ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
5
DANH SÁCH ĐIỂM DANH LỚP HỌC PHẦN
6
Được in vào lúc: 18/01/2024 09:39:08
7
Học kỳ: HK2 (2023 - 2024)
8
9
Tên môn: 010100440004 - 13DHHH04 - Thí nghiệm hóa hữu cơ
Số tín chỉ: 1
10
Giảng viên: Lê Thúy Nhung - 01004002
Ngày điểm danh: 18/05/2024
11
12
13
STTMSSVHọ đệmTênLớp họcCó phépKhông phépSố tiếtGhi chú
14
12004220174Nguyễn Thị PhươngAnh13DHHH02
15
22004220483Nguyễn Lưu NgọcChâu13DHHH04
16
32004220621La KhảDinh13DHHH03
17
42004220736Lê TrungDuy13DHHH02
18
52004220731Nguyễn QuốcDuy13DHHH02
19
62004220745Nguyễn TrườngDuy13DHHH02
20
72004221229Nguyễn PhượngHằng13DHHH03
21
82004210298Mai Thị NgọcHoa12DHHH01
22
92004222004Trương ĐạtKhang13DHHH01
23
102004222768Tằng HòaNam13DHHH02
24
112004222998Ngô TriếtNghi13DHHH02
25
122004223078Đỗ Ái PhươngNgọc13DHHH02
26
132004223098Lại Thị KimNgọc13DHHH02
27
142004223229Đỗ NgọcNhân13DHHH04
28
152004223336Nguyễn Thị YếnNhi13DHHH02
29
162004223389Nguyễn YếnNhi13DHHH01
30
172004223437Bùi Thị HồngNhung13DHHH04
31
182004223971Nguyễn Thị NgọcQuí13DHHH03
32
192004224028Nguyễn ThảoQuyên13DHHH04
33
202004224300Lê Nguyễn MinhTâm13DHHH02
34
212004224673Thiều QuangThanh13DHHH02
35
222004224776Hoàng Phương HồngThảo13DHHH03
36
232004225240Phí Thị MinhThư13DHHH02
37
242004225068Trịnh NhưThuỳ13DHHH02
38
252004224432Nguyễn ThịTình13DHHH04
39
262004225387Phạm Thị PhươngTrang13DHHH02
40
272004225750Lê Trần ThảoUyên13DHHH04
41
282004225746Nguyễn Trần LanUyên13DHHH01
42
292004225804Huỳnh Kim ThanhVân13DHHH03
43
44
Nhận xét:
45
46
47
Thứ Năm ,ngày 18 tháng 01 năm 2024
48
49
50
51
Lê Thúy Nhung
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100