ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TIẾNG ANH B
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI LẠI + NÂNG ĐIỂM 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: TIẾNG ANH B
Tên học phần:
HA5
Số tín chỉ:
4MHP191314012
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
7
Bằng sốBằng chữ
8
12722211428Nguyễn PhươngAnh.TR27.0512
25/11/2025
D5031730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
9
22722225975
Phạm Ngọc Phương
Anh
TR27.01+TL27.07
12
25/11/2025
D5031730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
10
32722225342Hồ Thị PhươngAnhTR27.25+2212
25/11/2025
D5031730908,4Tiếng Anh BHA54191314012
11
42722226368Thân Thị QuếAnh.TR27.0812
25/11/2025
D5031730908,4Tiếng Anh BHA54191314012
12
52722226734Trần LinhChiTR27.25+2212
25/11/2025
D5031730908Tiếng Anh BHA54191314012
13
62722240245Nguyễn HuệChi.TR27.1012
25/11/2025
D5031730908,2Tiếng Anh BHA54191314012
14
72722230392Nguyễn VănChínhTR27.25+2212
25/11/2025
D5031730908,3Tiếng Anh BHA54191314012
15
82722212501Nguyễn Thị LinhHuệTL27.0512
25/11/2025
D5031730907,7Tiếng Anh BHA54191314012
16
92722250351Ngô GiaHuệTR27.12+0412
25/11/2025
D5031730907,4Tiếng Anh BHA54191314012
17
102722240175Đỗ LanHươngTL27.0612
25/11/2025
D5031730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
18
112722241083Nguyễn ThuHươngTR27.25+2212
25/11/2025
D5031730908Tiếng Anh BHA54191314012
19
122722216507Trần ThịHương.TR27.1012
25/11/2025
D5031730908,2Tiếng Anh BHA54191314012
20
132722235335
Nguyễn Thị Thanh
Huyền.TR27.0612
25/11/2025
D5031730908,8Tiếng Anh BHA54191314012
21
142722212942Đồng ThịKiều.TR27.2312
25/11/2025
D5031730908,5Tiếng Anh BHA54191314012
22
152722211739Bùi ThịLanTR27.21+1912
25/11/2025
D5031730907,9Tiếng Anh BHA54191314012
23
162722212530
Trương Thị Phương
LanTR27.12+0412
25/11/2025
D5031730907,7Tiếng Anh BHA54191314012
24
172722221099Lê HuyLanhTR27.21+1912
25/11/2025
D5031730907,0Tiếng Anh BHA54191314012
25
182722230301Trịnh Thị CẩmLy.TR27.2312
25/11/2025
D5031730908,3Tiếng Anh BHA54191314012
26
192722210400Phạm QuỳnhMai.TR27.0512
25/11/2025
D5031730907,4Tiếng Anh BHA54191314012
27
202722151735Nguyễn ThịMếnTR27.20+1912
25/11/2025
D5031730908,6Tiếng Anh BHA54191314012
28
212722240250Nguyễn ThịMùi.TR27.0912
25/11/2025
D5031730907,9Tiếng Anh BHA54191314012
29
222722225985Trần Thị QuỳnhNgaTL27.0212
25/11/2025
D5031730907,6Tiếng Anh BHA54191314012
30
232722151063Lê YếnNhi.TR27.0512
25/11/2025
D5031730907,7Tiếng Anh BHA54191314012
31
242722226740Nguyễn ThịNhung.TR27.1812
25/11/2025
D5031730907,8Tiếng Anh BHA54191314012
32
12722216337
Nguyễn Thị Khánh
PhươngTR27.16+1512
25/11/2025
D503190908,7Tiếng Anh BHA54191314012
33
22722150808Bùi Thị ThuPhươngTL27.0612
25/11/2025
D503190908,1Tiếng Anh BHA54191314012
34
32722220019Đỗ Thị QuỳnhPhươngTR27.03+0412
25/11/2025
D503190908,9Tiếng Anh BHA54191314012
35
42722245597Trần Thị MinhThư
TR27.01+TL27.07
12
25/11/2025
D503190907,7Tiếng Anh BHA54191314012
36
52722245285Hoàng ThuTrangTL27.0112
25/11/2025
D503190908,5Tiếng Anh BHA54191314012
37
62722150842Nguyễn Thị TốUyênTL27.0212
25/11/2025
D503190908,5Tiếng Anh BHA54191314012
38
72722220617Hoàng Thị LệVyTL27.0112
25/11/2025
D503190908,5Tiếng Anh BHA54191314012
39
82722250583Vũ NguyễnVy.TR27.1012
25/11/2025
D503190908,1Tiếng Anh BHA54191314012
40
92722250532Nguyễn HảiYến.TR27.1812
25/11/2025
D503190908,5Tiếng Anh BHA54191314012
41
102621220507Trần HảiYếnTR27.0212
25/11/2025
D503190908,3Tiếng Anh BHA54191314012
42
112722246519Dương ThịNhiTL27.0812
25/11/2025
D503190907,6Tiếng Anh BHA54191314012
43
12
2722230568
Chu ThịThảoTL27.0311
25/11/2025
D503190908,3Tiếng Anh BHA54191314012
44
45
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
46
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
47
PCNK
48
Nguyễn Thanh Bình
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100