ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
KHOA THƯƠNG MẠI
2
LỊCH THI LẠI, NÂNG ĐIỂM KẾT THÚC CÁC HỌC PHẦN 8 TUẦN CUỐI HK2 (2025-2026)
3
4
STT
KhóaNgànhMã mônMônTCNgày thi Giờ thiThời gian
Hình thức
Số lượng
Số phòng
Phòng
5
127, 28TM191194010Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu418/8/202617h30120'TNM402 x 1D601,D602ok
6
128TM191194010Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu418/8/202617h30120'TNM11 x 1D601ok
7
226, 27TM191194010Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu418/8/202617h30120'TNM21 x 1D601ok
8
129TM191192014Thị trường thế giới218/8/202619h3060'TNM302 x 1D601,D602ok
9
129TM191192014Thị trường thế giới218/8/202619h3060'TNM11 x 1D602ok
10
127, 28TM191192020Tổ chức và quản lý kho221/8/202617h3060'TNM491 x 2D602ok
11
227KS, LH191192016Thương mại điện tử222/8/202619h3060'TNM31 x 1D601ok
12
124, 28TM191192027Hợp đồng và Kỹ năng giao tiếp trong thương mại quốc tế226/8/202619h3060'TNM211 x 1D603ok
13
127TM191192027Hợp đồng và Kỹ năng giao tiếp trong thương mại quốc tế226/8/202619h3060'TNM11 x 1D602ok
14
129TM191194031WTO và các hiệp định thương mại song và đa phương426/8/202617h30120'TNM271 x 1D605ok
15
227TM191194031WTO và các hiệp định thương mại song và đa phương426/8/202617h30120'TNM31 x 1D601ok
16
127, 29TM191194032Marketing căn bản404/9/202617h30120'TNM522 x 1D603,D604ok
17
119L, 28QL191192028Thương mại và thương mại quốc tế205/9/202619h3060'TNM241 x 1D603ok
18
128QL191192028Thương mại và thương mại quốc tế205/9/202619h3060'TNM11 x 1D605ok
19
225, 27NS, QT191192028Thương mại và thương mại quốc tế205/9/202619h3060'TNM41 x 1D605ok
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100