| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||
3 | KHOA TRIẾT HỌC & KHXH | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẦN 2 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Triết học | Tên học phần: | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191282004 | Triết học | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | |||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||
10 | 1 | 3025124568 | Đào Khánh | Chi | NH30.03 | 1 | 2 | 11.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
11 | 2 | 3025116836 | Nguyễn Thị Anh | Thư | NH30.03 | 1 | 2 | 11.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
12 | 3 | 3025125697 | Lê Duy | Hùng | NH30.04 | 1 | 2 | 11.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 5,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
13 | 4 | 3025126924 | Nguyễn Trung | Hiếu | NH30.05 | 1 | 2 | 11.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 5,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
14 | 5 | 3025111540 | Quách Đình Trí | Nhân | NH30.05 | 1 | 2 | 11.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
15 | 6 | 3025103894 | Đỗ Thị Thanh | Thuý | NH30.05 | 1 | 2 | 11.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
16 | 7 | 3025118511 | Phạm Ngọc Bảo | Trâm | NH30.05 | 1 | 2 | 11.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
17 | 8 | 3025125310 | Nguyễn Linh | Chi | NH30.06 | 1 | 2 | 11.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
18 | 9 | 3025125625 | Đào Thị Thanh | Nga | NH30.06 | 1 | 2 | 11.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
19 | 10 | 3025131475 | Trần Thiên | Sơn | NH30.06 | 1 | 2 | 11.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
20 | 11 | 3025124310 | Nguyễn Văn Thành | Trung | NH30.07 | 1 | 2 | 11.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 5,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
21 | 12 | 2924102868 | Kiều Văn | Vương | NH30.07 | 1 | 2 | 11.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 5,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
22 | 13 | 3025100906 | Nguyễn Hồng | Hạnh | NH30.01 | 1 | 2 | 11.03.2026 | E609 | 18 | 30 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
23 | 1 | 3025110891 | Trịnh Thị | Nguyệt | DL30.03 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 8,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
24 | 2 | 3025121156 | Nguyễn Xuân | Cường | DL30.04 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 3,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
25 | 3 | 3025118557 | Lê Minh | Dương | DL30.04 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 5,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
26 | 4 | 3025121110 | Hà Anh | Đức | DL30.04 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 4,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
27 | 5 | 3025126036 | Nguyễn Bảo | Linh | DL30.04 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 4,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
28 | 6 | 3025116961 | Nguyễn Duy | Anh | DL30.05 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 3,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
29 | 7 | 3025102974 | Đỗ Hải | Đăng | DL30.05 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
30 | 8 | 3025124316 | Lê Đình | Long | DL30.05 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 5,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
31 | 9 | 3025125812 | Hà Thanh | Thảo | DL30.05 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
32 | 10 | 3025115775 | Trần Thị Ngọc | Chi | DL30.07 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 6,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
33 | 11 | 3025109663 | Phạm Phú | Nam | DL30.07 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 5,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
34 | 12 | 3025109174 | Dương Ngọc | Anh | DL30.08 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
35 | 13 | 3025103967 | Nguyễn Duy | Anh | DL30.08 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
36 | 14 | 3025107608 | Bạch Trung | Đức | DL30.08 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 5,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
37 | 15 | 3025128923 | Đặng Đức | Hòa | DL30.08 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
38 | 16 | 3025111772 | Lê Huy | Hoàng | DL30.08 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
39 | 17 | 3025119964 | Ngô Đoàn Phương | Linh | DL30.08 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 6,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
40 | 18 | 3025120571 | Nguyễn Thành | Nam | DL30.08 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 5,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
41 | 19 | 3025109542 | Hà Quang | Tuyền | DL30.08 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
42 | 20 | 3025116235 | Nguyễn Bá Quốc | Anh | DL30.11 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 5,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
43 | 21 | 3025118734 | Nguyễn Phương | Anh | DL30.11 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
44 | 22 | 3025115279 | Nguyễn Quang | Huy | DL30.11 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 4,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
45 | 23 | 3025100654 | Trương Tuyết | Mai | DL30.11 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
46 | 24 | 3025129793 | Trần Thị Thanh | Trúc | DL30.11 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
47 | 25 | 3025114010 | Huỳnh Tuấn | Đạt | DL30.12 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
48 | 26 | 3025106821 | Trịnh Quốc | Đoàn | DL30.12 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 5,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
49 | 27 | 3025100954 | Nguyễn Anh | Đức | DL30.12 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 17 | 30 | 60' | 4,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
50 | 1 | 3025132445 | Đặng Hải | Hà | DL30.12 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 5,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
51 | 2 | 3025127964 | Trần Ngọc | Huân | DL30.12 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 5,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
52 | 3 | 3025113888 | Nguyễn Chí | Quân | DL30.12 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 3,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
53 | 4 | 3025121185 | Trần Châu | Sơn | DL30.12 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
54 | 5 | 3025126141 | Đinh Tuấn | Tú | DL30.12 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
55 | 6 | 3025128380 | Đặng Vân | Anh | DL30.13 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
56 | 7 | 3025117101 | Bùi Thị | Loan | DL30.13 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
57 | 8 | 3025109125 | Vũ Thị Phương | Uyên | DL30.14 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
58 | 9 | 3025123542 | Nguyễn Anh | Thư | DL30.15 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
59 | 10 | 3025109207 | Vũ Minh | Châu | DL30.16 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 6,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
60 | 11 | 3025123079 | Vương Khánh | Huyền | DL30.16 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 6,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
61 | 12 | 3025112046 | Nguyễn Thái | Hưng | DL30.16 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 3,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
62 | 13 | 3025116088 | Khúc Xuân | Lộc | DL30.16 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
63 | 14 | 3025123266 | Lê Vĩnh Đức | Mạnh | DL30.16 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
64 | 15 | 3025104134 | Nguyễn Anh | Thư | DL30.16 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 5,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
65 | 16 | 2823245932 | Ngô Thị Thu | Phương | LK28.04-BS | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
66 | 17 | 3025108572 | Nguyễn Thiện | Đoàn | QK30.02 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
67 | 18 | 3025135103 | Nguyễn Viết | Hòa | QK30.02 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 5,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
68 | 19 | 3025110218 | Phan Văn | Bình | QK30.03 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 4,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
69 | 20 | 3025125324 | Dương Thị Gia | Khánh | QK30.03 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
70 | 21 | 3025113780 | Phạm Thị Mai | Linh | QK30.03 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
71 | 22 | 3025100536 | Nhân Thị Hồng | Vân | QK30.03 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
72 | 23 | 3025102043 | Phạm Ngọc | Bình | QK30.04 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
73 | 24 | 3025103855 | Bùi Thị Linh | Chi | QK30.04 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 5,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
74 | 25 | 3025133176 | Vũ Thị Phương | Hảo | QK30.04 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 5,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
75 | 26 | 3025126802 | Nguyễn Quang | Minh | QK30.04 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 3,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
76 | 27 | 3025113639 | Vương Thị | Ngân | QK30.04 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 18 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
77 | 1 | 3025102010 | Nguyễn Thị Lan | Anh | QK30.05 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 19 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
78 | 2 | 3025118502 | Nguyễn Huy Nhật | Anh | QK30.05 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 19 | 30 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
79 | 3 | 3025122705 | Nguyễn Thị Ngọc | ánh | QK30.05 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 19 | 30 | 60' | 6,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
80 | 4 | 3025128941 | Nguyễn Nguyên | Hạo | QK30.06 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 19 | 30 | 60' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
81 | 5 | 3025135856 | Trần Thị Khánh | Huyền | QK30.06 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 19 | 30 | 60' | 5,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
82 | 6 | 3025135531 | Trần Minh | Long | QK30.06 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 19 | 30 | 60' | 5,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
83 | 7 | 3025121737 | Phạm Khánh | Ly | QK30.06 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 19 | 30 | 60' | 5,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
84 | 8 | 3025132059 | Nguyễn Huy | Phát | QK30.06 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 19 | 30 | 60' | 4,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
85 | 9 | 3025118356 | Trần Anh | Quân | QK30.06 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 19 | 30 | 60' | 3,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
86 | 10 | 3025121732 | Trần Thị Thu | Trang | QK30.06 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 19 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
87 | 11 | 3025107341 | Vũ Hải | Yến | QK30.06 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 19 | 30 | 60' | 6,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
88 | 12 | 3025128658 | Đoàn Duy | Bảo | QK30.07 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 19 | 30 | 60' | 5,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
89 | 13 | 3025105893 | Lê Đức | Duy | QK30.07 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 19 | 30 | 60' | 5,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
90 | 14 | 3025135920 | Phạm Thị Quỳnh | Giao | QK30.07 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 19 | 30 | 60' | 6,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
91 | 15 | 3025107609 | Lưu Phương | Lan | QK30.07 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 19 | 30 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
92 | 16 | 3025104530 | Đào Tuấn | Mạnh | QK30.07 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D508 | 19 | 30 | 60' | 5,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
93 | 1 | 3025119252 | Nguyễn Như Nhật | Minh | QK30.07 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D509 | 17 | 30 | 60' | 5,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
94 | 2 | 3025111833 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | QK30.07 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D509 | 17 | 30 | 60' | 6,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
95 | 3 | 3025113377 | Nguyễn Thị Tú | Anh | QK30.08 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D509 | 17 | 30 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
96 | 4 | 3025123790 | Trần Thị Ngọc | ánh | QK30.08 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D509 | 17 | 30 | 60' | 5,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
97 | 5 | 3025105318 | Ngô Thị Hà | My | QK30.08 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D509 | 17 | 30 | 60' | 6,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
98 | 6 | 3025120899 | Nguyễn Việt | Nhật | QK30.08 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D509 | 17 | 30 | 60' | 4,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
99 | 7 | 2924113350 | Nguyễn Xuân | Trường | QK30.08 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D509 | 17 | 30 | 60' | 6,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||
100 | 8 | 3025104220 | Nguyễn Thành | Lương | QK30.09 | 1 | 2 | 21.03.2026 | D509 | 17 | 30 | 60' | 4,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 191282004 | ||||