 130+ | 1.342.468 | Thiện Nữ 2 | 41 |
43 | Vietnamese | PK CHÚT R CHILL | 168804170 | ༭ÇầnSa❀༉ | 773.776 | 2970604130 | Cổ Nguyệt Vy | 567.557 | Bảng cấp 130+ | 1.341.333 | Thiện Nữ 2 | 42 |
44 | Vietnamese | Nguyên Anh | 2029704102 | ᰔᩚIruMa | 669.520 | 143804103 | ViênᰔᩚViên | 667.236 | Bảng cấp 130+ | 1.336.756 | Thiện Nữ 2 | 43 |
45 | Vietnamese | Lấy quà hehe | 220604151 | Tần Mục | 562.251 | 102204152 | Linh Dục Tú | 770.716 | Bảng cấp 130+ | 1.332.967 | Thiện Nữ 2 | 44 |
46 | Vietnamese | LỤM 6K NGỌC | 223704126 | ۶A ρ ρ l e Meօ ɱeօ | 686.628 | 119904105 | нᴇʙᴇ | 641.297 | Bảng cấp 130+ | 1.327.925 | Thiện Nữ 2 | 45 |
47 | Vietnamese | Moon•Love | 109504164 | Mai Hồng Vũ | 650.902 | 4335204152 | ᰔᩚPhương•Nguyệtᰔᩚᩚ | 675.934 | Bảng cấp 130+ | 1.326.836 | Thiện Nữ 2 | 46 |
48 | Vietnamese | 2 Con Vịt | 2202704116 | ༄༂Bin࿐ | 588.022 | 2617704176 | Thuỷ Tuyết Lam | 734.117 | Bảng cấp 130+ | 1.322.139 | Thiện Nữ 2 | 47 |
49 | Vietnamese | Ghệ Rủ Massage | 4438804103 | ĐangNgủGhệRủCoiPhim | 628.688 | 401804104 | ༄༂PhúThợĐiện༂࿐ | 693.022 | Bảng cấp 130+ | 1.321.710 | Thiện Nữ 2 | 48 |
50 | Vietnamese | Dỗi Hết Kiếp | 4332604101 | ᵀᴺBĂNGღTHẦN | 668.489 | 228404161 | ᵀᴺTràCherryღThêmRose | 650.127 | Bảng cấp 130+ | 1.318.616 | Thiện Nữ 2 | 49 |
51 | Vietnamese | Vermllion | 327704158 | ღMinh Ngọcঔ | 639.427 | 410104130 | ღMinh Châuঔ | 675.393 | Bảng cấp 130+ | 1.314.820 | Thiện Nữ 2 | 50 |
52 | Vietnamese | T1 | 110204192 | 45722 | 681.863 | 4838104191 | 45663 | 628.115 | Bảng cấp 130+ | 1.309.978 | Thiện Nữ 2 | 51 |
53 | Vietnamese | Yakult | 226204115 | ĐọaMaNghịchTuế | 667.308 | 10951504115 | ღTí❀Ong | 621.085 | Bảng cấp 130+ | 1.288.393 | Thiện Nữ 2 | 52 |
54 | Vietnamese | Anh em guột | 1453904166 | Ϻộ Ƭυγếτ Ŀıŋɧ | 662.872 | 213504167 | Đường Vũ Đồng | 625.099 | Bảng cấp 130+ | 1.287.971 | Thiện Nữ 2 | 53 |
55 | Vietnamese | ENJO11 | 15470804107 | ༺κίʂʂ﹏ღ | 732.159 | 2856304101 | €o£aNg0n••• | 548.293 | Bảng cấp 130+ | 1.280.452 | Thiện Nữ 2 | 54 |
56 | Vietnamese | Mochi | 1561904102 | Thiên•Nhất | 607.670 | 5816104105 | Lệ•TịnhY۶ | 661.194 | Bảng cấp 130+ | 1.268.864 | Thiện Nữ 2 | 55 |
57 | Vietnamese | HaiĐứaGiậnNhau | 6709404139 | ỨngLongNhuậnNgọc | 663.745 | 133404147 | SiuNhânTrắngHayƯaCắn | 602.040 | Bảng cấp 130+ | 1.265.785 | Thiện Nữ 2 | 56 |
58 | Vietnamese | 1 mắm - 1 múi | 1328204164 | ۣTangㅤDiên۶ | 635.814 | 197304106 | ۣÔnㅤDĩㅤPhàm۶ | 621.544 | Bảng cấp 130+ | 1.257.358 | Thiện Nữ 2 | 57 |
59 | Vietnamese | Gà Bông | 14232404101 | یHσàɳɡ۳ | 623.319 | 116104101 | یAɳɳa۳ | 630.521 | Bảng cấp 130+ | 1.253.840 | Thiện Nữ 2 | 58 |
60 | Vietnamese | Hề hề high đứa | 9490704101 | ღLặng︵★ | 676.126 | 207904113 | Phong✿Hoa | 573.437 | Bảng cấp 130+ | 1.249.563 | Thiện Nữ 2 | 59 |
61 | Vietnamese | Hoa Thành | 1468204164 | HongOnlGame | 661.251 | 2617204176 | ~Dạ^^Hoa~ | 587.663 | Bảng cấp 130+ | 1.248.914 | Thiện Nữ 2 | 60 |
62 | Vietnamese | Hay dỗi chồng | 1128104117 | ღHuyếtCôngTử | 725.661 | 195604108 | ღLụcTuyếtKỳ | 523.161 | Bảng cấp 130+ | 1.248.822 | Thiện Nữ 2 | 61 |
63 | Vietnamese | Trời Đất Ơi | 599504154 | ༂Như༈Hoạ༊ | 616.333 | 2171604147 | NhấtDạ︵㊊ | 623.738 | Bảng cấp 130+ | 1.240.071 | Thiện Nữ 2 | 62 |
64 | Vietnamese | APPLE MEO MEO | 371204102 | ༄༂ChịPhiếnCơBắp༂࿐ | 609.548 | 5670004123 | ღTiểu•Tuệ | 627.440 | Bảng cấp 130+ | 1.236.988 | Thiện Nữ 2 | 63 |
65 | Vietnamese | Đã | 5671104120 | ✦ᴛửǫᴜâɴ | 648.442 | 2770904126 | キャストリス | 586.142 | Bảng cấp 130+ | 1.234.584 | Thiện Nữ 2 | 64 |
66 | Vietnamese | Bắp Rang Lạc | 8379604140 | Akong★彡 | 629.312 | 305404165 | Ṗɧô•ɱαϊ•ɕöɳ•ßᴏ̀•ßϋồɳ | 604.266 | Bảng cấp 130+ | 1.233.578 | Thiện Nữ 2 | 65 |
67 | Vietnamese | #24 | 1181904102 | ༺TiêuLạc༉ | 660.906 | 1096804117 | ༺TiểuCửu༉ | 569.031 | Bảng cấp 130+ | 1.229.937 | Thiện Nữ 2 | 66 |
68 | Vietnamese | Highlights | 16242304108 | ᲦPhàmNhânTuTiên࿐ | 690.213 | 322804105 | ƝàngღϾám࿐ | 534.426 | Bảng cấp 130+ | 1.224.639 | Thiện Nữ 2 | 67 |
69 | Vietnamese | Kiwi | 169004174 | ᵀᴺTrà MintღThêm Kiwi | 609.864 | 118904172 | ᵀᴺTrà KiwiღThêm Mint | 614.433 | Bảng cấp 130+ | 1.224.297 | Thiện Nữ 2 | 68 |
70 | Vietnamese | Mộc Ảnh Thiên | 2270804168 | TeThíchÝKiến﹏ღ | 559.224 | 1695704168 | ۵ ƴếทͼɧɩηɧɩ☁ | 656.229 | Bảng cấp 130+ | 1.215.453 | Thiện Nữ 2 | 69 |
71 | Vietnamese | Bột Cá Mặn | 123404106 | ThằngBốNó | 580.756 | 11363804106 | HỗN꙰ĐộN꙰THANH꙰LIêN | 634.436 | Bảng cấp 130+ | 1.215.192 | Thiện Nữ 2 | 70 |
72 | Vietnamese | Bắp Luộc | 346504116 | LCF✿ĐằngÂn | 601.248 | 6700104116 | LCF.NhanTịnh | 605.496 | Bảng cấp 130+ | 1.206.744 | Thiện Nữ 2 | 71 |
73 | Vietnamese | Mỡ Rán | 122104106 | I૨eiɴ | 584.454 | 6713804111 | VôLượngKhôngXứ | 618.771 | Bảng cấp 130+ | 1.203.225 | Thiện Nữ 2 | 72 |
74 | Vietnamese | Hoa Dữ Du | 312104150 | NhấtHoa︵㊊ | 623.695 | 151404170 | Tang Du | 576.949 | Bảng cấp 130+ | 1.200.644 | Thiện Nữ 2 | 73 |
75 | Vietnamese | Xúc Xích Bự | 1103304103 | ☆Đại☆Ú☆ | 639.758 | 795704108 | ༺XíXúcXích༻ | 556.912 | Bảng cấp 130+ | 1.196.670 | Thiện Nữ 2 | 74 |
76 | Vietnamese | T1VODICH | 4586004191 | Megumi | 625.091 | 127604196 | 乂TuyệtVôTrầnʕ˖͜͡˖ʔ | 571.268 | Bảng cấp 130+ | 1.196.359 | Thiện Nữ 2 | 75 |
77 | Vietnamese | Siu Nhân Chip Hồng | 336804102 | Chippp | 554.900 | 147204154 | SiuNhânHồngƯaLaChồng | 635.869 | Bảng cấp 130+ | 1.190.769 | Thiện Nữ 2 | 76 |
78 | Vietnamese | Bé Bụ Bẫm | 111604177 | Biu Bụ Bẫm | 618.330 | 662804164 | ঔYiYi࿐ | 569.422 | Bảng cấp 130+ | 1.187.752 | Thiện Nữ 2 | 77 |
79 | Vietnamese | FANCHENGCHENG | 13694204105 | --❽❶-- | 527.002 | 15134004106 | ︵LT | 659.418 | Bảng cấp 130+ | 1.186.420 | Thiện Nữ 2 | 78 |
80 | Vietnamese | AE MỘT NHÀ | 6156604106 | ꧁༺тιểυ•вảσ༻꧂ | 571.248 | 7001404107 | GiángThầnThiTổ | 612.791 | Bảng cấp 130+ | 1.184.039 | Thiện Nữ 2 | 79 |
81 | Vietnamese | Tắt Nắng | 281904116 | ĐỔ-THỪA-THẦN-CHƯỞNG | 536.468 | 539604112 | DẬPTẮTNGỌNLỬA=)) | 645.909 | Bảng cấp 130+ | 1.182.377 | Thiện Nữ 2 | 80 |
82 | Vietnamese | Trà Đào | 210204144 | ᵀᴺTràVảiღThêmTráiVải | 577.337 | 555804152 | ᵀᴺTràVảiღThêmTráiĐào | 599.165 | Bảng cấp 130+ | 1.176.502 | Thiện Nữ 2 | 81 |
83 | Vietnamese | Đại Đại Đuy | 190704138 | Tề Hạ | 556.435 | 224404121 | ╰۶ʀʏᴜᴋɪ𓍯𓂃𓏧 | 619.316 | Bảng cấp 130+ | 1.175.751 | Thiện Nữ 2 | 82 |
84 | Vietnamese | Tu Tiên Giả | 441704167 | ღтєღ | 561.160 | 458704164 | ঌMìì•Mìì | 601.138 | Bảng cấp 130+ | 1.162.298 | Thiện Nữ 2 | 83 |
85 | Vietnamese | Gà 🐓 | 184604188 | GàLem | 586.321 | 121704187 | GàMờ | 567.102 | Bảng cấp 130+ | 1.153.423 | Thiện Nữ 2 | 84 |
86 | Vietnamese | CAD | 5452804150 | ღᴅᴀɴ‿✿ | 614.712 | 102304132 | ÇaɱŞả‿✿ | 528.054 | Bảng cấp 130+ | 1.142.766 | Thiện Nữ 2 | 85 |
87 | Vietnamese | Vòng gửi xe | 5577304152 | TốngGiang | 444.202 | 630304166 | ঔŋąྀིྀི໒꒱ƴų | 692.490 | Bảng cấp 130+ | 1.136.692 | Thiện Nữ 2 | 86 |
88 | Vietnamese | Cheesemeomeo | 426704101 | •ᴏʀᴇᴏ• | 595.066 | 149304118 | м21Ƥαŋɗα | 534.640 | Bảng cấp 130+ | 1.129.706 | Thiện Nữ 2 | 87 |
89 | Vietnamese | Mèo Con | 134304122 | TɦiênTɦư࿔ | 447.188 | 317804120 | тιểυвα! | 679.390 | Bảng cấp 130+ | 1.126.578 | Thiện Nữ 2 | 88 |
90 | Vietnamese | LinhAn | 5001104122 | LASTAN | 538.496 | 2489304123 | ☆Lina︵☆ | 581.260 | Bảng cấp 130+ | 1.119.756 | Thiện Nữ 2 | 89 |
91 | Vietnamese | Chồng Gầy - Vợ Lé | 120504108 | Google Maps | 540.080 | 1182904108 | Lý Ngựa Ô | 579.144 | Bảng cấp 130+ | 1.119.224 | Thiện Nữ 2 | 90 |
92 | Vietnamese | Tài Lanh Tài Lẹ | 113204130 | SiuNhânXanhBịTàiLanh | 542.046 | 236804158 | SiuNhânMặtTrờiIuĐời | 575.405 | Bảng cấp 130+ | 1.117.451 | Thiện Nữ 2 | 91 |
93 | Vietnamese | Gà Roti | 429504129 | ☆BạchChân | 544.663 | 1559004126 | •Ẩn• | 571.771 | Bảng cấp 130+ | 1.116.434 | Thiện Nữ 2 | 92 |
94 | Vietnamese | Ca Ca | 4272104116 | ۣTĩnh_Ca⁀✿ | 551.901 | 6710904116 | LCF✿ThanhCa | 547.828 | Bảng cấp 130+ | 1.099.729 | Thiện Nữ 2 | 93 |
95 | Vietnamese | Anh và Em của hiện tại | 1014504142 | DươngVuong | 544.272 | 124704125 | ☆ɧạ•Ɩıŋɠ | 555.282 | Bảng cấp 130+ | 1.099.554 | Thiện Nữ 2 | 94 |
96 | Vietnamese | Bắp cải | 1983604142 | ︵★Bé*Beo★彡 | 598.273 | 12994804108 | Ϻộ Ƭυγếτ Ɗασ | 500.985 | Bảng cấp 130+ | 1.099.258 | Thiện Nữ 2 | 95 |
97 | Vietnamese | Đít*Bự | 9660604107 | BéKẹoMút | 548.660 | 121004128 | DạĐề | 527.996 | Bảng cấp 130+ | 1.076.656 | Thiện Nữ 2 | 96 |
98 | Vietnamese | Yum Yum | 266804137 | Nươngtửthèmănbúnbò | 550.528 | 1896704135 | •长i๓i͜✿҈ | 525.843 | Bảng cấp 130+ | 1.076.371 | Thiện Nữ 2 | 97 |
99 | Vietnamese | Một Đi Không Trở Lại | 115704136 | Diệp Thiên Phàm | 524.807 | 350604145 | Hoa Thụy Nguyệt | 548.502 | Bảng cấp 130+ | 1.073.309 | Thiện Nữ 2 | 98 |
100 | Vietnamese | Hèn | 152504179 | HIẾUCHỦNHẬT♪ | 602.159 | 105104165 | It's...Nhạt | 465.903 | Bảng cấp 130+ | 1.068.062 | Thiện Nữ 2 | 99 |