| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA5 | Số tín chỉ: | 4 | MHP | 191414012 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2823150956 | Trần Kim | Chi | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
9 | 2 | 2823246082 | Vi Mai | Chi | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
10 | 3 | 2823216618 | Nguyễn Thị Minh | Hằng | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
11 | 4 | 2823250187 | Nguyễn Thị Thu | Hương | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
12 | 5 | 2823225159 | Nguyễn Thị | Kiều | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
13 | 6 | 2823151023 | Nguyễn Thị Ngọc | Lan | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
14 | 7 | 2823155610 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
15 | 8 | 2823210700 | Lê Thị Yến | Nhi | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
16 | 9 | 2823210543 | Dương Tú | Oanh | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
17 | 10 | 2823210035 | Nguyễn Bích | Phương | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
18 | 11 | 2823210699 | Nguyễn Phương | Thảo | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
19 | 12 | 2823230212 | Phan Thị | Thùy | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
20 | 13 | 2823250153 | Tạ Thu | Trang | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
21 | 14 | 2823245164 | Lê Văn | Trung | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
22 | 15 | 2823215097 | Lương Hà Thảo | Vy | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
23 | 16 | 2823225235 | Đinh Thanh | Xuân | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
24 | 17 | 2823226439 | Nguyễn Thị Minh | Hằng | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
25 | 18 | 2823225092 | Bùi Thị | Hiền | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
26 | 19 | 2823151015 | Phạm Thị Quỳnh | Hương | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
27 | 20 | 2823155563 | Phạm Thị Hương | Lan | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
28 | 21 | 2823245706 | Hồ Quỳnh | Nga | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
29 | 22 | 2823155654 | Phạm Phương | Thảo | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
30 | 23 | 2823215393 | Phan Thị Phương | Thảo | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
31 | 24 | 2823210274 | Trần Phương | Thảo | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D501 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
32 | 1 | 2823151131 | Bùi Minh | Thư | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
33 | 2 | 2823220434 | Trần Ngọc Anh | Thư | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
34 | 3 | 2823151139 | Lục Thị Thanh | Trà | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
35 | 4 | 2823225701 | Đinh Thùy | Trang | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
36 | 5 | 2823155667 | Lưu Thị Kiều | Trang | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
37 | 6 | 2823225093 | Trương Thị Hoài | Trang | TR28.01 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
38 | 7 | 2823216276 | Lương Minh | Anh | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
39 | 8 | 2823240229 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
40 | 9 | 2823257204 | Nguyễn Thị Quỳnh | Anh | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
41 | 10 | 2823155510 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
42 | 11 | 2823230045 | Hoàng Thị Hương | Giang | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
43 | 12 | 2823210744 | Phạm Tiến | Hải | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
44 | 13 | 2823230689 | Phùng Thị Ánh | Hồng | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
45 | 14 | 2823235721 | Vũ Thị Hương | Lan | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
46 | 15 | 2823210344 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
47 | 16 | 2823230850 | Bùi Thị Hồng | Thắm | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
48 | 17 | 2823155660 | Nguyễn Thu | Thuỳ | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
49 | 18 | 2823250013 | Nguyễn Thị Thu | Thuỷ | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
50 | 19 | 2823211305 | Nông Thị Mai | Anh | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
51 | 20 | 2823231138 | Mai Thị Ngọc | Diệp | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
52 | 21 | 2823215181 | Đỗ Thị | Hiền | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
53 | 22 | 2823154633 | Đinh Thị | Hòa | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
54 | 23 | 2823151003 | Nguyễn Thị Minh | Huệ | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
55 | 24 | 2823230314 | Nguyễn Lê Trà | My | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D502 | 7 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
56 | 1 | 2823225264 | Nguyễn Thị Lê | Na | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
57 | 2 | 2823155608 | Dương Thị | Ngọc | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
58 | 3 | 2823210390 | Nguyễn Thị Minh | Ngọc | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
59 | 4 | 2823240656 | Tạ Thị Bích | Nguyệt | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
60 | 5 | 2823250334 | Nguyễn Thị | Nhàn | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
61 | 6 | 2823225616 | Nguyễn Thị | Nhu | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
62 | 7 | 2823226130 | Đặng Thị Hồng | Nhung | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
63 | 8 | 2823225549 | Mai Như | Quỳnh | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
64 | 9 | 2823154674 | Đồng Thị | Thu | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
65 | 10 | 2823230108 | Nguyễn Thị Thu | Trang | TR28.04 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
66 | 11 | 2823250658 | Đồng Thị Phương | Anh | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
67 | 12 | 2823210462 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
68 | 13 | 2823235547 | Cao Thị | Hoa | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
69 | 14 | 2823220319 | Nguyễn Thị Ánh | Hồng | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
70 | 15 | 2823155547 | Nguyễn Thị | Huyền | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
71 | 16 | 2823151009 | Nguyễn Thu | Huyền | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
72 | 17 | 2823151022 | Nguyễn Thị Hương | Lan | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
73 | 18 | 2823220812 | Phùng Thị Thùy | Lương | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
74 | 19 | 2823211264 | Nguyễn Thị | Phương | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
75 | 20 | 2823151127 | Trần Thị | Thủy | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
76 | 21 | 2823230295 | Nguyễn Thị | Tỉnh | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
77 | 22 | 2823155664 | Cáp Kiều | Trang | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
78 | 23 | 2823155677 | Vương Tuyết | Trinh | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
79 | 24 | 2823150919 | Đặng Thị Quỳnh | Anh | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D503 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
80 | 1 | 2823150952 | Đoàn Thùy | Chi | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
81 | 2 | 2823225440 | Nguyễn Hoàng Hương | Giang | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
82 | 3 | 2823150983 | Nguyễn Thị Khánh | Hạ | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
83 | 4 | 2823154629 | Lê Thanh | Hiền | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
84 | 5 | 2823155530 | Phạm Thị | Hiền | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
85 | 6 | 2823220785 | Phạm Thị | Hoài | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
86 | 7 | 2823154648 | Hoàng Thùy | Linh | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
87 | 8 | 2823216156 | Nông Thị Vân | Ly | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
88 | 9 | 2823220569 | Cao Thị Phương | Ngọc | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
89 | 10 | 2823151073 | Nguyễn Thị | Nguyệt | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
90 | 11 | 2823151088 | Lê Thị | Phượng | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
91 | 12 | 2823151089 | Trần Văn | Quang | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
92 | 13 | 2823155641 | Chử Tú | Quyên | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
93 | 14 | 2823225183 | Nguyễn Thị | Thêm | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 9,0 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
94 | 15 | 2823154685 | Trần Thị Thu | Uyên | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
95 | 16 | 2823231225 | Nguyễn Hữu Tùng | Dương | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
96 | 17 | 2823150981 | Trần Thị Thanh | Hà | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
97 | 18 | 2823240644 | Hà Thùy | Linh | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 9,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
98 | 19 | 2823240249 | Lê Mai | Linh | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
99 | 20 | 2823151118 | Nguyễn Thị | Thêm | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||
100 | 21 | 2823211138 | Lê Thị | Thúy | TR28.05+08 | 1 | 1 | 05/10/2026 | D504 | 7 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191414012 | |||||||||