| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 29 TỪ NGÀY 10/02/2025 ĐẾN NGÀY 16/02/2025 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 10/2/2025 | 11/2/2025 | 12/2/2025 | 13/2/2025 | 14/2/2025 | 15/2/2025 | 16/2/2025 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCK 20 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
8 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
10 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
17 | DCĐ 20 | SÁNG | 1 | |||||||||||||||||||||||
18 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
19 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
20 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
21 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
25 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
27 | DCK 21 | SÁNG | 1 | Thực tập kỹ thuật | B T Kiên | Đồ án Công nghệ chế tạo máy | T V Thùy T Q Dũng | |||||||||||||||||||
28 | 2 | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Đồ án Công nghệ chế tạo máy | G 108 | |||||||||||||||||||||
29 | 3 | Robot công nghiệp | P V Anh | Thực tập kỹ thuật | Đồ án Công nghệ chế tạo máy | |||||||||||||||||||||
30 | 4 | Robot công nghiệp | I 301 | Thực tập kỹ thuật | Đồ án Công nghệ chế tạo máy | |||||||||||||||||||||
31 | 5 | Robot công nghiệp | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Kỹ thuật LT vi điều khiển | P V Anh | Thực tập kỹ thuật | B T Kiên | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đ T Quân | Trang bị điện công nghiệp | T Q Sanh | |||||||||||||||||
33 | 2 | Kỹ thuật LT vi điều khiển | G 206 | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | Trang bị điện công nghiệp | G 206 | |||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | ||||||||||||||||||||||
35 | 4 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | |||||||||||||||||||||||
36 | 5 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập CAD/CAM/CNC | |||||||||||||||||||||||
37 | DCĐ 21 | SÁNG | 1 | Thực tập kỹ thuật | N V Trúc | Thực tập kỹ thuật | N V Trúc | Thực tập kỹ thuật | Đ T Quân | Thực tập kỹ thuật | Đ M Đức | |||||||||||||||
38 | 2 | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Trí tệ nhân tạo | N T Việt | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | |||||||||||||||
39 | 3 | Thực tập kỹ thuật | Trí tệ nhân tạo | H 301 | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||
40 | 4 | Thực tập kỹ thuật | Trí tệ nhân tạo | khu H | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||
41 | 5 | Thực tập kỹ thuật | Trí tệ nhân tạo | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||
42 | 1 | Mạng TT công nghiệp | Trương Quang Sanh | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đ T Quân | Hệ thống sản xuất tự động | Trần Thanh Tùng | Đồ án TK HT cơ điện tử | T T Tùng Đ M Đức | Thực tập kỹ thuật | Đ T Quân | Thực tập kỹ thuật | Đ M Đức | |||||||||||||
43 | 2 | Mạng TT công nghiệp | I 301 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Xưởng | Hệ thống sản xuất tự động | I 301 | Đồ án TK HT cơ điện tử | I 303 | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | Thực tập kỹ thuật | Xưởng | |||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Công nghệ tạo mẫu nhanh | N V Phối | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đồ án TK HT cơ điện tử | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||
45 | 4 | Công nghệ tạo mẫu nhanh | I 301 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Đồ án TK HT cơ điện tử | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | |||||||||||||||||||
46 | 5 | Thực tập CAD/CAM/CNC | Thực tập kỹ thuật | Thực tập kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||
47 | DCK 22 | SÁNG | 1 | Kỹ thuật nhiệt | N V Trúc | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | PT. Hồng | |||||||||||||||||||
48 | 2 | Kỹ thuật nhiệt | G 206 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | P. GĐ2 | |||||||||||||||||||||
49 | 3 | Lý thuyết Đk tự động | T Q Sanh | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | ||||||||||||||||||||||
50 | 4 | Lý thuyết Đk tự động | G206 | |||||||||||||||||||||||
51 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Thiết kế nhà máy cơ khí | B T Kiên | Công nghệ chế tạo máy 2 | T V Thùy | Máy công cụ | T V Thùy | Đồ án thiết kế máy | N V Phối N H Lĩnh | |||||||||||||||||
53 | 2 | Thiết kế nhà máy cơ khí | I 306 | Công nghệ chế tạo máy 2 | G 305 | Máy công cụ | G 304 | Đồ án thiết kế máy | G 107 | |||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | TC | Công nghệ chế tạo máy 2 | Máy công cụ | Đồ án thiết kế máy | ||||||||||||||||||||
55 | 4 | Đồ án thiết kế máy | ||||||||||||||||||||||||
56 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
57 | DCĐ 22 | 1 | Đồ án thiết kế TĐ cơ khí | Đ M Tiến | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | PT. Hồng | Kỹ thuật lập trình PLC | Đ M Đức | ||||||||||||||||||
58 | 2 | Đồ án thiết kế TĐ cơ khí | G 208 | Lý thuyết Đk tự động | N P H Dũng | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | P. GĐ2 | Kỹ thuật lập trình PLC | I 306 | |||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | Đồ án thiết kế TĐ cơ khí | Lý thuyết Đk tự động | I306 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD1 | Kỹ thuật lập trình PLC | |||||||||||||||||||
60 | 4 | Đồ án thiết kế TĐ cơ khí | Lý thuyết Đk tự động | Kỹ thuật lập trình PLC | ||||||||||||||||||||||
61 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | KT vi điều khiển và GN TB NV | L T Sỹ | KT cảm biến | Trần Thanh Tùng | Kỹ thuật lập trình PLC | Đ M Đức | |||||||||||||||||||
63 | 2 | KT vi điều khiển và GN TB NV | G 207 | KT Chế tạo máy | T Q Dũng | KT cảm biến | I306 | Kỹ thuật lập trình PLC | I306 | |||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | KT vi điều khiển và GN TB NV | KT Chế tạo máy | I 306 | Kỹ thuật lập trình PLC | ||||||||||||||||||||
65 | 4 | KT Chế tạo máy | Kỹ thuật lập trình PLC | |||||||||||||||||||||||
66 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
67 | DCK 23 | 1 | Tiếng Anh CN CNKT Cơ khí | N H Chấn | Kỹ thuật an toàn | N V trúc | Dung sai KT đo | T Q Dũng | Thiết kế máy 1 | N H Lĩnh | ||||||||||||||||
68 | 2 | Dung sai KT đo | T Q Dũng | Tiếng Anh CN CNKT Cơ khí | Kỹ thuật an toàn | G404 | Dung sai KT đo | G304 | Thiết kế máy 1 | G 206 | ||||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | Dung sai KT đo | G304 | Tiếng Anh CN CNKT Cơ khí | Sức bền vật liệu 2 | H N V Chí | Dung sai KT đo | Thiết kế máy 1 | |||||||||||||||||
70 | 4 | Dung sai KT đo | Sức bền vật liệu 2 | G404 | Thiết kế máy 1 | |||||||||||||||||||||
71 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Kỹ thuật điện tử | T T Ánh Duyên | Tổ chức sản xuất cơ khí | N V trúc | |||||||||||||||||||||
73 | 2 | Kỹ thuật điện tử | G 206 | Tổ chức sản xuất cơ khí | G304 | |||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | CNXHKH_CND7 | T. Lượng | Kỹ thuật điện tử | |||||||||||||||||||||
75 | 4 | CNXHKH_CND7 | P. D202 | |||||||||||||||||||||||
76 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
77 | DCĐ 23 | 1 | Tiếng Anh CN KT Cơ điện tử | N.T.N Liên | Xác suất thống kê B | Võ Tuấn Thanh | ||||||||||||||||||||
78 | 2 | Tiếng Anh CN KT Cơ điện tử | G 107 | Xác suất thống kê B | G 405 | |||||||||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | Tiếng Anh CN KT Cơ điện tử | Trang bị điện công nghiệp | L T Huy | |||||||||||||||||||||
80 | 4 | Trang bị điện công nghiệp | G405 | |||||||||||||||||||||||
81 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Quản trị doanh nghiệp | C A Thảo | Đồ họa kỹ thuật | Đ M Tiến | Khởi tạo doanh nghiệp | C A Thảo | |||||||||||||||||||
83 | 2 | Quản trị doanh nghiệp | G 404 | Đồ họa kỹ thuật | G 206 | Động lực học cơ hệ | T V Thùy | Khởi tạo doanh nghiệp | G305 | |||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | CNXHKH_CND7 | T. Lượng | tự chọn 2 | Đồ họa kỹ thuật | Động lực học cơ hệ | I 301 | tự chọn 2 | |||||||||||||||||
85 | 4 | CNXHKH_CND7 | P. D202 | |||||||||||||||||||||||
86 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
87 | DCK 24 A | 1 | Triết học Mác LN_THD2 | ĐTT_Kiều | Tiếng Anh 2_AD4 & AD5 | AD4_C_Liên (P.G208) | Giáo dục thể chất 2 | LP Đảo | ||||||||||||||||||
88 | 2 | Triết học Mác LN_THD2 | P. D103 | Tiếng Anh 2_AD4 & AD5 | AD5_C_Hải (P.G207) | Giáo dục thể chất 2 | Sân TD | |||||||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | Triết học Mác LN_THD2 | Giải tích 2 | L V Lâm | Cơ lý thuyết | H N V Chí | |||||||||||||||||||
90 | 4 | Giải tích 2 | G206 | Cơ lý thuyết | G 404 | |||||||||||||||||||||
91 | 5 | Giải tích 2 | Cơ lý thuyết | |||||||||||||||||||||||
92 | 1 | Hình họa Vẽ KT | Đ M Tiến | TN vật lý | Đỗ Mười | Phương pháp NCKH | H N V Chí | |||||||||||||||||||
93 | 2 | Hình họa Vẽ KT | G 304 | TN vật lý | P thí nghiệm | Phương pháp NCKH | G 404 | |||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | Hình họa Vẽ KT | TN vật lý | Phương pháp tính | P B Trình | ||||||||||||||||||||
95 | 4 | TN vật lý | Phương pháp tính | G 207 | ||||||||||||||||||||||
96 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
97 | DCK24 B | 1 | Triết học Mác LN_THD2 | ĐTT_Kiều | Tiếng Anh 2_AD4 & AD5 | AD4_C_Liên (P.G208) | Giáo dục thể chất 2 | NN Chung | Giải tích 2 | L V Lâm | ||||||||||||||||
98 | 2 | Hình họa Vẽ KT | T T T Mai | Triết học Mác LN_THD2 | P. D103 | Tiếng Anh 2_AD4 & AD5 | AD5_C_Hải (P.G207) | Giáo dục thể chất 2 | Sân TD | Giải tích 2 | G 207 | |||||||||||||||
99 | SÁNG | 3 | Hình họa Vẽ KT | G 404 | Triết học Mác LN_THD2 | Giải tích 2 | ||||||||||||||||||||
100 | 4 | Hình họa Vẽ KT | Phương pháp NCKH | H N V Chí | ||||||||||||||||||||||