| A | B | C | D | E | F | G | H | I | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES GREEN PARADISE - CẦN GIỜ | PTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES GREEN PARADISE - CẦN GIỜ | PTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES GREEN PARADISE - CẦN GIỜ | PTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES GREEN PARADISE - CẦN GIỜ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Theo chính sách bán hàng: 20/04/2026 | Theo chính sách bán hàng: 20/04/2026 | Theo chính sách bán hàng: 20/04/2026 | Theo chính sách bán hàng: 20/04/2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | I. THÔNG TIN CĂN HỘ | 5.600.214 | I. THÔNG TIN CĂN HỘ | I. THÔNG TIN CĂN HỘ | I. THÔNG TIN CĂN HỘ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Mã căn | Diện tích đất | Diện tích xây dựng | Bàn giao | Loại hình | Giá FULL | Mã căn | Diện tích đất | Diện tích xây dựng | Bàn giao | Giá FULL | Mã căn | Diện tích đất | Diện tích xây dựng | Bàn giao | PA vay | Giá chưa VAT | Mã căn | Diện tích đất | Diện tích xây dựng | Bàn giao | PA vay | Giá chưa VAT | ||||||||||||||||||||||
5 | VN48-128 | 100,1 | 295,6 | Giãn xây | LK | 15.100.035.475 | VN48-128 | 100,1 | 295,6 | Giãn xây | 15.100.035.475 | VN48-128 | 100,1 | 295,6 | Giãn xây | Vay 18T | 11.237.228.194 | VN48-128 | 100,1 | 295,6 | Giãn xây | Vay 18T | 11.237.228.194 | ||||||||||||||||||||||
6 | II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU | II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU | II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU | II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | CHÍNH SÁCH | TỶ LỆ CK | Thành tiền | STT | CHÍNH SÁCH | TỶ LỆ CK | Thành tiền | STT | CHÍNH SÁCH | TỶ LỆ CK | Thành tiền | STT | CHÍNH SÁCH | TỶ LỆ CK | Thành tiền | |||||||||||||||||||||||||||||
8 | Tổng giá sản phẩm (chưa gồm VAT & KPBT) | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | Tổng giá sản phẩm (chưa gồm VAT & KPBT) | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | Tổng giá sản phẩm (chưa gồm VAT & KPBT) | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | Tổng giá sản phẩm (chưa gồm VAT & KPBT) | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | |||||||||||||||||||||||||||||
9 | 11.237.228.194 | 2.483.040.000 | 13.720.268.194 | 11.237.228.194 | 2.483.040.000 | 13.720.268.194 | 11.237.228.194 | 2.483.040.000 | 13.720.268.194 | 11.237.228.194 | 2.483.040.000 | 13.720.268.194 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | CT "Lì xì may mắn đầu năm" | 0 | CT "Lì xì may mắn đầu năm" | 0 | CT "Lì xì may mắn đầu năm" | CT "Lì xì may mắn đầu năm" | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | Chiết khấu phương án thanh toán | 0,00% | 0 | 0 | 1 | Chiết khấu phương án thanh toán | 9,00% | 1.011.350.537 | 1.011.350.537 | 1 | Chiết khấu phương án thanh toán | 0,00% | 0 | 0 | 1 | Chiết khấu phương án thanh toán | 0,00% | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||||
12 | 2 | Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng | 0,50% | 56.186.141 | 56.186.141 | 2 | Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng | 0,50% | 51.129.388 | 51.129.388 | 2 | Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng | 0,50% | 56.186.141 | 56.186.141 | 2 | Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng | 0,50% | 56.186.141 | 56.186.141 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 3 | VinClub | Không có VinClub | 0,00% | 0 | 0 | 0 | 3 | VinClub | Không có VinClub | 0,00% | 0 | 0 | 0 | 3 | VinClub | Không có VinClub | 0,00% | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | VinClub | Không có VinClub | 0,00% | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||
17 | TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH | 11.181.042.053 | 2.483.040.000 | 13.664.082.053 | TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH | 10.174.748.268 | 2.483.040.000 | 12.657.788.268 | TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH | 11.181.042.053 | 2.483.040.000 | 13.664.082.053 | TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH | 11.181.042.053 | 2.483.040.000 | 13.664.082.053 | |||||||||||||||||||||||||||||
18 | 1 | Thuế VAT | 1.062.046.063 | 248.304.000 | 1.310.350.063 | 1 | Thuế VAT | 961.416.685 | 248.304.000 | 1.209.720.685 | 1 | Thuế VAT | 1.062.046.063 | 248.304.000 | 1.310.350.063 | 1 | Thuế VAT | 1.062.046.063 | 248.304.000 | 1.310.350.063 | |||||||||||||||||||||||||
19 | 2 | Kinh phí bảo trì | 63.798.604 | 63.798.604 | 2 | Kinh phí bảo trì | 63.798.604 | 63.798.604 | 2 | Kinh phí bảo trì | 63.798.604 | 63.798.604 | 2 | Kinh phí bảo trì | 63.798.604 | 63.798.604 | |||||||||||||||||||||||||||||
20 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU | 12.243.088.116 | 2.731.344.000 | 14.974.432.116 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU | 11.136.164.953 | 2.731.344.000 | 13.867.508.953 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU | 12.243.088.116 | 2.731.344.000 | 14.974.432.116 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU | 12.243.088.116 | 2.731.344.000 | 14.974.432.116 | |||||||||||||||||||||||||||||
21 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU | 12.243.088.116 | 2.795.142.604 | 15.038.230.720 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU | 11.136.164.953 | 2.795.142.604 | 13.931.307.557 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU | 12.243.088.116 | 2.795.142.604 | 15.038.230.720 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU | 12.243.088.116 | 2.795.142.604 | 15.038.230.720 | |||||||||||||||||||||||||||||
22 | III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN CHUẨN | III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH TOÁN SỚM | III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH PHƯƠNG ÁN VAY NGÂN HÀNG 70% | III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH PHƯƠNG ÁN VAY NGÂN HÀNG 80% | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | Đợt TT | Thời hạn | Ngày thanh toán | Tỉ lệ nộp | Số tiền | Đợt TT | Thời hạn | Ngày thanh toán | Tỉ lệ nộp | Số tiền | Đợt TT | Thời hạn | Ngày thanh toán | Tỉ lệ nộp | Số tiền | Đợt TT | Thời hạn | Ngày thanh toán | Tỉ lệ nộp | Số tiền | |||||||||||||||||||||||||
24 | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | Số tiền VTC | NH GIẢI NGÂN | GT xây dựng | Tổng | Số tiền VTC | NH GIẢI NGÂN | GT xây dựng | Tổng | |||||||||||||||||||||||||||||||
25 | Lần 1 | Ký TTĐC (T) | 03/07/2026 | 300.000.000 | 300.000.000 | Lần 1 | Ký TTĐC (T) | 03/07/2026 | 300.000.000 | 300.000.000 | Lần 1 | Ký TTĐC (T) | 03/07/2026 | 300.000.000 | 300.000.000 | Lần 1 | Ký TTĐC (T) | 03/07/2026 | 300.000.000 | 300.000.000 | |||||||||||||||||||||||||
26 | Lần 2 | T+15 ngày hoặc theo thông báo ký HĐCN của NĐT thứ cấp - Tuỳ thời điểm nào đến trước (C) | 18/07/2026 | 15% | 1.536.463.217 | 1.536.463.217 | Lần 2 | T+15 ngày hoặc theo thông báo ký HĐCN của NĐT thứ cấp - Tuỳ thời điểm nào đến trước (C) | 18/07/2026 | 15% | 1.370.424.743 | 1.370.424.743 | Lần 2 | T+15 ngày hoặc theo thông báo ký HĐCN của NĐT thứ cấp - Tuỳ thời điểm nào đến trước (C) | 18/07/2026 | 15% | 1.536.463.217 | 1.536.463.217 | Lần 2 | T+15 ngày hoặc theo thông báo ký HĐCN của NĐT thứ cấp - Tuỳ thời điểm nào đến trước (C) | 18/07/2026 | 15% | 1.536.463.217 | 1.536.463.217 | |||||||||||||||||||||
27 | Lần 3 | T+30 ngày | 02/08/2026 | 15% | 1.836.463.217 | 1.836.463.217 | Lần 3 | T+30 ngày | 02/08/2026 | 85% | 9.465.740.210 | 9.465.740.210 | Lần 3 | T+29 ngày | 01/08/2026 | 15% | 1.836.463.217 | 1.836.463.217 | Lần 3 | T+29 ngày | 01/08/2026 | 5% | 612.154.406 | 612.154.406 | |||||||||||||||||||||
28 | Lần 4 | T+75 ngày | 16/09/2026 | 15% | 1.836.463.217 | 1.836.463.217 | Lần 4 | C+540 ngày | 09/01/2028 | 20% | 546.268.800 | 546.268.800 | Lần 4 | T+30 ngày | 02/08/2026 | 70% | 8.570.161.681 | 8.570.161.681 | Lần 4 | T+30 ngày | 02/08/2026 | 80% | 9.794.470.493 | 9.794.470.493 | |||||||||||||||||||||
29 | Lần 5 | T+135 ngày | 15/11/2026 | 15% | 1.836.463.217 | 1.836.463.217 | Lần 5 | C+540+15 ngày | 24/01/2028 | 10% | 273.134.400 | 273.134.400 | Lần 5 | C+540 ngày | 09/01/2028 | 20% | 546.268.800 | 546.268.800 | Lần 5 | C+540 ngày | 09/01/2028 | 20% | 546.268.800 | 546.268.800 | |||||||||||||||||||||
30 | Lần 6 | T+195 ngày | 14/01/2027 | 15% | 1.836.463.217 | 1.836.463.217 | Lần 6 | C+ 540+ 60 ngày | 09/03/2028 | 15% | 409.701.600 | 409.701.600 | Lần 6 | C+540+15 ngày | 24/01/2028 | 10% | 273.134.400 | 273.134.400 | Lần 6 | C+540+15 ngày | 24/01/2028 | 10% | 273.134.400 | 273.134.400 | |||||||||||||||||||||
31 | Lần 7 | T+270 ngày | 30/03/2027 | 25% | 3.060.772.029 | 3.060.772.029 | Lần 7 | C+ 540+ 120 ngày | 08/05/2028 | 15% | 409.701.600 | 409.701.600 | Lần 7 | C+ 540+ 60 ngày | 09/03/2028 | 15% | 409.701.600 | 409.701.600 | Lần 7 | C+ 540+ 60 ngày | 09/03/2028 | 15% | 409.701.600 | 409.701.600 | |||||||||||||||||||||
32 | Lần 8 | C+540 ngày | 09/01/2028 | 20% | 546.268.800 | 546.268.800 | Lần 8 | C+ 540+ 180 ngày | 07/07/2028 | 15% | 409.701.600 | 409.701.600 | Lần 8 | C+ 540+ 120 ngày | 08/05/2028 | 15% | 409.701.600 | 409.701.600 | Lần 8 | C+ 540+ 120 ngày | 08/05/2028 | 15% | 409.701.600 | 409.701.600 | |||||||||||||||||||||
33 | Lần 9 | C+540+15 ngày | 24/01/2028 | 10% | 273.134.400 | 273.134.400 | Lần 9 | Theo thông báo bàn giao của CĐT | 25% | 746.634.604 | 746.634.604 | Lần 9 | C+ 540+ 180 ngày | 07/07/2028 | 15% | 409.701.600 | 409.701.600 | Lần 9 | C+ 540+ 180 ngày | 07/07/2028 | 15% | 409.701.600 | 409.701.600 | ||||||||||||||||||||||
34 | Lần 10 | C+ 540+ 60 ngày | 09/03/2028 | 15% | 409.701.600 | 409.701.600 | Tổng cộng | 100% | 11.136.164.953 | 2.795.142.604 | 13.931.307.557 | Lần 10 | Theo thông báo bàn giao của CĐT | 25% | 746.634.604 | 746.634.604 | Lần 10 | Theo thông báo bàn giao của CĐT | 25% | 746.634.604 | 746.634.604 | ||||||||||||||||||||||||
35 | Lần 11 | C+ 540+ 120 ngày | 08/05/2028 | 15% | 409.701.600 | 409.701.600 | Tổng cộng | 100% | 3.672.926.435 | 8.570.161.681 | 2.795.142.604 | 15.038.230.720 | Tổng cộng | 100% | 2.448.617.623 | 9.794.470.493 | 2.795.142.604 | 15.038.230.720 | |||||||||||||||||||||||||||
36 | Lần 12 | C+ 540+ 180 ngày | 07/07/2028 | 15% | 409.701.600 | 409.701.600 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | Lần 13 | Theo thông báo bàn giao của CĐT | 25% | 746.634.604 | 746.634.604 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | Tổng cộng | 100% | 12.243.088.116 | 2.795.142.604 | 15.038.230.720 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
101 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
102 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
103 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||