ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG TÍNH TIỀN LƯƠNG THÁNG 13 - THƯỞNG TẾT ÂM LỊCH
2
STTHọ và tênNgày sinhChức vụ% năng suất lao động% thâm niên làm việcTỷ lệ % thưởngMức bình quân tiền lươngTiền thưởng Tết
3
1Nhân viên A7/14/1970Giám đốc1001002002000000040000000
4
2Nhân viên B8/6/1982Phó Giám đốc80901701800000030600000
5
3Nhân viên C3/11/1987Trưởng phòng80701501500000022500000
6
4Nhân viên D5/2/1990Trưởng phòng60501101500000016500000
7
5Nhân viên E11/4/2985
Phó Trưởng phòng
80301101200000013200000
8
6Nhân viên F11/25/1981Nhân viên601070100000007000000
9
7Nhân viên D5/12/1983Nhân viên10030130800000010400000
10
8Nhân viên E11/22/1993Nhân viên8050130800000010400000
11
9Nhân viên F5/1/1988Nhân viên607013070000009100000
12
10Nhân viên D3/21/1983Nhân viên209011075000008250000
13
11Nhân viên E10/9/1984Nhân viên60100160700000011200000
14
12Nhân viên F11/19/1985Nhân viên407011065000007150000
15
13Nhân viên D9/16/1984Nhân viên805013060000007800000
16
14Nhân viên E4/21/1988Nhân viên60107060000004200000
17
15Nhân viên F7/28/1991Nhân viên10070170600000010200000
18
19
% năng suất lao độngXuất sắc = 100%
20
Tốt = 80%
21
Khá = 60%
22
Trung bình = 40%
23
Yếu = 20%
24
% thâm niên làm việc
(tính đến 31/12/2023)
Dưới 01 năm = 10%
25
Từ 1 đến dưới 2 năm = 30%
26
Từ 2 đến dưới 3 năm = 50%
27
Từ 3 đến dưới 4 năm = 70%
28
Từ 4 đến dưới 5 năm = 90%
29
Từ 5 năm trở lên = 100%
30
Tỷ lệ thưởng = % năng suất lao động + % thâm niên làm việc
31
Mức bình quân tiền lương tháng trong năm (không tính phụ cấp, trợ cấp)
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100