ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
DANH SÁCH KẾT QUẢ THI
3
4
SBDHọTênNăm sinhKhối thiToánHóaSinhĐiểm KVĐiểm KQHọc bổng
5
6
A1410
Khoa14/08/19929880
7
A1421
PhạmAnh25/12/19904,5640
8
B1440
TrầnNam12/08/1990808,59
9
B1430NguyễnLinh23/07/19904067
10
A1420
TrầnHiệp14/05/199081090
11
A1441
NguyễnBình14/06/199044,560
12
B1410
Hoàng17/03/19913097
13
A1430PhạmTrang14/06/199287,580
14
B1411
LưuTân 07/08/19914055,5
15
A1440
NgôCông01/02/19913760
16
Số thí sinh đỗ
Số thí sinh trượt
Tổng điểm thi cao nhất
Điểm thi trung bình của các thí sinh

17
Bảng thống kê 1
18
Tổng số học sinh dự thi
19
20
Bảng thống kê 2
21
Học sinhSố lượng
22
Dự thi khối A
23
Điểm Toán < 5
24
25
Bảng 1
26
Khu Vực Thi1234
27
Điểm Khu Vực0,5120
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100