ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Tên học phần: Các công nghệ nền của 4.0Số tín chỉ:2
Mã học phần:
191032701
6
TT
Mã sinh viên
Họ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
12520215356Bùi Thị PhươngAnhPM25.0910/10/2025D50173060'7,3
9
22722211198Nguyễn MạnhHuyPM27.0510/10/2025D50173060'7,4
10
32722216621Trịnh VănGiápPM27.1710/10/2025D50173060'9,0
11
42722211149Đào ThếPhúcTH27.1710/10/2025D50173060'7,7
12
52722225151Hà TuấnNgọcTH27.2810/10/2025D50173060'6,4
13
62722235743Đàm DuyAnTH27.5910/10/2025D50173060'5,7
14
72722250229Nguyễn HoàngHưngTH27.5910/10/2025D50173060'7,9
15
82823225395
Nguyễn Xuân Tuấn
AnhTH28.0110/10/2025D50173060'7,1
16
92823156457Trần Thị NgọcÁnhTH28.0110/10/2025D50173060'8,6
17
102823250124Trần QuốcBảoTH28.0110/10/2025D50173060'5,9
18
112823230425Đỗ ThànhCôngTH28.0110/10/2025D50173060'8,6
19
122823211366Dương ThànhCôngTH28.0110/10/2025D50173060'7,5
20
132823156530Ngô MinhĐứcTH28.0110/10/2025D50173060'8,9
21
142823151474Đặng PhươngDuyTH28.0110/10/2025D50173060'7,5
22
152823225012Phạm QuangDuyTH28.0110/10/2025D50173060'8,6
23
162823215186Hà VănHiệpTH28.0110/10/2025D50173060'7,5
24
172823215244Nguyễn ĐìnhHiếuTH28.0110/10/2025D50173060'0,0KĐT
25
182823210297Trần Thụy MinhHưngTH28.0110/10/2025D50173060'8,6
26
192823156610Nguyễn VănHữuTH28.0110/10/2025D50173060'8,3
27
202823220248Vũ QuangHuyTH28.0110/10/2025D50173060'8,3
28
212823245657Nguyễn LâmKhangTH28.0110/10/2025D50173060'0,0KĐT
29
222823215410Nguyễn ĐứcMinhTH28.0110/10/2025D50173060'8,5
30
232823230047Trần HạoNamTH28.0110/10/2025D50173060'8,1
31
242823156686Lưu TuấnPhongTH28.0110/10/2025D50173060'8,6
32
12823220721Nguyễn XungPhongTH28.0110/10/2025D50183060'8,6
33
22823225260Trần DanhPhươngTH28.0110/10/2025D50183060'8,3
34
32823245663Đỗ MinhQuangTH28.0110/10/2025D50183060'8,1
35
42823215136Nguyễn ĐìnhQuangTH28.0110/10/2025D50183060'7,5
36
52823210284Nguyễn CôngTrìnhTH28.0110/10/2025D50183060'8,6
37
62823225889Võ QuangTrườngTH28.0110/10/2025D50183060'8,3
38
72823152591Đào AnhTuấnTH28.0110/10/2025D50183060'1,6
39
82823216766Nguyễn ĐứcViệtTH28.0110/10/2025D50183060'8,1
40
92823230058Dương ThànhVinhTH28.0110/10/2025D50183060'7,8
41
102823220800Lê TrườngTH28.0110/10/2025D50183060'7,8
42
112823231437Nguyễn Xuân AnTH28.0210/10/2025D50183060'8,0
43
122823210019Đặng Đức AnhTH28.0210/10/2025D50183060'7,9
44
132823211361Vũ Hoàng AnhTH28.0210/10/2025D50183060'9,1
45
142823220967Nguyễn Gia BìnhTH28.0210/10/2025D50183060'8,1
46
152823230687Nguyễn Thế BìnhTH28.0210/10/2025D50183060'8,0
47
162823154868Nguyễn Cao CườngTH28.0210/10/2025D50183060'7,7
48
172823156512Hoàng Đức ĐạtTH28.0210/10/2025D50183060'7,8
49
182823152517Nguyễn Thế Minh ĐứcTH28.0210/10/2025D50183060'7,5
50
192823215955Đặng Thanh DungTH28.0210/10/2025D50183060'8,1
51
202823211531Lê Đăng DươngTH28.0210/10/2025D50183060'8,7
52
212823156546
Nguyễn Đinh Minh
HảiTH28.0210/10/2025D50183060'7,6
53
222823151219Nguyễn Thị HiềnTH28.0210/10/2025D50183060'7,9
54
232823215160Hà Minh HiệpTH28.0210/10/2025D50183060'7,5
55
242823245708Nguyễn Trung HiếuTH28.0210/10/2025D50183060'7,5
56
12823210290Đào Duy HưngTH28.0210/10/2025D50193060'8,2
57
22823235294Phùng Đức LâmTH28.0210/10/2025D50193060'8,0
58
32823156674Phạm Công NamTH28.0210/10/2025D50193060'8,1
59
42823210910Hoàng Anh NhậtTH28.0210/10/2025D50193060'7,9
60
52823235566Võ Văn NhậtTH28.0210/10/2025D50193060'8,7
61
62824300022Nguyễn Anh PhiTH28.0210/10/2025D50193060'6,9
62
72823211368Bùi Ngọc PhongTH28.0210/10/2025D50193060'7,8
63
82823215128Lê Duy SơnTH28.0210/10/2025D50193060'7,7
64
92823216013Vũ Ngọc SơnTH28.0210/10/2025D50193060'6,3
65
102823250331Nguyễn Văn ThăngTH28.0210/10/2025D50193060'8,1
66
112823215665Ngô Kiều TrangTH28.0210/10/2025D50193060'8,1
67
122823230486Ngô Xuân TrườngTH28.0210/10/2025D50193060'7,7
68
132823230360Hoàng Đức ViệtTH28.0210/10/2025D50193060'6,5
69
142823152477Vũ Ngọc AnTH28.0310/10/2025D50193060'8,8
70
152823156456Trần Tuấn AnhTH28.0310/10/2025D50193060'8,8
71
162823216040Ngô Tiến BáchTH28.0310/10/2025D50193060'8,8
72
172823215949Nguyễn Trọng ĐôTH28.0310/10/2025D50193060'8,8
73
182823156531Nguyễn Khánh ĐứcTH28.0310/10/2025D50193060'7,3
74
192823230175Trần Minh ĐứcTH28.0310/10/2025D50193060'0,0KĐT
75
202823225775Ngô Việt DũngTH28.0310/10/2025D50193060'8,8
76
212823156491Nguyễn Doãn DũngTH28.0310/10/2025D50193060'8,8
77
222823220400Lê Tùng DươngTH28.0310/10/2025D50193060'8,8
78
232823240922Nguyễn Văn Hải DươngTH28.0310/10/2025D50193060'8,8
79
242823220770Hoàng Trung HiếuTH28.0310/10/2025D50193060'8,8
80
12823231216Nguyễn Tiến HùngTH28.0310/10/2025D501103060'8,6
81
22823156609Vũ Thị Thuý HườngTH28.0310/10/2025D501103060'8,8
82
32823250064Nguyễn Bá KhánhTH28.0310/10/2025D501103060'8,6
83
42823245109Đỗ Thị Ngọc LinhTH28.0310/10/2025D501103060'8,8
84
52823230522Phùng Khắc LongTH28.0310/10/2025D501103060'8,6
85
62823235576Hoàng Thị MaiTH28.0310/10/2025D501103060'8,8
86
72823210771Nguyễn Thế MạnhTH28.0310/10/2025D501103060'8,8
87
82823211395Đào Tuấn MinhTH28.0310/10/2025D501103060'8,8
88
92823156684Nguyễn Hữu NinhTH28.0310/10/2025D501103060'8,3
89
102722212007Đỗ Như ThànhTH28.0310/10/2025D501103060'7,3
90
112823215660Phạm Văn
Thường
TH28.0310/10/2025D501103060'8,8
91
122823235211Cao Huy TuấnTH28.0310/10/2025D501103060'8,8
92
132823135850Nguyễn Mạnh TuấnTH28.0310/10/2025D501103060'8,8
93
142823211239Nguyễn Đức TùngTH28.0310/10/2025D501103060'8,6
94
152823235071Dương Đức AnhTH28.0410/10/2025D501103060'8,4
95
162823220491Nguyễn Hoàng AnhTH28.0410/10/2025D501103060'8,4
96
172823230905Nguyễn Long Lôi ChâuTH28.0410/10/2025D501103060'8,7
97
182823235107Nguyễn Tùng DươngTH28.0410/10/2025D501103060'8,5
98
192823216693Trần Đại DươngTH28.0410/10/2025D501103060'8,9
99
202823245321Trương Công DuyTH28.0410/10/2025D501103060'0,0KĐT
100
212823215403Nguyễn Minh HiểnTH28.0410/10/2025D501103060'8,4