ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH HỘI ĐỒNG CHẤM ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP - HỌC KỲ 2021.1 TRƯỜNG CNTT&TT
2
3
Mã HPNo. KhoaHỘI ĐỒNGHệ đào tạoNgànhHệ Đào tạo/
Tên Hội đồng (Khoa)
SL SVChủ tịchThư kýUỷ Viên 1Uỷ Viên 2Uỷ Viên 3Thời gianĐịa điểmsố QĐNgày ký
4
499811Cử nhân tích hợp thạc sĩKhoa học Máy tínhCN-ThS/DANC1TS. Phạm Đăng HảiTS. Bùi Quốc TrungTS. Đinh Viết SangTS. Phạm Quang DũngTS. Nguyễn Tuấn Dũng8h30 ngày 9/3B1-20125ngày 28 tháng 02 năm 2022
5
5220191Kỹ sưKỹ thuật Máy tínhKS KTMT1TS. Phạm Đăng HảiTS. Bùi Quốc TrungTS. Đinh Viết SangTS. Phạm Quang DũngTS. Nguyễn Tuấn Dũng9h00 ngày 9/3B1-20126ngày 28 tháng 02 năm 2022
6
521021Kỹ sưKhoa học Máy tínhKS KHMT-K611TS. Phạm Đăng HảiTS. Bùi Quốc TrungTS. Đinh Viết SangTS. Phạm Quang DũngTS. Nguyễn Tuấn Dũng9h30 ngày 9/3B1-20127ngày 28 tháng 02 năm 2022
7
526031Kỹ sưAn toàn Thông tinKS ATTT1TS. Phạm Đăng HảiTS. Bùi Quốc TrungTS. Đinh Viết SangTS. Phạm Quang DũngTS. Nguyễn Tuấn Dũng10h00 ngày 9/3B1-20128ngày 28 tháng 02 năm 2022
8
523042Kỹ sưHệ thống Thông tinKS HTTT-HD17PGS. Nguyễn Bình MinhTS. Nguyễn Bá NgọcTS. Nguyễn Nhật Quang7h30 ngày 9/3B1-20229ngày 28 tháng 02 năm 2022
9
523053Kỹ sưHệ thống Thông tinKS HTTT-HD26PGS. Trần Đình KhangTS. Đỗ Bá LâmTS. Vũ Tuyết Trinh13h30 ngày 9/3B1-20130ngày 28 tháng 02 năm 2022
10
524064Kỹ sưKỹ thuật phần mềmKS CNPM6PGS. Nguyễn Khanh VănThS. Nguyễn Tiến ThànhThS. Lê Đức Trung7h30 ngày 9/3B1-20431ngày 28 tháng 02 năm 2022
11
590475Kỹ sư Hệ thống Thông tin & Truyền thông - Hệ đào tạo Kỹ sư chất lượng caoKS-CLC5TS. Nguyễn Hữu ĐứcTS. Trần Việt TrungTS. Đào Thành Chung7h30 ngày 9/3B1-20332ngày 28 tháng 02 năm 2022
12
499685Cử nhân Công nghệCông nghệ Thông tinCNCN1TS. Nguyễn Hữu ĐứcTS. Trần Việt TrungTS. Đào Thành Chung7h30 ngày 9/3B1-20333ngày 28 tháng 02 năm 2022
13
512096Kỹ sưCông nghệ Thông tin - Chương trình Kỹ sư Công nghệ Thông tin Việt NhậtViệt Nhật7TS. Nguyễn Thị Thu TrangThS. Nguyễn Duy HiệpPGS. Phạm Văn Hải7h30 ngày 9/3B1-30234ngày 28 tháng 02 năm 2022
14
5240E107Kỹ sưCông nghệ Thông tin - Chương trình Kỹ sư Công nghệ Thông tin Global ICTICT4TS. Nguyễn Phi LêTS. Bùi Thị Mai AnhTS. Michel Toulouse7h30 ngày 9/3B1-100335ngày 28 tháng 02 năm 2022
15
5140118Kỹ sưKhoa học Máy tínhKS.KHMT8TS. Nguyễn Thanh HùngTS. Nguyễn Thị OanhTS. Nguyễn Khánh Phương7h30 ngày 9/3B1-40236ngày 28 tháng 02 năm 2022
16
4995129Cử nhân tài năngKhoa học Máy tínhCNTN5PGS. Huỳnh Thị Thanh BìnhTS. Trịnh Tuấn ĐạtTS. Nguyễn Kiêm Hiếu7h30 ngày 9/3B1-40337ngày 28 tháng 02 năm 2022
17
49951310Cử nhânKhoa học Máy tínhCN-KHMT-016TS. Nguyễn Thị Thu HươngThS. Ngô Văn LinhThS. Nguyễn Mạnh Tuấn7h30 ngày 9/3B1-30338ngày 28 tháng 02 năm 2022
18
49951411Cử nhânKhoa học Máy tínhCN-KHMT026TS. Nguyễn Nhất HảiTS. Trần Vĩnh ĐứcThS. Nguyễn Hồng Phương7h30 ngày 9/3B1-20539ngày 28 tháng 02 năm 2022
19
49951512Cử nhânKhoa học Máy tínhCN-KHMT-036PGS. Thân Quang KhoátTS. Trần Nhật HóaTS. Đỗ Quốc Huy7h30 ngày 9/3B1-60140ngày 28 tháng 02 năm 2022
20
49951613Cử nhânKhoa học Máy tínhCN-KHMT-046PGS. Lê Thanh HươngTS. Vũ Văn ThiệuThS. Vũ Đức Vượng7h30 ngày 9/3B1-60341ngày 28 tháng 02 năm 2022
21
49951714Cử nhânKhoa học Máy tínhCN-KHMT-056PGS. Cao Tuấn DũngTS. Trịnh Anh PhúcPGS. Nguyễn Thị Kim Anh7h30 ngày 9/3B1-40442ngày 28 tháng 02 năm 2022
22
49951815Cử nhânKhoa học Máy tínhCN-KHMT-067TS. Vũ Thị Hương GiangThS. Đỗ Tuấn AnhTS. Trịnh Thành Trung7h30 ngày 9/3B1-40643ngày 28 tháng 02 năm 2022
23
5260116Kỹ sưAn toàn Thông tin3PGS. Tạ Hải TùngTS. Phạm Ngọc HưngTS. Hoàng Văn HiệpSáng 7/3B1-80244ngày 28 tháng 02 năm 2022
24
4995116Cử nhân tài năngKhoa học Máy tính1PGS. Tạ Hải TùngTS. Phạm Ngọc HưngTS. Hoàng Văn HiệpSáng 7/3B1-80245ngày 28 tháng 02 năm 2022
25
4995116Cử nhân kỹ thuậtKỹ thuật Máy tính1PGS. Tạ Hải TùngTS. Phạm Ngọc HưngTS. Hoàng Văn HiệpSáng 7/3B1-80246ngày 28 tháng 02 năm 2022
26
4999116Cử nhân tích hợp thạc sĩKỹ thuật Máy tính2PGS. Tạ Hải TùngTS. Phạm Ngọc HưngTS. Hoàng Văn HiệpSáng 7/3B1-80247ngày 28 tháng 02 năm 2022
27
5120217Kỹ sưCông nghệ Thông tin - Chương trình Kỹ sư Công nghệ Thông tin Việt NhậtViệt Nhật8TS. Nguyễn Kim KhánhTS. Nguyễn Đức ToànTS. Phạm Huy HoàngSáng 8/3B1-80248ngày 28 tháng 02 năm 2022
28
5150318Kỹ sưKỹ thuật Máy tính8PGS. Lã Thế VinhTS. Nguyễn Đình ThuậnTS. Đặng Tuấn LinhChiều 7/3B1-20149ngày 28 tháng 02 năm 2022
29
5220419Kỹ sưKỹ thuật Máy tính8TS. Ngô Lam TrungTS. Trần Nguyên NgọcThS. Bùi Trọng TùngChiều 7/3B1-80250ngày 28 tháng 02 năm 2022
30
4997520Cử nhânKỹ thuật Máy tính7PGS. Nguyễn Linh GiangThS. Lê Bá VuiTS. Trần Quang ĐứcSáng 7/3B1-20151ngày 28 tháng 02 năm 2022
31
4997621Cử nhânKỹ thuật Máy tính5PGS. Trương Thị Diệu LinhThS. Bành Thị Quỳnh MaiTS. Nguyễn Hồng QuangSáng 8/3B1-20152ngày 28 tháng 02 năm 2022
32
4996621Cử nhân Công nghệCông nghệ Thông tin3PGS. Trương Thị Diệu LinhThS. Bành Thị Quỳnh MaiTS. Nguyễn Hồng QuangSáng 8/3B1-20153ngày 28 tháng 02 năm 2022
33
5250722Kỹ sưTruyền thông và Mạng máy tính6TS. Trần Hải AnhTS. Đỗ Công ThuầnThS. Nguyễn Đức TiếnChiều 8/3B1-20254ngày 28 tháng 02 năm 2022
34
5220722Kỹ sưKỹ thuật Máy tính1TS. Trần Hải AnhTS. Đỗ Công ThuầnThS. Nguyễn Đức TiếnChiều 8/3B1-20255ngày 28 tháng 02 năm 2022
35
5220823Kỹ sưSong ngành1TS. Nguyễn Hồng QuangTS. Hoàng Văn HiệpTS. Nguyễn Thị Thu Trang7h00 8/3/2022B1-80256ngày 28 tháng 02 năm 2022
36
5315Q124Kỹ sưCông nghệ Thông tinSIE4TS. Nguyễn Nhất HảiThS. Bành Thị Quỳnh MaiTS. Trần Nhật Hóacả ngày 10/3B1-20157ngày 01 tháng 03 năm 2022
37
5240Q124Kỹ sưThiết kế & Quản trị Hệ thống Thông tinSIE9TS. Nguyễn Nhất HảiThS. Bành Thị Quỳnh MaiTS. Trần Nhật Hóacả ngày 10/3B1-20158ngày 01 tháng 03 năm 2022
38
5240Q124Kỹ sưKỹ thuật phần mềmSIE1TS. Nguyễn Nhất HảiThS. Bành Thị Quỳnh MaiTS. Trần Nhật Hóacả ngày 10/3B1-20159ngày 01 tháng 03 năm 2022
39
5315Q225Kỹ sưCông nghệ Thông tinSIE5TS. Bùi Thị Mai AnhThS. Nguyễn Mạnh TuấnThS. Nguyễn Tiến Thànhcả ngày 10/3B1-20260ngày 01 tháng 03 năm 2022
40
5240Q225Kỹ sưKỹ thuật phần mềmSIE7TS. Bùi Thị Mai AnhThS. Nguyễn Mạnh TuấnThS. Nguyễn Tiến Thànhcả ngày 10/3B1-20261ngày 01 tháng 03 năm 2022
41
5315Q326Kỹ sưCông nghệ Thông tinSIE2TS. Vũ Văn ThiệuThS. Nguyễn Hồng PhươngTS. Đỗ Quốc Huycả ngày 10/3B1-20362ngày 01 tháng 03 năm 2022
42
5240Q326Kỹ sưKỹ thuật phần mềmSIE10TS. Vũ Văn ThiệuThS. Nguyễn Hồng PhươngTS. Đỗ Quốc Huycả ngày 10/3B1-20363ngày 01 tháng 03 năm 2022
43
26 HĐ182SV
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100