ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 (LỚP HỌC LẠI )
5
Khoa: CNTTTên học phần: Quản trị cơ sở dữ liệuSố tín chỉ:2Mã học phần:191032043
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
119125199Nguyễn Tuấn AnhUD24.0312/25/2025D80513060'8,4
9
22722220610Nguyễn Việt AnhPM27.1412/25/2025D80513060'8,4
10
32722246075Phạm Mạnh CườngUD27.0612/25/2025D80513060'8,4
11
42621235396Nguyễn Tiến ĐạtPM26.1212/25/2025D80513060'KĐT
12
52924131866Đào Đức DũngTH29.3312/25/2025D80513060'8,4
13
62823156578Đỗ Tuyên HoàngTH28.4012/25/2025D80513060'8,5
14
718111008Nguyễn Trần Duy HưngPM24.0712/25/2025D80513060'8,4
15
82722216051Nguyễn Đức HuyUD27.0712/25/2025D80513060'8,5
16
92722226594Trịnh Xuân HuyUD27.1512/25/2025D80513060'8,5
17
102823220248Vũ Quang HuyTH28.0112/25/2025D80513060'KĐT
18
112823211395Đào Tuấn MinhTH28.0312/25/2025D80513060'8,5
19
122722210246Lê Đức Tuấn MinhTH28.4212/25/2025D80513060'KĐT
20
132924128050Trần Hoàng QuânTH29.2212/25/2025D80513060'8,4
21
142722245338Lê Thanh QuangPM27.1312/25/2025D80513060'8,4
22
152722230359Ngô Quang QuyếnUD27.0712/25/2025D80513060'8,5
23
162520235008Nguyễn Quý ThịnhUD25.0612/25/2025D80513060'8,5
24
172621210601Phạm Lê Anh PM26.1312/25/2025D80513060'8,4
25
26
Ghi chú:
27
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
28
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
29
30
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
31
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
32
33
34
35
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100