ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
HỘI ĐỒNG THI CHUẨN ĐẦU RA NGOẠI NGỮ
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
ĐIỂM THI CHUẨN ĐẦU RA NGOẠI NGỮ
5
TIẾNG ANH TRÌNH ĐỘ TƯƠNG ĐƯƠNG B1
6
Đợt thi CĐR: 3 Năm học: 2025 - 2026 Ngày thi: 29, 30/11/2025
7
8
STTĐợt thi máyMã sinh viênHọ và tênĐiểm đọc, viếtĐiểm ngheĐiểm nóiĐiểm TB (Đã làm tròn theo QĐ)Ghi chú
9
1Ca 261DBD02001Đậu Nam Anh ----Bỏ thi
10
2Ca 262DDS08017Đỗ Phương Hiền Anh2481547
11
3Ca 263DLU07002Đỗ Vân Anh235,52251
12
4Ca 262DBC11006Hoàng Thị Lan Anh185,51539
13
5Ca 263DVH14004Lại Thị Ngọc Anh31121457
14
6Ca 263DTT12001Lê Hoàng Anh----Bỏ thi
15
7Ca 262DVH13083Lê Mai Anh1541332
16
8Ca 263DQL23004Lê Thị Phương Anh254534
17
9Ca 263DBC12002Lương Ngọc Quỳnh Anh2681852
18
10Ca 263DVH14005Lý Phương Anh----Bỏ thi
19
11Ca 262DPH40025Nguyễn Nhật Anh156,51436
20
12Ca 261DQL21070Nguyễn Phương Anh27121554
21
13Ca 263DTT12002Nguyễn Quỳnh Anh206,51542
22
14Ca 264DLH11007Nguyễn Thị Phương Anh1810,51746
23
15Ca 263DBC12004Phạm Hà Phương Anh23121954
24
16Ca 262DTT11023Trần Đức Anh----Bỏ thi
25
17Ca 263DPH41006Trần Tố Anh175,52043
26
18Ca 262DQT05054Lương Văn An179,52047
27
19Ca 264DLH11003Nguyễn Thị Thu An2017,52058
28
20Ca 263DLU07004Phạm Thị Ngọc Ánh2841749
29
21Ca 264DPH42013Trần Ngọc Ánh439,51871
30
22Ca 262DQT05067Trương Ngọc Ánh192,51739
31
23Ca 261DLU05045Nguyễn Đức Quốc Bảo----Bỏ thi
32
24Ca 263DQL23022Giàng Thị Biên144826
33
25Ca 263DDL30013Tôn Ngọc Bích239,51144
34
26Ca 262DLU06025Nguyễn Văn Bình212,51236
35
27Ca 263DST04003Đỗ Hoàng Bảo Châu3418,52073
36
28Ca 263DVH14015Hoàng Minh Châu225,51644
37
29Ca 263DSK04005Phan Minh Châu166,51841
38
30Ca 263DLU07006Dương Thị Chi236,52252
39
31Ca 263DQL23028Phạm Kim Chi----Bỏ thi
40
32Ca 263DQL23030Vũ Trần Phương Chi----Bỏ thi
41
33Ca 363DQT06016Lê Thị Chinh----Bỏ thi
42
34Ca 363DQT06021Trần Văn Chung1881238
43
35Ca 363DQT06022Bùi Thị Chuyên166,5831
44
36Ca 363DQT06018Chu Thị Thanh Chúc179,51441
45
37Ca 363DBC12012Nghiêm Thị Cúc219,51243
46
38Ca 361DTT10002Nguyễn Thị Cúc----Bỏ thi
47
39Ca 363DQT06026Nguyễn Thị Ngọc Diệp1841638
48
40Ca 363DQT06028Lại Thuỳ Dung2010,51546
49
41Ca 363DNC14007Nguyễn Thị Duyên1281333
50
42Ca 363DBD04004Nguyễn Thị Mỹ Duyên172,51535
51
43Ca 362DDS08035Nguyễn Mạnh Dũng----Bỏ thi
52
44Ca 361DBD02005Phạm Thế Dương----Bỏ thi
53
45Ca 363DDL30026Đỗ Tuấn Dương----Bỏ thi
54
46Ca 363DLU07009Trần Bình Dương176,51539
55
47Ca 363DDT28007Trần Thùy Dương2281444
56
48Ca 364DQL24034Trần Thùy Dương199,51746
57
49Ca 363DDL30028Đào Thị Linh Đan2081543
58
50Ca 363DDS09007Vũ Thị Hoa Đan122,51328
59
51Ca 363DBC12018Nguyễn Ngọc Đẹp202,5932
60
52Ca 363DLU07012Trần Xuân Đức222,51540
61
53Ca 361DSK02016PHẠM THU GIANG2017,52260
62
54Ca 362DTV53033Đặng Thị Hương Giang96,500Điểm liệt
63
55Ca 363DDS09040Lù Thị Hương Giang1510,51844
64
56Ca 363DBC12019Trần Thị Giang----Bỏ thi
65
57Ca 363DPH41009Trần Thị Hương Giang189,51745
66
58Ca 363DDL30034Chu Thị Hà279,51855
67
59Ca 362DQT05034Nguyễn Thị Thu Hà----Bỏ thi
68
60Ca 362DTV53038Nguyễn Thị Thu Hà279,52057
69
61Ca 363DDL30037Nguyễn Thu Hà3313,52067
70
62Ca 362DDT27124Tào Thu Hà195,51742
71
63Ca 362DLH29077Trương Thị Hà188531
72
64Ca 363DLU07064Hoàng Thị Khánh Hạ189,51846
73
65Ca 363DLH10030Trần Thị Hạnh159,52247
74
66Ca 363DDL30040Bùi Thị Hằng152,51937
75
67Ca 362DDL29020Nguyễn Mai Hằng1810,51847
76
68Ca 361DVH12210Nguyễn Thị Thu Hằng229,51446
77
69Ca 363DTT12014Phạm Thị Hằng235,51342
78
70Ca 362DBD03013Nguyễn Phúc Hân2510,51955
79
71Ca 363DVH14031Nguyễn Thị Hiền2341744
80
72Ca 363DDL30044Nguyễn Thị Ngọc Hiền1381839
81
73Ca 363DBC12024Hoàng Đức Hiệp269,52258
82
74Ca 363DDL30048Phạm Minh Hoa3642060
83
75Ca 363DDN04009Trịnh Thị Phương Hoa----Bỏ thi
84
76Ca 362DBC11049Trương Phương Hoa259,51954
85
77Ca 363DQL23051Vì Thị Quỳnh Hoa----Bỏ thi
86
78Ca 363DQT06057Bùi Thị Thanh Hoài----Bỏ thi
87
79Ca 363DPH41014Đỗ Thị Hoài436,52373
88
80Ca 362DQT05095Nguyễn Thị Hoài2541645
89
81Ca 363DLH10034Cao Việt Hoàn72,5515
90
82Ca 363DLU07017Nguyễn Huy Hoàng1681539
91
83Ca 363DDL30050Vì Đức Hoàng----Bỏ thi
92
84Ca 362DQT05045Vũ Kim Hoàn186,51944
93
85Ca 363DBC12061Lưu Nguyễn Thái Hòa229,51749
94
86Ca 362DTT11056Đặng Kim Hồng2841547
95
87Ca 362DDL29140Hoàng Thu Hồng65,5517
96
88Ca 363DQT06061Lê Ánh Hồng189,51745
97
89Ca 363DDL30051Nguyễn Thị Hồng151,51835
98
90Ca 363DLH10037Vũ Thị Hồng----Bỏ thi
99
91Ca 362DTT11057Hoàng Ngọc Huân2010,51950
100
92Ca 463DVH14036Đinh Xuân Huế----Bỏ thi