| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH CÁC MÔN KHÔNG TỔ CHỨC THI | |||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Mã học phần | Tên học phần | Lớp | Hình thức thi | Sĩ số | ||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | I. | Phòng Đào tạo và Công tác học sinh sinh viên | ||||||||||||||||||||||||
5 | 1 | 30BUA094 | Ứng dụng Công nghệ Thông tin trong Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | MLR | Bài tập lớn | 1 | ||||||||||||||||||||
6 | 2 | 30BUA083 | Thương mại điện tử | MLR | Bài tập lớn | 5 | ||||||||||||||||||||
7 | 3 | 30TRA144 | Thực phẩm, nước và sức khỏe | MLR | Bài tập lớn | 4 | ||||||||||||||||||||
8 | 4 | 30ENG042 | Tiếng Anh thương mại 2 | MLR | Bài tập lớn | 2 | ||||||||||||||||||||
9 | 5 | 30ENG092 | Tiếng Anh thương mại 1 | MLR | Hình thức khác | 2 | ||||||||||||||||||||
10 | 6 | 30ENG047 | Tiếng Anh Khách sạn-Nhà hàng | MLR | Bài tập lớn | 37 | ||||||||||||||||||||
11 | 7 | 30ENG040 | Tiếng Anh du lịch lữ hành 2 | MLR | Bài tập lớn | 26 | ||||||||||||||||||||
12 | 8 | 30PRI325 | Rèn luyện nghiệp vụ giáo dục tiểu học | MLR | Đánh giá quá trình | 1 | ||||||||||||||||||||
13 | 9 | 30CIV123 | Phương pháp dạy học nội dung giáo dục đạo đức | MLR | Hình thức khác | 2 | ||||||||||||||||||||
14 | 10 | 30PRI067 | Phương pháp bồi dưỡng năng lực cảm thụ Văn học cho học sinh tiểu học | MLR | Bài tập lớn | 22 | ||||||||||||||||||||
15 | 11 | 30TRA112 | Mĩ thuật và cảm thụ mĩ thuật | MLR | Hình thức khác | 87 | ||||||||||||||||||||
16 | 12 | 30TRA112 | Mĩ thuật và cảm thụ mĩ thuật | MLR | Hình thức khác | |||||||||||||||||||||
17 | 13 | 30LAW034 | Luật bảo vệ người tiêu dùng | MLR | Hình thức khác | 1 | ||||||||||||||||||||
18 | 14 | 30TRA158 | Lịch sử văn minh thế giới | MLR | Bài tập lớn | 7 | ||||||||||||||||||||
19 | 15 | 30INF030 | Lập trình WEB | MLR | Bài tập lớn | 1 | ||||||||||||||||||||
20 | 16 | 30INF029 | Lập trình trên Windows | MLR | Bài tập lớn | 1 | ||||||||||||||||||||
21 | 17 | 30HOT086 | Khởi tạo doanh nghiệp du lịch | MLR | Bài tập lớn | 1 | ||||||||||||||||||||
22 | 18 | 30TRA146 | Khoa học thông tin | MLR | Bài tập lớn | 2 | ||||||||||||||||||||
23 | 19 | 30TOU081 | Kỹ năng giao tiếp và đàm phán trong kinh doanh | MLR | Bài tập lớn | 4 | ||||||||||||||||||||
24 | 20 | 30HIS006 | Hà Nội học | MLR | Hình thức khác | 5 | ||||||||||||||||||||
25 | 21 | 30PRI159 | Giáo dục nghệ thuật và thể chất ở trường tiểu học 3 | MLR | Hình thức khác | 44 | ||||||||||||||||||||
26 | 22 | 30PRI179 | Dạy học Toán ở tiểu học theo hướng phân hoá | MLR | Bài tập lớn | 21 | ||||||||||||||||||||
27 | 23 | 30PRI178 | Dạy học tích hợp trong các môn Tự nhiên xã hội ở tiểu học | MLR | Bài tập lớn | 21 | ||||||||||||||||||||
28 | 24 | 30AMA026 | Chuyên đề 2: Mô hình Toán ứng dụng | MLR | Bài tập lớn | 1 | ||||||||||||||||||||
29 | 25 | 30INF067 | Chuyên đề 2: Lập trình Web nâng cao | MLR | Bài tập lớn | 2 | ||||||||||||||||||||
30 | 26 | 30INF009 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật 1 | MLR | Hình thức khác | 14 | ||||||||||||||||||||
31 | 27 | 30TRA111 | Âm nhạc và cảm thụ âm nhạc | MLR | Hình thức khác | 88 | ||||||||||||||||||||
32 | 28 | 30TRA142 | Kinh tế học ứng dụng | MLR | Bài tập lớn | 4 | ||||||||||||||||||||
33 | 29 | 30LAW149 | Tư vấn và giải quyết các vụ việc trong lĩnh vực thương mại quốc tế | MLR | Bài tập lớn | 1 | ||||||||||||||||||||
34 | 30 | 30LAW141 | Tư vấn và giải quyết các vụ việc hành chính | MLR | Bài tập lớn | 1 | ||||||||||||||||||||
35 | II. | Khoa Sư phạm | ||||||||||||||||||||||||
36 | 1 | 30PRI228 | Rèn luyện nghiệp vụ Giáo dục tiểu học | VLVH | Hình thức khác | 32 | ||||||||||||||||||||
37 | 2 | 30PRI259 | Phương pháp dạy học Tự nhiên và Xã hội | VLVH | Bài tập lớn | 32 | ||||||||||||||||||||
38 | 3 | 30PRI119 | Giáo dục nghệ thuật và thể chất ở trường tiểu học 2 | VLVH | Hình thức khác | 64 | ||||||||||||||||||||
39 | 4 | 30TRA062 | Công nghệ dạy học | VLVH | Hình thức khác | 67 | ||||||||||||||||||||
40 | 5 | 30PRI159 | Giáo dục nghệ thuật và thể chất ở trường tiểu học 3 | VLVH | Hình thức khác | 60 | ||||||||||||||||||||
41 | 6 | 30PRI074 | Văn học | VLVH | Bài tập lớn | 120 | ||||||||||||||||||||
42 | 7 | 30PRI159 | Giáo dục nghệ thuật và thể chất ở trường tiểu học 3 | VLVH | Hình thức khác | 121 | ||||||||||||||||||||
43 | 8 | 30PRI118 | Giáo dục nghệ thuật và thể chất ở trường tiểu học 1 | VLVH | Hình thức khác | 64 | ||||||||||||||||||||
44 | 9 | 30TRA062 | Công nghệ dạy học | VLVH | Hình thức khác | 67 | ||||||||||||||||||||
45 | III. | Khoa GDTC-QPAN | ||||||||||||||||||||||||
46 | 1 | 2530GYM084 | Thể dục 2 và phương pháp giảng dạy | VLVH | Đánh giá quá trình | 25 | ||||||||||||||||||||
47 | 2 | 2530GYM015 | Điền kinh 1 và phương pháp giảng dạy | VLVH | Đánh giá quá trình | 29 | ||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||