ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TIẾNG ANH B
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH LẠI + NÂNG ĐIỂM 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: TIẾNG ANH B
Tên học phần:
HA4
Số tín chỉ:
3MHP211313025
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
7
Bằng sốBằng chữ
8
12621210443Nguyễn TúAnUD26.0422
23/08/2026
D505160908,4Tiếng Anh BHA43211313025
9
22621210887Vũ TuấnAnhUD26.0722
23/08/2026
D505160908,4Tiếng Anh BHA43211313025
10
32823216814Nguyễn ThịAnhKT28.2822
23/08/2026
D505160908Tiếng Anh BHA43211313025
11
42621211076Vũ PhúcHiệpUD26.0722
23/08/2026
D505160908,9Tiếng Anh BHA43211313025
12
52621230384Lê HữuHoàngKS27.0322
23/08/2026
D505160908,4Tiếng Anh BHA43211313025
13
62823211716Cao QuyềnLinhQL28.3422
23/08/2026
D505160907,1Tiếng Anh BHA43211313025
14
72520250324Đỗ QuốcMinhUD25.0522
23/08/2026
D505160908,5Tiếng Anh BHA43211313025
15
82722230029Nguyễn HồngNhungTM27.0122
23/08/2026
D505160907,3Tiếng Anh BHA43211313025
16
92722216735Đinh SỹSơn.QK27.0522
23/08/2026
D505160908,3Tiếng Anh BHA43211313025
17
102924101727Lê HoàngSơnQK29.0522
23/08/2026
D505160907,8Tiếng Anh BHA43211313025
18
112722230167Dương VănTuyểnQT27.2122
23/08/2026
D505160908,1Tiếng Anh BHA43211313025
19
122722211325Lương KếSiêuHP27.0122
23/08/2026
D505160907Tiếng Anh BHA43211313025
20
21
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
22
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
23
PCNK
24
25
Nguyễn Thanh Bình
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100