| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | No. | Bậc | Question (English/Việt) | Answer (English/Việt) | ||||||||||||||||||||||
2 | 1 | 1. Mở Mắt | What does the circle around the White Lotus Emblem mean, and what do the colors green and white stand for? [Vòng tròn quanh Hoa Sen Trắng có ý nghĩa gì, và màu xanh lá cây và màu trắng tượng trưng cho điều gì?"] | circle means completeness. Green means hope and growth, White means pureness. [Hình tròn tượng trưng cho viên dung. Màu xanh lá cây cho hy vọng và lớn mạnh. Màu trắng tượng trưng tinh khiết.] | ||||||||||||||||||||||
3 | 2 | 1. Mở Mắt | What is the logo that represents our GĐPT organization? [Biểu tượng của GĐPT là gì?] | The White Lotus Emblem. [Hoa Sen Trắng] | ||||||||||||||||||||||
4 | 3 | 1. Mở Mắt | I am the three gentle guides that you recite every week: to remind you of Me, to be a good kid at home and at school, and to be kind and loving to all my surroundings. what am I? [Tôi là ba lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà em tụng đọc hàng tuần: để em nhở về Tôi, để em trở thành đứa con ngoan ở nhà và ở trường, và để em đối xử tử tế, yêu thương với mọi thứ xung quanh. Tôi là gì?"] | The Three Rules of OV [Ba Điều Luật của OV] | ||||||||||||||||||||||
5 | 4 | 1. Mở Mắt | Why do we call the youngest group in GĐPT “Oanh Vũ”? [Vì sao chúng ta gọi Đoàn nhỏ tuổi nhất trong GĐPT là “Oanh vũ”?] | Follow the example of the filial Oanh Vũ bird in “The Filial Piety of the Oanh Vũ Bird” story. [Noi theo lòng hiếu thảo của chim Oanh Vũ trong câu chuyện “Lòng Hiếu Thảo Chim Oanh Vũ] | ||||||||||||||||||||||
6 | 5 | 1. Mở Mắt | What story tells about a golden deer with beautiful fur and a kind heart? [Câu chuyện gì kể về một con nai có bộ lông vàng óng ánh tuyệt đẹp và có một trái tim hiền lành?] | The Compassionate Deer [Con Nai Hiền] | ||||||||||||||||||||||
7 | 6 | 1. Mở Mắt | List three occasions we use the “Wisdom Seal Salute” during the GĐPT activities. [Liệt kê ra những dịp chúng ta sử dụng Ấn Cát Tường trong giờ sinh hoạt GĐPT.] | -When greeting a huynh trưởng -Formal GĐPT flag salute -Leaders of lines and units doing morning report [Khi chào anh chị Huynh Trưởng, Chào cờ GĐPT Báo cáo của Đội, Chúng, Đàn và Đoàn.] | ||||||||||||||||||||||
8 | 7 | 1. Mở Mắt | What is the Buddha’s birthday called and when is it observed? [Ngày sinh của Đức Phật được gọi là gì và được cử hành vào khi nào?"] | Vesak and on April 15 of the Lunar calendar. [Lễ Phật Đản, ngày Rằm tháng Tư âm lịch] | ||||||||||||||||||||||
9 | 8 | 2. Cánh Mềm | Practice “Loving-Kindness” for ourselves and others means? [Thực hành tâm từ bi cho chính mình và cho người khác có nghĩa là gì?] | Caring for others, bringing love into their hearts and ours, and creating peace to the world. [Là biết quan tâm và thương người, mang tình thương đến trái tim của họ và của mình, và giúp cho thế giới được bình an hơn.] | ||||||||||||||||||||||
10 | 9 | 2. Cánh Mềm | When paying respect to the Buddha, where and how should our hands be at all times? [Khi Lễ Phật, tay của em nên để ở đâu và như thế nào?] | Join palms together in front of the chest. [Chấp hai tay lên trước ngực.] | ||||||||||||||||||||||
11 | 10 | 2. Cánh Mềm | Where was Prince Siddhartha born? [Thái Tử Tất Đạt Đa sinh ra ở nơi đâu?] | Lumbini garden, near Kapilavastu city. [Tại Vườn Lâm Tỳ Ni, ở Thành Ca Tỳ La Vệ, ] | ||||||||||||||||||||||
12 | 11 | 2. Cánh Mềm | Which Buddha or Bodhisattva that represents wisdom (Trí Tuệ)? [Đức Phật hay Bồ Tát tượng trưng cho hạnh trí tuệ? ] | Manjushri Boddhisattva [Bồ Tát Văn Thù Sư Lợi/ Đại Trí Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát] | ||||||||||||||||||||||
13 | 12 | 2. Cánh Mềm | Why did King Suddhodana (his father) keep Siddhartha inside the palace? [Vì sao vua cha Tịnh Phạn giữ Thái Tử Tất Đạt Đa trong cung điện?] | To prevent Siddhartha from seeing the four sights of suffering: Birth, Aging, Sickness and Death. [Để ngăn thái tử thấy bốn cảnh khổ: Sinh, già, bệnh và chết.] | ||||||||||||||||||||||
14 | 13 | 2. Cánh Mềm | To show respect during Lễ Phật, our uniform should be__________and our posture should be________? [Để tỏ lòng tôn kính Khi Lễ Phật, đồng của chúng ta phải ______ và tư thế của chúng ta phải _______?] | Uniform - clean and tucked-in neatly; posture - respectful and calm. [Đồng phục- sạch sẽ, gọn gàng. Tư thế- trang nghiêm, điềm tĩnh.] | ||||||||||||||||||||||
15 | 14 | 3. Chân Cứng | I am six friends who help each other: - I share what I have. - I listen to everyone. - I respect each other. - I help when needed. - I learn and practice together. - I keep peace around. Who are we? [Đây là sáu người bạn luôn giúp đỡ lẫn nhau: - Chia sẻ những gì mình có. -Lắng nghe mọi người. -Tôn trọng nhau. -Giúp đỡ khi cần. -Học hỏi và thực hành cùng nhau. -Giữ bình yên xung quanh. -Chúng là gì?] | Six Rules of Harmony (Sharing, Listening, Respecting, Helping, Practice Together, and Keeping Peace). [ Lục Hòa (Chia sẻ, Lắng nghe, Tôn trọng, Giúp đỡ, Học và hành cùng nhau, Giữ bình yên)] | ||||||||||||||||||||||
16 | 15 | 3. Chân Cứng | At what age did Siddhartha leave his palace to become a monk? [Thái tử Tất Đạt Đa rời hoàng cung để đi tu lúc mấy tuổi?] | 29 years old. [29 tuổi.] | ||||||||||||||||||||||
17 | 16 | 3. Chân Cứng | What does Transferring the Merit mean, and why is it important? [Hồi hướng Công Đức có nghĩa là gì, và tại sao nó quan trọng?] | It means sharing our good deeds with others and inspiring ourselves to keep doing good. [Nghĩa là chia sẻ những việc tốt lành của mình với người khác và giúp khích lệ bản thân tiếp tục làm điều tốt.] | ||||||||||||||||||||||
18 | 17 | 3. Chân Cứng | What important thing happened when Siddhartha sat under the Bodhi Tree for 49 days? [Điều quan trọng gì đã xảy ra khi Thái tử Tất-đạt-đa ngồi dưới cội Bồ-đề suốt 49 ngày?] | He reached enlightenment and became the Buddha. [Ngài đã giác ngộ và trở thành Đức Phật.] | ||||||||||||||||||||||
19 | 18 | 3. Chân Cứng | What is the purpose of the bell and gong when we chant? [Mục đích của chuông và mỏ khi tụng kinh là gì?] | they help guide and maintain the peaceful, calm and the harmonious flow of the chanting - and also to help us stay focused. [Vì chuông mõ giúp hướng dẫn và duy trì sự bình an, yên tĩnh và hòa hợp trong khi tụng kinh — đồng thời giúp chúng ta tập trung.] | ||||||||||||||||||||||
20 | 19 | 3. Chân Cứng | How should we feel or behave while chanting the Repentance Chant (Bài Sám Hối) during Lễ Phật every week? [Khi tụng Bài Sám Hối trong giờ Lễ Phật mỗi tuần, chúng ta nên cảm thấy hoặc cư xử như thế nào?] | Be thoughtful, reflect on our mistakes, and inspire good thoughts and actions. [suy nghĩ, nhìn lại lỗi lầm của mình, và khơi dậy những ý nghĩ và hành động tốt.] | ||||||||||||||||||||||
21 | 20 | 4. Tung Bay | In what story, an animal offered itself as food out of compassion and faith? [Trong truyện Tiền Thân nào, một con vật đã phát nguyện hy sinh thân mình để cúng dường làm thức ăn vì lòng từ bi và mến đạo? ] | The Devoted Hare [Con Thỏ Mến Đạo ] | ||||||||||||||||||||||
22 | 21 | 4. Tung Bay | What was the name of Prince Siddhartha’s son? [Tên con trai của Thái tử Tất Đạt Đa là gì?] | Rahula [La Hầu La] | ||||||||||||||||||||||
23 | 22 | 4. Tung Bay | When someone makes a mistake, what quality helps us let go of anger and stay peaceful? [Khi ai đó phạm lỗi, đức tính nào giúp ta buông bỏ giận dữ và giữ tâm an?] | Forgiving [Hỷ Xả] | ||||||||||||||||||||||
24 | 23 | 4. Tung Bay | What word describes a peaceful heart and clean thoughts? [Tâm trong sáng và suy nghĩ thiện lành được gọi là gì?] | Purity [Thanh Tịnh] | ||||||||||||||||||||||
25 | 24 | 4. Tung Bay | What do candles on the altar represent? [Đèn hoặc nến trên bàn Phật tượng trưng cho gì?] | The light of wisdom. [Ánh sáng trí tuệ.] | ||||||||||||||||||||||
26 | 25 | 4. Tung Bay | What is the meaning of the lotus flower? [Ý nghĩa của hoa sen là gì?] | Purity and enlightenment. [Sự thanh tịnh và giác ngộ.] | ||||||||||||||||||||||
27 | 26 | 4. Tung Bay | What tree did the Buddha meditate under? [Đức Phật ngồi thiền dưới gốc cây gì?] | The Bodhi tree. [Cây Bồ Đề.] | ||||||||||||||||||||||
28 | 27 | 4. Tung Bay | What is 'Sangha'? [‘Tăng’ là gì?] | The community of monks and nuns. [Chư Tăng và Ni – những người tu hành.] | ||||||||||||||||||||||
29 | 28 | 4. Tung Bay | What helps us understand right from wrong and make wise choices? [Điều gì giúp ta phân biệt đúng sai và chọn con đường sáng suốt?] | Wisdom [Trí Tuệ] | ||||||||||||||||||||||
30 | 29 | 4. Tung Bay | What is “Karma”? [“Nghiệp” là gì?] | The result of our actions. [Kết quả của hành động, lời nói, và ý nghĩ.] | ||||||||||||||||||||||
31 | 30 | 4. Tung Bay | Who is the founder of Buddhism? [Ai là người sáng lập đạo Phật?] | Shakyamuni Buddha (Siddhartha Gautama). [Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.] | ||||||||||||||||||||||
32 | 31 | 4. Tung Bay | What does 'Dharma' mean? [‘Pháp’ có nghĩa là gì?] | The teachings of the Buddha. [Lời dạy của Đức Phật.] | ||||||||||||||||||||||
33 | 32 | 4. Tung Bay | Who was the Buddha before he became enlightened? [Trước khi thành Phật, Ngài là ai?] | Prince Siddhartha. [Thái tử Tất Đạt Đa.] | ||||||||||||||||||||||
34 | 33 | 4. Tung Bay | What is the symbol of Buddhism? [Biểu tượng của đạo Phật là gì?] | The Dharma Wheel. [Bánh Xe Pháp Luân.] | ||||||||||||||||||||||
35 | 34 | 4. Tung Bay | Which Buddha or Bodhisattva that represents purity (Thanh Tịnh)? [Đức Phật hay Bồ Tát tượng trưng cho hạnh thanh tịnh? ] | Amitabha Buddha [ Phật A-Di-Đà] | ||||||||||||||||||||||
36 | 35 | 4. Tung Bay | Where and when was the Buddhist flag created? [Lá cờ Phật giáo được tạo ra năm nào và ở đâu?] | Sri Lanka in 1889 [Tại Sri Lanka vào năm 1889] | ||||||||||||||||||||||
37 | 36 | 4. Tung Bay | What are the Five Precepts? [Ngũ Giới là gì?] | Not killing, not stealing, not lying, no sexual misconduct, no intoxicants. [Không sát sinh, không trộm cắp, không nói dối, không tà hạnh, không uống rượu.] | ||||||||||||||||||||||
38 | 37 | 4. Tung Bay | What is “Từ Bi”? [“Từ Bi” là gì?] | Loving-kindness and compassion. [Lòng thương và sự cảm thông.] | ||||||||||||||||||||||
39 | 38 | 5. Hướng Thiện | When did Prince Siddhartha leave the palace to renounce the world? [Thái tử Tất Đạt Đa vượt thành xuất gia vào thời điểm nào?] | At midnight. [Nửa đêm.] | ||||||||||||||||||||||
40 | 39 | 5. Hướng Thiện | What does “Perfect Enlightenment of Others” mean? [“Giác tha viên mãn” nghĩa là gì?] | After self-awakening, guiding others to complete enlightenment. [Sau khi tự mình giác ngộ, hướng dẫn và chỉ dạy lại cho người khác giác ngộ hoàn toàn.] | ||||||||||||||||||||||
41 | 40 | 5. Hướng Thiện | What are the Three Jewels? [“Tam bảo” gồm những gì?] | Buddha, Dharma, and Sangha. [Phật, Pháp, Tăng.] | ||||||||||||||||||||||
42 | 41 | 5. Hướng Thiện | What does 'Hướng Thiện' mean in Buddhism? [‘Hướng Thiện’ trong đạo Phật có nghĩa là gì?] | To turn toward goodness and practice wholesome deeds. [Hướng về điều lành và làm việc thiện.] | ||||||||||||||||||||||
43 | 42 | 5. Hướng Thiện | Where did the Buddha teach the Five Ascetics? [Đức Phật thuyết pháp độ năm anh em Kiều Trần Như ở nơi nào?] | Deer Park. [Vườn Lộc Uyển.] | ||||||||||||||||||||||
44 | 43 | 5. Hướng Thiện | Who was the mother of Prince Siddhartha? [Mẫu hậu, người hạ sinh Thái tử Tất Đạt Đa là vị nào?] | Queen Maya. [Hoàng hậu Ma Da.] | ||||||||||||||||||||||
45 | 44 | 5. Hướng Thiện | Who cared for Prince Siddhartha during his childhood? [Di Mẫu người chăm sóc thời niên thiếu cho Thái tử Tất Đạt Đa là ai?] | Mahāpajāpatī Gotamī. [Bà Ma Ha Ba Xà Ba Đề.] | ||||||||||||||||||||||
46 | 45 | 5. Hướng Thiện | What is 'Right Mindfulness'? [‘Chánh Niệm’ là gì?] | Awareness of thoughts, words, and actions. [Biết rõ những gì mình nghĩ, nói, và làm.] | ||||||||||||||||||||||
47 | 46 | 5. Hướng Thiện | What is 'Karma'? [‘Nghiệp’ là gì?] | The law of cause and effect; our actions create results. [Luật nhân quả – hành động tạo nên kết quả.] | ||||||||||||||||||||||
48 | 47 | 5. Hướng Thiện | According to history, when did Buddhism begin? [Theo lịch sử, đạo Phật có từ khi nào?] | From the time the Buddha attained Enlightenment. [Từ lúc Phật Thành đạo.] | ||||||||||||||||||||||
49 | 48 | 5. Hướng Thiện | What are the Four Noble Truths (Tứ Diệu Đế)? [Tứ Diệu Đế là gì?] | Suffering, Cause of suffering, End of suffering, and the Path. [Khổ, Tập, Diệt, Đạo.] | ||||||||||||||||||||||
50 | 49 | 5. Hướng Thiện | What is 'Right Concentration'? [‘Chánh Định’ là gì?] | Focusing the mind with calmness and clarity. [Tập trung tâm ý trong sự an tĩnh và sáng suốt.] | ||||||||||||||||||||||
51 | 50 | 5. Hướng Thiện | From when is the Buddhist calendar calculated? [Phật lịch được tính từ lúc nào?] | From the year of the Buddha’s Parinirvana. [Từ năm Phật nhập Niết Bàn.] | ||||||||||||||||||||||
52 | 51 | 5. Hướng Thiện | What is 'Nirvana'? [‘Niết Bàn’ là gì?] | The state of complete peace, free from suffering. [Trạng thái an lạc tuyệt đối, không còn khổ đau.] | ||||||||||||||||||||||
53 | 52 | 5. Hướng Thiện | Who read Prince Siddhartha’s fortune? [Ai là người xem tướng cho Thái tử Tất Đạt Đa?] | The sage Asita. [Tiên nhân A Tư Đà.] | ||||||||||||||||||||||
54 | 53 | 5. Hướng Thiện | What does “Perfect Self-Enlightenment” mean? [“Tự giác viên mãn” nghĩa là gì?] | Completely awakening by one’s own diligent practice. [Tự mình giác ngộ hoàn toàn do công phu tu tập.] | ||||||||||||||||||||||
55 | 54 | 5. Hướng Thiện | Which caste did Prince Siddhartha belong to? [Thái tử Tất-đạt-đa xuất thân từ giai cấp nào?] | The Kshatriya (warrior) caste. [Sát đế lợi.] | ||||||||||||||||||||||
56 | 55 | 5. Hướng Thiện | What is the meaning of 'Middle Way'? [Ý nghĩa của ‘Trung Đạo’ là gì?] | A balanced way of living, avoiding extremes. [Sống quân bình, tránh hai cực đoan.] | ||||||||||||||||||||||
57 | 56 | 5. Hướng Thiện | What is 'Samsara'? [‘Luân hồi’ là gì?] | The endless cycle of birth and death. [Vòng sinh tử luân hồi.] | ||||||||||||||||||||||
58 | 57 | 5. Hướng Thiện | How many special physical features does the Buddha have? [Đức Phật có bao nhiêu tướng tốt?] | 32 special features [32 tướng tốt.] | ||||||||||||||||||||||
59 | 58 | 5. Hướng Thiện | What is the Noble Eightfold Path? [Bát Chánh Đạo là gì?] | Eight ways to live rightly to end suffering. [Tám con đường chánh để diệt khổ.] | ||||||||||||||||||||||
60 | 59 | 5. Hướng Thiện | What is meant by “Perfect Enlightened Conduct”? [Như thế nào là “Giác hạnh viên mãn”?] | Complete enlightenment for oneself and for others. [Giác ngộ hoàn toàn đầy đủ cho mình và cho người.] | ||||||||||||||||||||||
61 | 60 | 5. Hướng Thiện | Where was Prince Siddhartha born? [Thái tử Tất Đạt Đa đản sanh ở đâu?] | Lumbini Garden, in the city of Kapilavastu. [Vườn Lâm Tỳ-ni, thành Ca Tỳ La Vệ.] | ||||||||||||||||||||||
62 | 61 | 6. Sơ Thiện | What is Buddha-nature? [Phật tánh là gì?] | The innate Buddha-mind that exists in all beings. [Tâm Phật bẩm sinh có sẵn trong tất cả chúng sanh.] | ||||||||||||||||||||||
63 | 62 | 6. Sơ Thiện | What are the Three Refuges? [Tam Quy là gì?] | Refuge in the Buddha, Dharma, and Sangha. [Quy y Phật, Pháp, và Tăng.] | ||||||||||||||||||||||
64 | 63 | 6. Sơ Thiện | Who designed the Buddhist Flag and when? [Ai là người phát hoạ cờ Phật Giáo và vào năm nào] | Colonel Henry Steele Olcott, năm 1889 [Đại tá Henry Steele Olcott, 1889] | ||||||||||||||||||||||
65 | 64 | 6. Sơ Thiện | How should Buddhists properly repay filial piety? [Phật tử phải báo hiếu cha mẹ như thế nào mới đúng pháp?] | Care for parents and guide them toward wholesome paths; make offerings and merit after their passing. [Chăm sóc và hướng cha mẹ theo đường lành; cúng dường, tạo phước khi cha mẹ qua đời.] | ||||||||||||||||||||||
66 | 65 | 6. Sơ Thiện | What do the colors of the Buddhist Flag represent? [5 màu của cờ Phật Giáo có nghĩa gì?] | The Buddha's halo, the five roots/strengths, the five aggregates [Hào quang của Đức Phật, Ngũ Căn/Ngũ Lực, Ngũ Uẩn] | ||||||||||||||||||||||
67 | 66 | 6. Sơ Thiện | What should a filial child do while parents are alive? [Người con hiếu trong đạo Phật cần làm gì khi cha mẹ còn sống?] | Care for parents with love, rightful support, and encourage wholesome actions. [Chăm sóc cha mẹ bằng tình thương, vật chất chân chính và khuyên làm điều lành.] | ||||||||||||||||||||||
68 | 67 | 6. Sơ Thiện | Why should Buddhists keep the Five Precepts? [Tại sao Phật tử phải giữ Ngũ Giới?] | To live a peaceful and moral life. [Để sống an lành và đạo đức.] | ||||||||||||||||||||||
69 | 68 | 6. Sơ Thiện | What should a Sơ Thiện practitioner practice daily? [Người học Sơ Thiện nên thực hành gì mỗi ngày?] | Be mindful, do good deeds, and follow the Five Precepts. [Sống chánh niệm, làm việc lành, và giữ Ngũ Giới.] | ||||||||||||||||||||||
70 | 69 | 6. Sơ Thiện | What does “Buddha” mean? [Ý nghĩa của chữ "Phật" là gì?] | It means “The Enlightened One.” [Có nghĩa là “Người Giác Ngộ.”] | ||||||||||||||||||||||
71 | 70 | 6. Sơ Thiện | What is the purpose of taking refuge? [Mục đích của việc Quy Y là gì?] | To rely on the Buddha, Dharma, and Sangha for guidance. [Nương tựa Phật, Pháp, Tăng để tu học đúng đường.] | ||||||||||||||||||||||
72 | 71 | 6. Sơ Thiện | What is the definition of "Luân Hồi"? [Hãy định nghĩa "Luân Hồi"] | The six realms of existence in which beings reside as a result of karmas [Sự thăng trẩm mãi mãi của chúng sanh trong sáu cõi] | ||||||||||||||||||||||
73 | 72 | 6. Sơ Thiện | What are the Four Gratitudes? [Xin cho biết Tứ Ân gồm có những gì?] | Gratitude to Parents, Teachers and Friends, Mother land and Society, and the Three Jewels [Ân Cha Mẹ, Thầy Bạn, Quốc Gia Xả Hội, và Tam Bảo] | ||||||||||||||||||||||
74 | 73 | 6. Sơ Thiện | What are the Three Poisons? [Tam Độc là gì?] | Greed, Hatred, and Ignorance. [Tham, Sân, Si.] | ||||||||||||||||||||||
75 | 74 | 6. Sơ Thiện | What does “Meditation” help us do? [Hãy nêu ra vài lợi ích của việc thiền tập] | It helps calm the mind and see things clearly. [Giúp tâm an tĩnh và nhìn rõ sự thật.] | ||||||||||||||||||||||
76 | 75 | 6. Sơ Thiện | What is “Right Speech”? [“Chánh Ngữ” là gì?] | Speaking truthfully and kindly. [Nói lời chân thật và hiền hòa.] | ||||||||||||||||||||||
77 | 76 | 6. Sơ Thiện | What does “Impermanence” teach us? [“Vô Thường” dạy ta điều gì?] | Everything changes and nothing lasts forever. [Mọi vật đều thay đổi, không có gì tồn tại mãi.] | ||||||||||||||||||||||
78 | 77 | 6. Sơ Thiện | How to requite great gratitude to the motherland and her society? [Làm thế nào để đền đáp ân quốc gia xã hội ] | Be a good citizen, cultivate our traditions, build up morality [Làm tròn bổn phận người công dân, làm cho văn hóa nước nhà được dồi dào, phát huy đạo đức] | ||||||||||||||||||||||
79 | 78 | 6. Sơ Thiện | What makes the Buddha-mind shine or fade? [Điều gì làm tâm Phật hiển lộ hay lu mờ?] | Our actions of body, speech, and mind determine whether the Buddha-mind shines or fades. [Hành động của thân, miệng, và ý quyết định tâm Phật sáng hay mờ.] | ||||||||||||||||||||||
80 | 79 | 6. Sơ Thiện | What is “Right Action”? [“Chánh Nghiệp” là gì?] | Doing good deeds and avoiding harmful occupations [Làm việc thiện, tránh làm điều ác.] | ||||||||||||||||||||||
81 | 80 | 6. Sơ Thiện | What is filial piety? [Lòng hiếu thảo là gì?] | Gratitude toward our parents and the wish to repay their kindness. [Lòng hiếu thảo là biết ơn và mong đền đáp công ơn cha mẹ.] | ||||||||||||||||||||||
82 | 81 | 7. Trung Thiện | What are the Four Assistant Methods? [Tứ Nhiếp Pháp gồm có những gì?] | Giving alms, Loving speech, Beneficial actions, Collaboration [Bố thí, Ái ngữ, Lợi hành, Đồng Sự] | ||||||||||||||||||||||
83 | 82 | 7. Trung Thiện | What are the causes of Rebirth [Những nguyên nhân của sự Luân Hồi là gì?] | Karmas, the desire to continue living and sự mê mờ chấp trước [Nghiệp, lòng tham muốn sống and ignorance] | ||||||||||||||||||||||
84 | 83 | 7. Trung Thiện | What is “Non-Self” (Vô Ngã)? [“Vô Ngã” nghĩa là gì?] | There is no permanent, unchanging self. [Không có cái “ta” cố định, bất biến.] | ||||||||||||||||||||||
85 | 84 | 7. Trung Thiện | What are the vows of Avalokiteshvara Boddhisatva? [Hạnh nguyện của Quán Thế Âm Bồ Tát là gì?] | To listen deeply and with compassion in order to help all sentient beings to end the 3 poisons and liberate them from the sufferings of the different realms [Nguyện lắng nghe với lòng từ bi để giúp chúng sanh thoát khỏi tham, sân, si và vượt ra 6 cõi để đạt thành chánh quả] | ||||||||||||||||||||||
86 | 85 | 7. Trung Thiện | Why is compassion important in Buddhism? [Tại sao lòng từ bi quan trọng trong đạo Phật?] | Because it helps us connect and care for all beings. [Vì lòng từ bi giúp ta cảm thông và yêu thương muôn loài.] | ||||||||||||||||||||||
87 | 86 | 7. Trung Thiện | What are the Six Rules of Harmony? [Lục Hoà gồm có những gi?] | Harmony of dwelling together, Harmony in speech, Harmony in views, Harmony in practicing precepts, Harmony in equal benefits, Harmony in discussing/sharing knowledge [Thân hoà đồng trú, Khẩu hoà vô tranh, Ý hoà đồng duyệt, Giới hoà đồng tu, Lợi hoà đồng quân, Kiến hoà đồng giải] | ||||||||||||||||||||||
88 | 87 | 7. Trung Thiện | In addition to being an occasion for monks/nuns to accumulate their religious age, what are the benefits of the Summer Retreat? [Ngoài việc tăng tuổi thọ, mùa An Cư Kiết Hạ có những lợi ích gì?] | Respect the lives of beings, especially small insects; cultivate wisdom; and an opportunity to maintain and apply the precepts [Tôn trọng sự sống; tăng trưởng phước đức trí huệ; duy trì và thực hành giới luật] | ||||||||||||||||||||||
89 | 88 | 7. Trung Thiện | What is the Middle Way? [Trung Đạo là gì?] | A balanced path avoiding both indulgence and self-torture. [Con đường sống quân bình, tránh hai cực đoan.] | ||||||||||||||||||||||
90 | 89 | 7. Trung Thiện | Why do Buddhists practice meditation? [Vì sao người Phật tử cần tập thiền định?] | To calm the mind and develop insight. [Để tâm an tĩnh và phát triển trí tuệ.] | ||||||||||||||||||||||
91 | 90 | 7. Trung Thiện | What does “Trung Thiện” mean? [“Trung Thiện” nghĩa là gì?] | It means “developing goodness in balance.” [Nghĩa là phát triển điều thiện trong sự quân bình.] | ||||||||||||||||||||||
92 | 91 | 7. Trung Thiện | What is the goal of Buddhist practice? [Mục tiêu của việc tu học Phật là gì?] | To free oneself from suffering and help others do the same. [Để giải thoát khỏi khổ đau và giúp người khác cùng được an vui.] | ||||||||||||||||||||||
93 | 92 | 7. Trung Thiện | What is the brief Teaching of All buddhas [Tóm gọn lời dạy của Chư Phật] | "Cease to do evil, do good; purify the heart and mind" [Không làm các việc ác, làm tất cả việc lành, giữ tâm ý trong sạch] | ||||||||||||||||||||||
94 | 93 | 7. Trung Thiện | What are the Four Immeasurables (Tứ Vô Lượng Tâm)? [Tứ Vô Lượng Tâm là gì?] | Loving-kindness, Compassion, Joy, and Equanimity. [Từ, Bi, Hỷ, Xả.] | ||||||||||||||||||||||
95 | 94 | 7. Trung Thiện | What does "The Law of Causality" teach us? [Bài học "Nhân Duyên Sanh" dạy ta những gì?] | Coexistence is fact, one thing influences another; therefore, we must mindfully contemplate and truly understand a situation before coming to a conclusion/decision. [Tất cả mọi sự vật đều có sự tương quan với nhau, những tác động cá nhân sẽ ảnh hường đến nhiều người, không chỉ riêng mình; do vậy, ta cần nhìn và hiểu thấu đáo mọi sự việc trước khi đưa ra kết luận/quyết định] | ||||||||||||||||||||||
96 | 95 | 7. Trung Thiện | What are the 3 main parts of the Ten Virtuous Acts? [Hảy kể 3 phần chính của Mười Điều Thiện] | Virtuos actions of Body, Speech, and Mind [Thân Nghiệp, Khẩu Nghiệp, Ý Nghiệp] | ||||||||||||||||||||||
97 | 96 | 7. Trung Thiện | What is “Right Thought”? [“Chánh Tư Duy” là gì?] | Thinking with kindness, compassion, and wisdom. [Suy nghĩ thiện lành, từ bi, và sáng suốt.] | ||||||||||||||||||||||
98 | 97 | 7. Trung Thiện | What are the Five Aggregates (Ngũ Uẩn)? [Ngũ Uẩn là gì?] | Form, Feeling, Perception, Mental Formations, and Consciousness. [Sắc, Thọ, Tưởng, Hành, Thức.] | ||||||||||||||||||||||
99 | 98 | 7. Trung Thiện | What is “Dependent Origination” (Duyên Khởi)? [“Duyên Khởi” là gì?] | Everything exists because of conditions. [Mọi sự vật tồn tại do các duyên hợp lại.] | ||||||||||||||||||||||
100 | 99 | 7. Trung Thiện | Who asked the Buddha about the greatest happiness? [Ai đã hỏi Đức Phật về hạnh phúc lớn nhất?] | A deva (heavenly being) [Một vị thiên (deva)] |