Thang Binh danh sach tap huan_chuong trinh SGK moi 2020
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAE
1
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG CÁN BỘ, GIÁO VIÊN THEO MÔN DẠY CHÍNH NĂM HỌC 2019-2020
2
3
ĐƠN VỊ TRƯỜNGSỐ LƯỢNG CB, GV CÁC MÔN (THEO MÔN DẠY CHÍNH)Ghi
chú
Dùng ĐTDĐDùng Email
4
ToánVănAnhHóaSinhSửĐịaGDCDTinMTTDÂ NCNSLTL%SLTL%
5
1Nguyễn Duy Hiệu3321121112111200,000,00
6
2Trần Quý Cáp565422412212203838100,0038100,00
7
3Chu Văn An43222211111211240,000,00
8
4Hoàng Diệu432222301011102222100,000,00
9
5Hoàng Hoa Thám34322322111212727100,0027100,00
10
6Huỳnh Thúc Kháng443212121211112626100,0026100,00
11
7Lê Đình Chinh442212121112112525100,0025100,00
12
8Lê Lợi0#DIV/0!#DIV/0!
13
9Lê Quý Đôn111377443352426565100,005178,46
14
10Lý Thường Kiệt554322312213213636100,003083,33
15
11Ngô Quyền4542221212121292896,5529100,00
16
12Nguyễn Bá Ngọc4532122111111250,000,00
17
13Nguyễn Bỉnh Khiêm4432322221212828100,0028100,00
18
14Nguyễn Công Trứ2232123111122121100,000,00
19
15Nguyễn Đình Chiểu333421111112212626100,000,00
20
16Nguyễn Hiền44532422122213434100,000,00
21
17Nguyễn Tri Phương43312221111212424100,0024100,00
22
18Phan Bội Châu586432220223204141100,000,00
23
19Phan Châu Trinh5446222232132380,000,00
24
20Phan Đình Phùng0#DIV/0!#DIV/0!
25
21Quang Trung5632122212122310,000,00
26
83896753364238291932223827558044176,0327847,93
27
28
Lưu ý: Đăng kí số lượng tất cả các giáo viên của trường quản lí.
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...