| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN KHÔNG ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP DO KHÔNG ĐĂNG KÝ XÉT TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||||
2 | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Tổng điểm tích luỹ 10 | Tổng điểm tích luỹ 4 | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | |||||||
3 | 18127056 | Lương Văn | Thuận | 24/02/2000 | Long An | 18127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2018 | 132 | 122 | 10 | 7.15 | 7.15 | 2.83 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
4 | 17116117 | Quách Ngọc Nhã | Quỳnh | Nữ | 05/12/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 18131TI | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2018 | 180 | 117 | 63 | 7.87 | 7.87 | 3.12 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
5 | 18143032 | Trần Đỗ | Nguyên | 07/01/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18143CLA | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2018 | 149 | 138 | 11 | 7.29 | 7.29 | 2.89 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
6 | 18156011 | Trần Thị Hạ | Giang | 10/06/2000 | Khánh Hòa | 18156 | Thiết kế đồ họa | In và Truyền thông | Khóa 2018 | 131 | 117 | 14 | 7.60 | 7.60 | 3.01 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
7 | 18156018 | Cao Thị Huỳnh | Hương | Nữ | 07/10/2000 | Bến Tre | 18156 | Thiết kế đồ họa | In và Truyền thông | Khóa 2018 | 132 | 120 | 12 | 7.96 | 7.96 | 3.16 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
8 | 19110120 | Nguyễn Hoàng | Sang | 23/06/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 150 | 134 | 16 | 7.51 | 7.51 | 2.97 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
9 | 19110377 | Trịnh Ngọc | Khánh | 31/08/2001 | Gia Lai | 19110IS | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2019 | 150 | 128 | 22 | 6.88 | 6.88 | 2.72 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
10 | 19144163 | Bùi Chí | Nhân | 08/10/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19116CLC | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2019 | 170 | 148 | 22 | 7.24 | 7.24 | 2.87 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
11 | 19116149 | Bùi Đặng Thảo | Vy | Nữ | 27/02/2001 | Đồng Tháp | 19116CLC | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2019 | 150 | 148 | 2 | 6.72 | 6.72 | 2.65 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
12 | 19119038 | Nguyễn | Duẫn | 26/03/2001 | Bình Dương | 19119CLA | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 153 | 134 | 19 | 6.86 | 6.86 | 2.71 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
13 | 19121034 | Hồ Thị Thùy | Trinh | Nữ | 27/08/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19121 | Kỹ thuật nữ công | Thời trang và Du lịch | Khóa 2019 | 154 | 130 | 24 | 7.82 | 7.82 | 3.10 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
14 | 19126019 | Trương Gia | Bảo | 18/02/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2019 | 126 | 114 | 12 | 7.30 | 7.30 | 2.89 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
15 | 19131074 | Nguyễn Huỳnh | Lam | Nữ | 24/05/2001 | Vĩnh Long | 19131BE | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2019 | 132 | 108 | 24 | 7.53 | 7.53 | 2.98 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
16 | 19136021 | Mai Phương Hồng | Hạnh | Nữ | 04/12/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19136 | Kinh doanh quốc tế | Kinh tế | Khóa 2019 | 126 | 111 | 15 | 7.58 | 7.58 | 3.00 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
17 | 19146284 | Nguyễn Đặng | Triều | 01/04/2001 | Bình Định | 19146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2019 | 151 | 131 | 20 | 7.60 | 7.60 | 3.00 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
18 | 19149268 | Nguyễn Quốc | Huy | 23/08/2001 | Gia Lai | 19149 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2019 | 150 | 140 | 10 | 6.96 | 6.96 | 2.75 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
19 | 19161067 | Trần Đình | Phúc | 03/01/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 19161CLA | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | Đào tạo quốc tế | Khóa 2019 | 150 | 133 | 17 | 7.11 | 7.11 | 2.81 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
20 | 20116084 | Đỗ Thị Quỳnh | Chi | Nữ | 23/07/2002 | Quảng Ngãi | 20116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2020 | 150 | 146 | 4 | 7.19 | 7.19 | 2.85 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
21 | 20116073 | Nguyễn Đình Minh | Khang | 04/11/2002 | Đồng Tháp | 20116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2020 | 150 | 146 | 4 | 7.77 | 7.77 | 3.07 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
22 | 20116249 | Võ Thị Ngọc | Trinh | Nữ | 16/08/2002 | ĐỒNG NAI | 20116CLC | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2020 | 150 | 135 | 15 | 7.40 | 7.40 | 2.92 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
23 | 20124352 | Phạm Thế | Cương | 20/04/2002 | THÁI BÌNH | 20124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2020 | 125 | 109 | 16 | 7.58 | 7.58 | 3.00 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
24 | 20124289 | Võ Ngọc Bích | Ngân | Nữ | 05/05/2002 | TP. HỒ CHÍ MINH | 20124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2020 | 140 | 124 | 16 | 8.15 | 8.15 | 3.23 | Giỏi | Chưa đăng ký | ||||||||
25 | 20124295 | Hoàng Ngọc | Nhi | Nữ | 10/01/2002 | Đồng Nai | 20124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2020 | 140 | 124 | 16 | 7.95 | 7.95 | 3.15 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
26 | 20126164 | Bùi Ngọc | Nhật | 21/10/2002 | TP. HỒ CHÍ MINH | 20126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2020 | 128 | 114 | 14 | 7.62 | 7.62 | 3.01 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
27 | 20126028 | Lê Hà Thanh | Nhiên | Nữ | 23/12/2002 | Gia Lai | 20126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2020 | 126 | 114 | 12 | 7.97 | 7.97 | 3.16 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
28 | 20126036 | Nguyễn Chế | Phong | 30/07/2002 | Thành phố Hồ Chí Minh | 20126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2020 | 126 | 114 | 12 | 7.89 | 7.89 | 3.12 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
29 | 20131144 | Phạm Thùy | Linh | Nữ | 09/10/2002 | BÌNH PHƯỚC | 20131BE | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2020 | 132 | 117 | 15 | 8.51 | 8.51 | 3.37 | Giỏi | Chưa đăng ký | ||||||||
30 | 20136077 | Hàn Lê Trọng | Hiếu | 22/10/2001 | QUẢNG TRỊ | 20136 | Kinh doanh quốc tế | Kinh tế | Khóa 2020 | 127 | 113 | 14 | 7.54 | 7.54 | 2.98 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
31 | 20136124 | Trần Thị Ánh | Nhi | Nữ | 15/01/2002 | QUẢNG NGÃI | 20136 | Kinh doanh quốc tế | Kinh tế | Khóa 2020 | 125 | 113 | 12 | 7.94 | 7.94 | 3.14 | Khá | Chưa đăng ký | ||||||||
32 | 20143452 | Phạm Khắc | Huy | 06/04/2002 | Bến Tre | 20143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2020 | 150 | 139 | 11 | 7.99 | 7.99 | 3.17 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
33 | 20143307 | Nguyễn Thành | Duy | 19/10/2002 | Thái Bình | 20143CLC | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2020 | 152 | 130 | 22 | 7.98 | 7.98 | 3.17 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
34 | 20146167 | Bùi Chí | Cường | 28/07/2002 | tỉnh Bến Tre | 20146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2020 | 150 | 137 | 13 | 8.47 | 8.47 | 3.36 | Giỏi | Chưa đăng ký | |||||||||
35 | 20147154 | Huỳnh Vạn | Đại | 08/12/2002 | TỈNH TIỀN GIANG | 20147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2020 | 153 | 127 | 26 | 7.58 | 7.58 | 3.00 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
36 | 20149221 | Nguyễn Thành | Tài | 29/09/2001 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 20149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2020 | 150 | 140 | 10 | 7.97 | 7.97 | 3.15 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
37 | 20154065 | Nguyễn Nhật | Trường | 26/07/2002 | PHÚ YÊN | 20154 | Năng lượng tái tạo | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2020 | 152 | 127 | 25 | 7.32 | 7.32 | 2.91 | Khá | Chưa đăng ký | |||||||||
38 | 21124273 | Trần Anh | Thư | Nữ | 29/07/2003 | Đồng Nai | 21124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2021 | 125 | 109 | 16 | 3.51 | 8.42 | 3.51 | Giỏi | Chưa đăng ký | ||||||||
39 | 21124362 | Nguyễn Thị Thu | Hơn | Nữ | 20/03/2003 | Sóc Trăng | 21124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2021 | 140 | 124 | 16 | 3.48 | 8.31 | 3.48 | Giỏi | Chưa đăng ký | ||||||||
40 | 21124371 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | Nữ | 18/06/2003 | Phú Yên | 21124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2021 | 140 | 124 | 16 | 3.58 | 8.65 | 3.58 | Giỏi | Chưa đăng ký | ||||||||
41 | 21125214 | Nguyễn Thị Thái | Châu | Nữ | 18/01/2003 | Bình Dương | 21125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2021 | 140 | 126 | 14 | 3.32 | 8.10 | 3.32 | Giỏi | Chưa đăng ký | ||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||