Danh sach Cong nhan TN_2018
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFIJKLMNOPQRSTUVWX
1
TTHọTênNgànhLớpGiới
Ngày sinh
ĐiểmTNXếp loại
2
1150102Nguyễn MỹHạnhĐiều dưỡngD10ANữ
28.10.1997
2,70TNKhá
3
2150160Trần Thị PhươngThảoĐiều dưỡngD10ANữ
02.04.1997
2,80TNKhá
4
3150537Nguyễn Thị BíchNhiĐiều dưỡngD10ANữ
03.10.1997
2,60TNKhá
5
4150566Hồ Thị ThúyTâmĐiều dưỡngD10ANữ
03.07.1997
3,20TNGiỏi
6
5150570Huỳnh ThịThạchĐiều dưỡngD10ANữ
04.05.1997
2,70TNKhá
7
6150624Nguyễn ThịViĐiều dưỡngD10ANữ
29.06.1997
2,90TNKhá
8
7150075Nguyễn ThịHuyềnĐiều dưỡngD10BNữ
01.01.1997
2,60TNKhá
9
8150289Trần Thị HồngTuyếtĐiều dưỡngD10BNữ
13.03.1997
2,50TNKhá
10
9150515Bùi Thị XuânHươngĐiều dưỡngD10BNữ
28.04.1997
3,00TNKhá
11
10150577Tô Tự ThuThảoĐiều dưỡngD10BNữ
25.09.1996
3,20TNGiỏi
12
11150052Lưu ThịPhươngĐiều dưỡngD10CNữ
17.09.1997
2,90TNKhá
13
12150064Lê Thị KiềuPhúcĐiều dưỡngD10CNữ
10.04.1997
2,70TNKhá
14
13150076Nguyễn ThịLanhĐiều dưỡngD10CNữ
22.11.1997
2,50TNKhá
15
14150158Ngô Thị PhươngLoanĐiều dưỡngD10CNữ
21.10.1997
3,10TNKhá
16
15150504Nguyễn Thị ThuĐiều dưỡngD10CNữ
04.03.1997
3,10TNKhá
17
16150554Trần Thị NgọcPhươngĐiều dưỡngD10CNữ
23.02.1997
3,00TNKhá
18
17150626Trần TườngViĐiều dưỡngD10CNữ
01.01.1997
3,10TNKhá
19
18150591Huỳnh ThịThủyĐiều dưỡngD10CNữ
01.01.1997
2.60TNKhá
20
19150072Nguyễn Thị NgọcLongĐiều dưỡngD10CNữ
30.05.1997
2.50TNKhá
21
20150097Nguyễn Thị MỹHạnhĐiều dưỡngD10DNữ
04.05.1996
2,70TNKhá
22
21150115Nguyễn Thị ThuỳLinhĐiều dưỡngD10DNữ
28.11.1997
2,50TNKhá
23
22150612Dương ThịTưởngĐiều dưỡngD10DNữ
03.07.1997
2,70TNKhá
24
23150569Võ Thị NhưTâmĐiều dưỡngD10DNữ
15.09.1997
2,60TNKhá
25
24150178Nguyễn ThịThươngHộ sinhH3Nữ
03.01.1997
2,60TNKhá
26
25150185Trương HoàngAnhHộ sinhH3Nữ
27.02.1996
2,70TNKhá
27
26150191Nguyễn Thị DiệuHươngHộ sinhH3Nữ
24.08.1997
2,90TNKhá
28
27150635Nguyễn ThịDiễmHộ sinhH3Nữ
21.01.1997
2,80TNKhá
29
28150652Đỗ ThịThảoHộ sinhH3Nữ
13.01.1997
3,20TNGiỏi
30
29150658Lưu ThịTrangHộ sinhH3Nữ
03.02.1997
2,90TNKhá
31
30150306Nguyễn Thị MỹDuyênDược sĩS3ANữ
24.02.1997
2.40TNTrung bình
32
31150324Lê MinhHiếuDược sĩS3ANữ
02.01.1997
2.50TNKhá
33
32150269Huỳnh Thị DươngDiệuDược sĩS3ANữ
19.11.1997
2.40TNTrung bình
34
33150378Lê ThùyDungDược sĩS3BNữ
07.07.1997
2.00TNTrung bình
35
34150316Dương TuấnAnhDược sĩS3CNam
10.10.1997
2.30TNTrung bình
36
35150379Nguyễn Thị ThùyTrangDược sĩS3CNữ
08.01.1997
2.70TNKhá
37
36150272Doãn HoànViDược sĩS3DNữ
06.01.1997
2,30TNTrung bình
38
37150265Dương ThịDiệnDược sĩS3BNữ28.01.19972.40TNTrung bình
39
38150029Trương ĐìnhHuyXét nghiệmX9Nam
30.06.1997
2.20TNTrung bình
40
39150038Nguyễn Thị HuỳnhNhưXét nghiệmX9Nữ
28.01.1997
2.80TNKhá
41
40150429Đinh VănHaiXét nghiệmX9Nam
19.08.1997
2.70TNKhá
42
41150775Kanhya MahavongXét nghiệmX9Nam
01.11.1989
2.20TNTrung bình
43
42150777
Phouttavanh Choumphavanh
Xét nghiệmX9Nam
31.01.1996
2.40TNTrung bình
44
43141043Lê Thị HoàngTrinhĐiều dưỡngD10ANữ
09.12.1996
3,10TNKhá
45
44150071Trần Thị ThùyTyĐiều dưỡngD10BNữ
16.07.1996
2,10TNTrung bình
46
45150087Trần Thị KimVỹĐiều dưỡngD10ANữ
06.07.1997
2,60TNKhá
47
46150359Nguyễn ThịThậtĐiều dưỡngD10BNữ
25.01.1997
2,90TNKhá
48
47150200Nguyễn Thị KiềuAnhDược sĩS3ANữ
28.12.1997
2,10TNTrung bình
49
48150202Trần Thị MỹDuyênDược sĩS3ANữ
02.10.1996
3,10TNKhá
50
49150210Nguyễn Thị MinhHiếuDược sĩS3ANữ
07.07.1997
2,30TNTrung bình
51
50150216Nguyễn Thị NgọcThảoDược sĩS3ANữ
02.04.1997
2,50TNKhá
52
51150232Trần ThịSươngDược sĩS3ANữ
02.06.1997
3,20TNGiỏi
53
52150240Phạm ThịLinhDược sĩS3ANữ
10.01.1996
2,60TNKhá
54
53150276Nguyễn Lê KhánhHiềnDược sĩS3ANữ
29.10.1997
2,60TNKhá
55
54150281Phạm Thị KimMinhDược sĩS3ANữ
03.07.1997
2,70TNKhá
56
55150284Dương Nữ ThảoLanDược sĩS3ANữ
27.08.1997
2,60TNKhá
57
56150292Nguyễn ThịLanhDược sĩS3ANữ
01.01.1997
2,70TNKhá
58
57150293Mai TườngGiangDược sĩS3ANữ
10.08.1997
2,60TNKhá
59
58150298Trần ÁnhNhungDược sĩS3ANữ
09.04.1997
2,70TNKhá
60
59150299Lê Thị ThuHươngDược sĩS3ANữ
05.09.1997
2,10TNTrung bình
61
60150303Lê Thị BìnhYênDược sĩS3ANữ
27.01.1997
2,30TNTrung bình
62
61150307Nguyễn Thị ThanhVọngDược sĩS3ANữ
01.01.1997
2,50TNKhá
63
62150313Nguyễn ĐắcTùngDược sĩS3ANam
14.10.1997
2,60TNKhá
64
63150315Tô Thị MỹHạnhDược sĩS3ANữ
26.07.1997
2,50TNKhá
65
64150327Phan Trần NhậtMỹDược sĩS3ANữ
20.02.1997
2,30TNTrung bình
66
65150329Huỳnh Thị KimAnhDược sĩS3ANữ
20.08.1997
2,30TNTrung bình
67
66150346Bùi Thị ThùyTrangDược sĩS3ANữ
02.09.1996
3,10TNKhá
68
67150347Nguyễn Hữu HoàngTuấnDược sĩS3ANam
29.09.1996
2,50TNKhá
69
68150348Lê Phương ThyThyDược sĩS3ANữ
18.10.1997
2,60TNKhá
70
69150350Nguyễn ThịDược sĩS3ANữ
18.05.1997
2,90TNKhá
71
70150362Nguyễn Thị ThủyTiênDược sĩS3ANữ
24.10.1997
2,50TNKhá
72
71150363Lê Thị NgọcHuyềnDược sĩS3ANữ
20.10.1996
2,90TNKhá
73
72150366Ngô MỹDuyênDược sĩS3ANữ
18.04.1997
2,30TNTrung bình
74
73150374Nguyễn Thị KiềuTiênDược sĩS3ANữ
23.09.1997
3,30TNGiỏi
75
74150381Nguyễn Thị ThanhHằngDược sĩS3ANữ
20.04.1995
2,80TNKhá
76
75150383Nguyễn ThịPhươngDược sĩS3ANữ
27.06.1997
3,00TNKhá
77
76150384Nguyễn ThịMỹDược sĩS3ANữ
10.04.1997
2,80TNKhá
78
77150386Lê Thị ThuSươngDược sĩS3ANữ
19.03.1997
3,00TNKhá
79
78150391Huỳnh ThịThảoDược sĩS3ANữ
25.12.1996
2,90TNKhá
80
79150392Nguyễn ThịNươngDược sĩS3ANữ
21.07.1997
3,10TNKhá
81
80150678Nguyễn ThịHằngDược sĩS3ANữ
17.10.1996
2,80TNKhá
82
81150682Lê ThịHậuDược sĩS3ANữ
23.11.1997
3,10TNKhá
83
82150684Huỳnh ThịHiềnDược sĩS3ANữ
05.05.1997
2,70TNKhá
84
83150686Dương QuốcHòaDược sĩS3ANam
22.02.1996
3,00TNKhá
85
84150703Trần ThịMỹDược sĩS3ANữ
15.04.1997
3,40TNGiỏi
86
85150707Phạm Thị HoàiNhơnDược sĩS3ANữ
21.03.1997
3,40TNGiỏi
87
86150708Nguyễn Thị HồngNhungDược sĩS3ANữ
12.09.1997
3,40TNGiỏi
88
87150710Tôn ThấtNhựtDược sĩS3ANam
04.05.1997
3,20TNGiỏi
89
88150712Nguyễn HữuPhúcDược sĩS3ANam
20.09.1997
2,50TNKhá
90
89150727Lâm Hà ThanhThảoDược sĩS3ANữ
01.06.1997
3,30TNGiỏi
91
90150731Hồ Thị YếnThiDược sĩS3ANữ
17.09.1997
3,10TNKhá
92
91150740Nguyễn ThịThuyếtDược sĩS3ANữ
15.04.1997
3,00TNKhá
93
92150743Đặng Thị PhươngTrangDược sĩS3ANữ
24.10.1997
3,30TNGiỏi
94
93150778Jhonny SonalayDược sĩS3ANam
24.07.1995
2,70TNKhá
95
94150779Saysamone VongkhamsaiDược sĩS3ANam
10.04.1995
2,20TNTrung bình
96
95150195Đặng Thị ThảoViDược sĩS3BNữ
10.08.1997
2,50TNKhá
97
96150206Mai Thị LyTrâmDược sĩS3BNữ
27.01.1996
3,00TNKhá
98
97150207Võ ThịThỳDược sĩS3BNữ
07.11.1996
2,50TNKhá
99
98150214Hồ Thị HằngNgânDược sĩS3BNữ
01.01.1997
2,70TNKhá
100
99150222Trần Thị ViTínhDược sĩS3BNữ
01.10.1996
3,10TNKhá
Loading...
 
 
 
Danh sach dot1,2
 
 
Main menu