ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌCCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KỸ THUẬT Y - DƯỢC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
5
LỊCH THI KỲ THI CHÍNH SAU HỌC LẠI, HỌC CẢI THIỆN - NĂM HỌC 2023-2024
(DỜI LỊCH THI DO NGHĨ BÃO)
6
7
ThứNgày thiGiờ thiNơi thiLớp hành chínhLớp học phầnSố lượngHọc phầnMã học phần
8
Tuần 10 (23 - 28/09/2024)
9
Hai9/23/20248 giờ 00703ĐH KT XNYH 08SHP24013 01,SHP24013 01 N12Y sinh học phân tử
(Ghép thi cùng ĐH ĐD 11)
SHP24013
10
13 giờ 30703ĐH KT XNYH 08KST24033 01,kst24033 01 N11Ký sinh trùng III
(Ghép thi cùng YK 9)
LCK24072
11
ĐH KT XNYH 08DTH23012 01,DTH23012 01 N11Vi sinh IV
(Ghép thi cùng YK 9)
VSV24042
12
9/25/20248h00703ĐH KT XNYH 08HHO24032 01,HHO24032 01 N11Huyết học đông máu
(Ghép thi cùng YK 9)
HHO24032
13
Năm9/26/20248 giờ 00703ĐH ĐDĐK 9B,ĐH VLVH ĐD 02,ĐH ĐD 11B,ĐH ĐD 11CDCO24032 019Kiểm soát nhiễm khuẩn trong thực hành
điều dưỡng
DCO24032
14
ĐH ĐDĐK 9A,ĐH ĐDĐK 9BGPH23142 011Giải phẫu - Sinh lý - Sinh lý bệnh IIGPH23142
15
ĐH ĐD 10A,ĐH ĐD 10EDVH24012 012Kỹ năng giao tiếp trong thực hành Điều dưỡngDVH24012
16
ĐH ĐDĐK 9BDCO24033 012Nghiên cứu điều dưỡng và thực hành dựa trên chứng cứDCO24033
17
ĐH Dược học 08BHDU24053 012Hóa dược IIHDU24053
18
ĐH KT XNYH 08HSI24022 01,HSI24022 01 N12Hóa sinh IIHSI24022
19
ĐH KT XNYH 10AHSI24023 011Hóa sinh lâm sàng các bệnh chuyển hóaHSI24023
20
ĐH ĐDĐK 9BNNT23041 011Dược lâm sàng INNT23041
21
ĐH YK 08BGPH23152 01,GPH23152 01 N11Mô phôiGPH23152
22
ĐH KT HAYH 09DCO23142 011Điều dưỡng cơ bản - Cấp cứu ban đầuDCO23142
23
ĐH KT XNYH 09HHO24022 011Huyết học tế bào IIHHO24022
24
ĐH KT PHCN 09 (VLTL)PHC24015 012Vận động trị liệu PHC24015
25
ĐH YK 06CNNT24162 011Nội bệnh lý IINNT24162
26
703ĐH VLVH ĐD 01DCO24073 011Nghiên cứu điều dưỡngDCO24073
27
ĐH YK 09BHSI23104 011Hóa - Hóa sinhHSI23104
28
ĐH YK 05B,ĐH YK 06CSLH24012 012Dị ứngSLH24012
29
ĐHLT VLVH ĐD ĐK 06NNT23132 011Dược lý lâm sàngNNT23132
30
ĐH VLVH KT PHCN 01PHC24033 011Giải phẫu chức năng hệ vận độngPHC24033
31
Năm9/26/20248h00703ĐH YK 09A,ĐH YK 09B,ĐH YK 09C,ĐH YK 09DGPH23123 01,GPH23123 01 N15Giải phẫu IIGPH23123
32
9 giờ 30ĐH KT PHCN 09 (VLTL),ĐH VLVH KT PHCN 01,ĐH KT XNYH 11ASLH23112 014Sinh lý bệnh - Miễn dịchSLH23112
33
ĐH VLVH ĐD 01DCO24013 011Điều dưỡng cơ sở IDCO24013
34
ĐH ĐD 10DDCO24012 011Điều dưỡng cơ sở IIDCO24012
35
ĐH KT XNYH 08KST24023 012Ký sinh trùng IIKST24023
36
ĐHLT VLVH ĐD ĐK 06DVH24022 01,DVH24022 01 N11Giáo dục sức khỏe trong thực hành Điều dưỡngDVH24022
37
ĐH KT HAYH 09KHM21062 011Tư tưởng Hồ Chí MinhKHM21062
38
ĐH YK 06C,ĐH YK 07C,ĐH YK 08B,ĐH YK 09BGPH23013 01,GPH23013 01 N13Giải phẫu IGPH23013
39
Sáu9/27/20248 giờ 00609ĐH KT XNYH 08,ĐH KT PHCN 09 (VLTL)NNT23082 014Bệnh học nội khoa
(Ghép thi cùng ĐH ĐD 11)
NNT23082
40
ĐH KT PHCN 08PHC24173 011Bệnh lý và vật lý trị liệu
hệ thần kinh - cơ
(Ghép thi cùng ĐH ĐD 11)
PHC24173
41
9h30ĐH KT PHCN 08PHC24122 01,PHC24122 01 N11Các phương thức điều trị Vật Lý trị liệu II
(Ghép thi cùng ĐH YK 9D)
PHC24122
42
ĐH KT XNYH 08HSI24033 012Hóa sinh III
(Ghép thi cùng ĐH YK 9D)
HSI24033
43
44
Đà Nẵng, ngày 20 tháng 09 năm 2024
45
TL. HIỆU TRƯỞNG
46
PHỤ TRÁCH PHÒNG ĐÀO TẠO
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100