ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Công nghệ JavaSố tín chỉ:2
Mã học phần: 191032009
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
12722220037Nguyễn Tuấn AnhPM27.31HL2119/06/2026D709103060'8
12
22722215273Trần Thế AnhPM27.16HL2119/06/2026D709103060'8
13
32722211241Nguyễn Quang BáchPM27.20HL2119/06/2026D709103060'6,5
14
42520230329Đặng NgọcChungPM25.09HL2119/06/2026D709103060'7,5
15
52722215981Nguyễn Khắc CườngPM27.31HL2119/06/2026D709103060'8
16
62722212927Nguyễn Mạnh CườngPM27.09HL2119/06/2026D709103060'8,5
17
72722215251Nguyễn Văn ĐạiPM27.03HL2119/06/2026D709103060'7,5
18
82722246354Trần Thị Anh ĐàoPM27.22HL2119/06/2026D709103060'8,5
19
92722211977Văn Tiến DũngPM27.09HL2119/06/2026D709103060'8
20
102722215551Phạm Thế DuyệtPM27.14HL2119/06/2026D709103060'7
21
112722245094Nguyễn Văn HưngPM27.14HL2119/06/2026D709103060'8
22
122722241467Hoàng Quang HuyPM27.17HL2119/06/2026D709103060'7
23
1319131030
Nguyễn Ngọc Trung
KiênPM24.03HL2119/06/2026D709103060'7
24
142520220734Nguyễn Văn LựcPM25.15HL2119/06/2026D709103060'8
25
152621235399Nguyễn Văn MùiPM26.16HL2119/06/2026D709103060'7,5
26
1616120128Nguyễn Đức PhúcTH21.06BS1119/06/2026D709103060'8
27
172722212301Đỗ Anh QuânPM27.04HL2119/06/2026D709103060'8
28
182520210040Nhữ Đình QuangPM25.15HL2119/06/2026D709103060'8
29
192722211790
Nguyễn Phạm Anh
QuốcPM27.04HL2119/06/2026D709103060'8
30
202722250167Nguyễn Trung SơnPM27.31HL2119/06/2026D709103060'7
31
212621211145Nguyễn Trường SơnPM27.32HL2119/06/2026D709103060'0
32
222722210234Đào Mạnh TrungPM27.14HL2119/06/2026D709103060'8,5
33
232722220343Nguyễn Văn TuấnPM27.22HL2119/06/2026D709103060'8
34
242722241075Đinh Ngọc XuânPM27.04HL2119/06/2026D709103060'8
35
36
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
PHÓ CHỦ NHIỆM KHOA
37
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
38
39
40
41
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100