| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TÀI CHÍNH | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI 8 TUẦN SAU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Tài chính | Tên học phần: | Thuế QL28 (1-28) | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 211152021 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | Ghi chú | |||||
8 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | 1 | 2823230337 | Nguyễn Viết | Dũng | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 6,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
11 | 2 | 2823240088 | Nguyễn Thu | Phương | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 6 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
12 | 3 | 2823210143 | Nguyễn Viêt | Hùng | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
13 | 4 | 2823215452 | Đặng Viêt | Thuỷ | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 6 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
14 | 5 | 2823225428 | Lê Viêt | Hiền | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 5,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
15 | 6 | 2823210223 | Nguyễn Viêt | Hiệp | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 6,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
16 | 7 | 2823240166 | Nguyễn Viêt | Nguyệt | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 6,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
17 | 8 | 2823230601 | Nguyễn Viêt | Hưng | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 0 | KĐT | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | |||||||||
18 | 9 | 2823235318 | Hà Sỹ | Nhật | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 5,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
19 | 10 | 2823220339 | Nguyễn Viêt | Tuấn | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 6 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
20 | 11 | 2823250384 | Nguyễn Thúy | Hiền | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 6,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
21 | 12 | 2823240301 | Đinh Viêt | My | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 6,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
22 | 13 | 2823225840 | Lê Thị | Ngọc | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 6,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
23 | 14 | 2823235677 | Trịnh Viêt | Thêm | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 5,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
24 | 15 | 2823231319 | Lưu Viêt | Ly | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
25 | 16 | 2823216170 | Bùi Như | Quỳnh | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 6,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
26 | 17 | 2823226372 | Phạm Viêt | Lan | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 6,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
27 | 18 | 2823216518 | Đỗ Viêt | Thảo | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 7,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
28 | 19 | 2823246048 | Nguyễn Hà | Vy | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 8 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
29 | 20 | 2823151444 | Nguyễn Viêt | Anh | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 6,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
30 | 21 | 2823151464 | Phạm Viêt | Chiến | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 5,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
31 | 22 | 2823151485 | Nguyễn Thành | Đạt | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 6,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
32 | 23 | 2823155213 | Trần Viêt | Đạt | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 6,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
33 | 24 | 2823155905 | Đặng Viêt | Hùng | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 6,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
34 | 25 | 2823155940 | Vũ Viêt | Khánh | QL28.03 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 6,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
35 | 26 | 2722245288 | Vũ Viêt | Việt | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 6,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
36 | 27 | 2823230170 | Vũ Viêt | Mai | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 17 | 30 | 60 | 5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
37 | 1 | 2823230176 | Phan Bình | Minh | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 6,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
38 | 2 | 2823230182 | Đoàn Viêt | Châu | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 6,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
39 | 3 | 2823235062 | Tống Viêt | Băng | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 7,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
40 | 4 | 2823245019 | Nguyễn Thanh | Huyền | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 6,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
41 | 5 | 2823215419 | Chu Viêt | Chính | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 8 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
42 | 6 | 2823250085 | Nguyễn Tuyết | Ngân | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 5,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
43 | 7 | 2823230600 | Tạ Thị Phương | Anh | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 6,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
44 | 8 | 2823225537 | Vũ Viêt | Thuý | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
45 | 9 | 2823215586 | Phan Viêt | Thảo | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 6,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
46 | 10 | 2823215591 | Phạm Mai | Lan | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 6 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
47 | 11 | 2823235458 | Nguyễn Viêt | Tiến | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 6,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
48 | 12 | 2823245377 | Hoàng Viêt | Lương | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 5,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
49 | 13 | 2823245440 | Dương Viêt | Ánh | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 7 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
50 | 14 | 2823231298 | Nguyễn Viêt | Giang | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 4 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
51 | 15 | 2823226149 | Hoàng Nguyễn | Trường | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 8,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
52 | 16 | 2823226218 | Nguyễn Viêt | Trang | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 6,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
53 | 17 | 2823226263 | Phạm Viêt | Thảo | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 7,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
54 | 18 | 2823226316 | Trịnh Viêt | Hằng | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 4 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
55 | 19 | 2823245761 | Trần Viêt | Ngân | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 7 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
56 | 20 | 2823245897 | Nguyễn Thị Thu | Giang | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 7,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
57 | 21 | 2823245971 | Nguyễn Khánh | Huyền | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 8,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
58 | 22 | 2823246014 | Trần Viêt | Anh | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 5,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
59 | 23 | 2823151439 | Lê Viêt | Anh | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 4 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
60 | 24 | 2823155893 | Nguyễn Huy | Hoàng | QL28.04 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 7,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
61 | 25 | 2823220040 | Nguyễn Thị Diệu | Linh | QL28.13 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 6 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
62 | 26 | 2823215105 | Nguyễn Khánh | Linh | QL28.13 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 7,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
63 | 27 | 2823225207 | Nguyễn Viêt | Hoàn | QL28.13 | 1 | 30.12.25 | D612 | 18 | 30 | 60 | 6,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
64 | 1 | 2823210087 | Trần Thanh | Tùng | QL28.13 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 8,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
65 | 2 | 2823225265 | Trần Huyền | Chi | QL28.13 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 7 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
66 | 3 | 2823235163 | Cấn Viêt | Giang | QL28.13 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 6 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
67 | 4 | 2823215434 | Nguyễn Thị | Thuý | QL28.13 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 6,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
68 | 5 | 2823220217 | Nguyễn Công Việt | Ninh | QL28.13 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 6,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
69 | 6 | 2823235307 | Trần Kiều | Ninh | QL28.13 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 6 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
70 | 7 | 2823210487 | Trần Mai | Phương | QL28.13 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 7,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
71 | 8 | 2823225707 | Trần Duy | Nam | QL28.13 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 6,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
72 | 9 | 2823210600 | Hoàng Danh | Hùng | QL28.13 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 6,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
73 | 10 | 2823240414 | Lê Nhật | Vũ | QL28.13 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 7 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
74 | 11 | 2823240453 | Nguyễn Việt | Anh | QL28.13 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 6,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
75 | 12 | 2823151460 | Hà Viêt | Chi | QL28.13 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 0 | KĐT | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | |||||||||
76 | 13 | 2823151532 | Hoàng Viêt | Hùng | QL28.13 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 6,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
77 | 14 | 2823151590 | Trần Thị Phương | Mai | QL28.13 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 6 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
78 | 15 | 2823154741 | Dương Thùy | Linh | QL28.13 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 7,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
79 | 16 | 2823155875 | Trần Thanh | Hiền | QL28.13 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 6 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
80 | 17 | 2823156070 | Vũ Trịnh Hà | Phương | QL28.13 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 8,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
81 | 18 | 2823250088 | Nguyễn Khánh | Linh | QL28.14 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 6 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
82 | 19 | 2823250146 | Trịnh Đắc | Tây | QL28.14 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 7,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
83 | 20 | 2823210296 | Nguyễn Viêt | Khanh | QL28.14 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 6 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
84 | 21 | 2823245105 | Hà Viêt | Thuỷ | QL28.14 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 6,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
85 | 22 | 2823230734 | Phạm Viêt | Hà | QL28.14 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 6 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
86 | 23 | 2823220428 | Nguyễn Viêt | Luyến | QL28.14 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 5,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
87 | 24 | 2823225655 | Lê Viêt | Phong | QL28.14 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 7,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
88 | 25 | 2823220449 | Lê Viêt | An | QL28.14 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 4,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
89 | 26 | 2823230897 | Đào Viêt | Giang | QL28.14 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 6,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
90 | 27 | 2823250343 | Nguyễn Viêt | Giang | QL28.14 | 1 | 30.12.25 | D612 | 19 | 30 | 60 | 6,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
91 | 1 | 282315639 | Trịnh Viêt | Nhật | QL28.14 | 1 | 30.12.25 | D701 | 17 | 30 | 60 | 6 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
92 | 2 | 2823225830 | Lê Thị | Thư | QL28.14 | 1 | 30.12.25 | D701 | 17 | 30 | 60 | 7,75 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
93 | 3 | 2823225832 | Nguyễn Thị Khánh | Huyền | QL28.14 | 1 | 30.12.25 | D701 | 17 | 30 | 60 | 8,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
94 | 4 | 2823215914 | Đặng Viêt | Chi | QL28.14 | 1 | 30.12.25 | D701 | 17 | 30 | 60 | 7,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
95 | 5 | 2823210739 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | QL28.14 | 1 | 30.12.25 | D701 | 17 | 30 | 60 | 8 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
96 | 6 | 2823245298 | Trần Thanh | Vy | QL28.14 | 1 | 30.12.25 | D701 | 17 | 30 | 60 | 7 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
97 | 7 | 2823211202 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyên | QL28.14 | 1 | 30.12.25 | D701 | 17 | 30 | 60 | 7,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
98 | 8 | 2823211491 | Nguyễn Đức | Tuấn | QL28.14 | 1 | 30.12.25 | D701 | 17 | 30 | 60 | 5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
99 | 9 | 2823245673 | Nguyễn Khánh | Linh | QL28.14 | 1 | 30.12.25 | D701 | 17 | 30 | 60 | 5,5 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||
100 | 10 | 2823245674 | Nguyễn Khánh | Ly | QL28.14 | 1 | 30.12.25 | D701 | 17 | 30 | 60 | 7,25 | Tài chính | Thuế | 2 | 211152021 | ||||||||||