ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABAC
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤT
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
6
7
(Kèm theo Quyết định số: 2116 /QĐ-ĐHĐN ngày 04 tháng 6 năm 2025 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
GDTC 1GDTC 2GDTC 3GDTC 4
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
1102180076Sisanonh Kiattysack28/10/199818T220186,2C8,3B7,7B9,0A3,00KháBS14
12
2103190044Nguyễn Hữu Tuyên29/3/200119C4CLC120195,9C7,4B7,2B9,7A3,00KháBS13
13
3105190229Vũ Mạnh Cường21/10/200119TDHCLC220197,3B5,1D7,2B5,9C2,25Trung bìnhBS13
14
4105190342Nguyễn Duy Khánh22/5/200119TDHCLC420195,3D5,5C7,9B8,2B2,25Trung bìnhBS13
15
5101200321Phan Lâm Nguyên26/12/200220CDTCLC120205,9C7,3B6,2C6,5C2,25Trung bìnhBS8
16
6101200388Phan Sỹ Dũng02/02/200220CDTCLC320209,7A8,4B6,6C8,3B3,00KháBS8
17
7105200190Võ Minh Đạt24/7/200220DCLC220207,0B5,8C7,5B6,9C2,50KháBS8
18
8105200231Hồ Vũ Anh Hoàng11/11/200220DCLC320207,1B7,3B7,8B6,7C2,75KháBS8
19
9105200265Trần Đình Hoàng05/7/200220DCLC420206,0C4,9D7,2B5,9C2,00Trung bìnhBS8
20
10106200103Nguyễn Thị Bích Phương14/9/200220DTCLC120205,2D7,3B7,3B7,6B2,50KháBS8
21
11106200107Đoàn Ngọc Thắng11/3/200220DTCLC120204,7D5,7C7,1B5,8C2,00Trung bìnhBS8
22
12106200147Trần Trung Tuấn01/01/200220DTCLC220207,0B6,6C5,5C6,8C2,25Trung bìnhBS8
23
13106200187Võ Phước Hoài Bảo01/5/200220DTCLC420208,2B6,1C8,4B8,1B2,75KháBS8
24
14106200199Nguyễn Đôn Thiện Lạc05/6/200220DTCLC420206,1C7,7B7,8B7,3B2,75KháBS8
25
15107200085Phạm Bảo Anh28/11/200220H2CLC20205,6C6,9C6,9C6,0C2,00Trung bìnhBS8
26
16107200092Nguyễn Quốc Đạt29/8/200220H2CLC20206,5C6,6C7,6B6,1C2,25Trung bìnhBS8
27
17103200223Phan Nguyên Gia Bảo18/11/200220HTCN20208,1B7,7B8,6A5,8C3,00KháBS8
28
18103200247Nguyễn Quốc Khánh24/11/200220HTCN20206,2C6,8C7,5B7,7B2,50KháBS8
29
19103200269Đinh Nhật Tây18/12/200220HTCN20208,7A7,8B6,9C7,8B3,00KháBS8
30
20107200202Nguyễn Đăng Nam Khánh02/3/200220KTHH120206,1C7,0B7,9B7,0B2,75KháBS8
31
21118200114Phạm Nguyễn Phong Phú02/5/200220KXCLC20209,1A5,9C8,4B7,9B3,00KháBS8
32
22105200375Hồ Tuấn Phong11/02/200220TDHCLC120208,5A6,8C9,1A7,2B3,25GiỏiBS8
33
23105200487Nguyễn Thành Đạt09/7/200220TDHCLC420205,5C5,6C7,6B5,9C2,25Trung bìnhBS8
34
24110200026Nguyễn Xuân Dũng10/3/200220X1A20207,0B5,5C7,2B8,5A3,00KháBS8
35
25109200150Nguyễn Anh Tín06/01/200220X320207,6B6,8C6,9C5,4D2,00Trung bìnhBS8
36
26109200166Phạm Hồng Quân23/01/200220X3CLC20207,6B7,9B5,6C5,1D2,25Trung bìnhBS8
37
27103210150Đinh Thế Hiệp23/11/200321C4CLC120217,0B6,6C5,9C7,4B2,50KháBS3
38
28103210162Huỳnh Ngọc Hưng17/01/200321C4CLC220218,9A9,0A9,1A7,3B3,75Xuất sắcBS3
39
29101210075Phan Đăng Danh21/10/200321CDTCLC120219,0A7,8B8,4B6,4C3,00KháBS3
40
30101210341Ngô Viết Cường19/9/200321CDTCLC220219,5A5,2D5,3D7,0B2,25Trung bìnhBS3
41
31101210374Nguyễn Thành Trung03/4/200321CDTCLC220219,4A6,3C8,7A6,8C3,00KháBS3
42
32105210018Võ Minh Phúc04/5/200321D120219,0A8,4B6,4C7,7B3,00KháBS3
43
33105210129Huỳnh Văn Minh Hoàng25/10/200321D120219,0A8,2B5,8C7,3B3,00KháBS3
44
34105210141Đào Hữu Bảo27/11/200321D220219,0A8,2B6,0C6,8C2,75KháBS3
45
35105210154Trần Tuấn Minh23/10/200321D220218,8A7,6B5,3D5,8C2,50KháBS3
46
36105210228Đặng Trung Hiếu03/5/200321DCLC320218,6A7,5B7,2B7,6B3,25GiỏiBS3
47
37105210237Mai Văn Anh Kiệt29/9/200321DCLC320217,8B7,8B7,2B5,5C2,75KháBS3
48
38105210253Ngô Hữu Tiến15/8/200321DCLC320218,1B7,1B6,9C5,8C2,50KháBS3
49
39105210269Nguyễn Nhất Hưng05/5/200321DCLC420218,7A9,1A8,1B5,7C3,25GiỏiBS3
50
40105210291Nguyễn Sĩ Tiến14/11/200321DCLC420218,5A6,1C6,7C7,9B2,75KháBS3
51
41106210073Nguyễn Nhật Thiên Kỳ25/7/200321DT1202110,0A5,6C5,7C8,4B2,75KháBS3
52
42106210117Lê Nguyên Chức07/9/200321DTCLC220218,6A6,7C7,8B7,1B3,00KháBS3
53
43106210118Trương Văn Cường08/4/200321DTCLC220218,7A7,2B8,4B7,9B3,25GiỏiBS3
54
44106210130Nguyễn Minh Phước Lộc26/8/200321DTCLC220219,5A7,3B6,6C6,9C2,75KháBS3
55
45106210159Dương Công Khải16/7/200321DTCLC320218,0B8,1B6,4C7,9B2,75KháBS3
56
46106210198Nguyễn Hoàng Quân20/12/200221DTCLC420217,9B6,4C5,0D9,0A2,50KháBS3
57
47123210086Nguyễn Viết Anh Quân18/02/200321ES20219,5A6,4C8,5A8,2B3,25GiỏiBS3
58
48123210110Hoàng Tiến Đạt24/10/200321ES20218,7A7,2B7,5B4,2D2,75KháBS3
59
49123210121Trần Nguyễn Hoài Nam17/9/200321ES20218,5A6,2C6,1C4,2D2,25Trung bìnhBS3
60
50107210039Phạm Hồ Khánh Đạt23/5/200321H220219,0A6,2C4,8D6,1C2,25Trung bìnhBS3
61
51107210191Nguyễn Đình Hoàng16/11/200321H520218,8A6,8C5,4D6,0C2,25Trung bìnhBS3
62
52103210050Phan Thị Loan29/01/200221HTCN20219,0A6,0C6,3C7,0B2,75KháBS3
63
53103210216Phan Thanh Vang11/4/200321HTCN220219,0A6,5C6,9C8,6A3,00KháBS3
64
54121210065Lê Khánh Đan07/11/200321KTCLC202110,0A8,4B5,1D7,9B2,75KháBS3
65
55121210083Nguyễn Khánh Trân16/9/200321KTCLC20219,5A8,3B5,1D7,5B2,75KháBS3
66
56107210224Võ Thiện Thành01/4/200321KTHH120218,0B8,5A6,8C8,3B3,00KháBS3
67
57118210118Phan Chí Dũng31/01/200321KXCLC20219,0A4,6D7,8B5,3D2,25Trung bìnhBS3
68
58104210006Nguyễn Hữu Huy19/8/200321N20217,9B7,4B4,9D5,4D2,00Trung bìnhBS3
69
59104210021Hoàng Đăng Anh Kiệt24/10/200321NCLC20216,8C9,0A7,3B7,6B3,00KháBS3
70
60123210069Lương Minh Quân23/9/200321PFIEV220219,0A7,4B6,0C6,2C2,75KháBS3
71
61123210177Nguyễn Đình Thuận01/01/200321PFIEV220218,8A6,6C6,4C7,4B2,75KháBS3
72
62102210388BouasavanhVilasone10/11/200121T_DT20217,2B6,0C7,7B7,3B2,75KháBS3
73
63102210389PhamisithVanhmixay03/12/200021T_DT20217,5B5,7C7,2B8,3B2,75KháBS3
74
64102210242Nguyễn Hữu Hoàng Vương 09/01/200321TCLC_DT320218,7A7,0B8,2B6,1C3,00KháBS3
75
65105210348Nguyễn Thành Vinh06/4/200321TDHCLC120219,0A7,0B7,2B6,9C3,00KháBS3
76
66109220010Trần Viết Đức20/11/200322BIM_AI20228,8A7,0B6,0C6,1C2,75KháBS2
77
67109220031Phạm Xuân Yến27/9/200422BIM_AI202210,0A8,1B7,9B8,4B3,25GiỏiBS2
78
68101220039Hứa Thành Nhân25/8/200422C1A20228,8A6,9C9,4A7,7B3,25GiỏiBS2
79
69101220111Nguyễn Minh Tân12/3/200422C1B20228,0B5,4D6,9C7,8B2,25Trung bìnhBS2
80
70101220154Nguyễn Trọng Kiểm01/01/200422C1C20228,3B8,6A7,4B7,9B3,25GiỏiBS2
81
71101220436Chanthaveesouk Mimee13/10/200222C1C20229,0A9,1A8,2B6,3C3,25GiỏiBS2
82
72103220115Phạm Hoàng Long28/5/200422C4C20228,4B8,1B6,6C8,4B2,75KháBS2
83
73101220284Nguyễn Công Minh17/8/200422CDT220229,0A9,2A7,8B8,5A3,75Xuất sắcBS2
84
74101220305Lê Quý Minh Trí29/9/200422CDT220229,0A8,0B7,3B8,2B3,25GiỏiBS2
85
75101220386Phạm Minh Đức26/7/200422CKHK20229,0A6,9C5,6C8,1B2,75KháBS2
86
76101220413Trần Hoàng Phương04/10/200422CKHK20229,4A4,2D4,6D6,8C2,00Trung bìnhBS2
87
77101220415Ngô Đăng Quân22/9/200422CKHK20229,5A7,5B8,2B7,2B3,25GiỏiBS2
88
78101220416Đào Hữu Quang10/6/200422CKHK20228,9A6,0C6,7C8,4B2,75KháBS2
89
79101220419Tâm11/5/200422CKHK202210,0A5,8C7,9B5,9C2,75KháBS2
90
80101220431Đàm Văn Triều26/02/200322CKHK20228,9A8,4B8,8A8,5A3,75Xuất sắcBS2
91
81105220173Trương Ngọc Thịnh17/5/200422D420228,3B5,5C4,7D6,6C2,00Trung bìnhBS2
92
82106220027Nguyễn Vinh Phong05/9/200422DT120227,4B4,6D6,2C8,0B2,25Trung bìnhBS2
93
83106220044Trần Thái Bảo17/6/200422DT220228,3B7,3B5,3D5,9C2,25Trung bìnhBS2
94
84106220109Võ Đức Quý23/3/200422DT320224,7D7,0B7,8B5,7C2,25Trung bìnhBS2
95
85106220202Nguyễn Thị Vy27/11/200422DT5202210,0A6,5C5,8C6,1C2,50KháBS2
96
86111220006Đinh Văn Huy Hoàng25/02/200422DTTM20228,7A7,9B5,8C7,6B3,00KháBS2
97
87123220002Phạm Lê Tuấn Anh20/6/200422ECE20228,1B6,1C6,7C6,7C2,25Trung bìnhBS2
98
88123220048Đoàn Nhật Hoàng25/9/200422ES20228,7A7,4B5,8C6,6C2,75KháBS2
99
89123220050Hoàng14/3/200422ES20228,4B5,3D8,6A7,9B2,75KháBS2
100
90123220052Võ Quốc Hưng15/12/200422ES20227,2B4,9D6,0C7,3B2,25Trung bìnhBS2