| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH HỘI ĐỒNG CHẤM ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP - HỌC KỲ 2021.1 TRƯỜNG CNTT&TT | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Mã HP | No. Khoa | HỘI ĐỒNG | Hệ đào tạo | Ngành | Hệ Đào tạo/ Tên Hội đồng (Khoa) | SL SV | Chủ tịch | Thư ký | Uỷ Viên 1 | Uỷ Viên 2 | Uỷ Viên 3 | Thời gian | Địa điểm | số QĐ | Ngày ký | ||||||||||
4 | 4998 | 1 | 1 | Cử nhân tích hợp thạc sĩ | Khoa học Máy tính | CN-ThS/DANC | 1 | TS. Phạm Đăng Hải | TS. Bùi Quốc Trung | TS. Đinh Viết Sang | TS. Phạm Quang Dũng | TS. Nguyễn Tuấn Dũng | 8h30 ngày 9/3 | B1-201 | 25 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | ||||||||||
5 | 5220 | 19 | 1 | Kỹ sư | Kỹ thuật Máy tính | KS KTMT | 1 | TS. Phạm Đăng Hải | TS. Bùi Quốc Trung | TS. Đinh Viết Sang | TS. Phạm Quang Dũng | TS. Nguyễn Tuấn Dũng | 9h00 ngày 9/3 | B1-201 | 26 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | ||||||||||
6 | 5210 | 2 | 1 | Kỹ sư | Khoa học Máy tính | KS KHMT-K61 | 1 | TS. Phạm Đăng Hải | TS. Bùi Quốc Trung | TS. Đinh Viết Sang | TS. Phạm Quang Dũng | TS. Nguyễn Tuấn Dũng | 9h30 ngày 9/3 | B1-201 | 27 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | ||||||||||
7 | 5260 | 3 | 1 | Kỹ sư | An toàn Thông tin | KS ATTT | 1 | TS. Phạm Đăng Hải | TS. Bùi Quốc Trung | TS. Đinh Viết Sang | TS. Phạm Quang Dũng | TS. Nguyễn Tuấn Dũng | 10h00 ngày 9/3 | B1-201 | 28 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | ||||||||||
8 | 5230 | 4 | 2 | Kỹ sư | Hệ thống Thông tin | KS HTTT-HD1 | 7 | PGS. Nguyễn Bình Minh | TS. Nguyễn Bá Ngọc | TS. Nguyễn Nhật Quang | 7h30 ngày 9/3 | B1-202 | 29 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | ||||||||||||
9 | 5230 | 5 | 3 | Kỹ sư | Hệ thống Thông tin | KS HTTT-HD2 | 6 | PGS. Trần Đình Khang | TS. Đỗ Bá Lâm | TS. Vũ Tuyết Trinh | 13h30 ngày 9/3 | B1-201 | 30 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | ||||||||||||
10 | 5240 | 6 | 4 | Kỹ sư | Kỹ thuật phần mềm | KS CNPM | 6 | PGS. Nguyễn Khanh Văn | ThS. Nguyễn Tiến Thành | ThS. Lê Đức Trung | 7h30 ngày 9/3 | B1-204 | 31 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | ||||||||||||
11 | 5904 | 7 | 5 | Kỹ sư | Hệ thống Thông tin & Truyền thông - Hệ đào tạo Kỹ sư chất lượng cao | KS-CLC | 5 | TS. Nguyễn Hữu Đức | TS. Trần Việt Trung | TS. Đào Thành Chung | 7h30 ngày 9/3 | B1-203 | 32 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | ||||||||||||
12 | 4996 | 8 | 5 | Cử nhân Công nghệ | Công nghệ Thông tin | CNCN | 1 | TS. Nguyễn Hữu Đức | TS. Trần Việt Trung | TS. Đào Thành Chung | 7h30 ngày 9/3 | B1-203 | 33 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | ||||||||||||
13 | 5120 | 9 | 6 | Kỹ sư | Công nghệ Thông tin - Chương trình Kỹ sư Công nghệ Thông tin Việt Nhật | Việt Nhật | 7 | TS. Nguyễn Thị Thu Trang | ThS. Nguyễn Duy Hiệp | PGS. Phạm Văn Hải | 7h30 ngày 9/3 | B1-302 | 34 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | ||||||||||||
14 | 5240E | 10 | 7 | Kỹ sư | Công nghệ Thông tin - Chương trình Kỹ sư Công nghệ Thông tin Global ICT | ICT | 4 | TS. Nguyễn Phi Lê | TS. Bùi Thị Mai Anh | TS. Michel Toulouse | 7h30 ngày 9/3 | B1-1003 | 35 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | ||||||||||||
15 | 5140 | 11 | 8 | Kỹ sư | Khoa học Máy tính | KS.KHMT | 8 | TS. Nguyễn Thanh Hùng | TS. Nguyễn Thị Oanh | TS. Nguyễn Khánh Phương | 7h30 ngày 9/3 | B1-402 | 36 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | ||||||||||||
16 | 4995 | 12 | 9 | Cử nhân tài năng | Khoa học Máy tính | CNTN | 5 | PGS. Huỳnh Thị Thanh Bình | TS. Trịnh Tuấn Đạt | TS. Nguyễn Kiêm Hiếu | 7h30 ngày 9/3 | B1-403 | 37 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | ||||||||||||
17 | 4995 | 13 | 10 | Cử nhân | Khoa học Máy tính | CN-KHMT-01 | 6 | TS. Nguyễn Thị Thu Hương | ThS. Ngô Văn Linh | ThS. Nguyễn Mạnh Tuấn | 7h30 ngày 9/3 | B1-303 | 38 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | ||||||||||||
18 | 4995 | 14 | 11 | Cử nhân | Khoa học Máy tính | CN-KHMT02 | 6 | TS. Nguyễn Nhất Hải | TS. Trần Vĩnh Đức | ThS. Nguyễn Hồng Phương | 7h30 ngày 9/3 | B1-205 | 39 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | ||||||||||||
19 | 4995 | 15 | 12 | Cử nhân | Khoa học Máy tính | CN-KHMT-03 | 6 | PGS. Thân Quang Khoát | TS. Trần Nhật Hóa | TS. Đỗ Quốc Huy | 7h30 ngày 9/3 | B1-601 | 40 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | ||||||||||||
20 | 4995 | 16 | 13 | Cử nhân | Khoa học Máy tính | CN-KHMT-04 | 6 | PGS. Lê Thanh Hương | TS. Vũ Văn Thiệu | ThS. Vũ Đức Vượng | 7h30 ngày 9/3 | B1-603 | 41 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | ||||||||||||
21 | 4995 | 17 | 14 | Cử nhân | Khoa học Máy tính | CN-KHMT-05 | 6 | PGS. Cao Tuấn Dũng | TS. Trịnh Anh Phúc | PGS. Nguyễn Thị Kim Anh | 7h30 ngày 9/3 | B1-404 | 42 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | ||||||||||||
22 | 4995 | 18 | 15 | Cử nhân | Khoa học Máy tính | CN-KHMT-06 | 7 | TS. Vũ Thị Hương Giang | ThS. Đỗ Tuấn Anh | TS. Trịnh Thành Trung | 7h30 ngày 9/3 | B1-406 | 43 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | ||||||||||||
23 | 5260 | 1 | 16 | Kỹ sư | An toàn Thông tin | 3 | PGS. Tạ Hải Tùng | TS. Phạm Ngọc Hưng | TS. Hoàng Văn Hiệp | Sáng 7/3 | B1-802 | 44 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | |||||||||||||
24 | 4995 | 1 | 16 | Cử nhân tài năng | Khoa học Máy tính | 1 | PGS. Tạ Hải Tùng | TS. Phạm Ngọc Hưng | TS. Hoàng Văn Hiệp | Sáng 7/3 | B1-802 | 45 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | |||||||||||||
25 | 4995 | 1 | 16 | Cử nhân kỹ thuật | Kỹ thuật Máy tính | 1 | PGS. Tạ Hải Tùng | TS. Phạm Ngọc Hưng | TS. Hoàng Văn Hiệp | Sáng 7/3 | B1-802 | 46 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | |||||||||||||
26 | 4999 | 1 | 16 | Cử nhân tích hợp thạc sĩ | Kỹ thuật Máy tính | 2 | PGS. Tạ Hải Tùng | TS. Phạm Ngọc Hưng | TS. Hoàng Văn Hiệp | Sáng 7/3 | B1-802 | 47 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | |||||||||||||
27 | 5120 | 2 | 17 | Kỹ sư | Công nghệ Thông tin - Chương trình Kỹ sư Công nghệ Thông tin Việt Nhật | Việt Nhật | 8 | TS. Nguyễn Kim Khánh | TS. Nguyễn Đức Toàn | TS. Phạm Huy Hoàng | Sáng 8/3 | B1-802 | 48 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | ||||||||||||
28 | 5150 | 3 | 18 | Kỹ sư | Kỹ thuật Máy tính | 8 | PGS. Lã Thế Vinh | TS. Nguyễn Đình Thuận | TS. Đặng Tuấn Linh | Chiều 7/3 | B1-201 | 49 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | |||||||||||||
29 | 5220 | 4 | 19 | Kỹ sư | Kỹ thuật Máy tính | 8 | TS. Ngô Lam Trung | TS. Trần Nguyên Ngọc | ThS. Bùi Trọng Tùng | Chiều 7/3 | B1-802 | 50 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | |||||||||||||
30 | 4997 | 5 | 20 | Cử nhân | Kỹ thuật Máy tính | 7 | PGS. Nguyễn Linh Giang | ThS. Lê Bá Vui | TS. Trần Quang Đức | Sáng 7/3 | B1-201 | 51 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | |||||||||||||
31 | 4997 | 6 | 21 | Cử nhân | Kỹ thuật Máy tính | 5 | PGS. Trương Thị Diệu Linh | ThS. Bành Thị Quỳnh Mai | TS. Nguyễn Hồng Quang | Sáng 8/3 | B1-201 | 52 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | |||||||||||||
32 | 4996 | 6 | 21 | Cử nhân Công nghệ | Công nghệ Thông tin | 3 | PGS. Trương Thị Diệu Linh | ThS. Bành Thị Quỳnh Mai | TS. Nguyễn Hồng Quang | Sáng 8/3 | B1-201 | 53 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | |||||||||||||
33 | 5250 | 7 | 22 | Kỹ sư | Truyền thông và Mạng máy tính | 6 | TS. Trần Hải Anh | TS. Đỗ Công Thuần | ThS. Nguyễn Đức Tiến | Chiều 8/3 | B1-202 | 54 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | |||||||||||||
34 | 5220 | 7 | 22 | Kỹ sư | Kỹ thuật Máy tính | 1 | TS. Trần Hải Anh | TS. Đỗ Công Thuần | ThS. Nguyễn Đức Tiến | Chiều 8/3 | B1-202 | 55 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | |||||||||||||
35 | 5220 | 8 | 23 | Kỹ sư | Song ngành | 1 | TS. Nguyễn Hồng Quang | TS. Hoàng Văn Hiệp | TS. Nguyễn Thị Thu Trang | 7h00 8/3/2022 | B1-802 | 56 | ngày 28 tháng 02 năm 2022 | |||||||||||||
36 | 5315Q | 1 | 24 | Kỹ sư | Công nghệ Thông tin | SIE | 4 | TS. Nguyễn Nhất Hải | ThS. Bành Thị Quỳnh Mai | TS. Trần Nhật Hóa | cả ngày 10/3 | B1-201 | 57 | ngày 01 tháng 03 năm 2022 | ||||||||||||
37 | 5240Q | 1 | 24 | Kỹ sư | Thiết kế & Quản trị Hệ thống Thông tin | SIE | 9 | TS. Nguyễn Nhất Hải | ThS. Bành Thị Quỳnh Mai | TS. Trần Nhật Hóa | cả ngày 10/3 | B1-201 | 58 | ngày 01 tháng 03 năm 2022 | ||||||||||||
38 | 5240Q | 1 | 24 | Kỹ sư | Kỹ thuật phần mềm | SIE | 1 | TS. Nguyễn Nhất Hải | ThS. Bành Thị Quỳnh Mai | TS. Trần Nhật Hóa | cả ngày 10/3 | B1-201 | 59 | ngày 01 tháng 03 năm 2022 | ||||||||||||
39 | 5315Q | 2 | 25 | Kỹ sư | Công nghệ Thông tin | SIE | 5 | TS. Bùi Thị Mai Anh | ThS. Nguyễn Mạnh Tuấn | ThS. Nguyễn Tiến Thành | cả ngày 10/3 | B1-202 | 60 | ngày 01 tháng 03 năm 2022 | ||||||||||||
40 | 5240Q | 2 | 25 | Kỹ sư | Kỹ thuật phần mềm | SIE | 7 | TS. Bùi Thị Mai Anh | ThS. Nguyễn Mạnh Tuấn | ThS. Nguyễn Tiến Thành | cả ngày 10/3 | B1-202 | 61 | ngày 01 tháng 03 năm 2022 | ||||||||||||
41 | 5315Q | 3 | 26 | Kỹ sư | Công nghệ Thông tin | SIE | 2 | TS. Vũ Văn Thiệu | ThS. Nguyễn Hồng Phương | TS. Đỗ Quốc Huy | cả ngày 10/3 | B1-203 | 62 | ngày 01 tháng 03 năm 2022 | ||||||||||||
42 | 5240Q | 3 | 26 | Kỹ sư | Kỹ thuật phần mềm | SIE | 10 | TS. Vũ Văn Thiệu | ThS. Nguyễn Hồng Phương | TS. Đỗ Quốc Huy | cả ngày 10/3 | B1-203 | 63 | ngày 01 tháng 03 năm 2022 | ||||||||||||
43 | 26 HĐ | 182 | SV | |||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||