| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH NCS, HV, SV ĐĂNG KÝ DỰ LỄ TỐT NGHIỆP THÁNG 6/2023 | ||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||
3 | STT | MSSV | Họ | Tên | Khoa | Ngành học | |||||||||||||||||||
4 | 1 | 14141061 | Nguyễn Khắc | Đạt | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | |||||||||||||||||||
5 | 2 | 14142118 | Nguyễn Đức | Huy | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | |||||||||||||||||||
6 | 3 | 14146270 | Tiêu Đằng | Phát | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | |||||||||||||||||||
7 | 4 | 15110162 | Vũ Văn | Bảo | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
8 | 5 | 15119002 | Nguyễn Phạm Hoài | Ân | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật máy tính | |||||||||||||||||||
9 | 6 | 15119012 | Huỳnh Tấn | Đạt | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật máy tính | |||||||||||||||||||
10 | 7 | 15119043 | Nguyễn Hoàng | Thái | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật máy tính | |||||||||||||||||||
11 | 8 | 15119061 | Phan Tuấn | Vũ | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật máy tính | |||||||||||||||||||
12 | 9 | 15126040 | Trần Thị Như | Nguyệt | Kinh tế | Thương mại điện tử | |||||||||||||||||||
13 | 10 | 15141068 | Hồ Minh | Tiến | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | |||||||||||||||||||
14 | 11 | 15143307 | Lê Hoàng Minh | Tuấn | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | |||||||||||||||||||
15 | 12 | 15143320 | Nguyễn Hồng | Việt | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | |||||||||||||||||||
16 | 13 | 15145284 | Trần Hoàng | Lộc | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | |||||||||||||||||||
17 | 14 | 15147021 | Bùi Công | Lý | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | |||||||||||||||||||
18 | 15 | 15149105 | Trần Phước | Huy | Xây dựng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | |||||||||||||||||||
19 | 16 | 15149108 | Lê Tấn | Hùng | Xây dựng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | |||||||||||||||||||
20 | 17 | 15149157 | Hà Đức | Phi | Xây dựng | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | |||||||||||||||||||
21 | 18 | 15150081 | Đặng Thị Kim | Hường | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ kỹ thuật môi trường | |||||||||||||||||||
22 | 19 | 15950024 | Lê Thị Hải | Lý | Ngoại ngữ | Sư phạm Tiếng Anh | |||||||||||||||||||
23 | 20 | 16110058 | Nguyễn Hoàng | Gia | ĐT chất lượng cao | Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
24 | 21 | 16110454 | Hoàng Trọng | Tấn | Công nghệ Thông tin | Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
25 | 22 | 16128123 | Võ Thiện | Nhựt | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ kỹ thuật hóa học | |||||||||||||||||||
26 | 23 | 16129068 | Cao Hữu Hoàng | Thiên | Điện - Điện tử | Kỹ thuật y sinh | |||||||||||||||||||
27 | 24 | 16131110 | Nguyễn Trúc | Viên | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh | |||||||||||||||||||
28 | 25 | 16132172 | Võ Việt | Vũ | Kinh tế | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | |||||||||||||||||||
29 | 27 | 16143068 | Vũ Bùi Minh | Hiếu | ĐT chất lượng cao | Công nghệ chế tạo máy | |||||||||||||||||||
30 | 28 | 16143087 | Lưu Quốc | Khải | ĐT chất lượng cao | Công nghệ chế tạo máy | |||||||||||||||||||
31 | 29 | 16143399 | Nguyễn Việt | Hùng | ĐT chất lượng cao | Công nghệ chế tạo máy | |||||||||||||||||||
32 | 30 | 16144124 | Nguyễn Duy | Phong | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | |||||||||||||||||||
33 | 31 | 16144233 | Bùi Công Đại | Dương | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | |||||||||||||||||||
34 | 32 | 16145562 | Lê Quốc | Tuấn | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | |||||||||||||||||||
35 | 33 | 16146156 | Nguyễn Hữu | Nghị | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | |||||||||||||||||||
36 | 34 | 16146228 | Bùi Triệu | Vĩ | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | |||||||||||||||||||
37 | 35 | 16146547 | Nguyễn Nhựt | Trường | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | |||||||||||||||||||
38 | 36 | 16147191 | Nguyễn Nhật | Tân | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | |||||||||||||||||||
39 | 37 | 16148001 | Huỳnh Thị Lâm | Anh | ĐT chất lượng cao | Công nghệ in | |||||||||||||||||||
40 | 38 | 16149032 | Mai Tôn | Đức | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | |||||||||||||||||||
41 | 39 | 16149333 | Trần Minh | Tiến | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | |||||||||||||||||||
42 | 40 | 16151084 | Thái Kế | Thịnh | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | |||||||||||||||||||
43 | 41 | 17109002 | Nguyễn Ngọc Vân | Anh | ĐT chất lượng cao | Công nghệ may | |||||||||||||||||||
44 | 42 | 17109046 | Phạm Thị Cẩm | Nguyên | ĐT chất lượng cao | Công nghệ may | |||||||||||||||||||
45 | 43 | 17110096 | Phan Xuân Tuấn | Anh | ĐT chất lượng cao | Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
46 | 44 | 17110123 | Lê Kim | Đỉnh | ĐT chất lượng cao | Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
47 | 45 | 17110127 | Ngô Trí | Đức | ĐT chất lượng cao | Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
48 | 46 | 17110136 | Võ Minh | Hiếu | ĐT chất lượng cao | Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
49 | 47 | 17110162 | Lê Đăng | Khoa | ĐT chất lượng cao | Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
50 | 48 | 17110200 | Đinh Ngọc | Nhi | ĐT chất lượng cao | Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
51 | 49 | 17110219 | Nguyễn Thành | Tâm | ĐT chất lượng cao | Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
52 | 50 | 17110239 | Nguyễn Nhật | Tín | ĐT chất lượng cao | Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
53 | 51 | 17110248 | Phan Thị Ngọc | Tuyền | ĐT chất lượng cao | Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
54 | 52 | 17110253 | Nguyễn Quốc | Việt | ĐT chất lượng cao | Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||
55 | 53 | 17116133 | Nguyễn Thị | Trang | ĐT chất lượng cao | Công nghệ thực phẩm | |||||||||||||||||||
56 | 54 | 17116168 | Âu Thị Mỹ | Hằng | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ thực phẩm | |||||||||||||||||||
57 | 55 | 17119084 | Nguyễn Ngọc | Khánh | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | |||||||||||||||||||
58 | 56 | 17119087 | Lê Anh | Khôi | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | |||||||||||||||||||
59 | 57 | 17119099 | Nguyễn Văn | Sỹ | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật máy tính | |||||||||||||||||||
60 | 58 | 17124005 | Võ Ngọc Phương | Anh | ĐT chất lượng cao | Quản lý công nghiệp | |||||||||||||||||||
61 | 59 | 17124009 | Trần Thị Ngọc | Bích | ĐT chất lượng cao | Quản lý công nghiệp | |||||||||||||||||||
62 | 60 | 17124039 | Tạ Thị Thanh | Huyền | ĐT chất lượng cao | Quản lý công nghiệp | |||||||||||||||||||
63 | 61 | 17124080 | Nguyễn Thanh | Quang | ĐT chất lượng cao | Quản lý công nghiệp | |||||||||||||||||||
64 | 62 | 17124091 | Đào Thạch | Thảo | ĐT chất lượng cao | Quản lý công nghiệp | |||||||||||||||||||
65 | 63 | 17124106 | Phạm Thị Thủy | Tiên | ĐT chất lượng cao | Quản lý công nghiệp | |||||||||||||||||||
66 | 64 | 17124108 | Đồng Tấn | Tình | ĐT chất lượng cao | Quản lý công nghiệp | |||||||||||||||||||
67 | 65 | 17124205 | Nguyễn Vũ Anh | Thư | Kinh tế | Quản lý công nghiệp | |||||||||||||||||||
68 | 66 | 17125013 | Trần Khánh | Duy | ĐT chất lượng cao | Kế toán | |||||||||||||||||||
69 | 67 | 17125020 | Vũ Thị Hương | Giang | ĐT chất lượng cao | Kế toán | |||||||||||||||||||
70 | 68 | 17125028 | Nguyễn Lê Thảo | Hiền | ĐT chất lượng cao | Kế toán | |||||||||||||||||||
71 | 69 | 17125055 | Phạm Thị Thu | Lý | ĐT chất lượng cao | Kế toán | |||||||||||||||||||
72 | 70 | 17125082 | Nguyễn Như | Quỳnh | ĐT chất lượng cao | Kế toán | |||||||||||||||||||
73 | 71 | 17125088 | Phạm Minh | Tân | ĐT chất lượng cao | Kế toán | |||||||||||||||||||
74 | 72 | 17125102 | Nguyễn Anh | Thông | ĐT chất lượng cao | Kế toán | |||||||||||||||||||
75 | 73 | 17125110 | Điền Thị Anh | Thư | ĐT chất lượng cao | Kế toán | |||||||||||||||||||
76 | 74 | 17125141 | Trần Thiện | Văn | ĐT chất lượng cao | Kế toán | |||||||||||||||||||
77 | 75 | 17125183 | Võ Thị Mỹ | Nga | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | |||||||||||||||||||
78 | 76 | 17126044 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhi | Kinh tế | Thương mại điện tử | |||||||||||||||||||
79 | 77 | 17127010 | Vũ Quang | Duy | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | |||||||||||||||||||
80 | 78 | 17127035 | Nguyễn Hồng | Lĩnh | Xây dựng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | |||||||||||||||||||
81 | 79 | 17127036 | Nguyễn Văn | Mạo | Xây dựng | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | |||||||||||||||||||
82 | 80 | 17131004 | Trần Khánh | Cường | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh | |||||||||||||||||||
83 | 81 | 17131036 | Phạm Thanh | Nhã | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh | |||||||||||||||||||
84 | 82 | 17131040 | Lê Hoàng | Phong | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh | |||||||||||||||||||
85 | 83 | 17131061 | Nguyễn Văn | Toàn | Ngoại ngữ | Ngôn ngữ Anh | |||||||||||||||||||
86 | 84 | 17141140 | Phạm Minh | Tiến | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | |||||||||||||||||||
87 | 85 | 17142015 | Lê Nguyễn Minh | Hiếu | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | |||||||||||||||||||
88 | 86 | 17142019 | Lê Minh | Huy | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | |||||||||||||||||||
89 | 87 | 17142116 | Ngô Phước | Lộc | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | |||||||||||||||||||
90 | 88 | 17142322 | Đỗ Quốc | Thắng | Điện - Điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | |||||||||||||||||||
91 | 89 | 17143171 | Hồ Thiên | Ân | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | |||||||||||||||||||
92 | 90 | 17143215 | Nguyễn Phi | Long | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật ô tô | |||||||||||||||||||
93 | 91 | 17143236 | Lâm Kỳ | Sâm | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | |||||||||||||||||||
94 | 92 | 17143250 | Nguyễn Thiện | Thư | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ chế tạo máy | |||||||||||||||||||
95 | 93 | 17144009 | Huỳnh Gia | Hân | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | |||||||||||||||||||
96 | 94 | 17144034 | Huỳnh Lê Nhật | Trường | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | |||||||||||||||||||
97 | 95 | 17144105 | Võ Phan Bách Mộc | Lâm | ĐT chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | |||||||||||||||||||
98 | 96 | 17144206 | Phan Văn | Đạo | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | |||||||||||||||||||
99 | 97 | 17144251 | Nguyễn | Lợi | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | |||||||||||||||||||
100 | 98 | 17144316 | Phan Thanh | Tùng | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | |||||||||||||||||||