| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SỞ Y TẾ LÂM ĐỒNG | ||||||||||||||||||||||||||||
2 | BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | ||||||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH MỤC GIÁ DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH THEO YÊU CẦU (BỔ SUNG) | ||||||||||||||||||||||||||||
5 | (Kèm Quyết định số: 53 /QĐ-PHCN ngày 20 tháng 03 năm 2026 của Bệnh viện PHCN) | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||||||
7 | 1. Mức giá kê khai dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh: | ĐVT: đồng | |||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Mã tương đương | Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá theo nghị quyết 22/NQ-HĐND | Mức giá xây dựng | Tỉ lệ tăng thêm | Gía dịch vụ chọn thầy, chọn thuốc | Tỉ lệ tăng thêm | Ghi chú | |||||||||||||||||||
9 | 1 | 01.0221.0211 | Thụt tháo | Thụt tháo | 92.400 | 120.000 | 29,87% | 144.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
10 | 2 | 01.0281.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 16.000 | 27.000 | 68,75% | 32.000 | 19% | ||||||||||||||||||||
11 | 3 | 01.0285.1349 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 13.600 | 18.000 | 32,35% | 22.000 | 22% | ||||||||||||||||||||
12 | 4 | 02.0188.0210 | Đặt sonde bàng quang | Đặt sonde bàng quang | 101.800 | 132.000 | 29,67% | 158.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
13 | 5 | 02.0233.0158 | Rửa bàng quang | Rửa bàng quang | 230.500 | 300.000 | 30,15% | 360.000 | 20% | Chưa bao gồm hóa chất. | |||||||||||||||||||
14 | 6 | 02.0244.0103 | Đặt ống thông dạ dày | Đặt ống thông dạ dày | 101.800 | 132.000 | 29,67% | 158.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
15 | 7 | 02.0339.0211 | Thụt tháo phân | Thụt tháo phân | 92.400 | 194.000 | 109,96% | 233.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
16 | 8 | 03.0102.0200 | Chăm sóc lỗ mở khí quản | Chăm sóc lỗ mở khí quản | 64.300 | 84.000 | 30,64% | 101.000 | 20% | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. | |||||||||||||||||||
17 | 9 | 03.0130.0262 | Vận động trị liệu bàng quang | Vận động trị liệu bàng quang | 318.700 | 414.000 | 29,90% | 497.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
18 | 10 | 03.0708.0253 | Siêu âm điều trị | Siêu âm điều trị | 48.700 | 63.000 | 29,36% | 76.000 | 21% | ||||||||||||||||||||
19 | 11 | 03.0749.0265 | Sửa lỗi phát âm | Sửa lỗi phát âm | 124.000 | 161.000 | 29,84% | 193.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
20 | 12 | 03.0773.0234 | Điều trị bằng các dòng điện xung | Điều trị bằng các dòng điện xung | 44.900 | 58.000 | 29,18% | 70.000 | 21% | ||||||||||||||||||||
21 | 13 | 03.0774.0237 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | Điều trị bằng tia hồng ngoại | 40.900 | 53.000 | 29,58% | 64.000 | 21% | ||||||||||||||||||||
22 | 14 | 03.0901.0261 | Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi | Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi | 14.700 | 32.000 | 117,69% | 38.000 | 19% | ||||||||||||||||||||
23 | 15 | 03.0902.0269 | Tập với hệ thống ròng rọc | Tập với hệ thống ròng rọc | 14.700 | 32.000 | 117,69% | 38.000 | 19% | ||||||||||||||||||||
24 | 16 | 03.0903.0270 | Tập với xe đạp tập | Tập với xe đạp tập | 14.700 | 32.000 | 117,69% | 38.000 | 19% | ||||||||||||||||||||
25 | 17 | 03.2387.0212 | Tiêm trong da | Tiêm trong da | 15.100 | 41.000 | 171,52% | 49.000 | 20% | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||||
26 | 18 | 08.0002.0224 | Hào châm | Hào châm | 76.300 | 99.000 | 29,75% | 119.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
27 | 19 | 08.0004.0224 | Nhĩ châm | Nhĩ châm | 76.300 | 99.000 | 29,75% | 119.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
28 | 20 | 08.0008.0224 | Ôn châm | Ôn châm [kim ngắn] | 76.300 | 99.000 | 29,75% | 119.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
29 | 21 | 08.0015.0252 | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | 14.000 | 18.000 | 28,57% | 22.000 | 22% | Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc. | |||||||||||||||||||
30 | 22 | 08.0027.0228 | Chườm ngải | Chườm ngải | 37.000 | 81.000 | 118,92% | 97.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
31 | 23 | 08.0162.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
32 | 24 | 08.0163.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
33 | 25 | 08.0164.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản | Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
34 | 26 | 08.0165.0230 | Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp | Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
35 | 27 | 08.0166.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên | Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
36 | 28 | 08.0167.0230 | Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa | Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
37 | 29 | 08.0168.0230 | Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
38 | 30 | 08.0169.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
39 | 31 | 08.0170.0230 | Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ | Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
40 | 32 | 08.0171.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
41 | 33 | 08.0172.0230 | Điện nhĩ châm điều trị nôn | Điện nhĩ châm điều trị nôn | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
42 | 34 | 08.0173.0230 | Điện nhĩ châm điều trị nấc | Điện nhĩ châm điều trị nấc | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
43 | 35 | 08.0174.0230 | Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo | Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
44 | 36 | 08.0177.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
45 | 37 | 08.0178.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
46 | 38 | 08.0179.0230 | Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
47 | 39 | 08.0180.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực | Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
48 | 40 | 08.0181.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
49 | 41 | 08.0182.0230 | Điện nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Điện nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
50 | 42 | 08.0183.0230 | Điện nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não | Điện nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
51 | 43 | 08.0184.0230 | Điện nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận | Điện nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
52 | 44 | 08.0185.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm bàng quang | Điện nhĩ châm điều trị viêm bàng quang | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
53 | 45 | 08.0186.0230 | Điện nhĩ châm điều di tinh | Điện nhĩ châm điều di tinh | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
54 | 46 | 08.0187.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt dương | Điện nhĩ châm điều trị liệt dương | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
55 | 47 | 08.0188.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
56 | 48 | 08.0189.0230 | Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng | Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
57 | 49 | 08.0190.0230 | Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ | Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
58 | 50 | 08.0192.0230 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
59 | 51 | 08.0193.0230 | Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn | Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
60 | 52 | 08.0194.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V | Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
61 | 53 | 08.0195.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
62 | 54 | 08.0196.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
63 | 55 | 08.0197.0230 | Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng | Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
64 | 56 | 08.0198.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
65 | 57 | 08.0199.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
66 | 58 | 08.0200.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
67 | 59 | 08.0201.0230 | Điện nhĩ châm điều trị thống kinh | Điện nhĩ châm điều trị thống kinh | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
68 | 60 | 08.0202.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
69 | 61 | 08.0203.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt | Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
70 | 62 | 08.0204.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc | Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
71 | 63 | 08.0205.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
72 | 64 | 08.0206.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực | Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
73 | 65 | 08.0208.0230 | Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài | Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
74 | 66 | 08.0209.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang | Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
75 | 67 | 08.0211.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đái dầm | Điện nhĩ châm điều trị đái dầm | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
76 | 68 | 08.0212.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
77 | 69 | 08.0213.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau răng | Điện nhĩ châm điều trị đau răng | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
78 | 70 | 08.0215.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
79 | 71 | 08.0216.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai | Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
80 | 72 | 08.0217.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
81 | 73 | 08.0218.0230 | Điện nhĩ châm điều trị đau lưng | Điện nhĩ châm điều trị đau lưng | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
82 | 74 | 08.0219.0230 | Điện nhĩ châm điều trị ù tai | Điện nhĩ châm điều trị ù tai | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
83 | 75 | 08.0220.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác | Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
84 | 76 | 08.0221.0230 | Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh | Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
85 | 77 | 08.0222.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
86 | 78 | 08.0223.0230 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
87 | 79 | 08.0224.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
88 | 80 | 08.0225.0230 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do zona | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do zona | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
89 | 81 | 08.0226.0230 | Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh | Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
90 | 82 | 08.0227.0230 | Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt | Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
91 | 83 | 08.0278.0230 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
92 | 84 | 08.0279.0230 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | Điện châm điều trị huyết áp thấp | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
93 | 85 | 08.0280.0230 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
94 | 86 | 08.0281.0230 | Điện châm điều trị hội chứng stress | Điện châm điều trị hội chứng stress | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
95 | 87 | 08.0282.0230 | Điện châm điều trị cảm mạo | Điện châm điều trị cảm mạo | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
96 | 88 | 08.0285.0230 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
97 | 89 | 08.0287.0230 | Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
98 | 90 | 08.0288.0230 | Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
99 | 91 | 08.0289.0230 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||
100 | 92 | 08.0290.0230 | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | 78.300 | 102.000 | 30,27% | 122.000 | 20% | ||||||||||||||||||||