ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Ngày thi:28/07/2023Giờ thi:16h00
2
Phòng thi:Xưởng thực hành Ô TÔ
3
4
BIÊN BẢN THU BÀI VÀ GHI ĐIỂM THI
5
Lần thi: 1Học kỳ: SUMMER Năm học: 2022-2023
6
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi 1:……………………………………Hs QTHT:40%
7
Họ tên, chữ ký cán bộ coi thi 2:……………………………………Hs Điểm thi:60%
8
Lớp học phần:Thực tập động cơ đốt trong - CMã HP:K19.2021.AUT2041.01 - Ô TÔ 19C
9
Số Tín chỉ:3
10
11
STT/Họ và tênSốSinh viênĐiểm thiGhi chú
12
SBDsinh viêntờký tênGhi sốGhi chữ
13
1C210095Võ Văn TuấnAnh
14
2C210157Hoàng TiếnDũng
15
3C210090Trần HữuDũng
16
4C210176Trần NgọcHiếu
17
5C210197Trương ViếtHoài
18
6C210159Hoàng TrungHưng
19
7C210117Nguyễn VănMinh
20
8C210131Phạm KhắcNam
21
9C210279Lê XuânQuang
22
10C210107Nguyễn VănThái
23
11C210354Nguyễn HữuThủy
24
12C210155Nguyễn ĐứcTiến
25
13C210079Nguyễn QuốcTrị
26
14C210194Trần VănTuấn
27
15C210266Lê BáTâm
28
16C210190Đoàn ĐìnhĐiền
29
Tổng số bài thi: ........... Tổng số tờ giấy thi: ..............Huế, ngày ...... tháng ...... năm 20.....
30
Cán bộ đọc điểm Cán bộ ghi điểmTRƯỞNG PTT KT KĐCL
31
(Ký & ghi rõ họ tên)(Ký & ghi rõ họ tên)
32
33
34
* Phần ký xác nhận đối với các HP thi thực hành/vấn đáp:Huế, ngày ...... tháng ...... năm 20.....
35
Cán bộ chấm thi 1Cán bộ chấm thi 2KHOA/NGÀNH/BỘ MÔN
36
(Ký & ghi rõ họ tên)(Ký & ghi rõ họ tên)
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100