| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 16 từ 18/11/2024 - 24/11/2024 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (18/11) | Thứ 3 (19/11) | Thứ 4 (20/11) | Thứ 5 (21/11) | Thứ 6 (22/11) | Thứ 7 (23/11) | CN (24/11) | ||||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K50 | S | Thực tập Lâm sàng Sản phụ khoa 4 tuần cả ngày thứ 6,7,CN từ ngày 11/11/2024 đến 08/12/2024 | ||||||||||||||||||||||||
5 | T | ||||||||||||||||||||||||||
6 | TC-Y sĩ K51 | S | |||||||||||||||||||||||||
7 | C | Sức khoẻ trẻ em - 14/15 - BM Nhi - T 4.1 | Sức khoẻ sinh sản - 12/12 - BM Sản- T 4.1 | Sức khoẻ trẻ em - 15/15 - BM Nhi - T 4.1 | |||||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | Tổ chức quản lý Y tế - 7/8- ThS Bùi Hoa - T 4.2 | Tổ chức quản lý Y tế - 8/8- ThS Bùi Hoa - T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
9 | C | Bệnh học NL2 - 1/11 - BM Nội - T 4.4 | Ôn thi NNCN - dự kiến Tuần 17 | Bệnh học NL2 - 2/11 - BM Nội - T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn thi Bệnh học người lớn 1 | Lâm sàng Kỹ thuật Điều dưỡng - Bệnh viện Đa khoa tỉnh - 6 tuần cả ngày thứ 7, CN - từ ngày 11/11/24 - 22/12/24 | |||||||||||||||||||||||
11 | T | Tâm lý người bệnh - Y đức - 1/7 - ThS Bùi Hoa - ONL | Thi Ngoại Ngữ chuyên ngành - T 4.1 | Tâm lý người bệnh - Y đức - 2/7 - ThS Bùi Hoa - ONL | |||||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Chính trị - 10/22- ThS Len - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
13 | C | Từ phân tử đến tế bào - 4/8 - YHCS - T 6.3 | Tin học - 10/25 - KHCB - PM | Ngoại ngữ cơ bản - 9/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick | |||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Từ phân tử đến tế bào - 4/8 - YHCS - T 6.3 | Chính trị - 10/22- ThS Len - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||
15 | C | Tin học - 10/25 - KHCB - PM | |||||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2C | S | Ôn thi Từ Phân tử đến TB - dự kiến Tuần 18 | ||||||||||||||||||||||||
17 | T | Tiếng Anh CB - 2/15- Cô Quyên - ONL | TH - Từ phân tử đến tế bào - 1/10 - YHCS - ONL | Tiếng Anh CB - 3/15- Cô Quyên - ONL | TH - Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K2D | S | |||||||||||||||||||||||||
19 | T | Tiếng Anh CB - 32/40- Cô Quyên - ONL | Tiếng Anh CB - 33/40- Cô Quyên - ONL | ||||||||||||||||||||||||
20 | ĐD LT CQ K10 | S | Lâm sàng học phần Chăm sóc sức khỏe người lớn (cả ngày thứ 6, 7, chủ nhật) từ 30/09/2024 đến hết ngày 24/11/2024 | ||||||||||||||||||||||||
21 | T | CS sức khỏe cá nhân và gia đình 7/11- BMĐD - ONL | CS sức khỏe cá nhân và gia đình 8/11- BMĐD - ONL | ||||||||||||||||||||||||
22 | ĐD LT CQ K11 | S | |||||||||||||||||||||||||
23 | T | NNCN - 15/15 - Cô Hương- ONL | |||||||||||||||||||||||||
24 | CĐK15A | S | TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 7/10 - BM Nội - P 205 BV | ||||||||||||||||||||||||
25 | C | TH CS SK Lão Khoa - 9/10 - BMĐD - PTH ĐD | TH CS SK Lão Khoa - 10/10 - BMĐD - PTH ĐD | ||||||||||||||||||||||||
26 | CĐK15B | S | TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 6/10 - BM Nội - P 205 BV | TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 7/10 - BM Nội - P 205 BV | |||||||||||||||||||||||
27 | C | TH CS SK Lão Khoa - 9/10 - BMĐD - PTH ĐD | TH CS SK Lão Khoa - 10/10 - BMĐD - PTH ĐD | ||||||||||||||||||||||||
28 | CĐK15C | S | TH Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 7/10 - BM Nội - P 205 BV | ||||||||||||||||||||||||
29 | C | TH CS SK Lão Khoa - 9/10 - BMĐD - PTH ĐD | TH CS SK Lão Khoa - 10/10 - BMĐD - PTH ĐD | ||||||||||||||||||||||||
30 | CĐK16A | S | Lâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình - 6 tuần buổi sáng từ 21/102024 - 01/12/2024 | ||||||||||||||||||||||||
31 | C | NNCN - 14/15 - Cô Quyên - E 1.1 | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 4/8- YHCS - T 4.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 -3/12 - BM Nội - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||
32 | CĐK16B | S | Lâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình - 6 tuần buổi sáng từ 21/102024 - 01/12/2024 | ||||||||||||||||||||||||
33 | C | NNCN - 14/15 - Cô Quyên - E 1.1 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 4/12 - BM Nội - ONL | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 4/8- YHCS - T 4.4 | |||||||||||||||||||||||
34 | CĐK16C | S | Lâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình - 6 tuần buổi sáng từ 21/102024 - 01/12/2024 | ||||||||||||||||||||||||
35 | C | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 3/8- YHCS - T 4.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 3/12 - BM Nội - E 2.1 | ||||||||||||||||||||||||
36 | CĐK16D | S | Lâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình - 6 tuần buổi sáng từ 21/102024 - 01/12/2024 | ||||||||||||||||||||||||
37 | C | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 4/8- YHCS - T 4.2 | Tiếng Nhật CN - 11/14 - Cô Yên - T 4.3 | ||||||||||||||||||||||||
38 | CĐK17A | S | Ngoại ngữ cơ bản - 13/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick | Chính trị - 11/22- ThS Len - E 1.2 | Từ phân tử đến tế bào - 5/8 - YHCS - T 6.3 | ||||||||||||||||||||||
39 | C | Tin học - 11/25 - KHCB - PM | |||||||||||||||||||||||||
40 | CĐK17B | S | Ngoại ngữ cơ bản - 13/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick | Tin học - 11/25 - KHCB - PM | Chính trị - 11/22- ThS Len - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||
41 | C | Từ phân tử đến tế bào - 5/8 - YHCS - T 6.3 | |||||||||||||||||||||||||
42 | CĐK17C | S | Ngoại ngữ cơ bản - 8/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick | Tin học - 11/25 - KHCB - PM | |||||||||||||||||||||||
43 | C | Chính trị - 10/22- ThS Len - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 9/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick | ||||||||||||||||||||||||
44 | CĐK17D | S | Tin học - 11/25 - KHCB - PM | ||||||||||||||||||||||||
45 | C | Chính trị - 10/22- ThS Len - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||||
46 | CĐK17E | S | Chính trị - 8/22- ThS Len - E 1.2 | Tiếng Nhật CB - 17/40- Cô Yên - T 4.3 | |||||||||||||||||||||||
47 | C | Tiếng Nhật CB - 16/40- Cô Yên - T 4.3 | Tin học - 10/25 - KHCB - PM | Tiếng Nhật CB - 18/40- Cô Yên - T 4.3 | |||||||||||||||||||||||
48 | PHCN K2 | S | Y học dân tộc và dưỡng sinh - 1/4 - ThS Thi - E 2.2 | Ôn thi NNTL - Dự kiến tuần 18 | |||||||||||||||||||||||
49 | C | Quản lý khoa Phòng VLTL-PHCN 1/4 - Cô Phú - E 2.1 | Quản lý khoa Phòng VLTL - PHCN 2/4 - Cô Phú - E 1.1 | Ôn thi PHCN dựa vào CĐ - Dự kiến Tuần 19 | |||||||||||||||||||||||
50 | PHCN K3A | S | NNCN - 3/15 - Cô Hương- E 3.2 | NNCN - 4/15 - Cô Hương- E 3.2 | Bệnh học - 25/25- BM Nội - T 4.3 | ||||||||||||||||||||||
51 | C | N1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 3/20- ThS Thi - PTH | N2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 3/20- ThS Thi - PTH | N1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 4/20- ThS Thi - PTH | N2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 4/20- ThS Thi - PTH | ||||||||||||||||||||||
52 | PHCN K 3BCD TTH | S | |||||||||||||||||||||||||
53 | C | Vận động trị liệu - 1/14 - ONL - ThS Cảnh | Vận động trị liệu - 2/14 - ONL - ThS Cảnh | ||||||||||||||||||||||||
54 | PHCN K3E TTH | S | Tin học - 3/25 - KHCB - PM | ||||||||||||||||||||||||
55 | C | Vận động trị liệu - 1/14 - ONL - ThS Cảnh | Vận động trị liệu - 2/14 - ONL - ThS Cảnh | ||||||||||||||||||||||||
56 | T | Tin học - 1/25 - KHCB - PM | Tin học - 2/25 - KHCB - PM | ||||||||||||||||||||||||
57 | PHCN K4 | S | Chính trị - 13/22- ThS Len - E 1.2 | Từ phân tử đến tế bào - 4/8 - YHCS - T 6.3 | NNCB - 17/40- Cô Hương - E 3.2 | NNCB - 18/40- Cô Hương - E 3.2 | |||||||||||||||||||||
58 | C | ||||||||||||||||||||||||||
59 | VLTL - PHCN K4 Bình Định Kon Tum | S | NNCB - 2/40 - Cô Hương - ONL | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 2/14 - BMĐD- ONL | Từ phân tử đến tế bào - 3/14 - YHCS - ONL | ||||||||||||||||||||||
60 | C | Tâm lý người bệnh -Y đức - 1/8 - YHCS - ONL | NNCB - 3/40 - Cô Hương - ONL | Tin học - 1/22 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||||
61 | T | Từ phân tử đến tế bào - 2/14 - YHCS - ONL | Chính trị - 1/22-ThS Len - ONL | ||||||||||||||||||||||||
62 | CĐ XN K10 | S | Chính trị - 13/22- ThS Len - E 1.2 | NNCB - 17/40- Cô Hương - E 3.2 | NNCB - 18/40- Cô Hương - E 3.2 | ||||||||||||||||||||||
63 | C | Từ phân tử đến tế bào - 4/8 - YHCS - T 6.3 | |||||||||||||||||||||||||
64 | CĐ XN K9 | S | LÂM SÀNG XÉT NGHIỆM 1 - BỆNH VIỆN NHI TỪ 30/09/2024- 08/12/2024 (10 tuần buổi sáng) | ||||||||||||||||||||||||
65 | C | ||||||||||||||||||||||||||
66 | CĐK9B | S | NCKH - 4/14 - ThS Nhạn - T 6.2 | N1 - TH - Kiểm nghiệm - 8/10- BCDL - PTH | N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 8/10- BCDL - PTH | N1, N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 6/10- BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
67 | C | N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 9/10- BCDL - PTH | N2 - TH - Kiểm nghiệm - 8/10- BCDL - PTH | NCKH - 5/14 - ThS Nhạn - T 6.2 | N1, N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 7/10- BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||||
68 | CĐK9C | S | N1, N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 6/10- BCDL - PTH | N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 8/10- BCDL - PTH | N1 - TH - Kiểm nghiệm - 8/10- BCDL - PTH | NCKH - 4/14 - ThS Nhạn - T 6.2 | |||||||||||||||||||||
69 | C | N1, N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 7/10- BCDL - PTH | N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 9/10- BCDL - PTH | N2 - TH - Kiểm nghiệm - 8/10- BCDL - PTH | NCKH - 5/14 - ThS Nhạn - T 6.2 | ||||||||||||||||||||||
70 | CĐK9D | S | N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 8/10- BCDL - PTH | N1, N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 6/10- BCDL - PTH | NCKH - 4/14 - ThS Nhạn - T 6.2 | N1 - TH - Kiểm nghiệm - 8/10- BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
71 | C | NCKH - 5/14 - ThS Nhạn - T 6.2 | N1, N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 7/10- BCDL - PTH | N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 9/10- BCDL - PTH | N2 - TH - Kiểm nghiệm - 8/10- BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||||
72 | CĐK9E | S | N1 - TH - Kiểm nghiệm - 8/10- BCDL - PTH | NCKH - 4/14 - ThS Nhạn - T 6.2 | N1, N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 6/10- BCDL - PTH | N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 8/10- BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
73 | C | N2 - TH - Kiểm nghiệm - 8/10- BCDL - PTH | NCKH - 5/14 - ThS Nhạn - T 6.2 | N1, N2 - TH KNGT và TH tốt tại NT - 7/10- BCDL - PTH | N1, N2 TH - KTSX Dược phẩm - 9/10- BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||||
74 | CĐ Dược K10A | S | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 7/20 - BCDL - PTH | N1 - TH - Dược liệu- 2/10 - BCDL - PTH | Ôn thi Bệnh học - Dự kiến Tuần 18 | ||||||||||||||||||||||
75 | C | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 8/20 - BCDL - PTH | Hoá dược - 7/8- BCDL- T 4.4 | N2 - TH - Dược liệu- 2/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
76 | CĐ Dược K10B | S | N1 - TH - Dược liệu- 2/10 - BCDL - PTH | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 7/20 - BCDL - PTH | Ôn thi Bệnh học - Dự kiến Tuần 18 | ||||||||||||||||||||||
77 | C | N2 - TH - Dược liệu- 2/10 - BCDL - PTH | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 8/20 - BCDL - PTH | Hoá dược - 7/8- BCDL- T 4.1 | |||||||||||||||||||||||
78 | CĐ Dược K10C | S | N1 - TH - Dược liệu- 2/10 - BCDL - PTH | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 7/20 - BCDL - PTH | Hoá dược - 7/8- BCDL - T 4.1 | Ôn thi Bệnh học - Dự kiến Tuần 18 | |||||||||||||||||||||
79 | C | N2 - TH - Dược liệu- 2/10 - BCDL - PTH | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 8/20 - BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||||||
80 | CĐ Dược K10D | S | Hoá dược - 7/8- BCDL - T 4.3 | N1 - TH - Dược liệu- 2/10 - BCDL - PTH | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 7/20 - BCDL - PTH | Ôn thi Bệnh học - Dự kiến Tuần 18 | |||||||||||||||||||||
81 | C | N2 - TH - Dược liệu- 2/10 - BCDL - PTH | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 8/20 - BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||||||
82 | CĐ Dược K11A | S | Từ phân tử đến tế bào - 4/8 - YHCS - T 6.3 | ||||||||||||||||||||||||
83 | C | Chính trị - 11/22- ThS Len - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||||
84 | CĐ Dược K11B | S | NNCB - 16/40- Cô Quyên - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
85 | C | Chính trị - 11/22- ThS Len - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||||
86 | CĐ Dược K11C | S | Chính trị - 8/22- ThS Len - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
87 | C | Ngoại ngữ cơ bản - 10/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick | Từ phân tử đến tế bào - 4/8 - YHCS - T 6.3 | ||||||||||||||||||||||||
88 | CĐ Dược K11D | S | |||||||||||||||||||||||||
89 | T | Tiếng Anh CB - 1/40- Cô Hương - ONL | Chính trị - 1/22- ThS Len - ONL | ||||||||||||||||||||||||
90 | Cao đẳng Dược K9A | S | |||||||||||||||||||||||||
91 | T | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - BCDL - 6/12 - ONL | Khởi tạo doanh nghiệp - 6/8 - Cô Thúy - ONL | Khởi tạo doanh nghiệp - 7/8 - Cô Thúy - ONL | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - BCDL - 7/12 - ONL | ||||||||||||||||||||||
92 | Cao đẳng Dược K9F | S | |||||||||||||||||||||||||
93 | T | Bào chế - 1/8 - BCDL - ONL | Bào chế - 2/8 - BCDL - ONL | ||||||||||||||||||||||||
94 | CĐ Dược K10 E | S | Ôn thi Sinh lý - dự kiến Tuần 16 | N1,N2 - TH - Hóa phân tích- 16/20 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
95 | T | Bệnh học - 1/11 - BM Nội - ONL | Bệnh học - 2/11 - BM Nội - ONL | 18h thi NNCN - T 4.1 | Ôn thi Vi sinh - Ký sinh trùng - Tuần 18 | N1,N2 - TH - Hóa phân tích- 17/20 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
96 | CĐ Dược LT CQ K5 | S | TH Hóa học - 1/10- HDDL- PTH | ||||||||||||||||||||||||
97 | T | TH Hóa học - 2/10- HDDL- PTH | |||||||||||||||||||||||||
98 | CĐ Dược LT CQ K4 | S | Ôn thi Kiểm nghiệm | ||||||||||||||||||||||||
99 | T | Toán thống kê - NCKH - 6/14 - ThS Nhạn - ONL | Sử dụng thuốc trong điều trị - 4/14- BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||||
100 | LỊCH THI TUẦN 16 | ||||||||||||||||||||||||||