| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC COMA | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH NHÂN VIÊN NGHIỆP VỤ THỰC HIỆN HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ ĐƯA NGƯỜI LAO ĐỘNG VIỆT NAM ĐI LÀM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI THEO HỢP ĐỒNG | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Họ và tên | Ngày sinh | Trình độ chuyên môn | Vị trí nghiệp vụ | |||||||||||||||||||||
8 | 1 | Nguyễn Tuấn Kiên | 5/26/1974 | CN Kế toán - ĐH Kinh Tế | Ký kết và thực hiện hợp đồng, thỏa thuận liên quan đến việc đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. | |||||||||||||||||||||
9 | 2 | Phạm Quảng Đông | 20/11/1978 | Thạc sỹ QL Kinh tế | Ký kết và thực hiện hợp đồng, thỏa thuận liên quan đến việc đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. | |||||||||||||||||||||
10 | 3 | Vũ Thị Mai | 3/17/1990 | CN ngoại ngữ - ĐH Ngoại Ngữ | Tìm kiếm, phát triển thị trường lao động ở nước ngoài (Nhật Bản); cung cấp thông tin, quảng cáo, tư vấn về cơ hội việc làm ở nước ngoài. | |||||||||||||||||||||
11 | 4 | Hoàng Thị Phượng | 12/8/1990 | CN ngoại ngữ - ĐH Ngoại Ngữ | Tìm kiếm, phát triển thị trường lao động ở nước ngoài (Đài Loan); cung cấp thông tin, quảng cáo, tư vấn về cơ hội việc làm ở nước ngoài. | |||||||||||||||||||||
12 | 5 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 9/12/1976 | CN Ngôn ngữ học | Tìm kiếm, phát triển thị trường lao động ở nước ngoài (Đài Loan); cung cấp thông tin, quảng cáo, tư vấn về cơ hội việc làm ở nước ngoài. | |||||||||||||||||||||
13 | 6 | Phạm Huy Bình | 10/19/1981 | Đại học Nông nghiệp | Chuẩn bị nguồn lao động và tuyển chọn người lao động | |||||||||||||||||||||
14 | 7 | Phạm Huy Hoành | 8/5/1985 | KS Cầu đường | Chuẩn bị nguồn lao động và tuyển chọn người lao động | |||||||||||||||||||||
15 | 8 | Đỗ Quang Huy | 12/13/1971 | CN kinh tế - ĐH Ngoại Thương | Tổ chức bồi dưỡng kỹ năng nghề, ngoại ngữ, Giáo dục định hướng cho người lao động trước khi đi làm việc ở nước ngoài. | |||||||||||||||||||||
16 | 9 | Nguyễn Hoàng Sơn | 6/26/1997 | CN Tâm lý học, Triết học, Khoa học nhận thức - ĐH LAWRENCE OF WISCOSIN | Tổ chức bồi dưỡng kỹ năng nghề, ngoại ngữ, Giáo dục định hướng cho người lao động trước khi đi làm việc ở nước ngoài. | |||||||||||||||||||||
17 | 10 | Phạm Văn Điền | 22/8/1976 | CN Tâm lý | Tổ chức bồi dưỡng kỹ năng nghề, ngoại ngữ, Giáo dục định hướng cho người lao động trước khi đi làm việc ở nước ngoài. | |||||||||||||||||||||
18 | 11 | Tống Thị Ngân | 1/20/1986 | CN ngoại ngữ - ĐH Ngoại Ngữ | Quản lý người lao động; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (Đài Loan) | |||||||||||||||||||||
19 | 12 | Trần Phương Tú | 2/11/1984 | CN Kinh tế | Quản lý người lao động; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (Đài Loan) | |||||||||||||||||||||
20 | 13 | Lê Thị Liên | 12/7/1993 | N1 tiếng Nhật, CN kinh doanh - CĐTMQT Tokyo | Quản lý người lao động; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (Nhật Bản) | |||||||||||||||||||||
21 | 14 | Lê Minh Thu | 12/20/1989 | Thạc sỹ kế toán - ĐH KTQD; CN Ngoại ngữ - ĐH Ngoại ngữ | Thực hiện chế độ, chính sách đối với người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng | |||||||||||||||||||||
22 | 15 | Nguyễn Thị Thu Hà | 20/5/1980 | CN Kinh tế | Thực hiện chế độ, chính sách đối với người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng | |||||||||||||||||||||
23 | 16 | Hoàng Lý Hảo | 7/27/1981 | CN ngoại ngữ - ĐH Ngoại Ngữ | Thanh lý hợp đồng đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài. | |||||||||||||||||||||
24 | 17 | Vũ Băng Ly | 19/7/1983 | CN Kinh tế | Thanh lý hợp đồng đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài. | |||||||||||||||||||||
25 | 18 | Nguyễn Tống Thuận | 5/24/1980 | CNKT - ĐH DL Đông Đô | Hỗ trợ giới thiệu việc làm cho người lao động sau khi về nước | |||||||||||||||||||||
26 | 19 | Đặng Thị Dung | 22/12/1984 | CN Quản trị kinh doanh | Hỗ trợ giới thiệu việc làm cho người lao động sau khi về nước | |||||||||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||