| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||||||||
3 | LỊCH HỌC TUẦN 7 NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Từ ngày: 16/9/2024 đến ngày 22/9/2024 | |||||||||||||||||||||||||||||||
5 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||||||||
6 | 7 | CĐD K17A | 29 | 2 | 16/9 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | 8 | 30 | 4 | Cô Minh - Cô Lan - Thầy Khuyến | PTH | ||||||||||||||||||||
7 | 7 | CĐD K17A | 29 | 2 | 16/9 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 28 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.7 | ||||||||||||||||||||
8 | 7 | CĐD K17A | 29 | 3 | 17/9 | Sáng | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngành | 28 | 32 | 4 | Cô Vân | B3.7 | ||||||||||||||||||||
9 | 7 | CĐD K17A | 29 | 3 | 17/9 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 28 | 45 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||||||||
10 | 7 | CĐD K17A | 29 | 4 | 18/9 | Sáng | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 12 | 15 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B3.7 | ||||||||||||||||||||
11 | 7 | CĐD K17A | 29 | 5 | 19/9 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 | 28 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.7 | ||||||||||||||||||||
12 | 7 | CĐD K17A | 29 | 5 | 19/9 | Chiều | CSNB bằng YHCT - PHCN | 12 | 30 | 4 | Cô Minh - Cô Lan - Thầy Khuyến | PTH | ||||||||||||||||||||
13 | 7 | CĐD K17A | 29 | 6 | 20/9 | Sáng | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | Xong LT | 15 | 3 | Cô Nguyễn Nga | B3.7 | ||||||||||||||||||||
14 | 7 | CĐD K17A | 29 | 6 | 20/9 | Chiều | CSNB bằng YHCT - PHCN | 16 | 30 | 4 | Cô Minh - Cô Lan - Thầy Khuyến | PTH | ||||||||||||||||||||
15 | 7 | CĐD K17B | 29 | 2 | 16/9 | Sáng | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | 12 | 15 | 3 | Cô Nguyễn Nga | B3.8 | ||||||||||||||||||||
16 | 7 | CĐD K17B | 29 | 2 | 16/9 | Chiều | CSNB bằng YHCT - PHCN | 8 | 30 | 4 | Cô Minh - Cô Lan - Thầy Khuyến | PTH | ||||||||||||||||||||
17 | 7 | CĐD K17B | 29 | 3 | 17/9 | Sáng | CSNB bằng YHCT - PHCN | 12 | 30 | 4 | Cô Minh - Cô Lan - Thầy Khuyến | PTH | ||||||||||||||||||||
18 | 7 | CĐD K17B | 29 | 3 | 17/9 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 28 | 45 | 4 | Cô Dịu | B4.3 | ||||||||||||||||||||
19 | 7 | CĐD K17B | 29 | 4 | 18/9 | Chiều | CSNB bằng YHCT - PHCN | 16 | 30 | 4 | Cô Minh - Cô Lan - Thầy Khuyến | PTH | ||||||||||||||||||||
20 | 7 | CĐD K17B | 29 | 5 | 19/9 | Sáng | Đại hội điểm | HT Tầng 1 | ||||||||||||||||||||||||
21 | 7 | CĐD K17B | 29 | 5 | 19/9 | Chiều | Ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngành | 28 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.7 | ||||||||||||||||||||
22 | 7 | CĐD K17B | 29 | 6 | 20/9 | Chiều | TKYH - QL - NCKH điều dưỡng | Xong LT | 15 | 4 | Cô Nguyễn Nga | B3.7 | ||||||||||||||||||||
23 | 7 | CĐD K18A | 31 | 2 | 16/9 | Sáng | CSSK Người lớn 2 | Xong | 4 | 4 | Cô Thuần | B3.7 | ||||||||||||||||||||
24 | 7 | CĐD K18A | 31 | 2 | 16/9 | Chiều | CSSK Người lớn 2 | Xong | 4 | 4 | Thầy Bằng | B3.8 | ||||||||||||||||||||
25 | 7 | CĐD K18A | 31 | 3 | 17/9 | Sáng | CSSK Người lớn 3 | 4 | 8 | 4 | Cô Hà | B3.8 | ||||||||||||||||||||
26 | 7 | CĐD K18A | 31 | 4 | 18/9 | Sáng | TH. CSSK Người lớn 3 | Xong | 8 | 4 | Cô Hà | B3.8 | ||||||||||||||||||||
27 | 7 | CĐD K18A | 31 | 5 | 19/9 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 | 24 | 30 | 4 | BMĐD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
28 | 7 | CĐD K18A | 31 | 6 | 20/9 | Sáng | THLS CSSK người lớn 1 | 28 | 30 | 4 | BMĐD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
29 | 7 | CĐD K18A | 31 | 6 | 20/9 | Chiều | THLS CSSK người lớn 1 | Xong | 30 | 2 | BMĐD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
30 | 7 | CĐD K18B | 32 | 2 | 16/9 | Sáng | CSSK Người lớn 2 | 12 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.5 | ||||||||||||||||||||
31 | 7 | CĐD K18B | 32 | 2 | 16/9 | Chiều | CSSK Người lớn 2 | 4 | 12 | 4 | Cô Huyền | B3.5 | ||||||||||||||||||||
32 | 7 | CĐD K18B | 32 | 3 | 17/9 | Sáng | CSSK Người lớn 2 | 16 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.6 | ||||||||||||||||||||
33 | 7 | CĐD K18B | 32 | 3 | 17/9 | Chiều | CSSK Người lớn 2 | 8 | 12 | 4 | Cô Huyền | B4.4 | ||||||||||||||||||||
34 | 7 | CĐD K18B | 32 | 4 | 18/9 | Sáng | CSSK Người lớn 2 | Xong | 20 | 4 | Cô Tú | B3.5 | ||||||||||||||||||||
35 | 7 | CĐD K18B | 32 | 4 | 18/9 | Chiều | CSSK Người lớn 2 | Xong | 8 | 4 | Cô Huyền | B3.5 | ||||||||||||||||||||
36 | 7 | CĐD K18B | 32 | 5 | 19/9 | Sáng | THLS CSSK người lớn 2 | 4 | 30 | 3 | BMĐD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
37 | 7 | CĐD K18B | 32 | 6 | 20/9 | Sáng | CSSK Người lớn 3 | 4 | 8 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||||||||
38 | 7 | CĐD K18B | 32 | 6 | 20/9 | Chiều | TH. CSSK Người lớn 3 | Xong | 8 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||||||||
39 | 7 | CĐD K18C | 20 | 2 | 16/9 | Sáng | CSSK Người lớn 2 | 12 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.5 | ||||||||||||||||||||
40 | 7 | CĐD K18C | 20 | 2 | 16/9 | Chiều | CSSK Người lớn 2 | 4 | 12 | 4 | Cô Huyền | B3.5 | ||||||||||||||||||||
41 | 7 | CĐD K18C | 20 | 3 | 17/9 | Sáng | CSSK Người lớn 2 | 16 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.6 | ||||||||||||||||||||
42 | 7 | CĐD K18C | 20 | 3 | 17/9 | Chiều | CSSK Người lớn 2 | 8 | 12 | 4 | Cô Huyền | B4.4 | ||||||||||||||||||||
43 | 7 | CĐD K18C | 20 | 4 | 18/9 | Sáng | CSSK Người lớn 2 | Xong | 20 | 4 | Cô Tú | B3.5 | ||||||||||||||||||||
44 | 7 | CĐD K18C | 20 | 4 | 18/9 | Chiều | CSSK Người lớn 2 | Xong | 8 | 4 | Cô Huyền | B3.5 | ||||||||||||||||||||
45 | 7 | CĐD K18C | 20 | 5 | 19/9 | Sáng | THLS CSSK người lớn 2 | 4 | 30 | 3 | BMĐD | PTH tầng 4 | ||||||||||||||||||||
46 | 7 | CĐD K18C | 20 | 6 | 20/9 | Sáng | CSSK Người lớn 3 | 4 | 8 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||||||||
47 | 7 | CĐD K18C | 20 | 6 | 20/9 | Chiều | TH. CSSK Người lớn 3 | Xong | 8 | 4 | Cô Hà | B3.5 | ||||||||||||||||||||
48 | 7 | CĐD K19A | 30 | 2 | 16/9 | Chiều | Tâm lý người bệnh - Y đức | 8 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||||||||
49 | 7 | CĐD K19A | 30 | 3 | 17/9 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Liên | B3.5 | ||||||||||||||||||||
50 | 7 | CĐD K19A | 30 | 4 | 18/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 36 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
51 | 7 | CĐD K19A | 30 | 5 | 19/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 40 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
52 | 7 | CĐD K19A | 30 | 5 | 19/9 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 32 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.8 | ||||||||||||||||||||
53 | 7 | CĐD K19A | 30 | 6 | 20/9 | Sáng | Tin học | 4 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
54 | 7 | CĐD K19B | 30 | 2 | 16/9 | Chiều | Tâm lý người bệnh - Y đức | 8 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||||||||
55 | 7 | CĐD K19B | 30 | 3 | 17/9 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Liên | B3.5 | ||||||||||||||||||||
56 | 7 | CĐD K19B | 30 | 4 | 18/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 36 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
57 | 7 | CĐD K19B | 30 | 5 | 19/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 40 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
58 | 7 | CĐD K19B | 30 | 6 | 20/9 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 32 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.6 | ||||||||||||||||||||
59 | 7 | CĐD K19B | 30 | 6 | 20/9 | Chiều | Tin học | 4 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
60 | 7 | CĐD K19C | 30 | 3 | 17/9 | Sáng | Tâm lý người bệnh - Y đức | 8 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||||||||
61 | 7 | CĐD K19C | 30 | 3 | 17/9 | Chiều | Tin học | 4 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
62 | 7 | CĐD K19C | 30 | 4 | 18/9 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Liên | B4.3 | ||||||||||||||||||||
63 | 7 | CĐD K19C | 30 | 4 | 18/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | 36 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
64 | 7 | CĐD K19C | 30 | 5 | 19/9 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 32 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.6 | ||||||||||||||||||||
65 | 7 | CĐD K19C | 30 | 5 | 19/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | 40 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
66 | 7 | CĐD K19D | 29 | 2 | 16/9 | Sáng | Tin học | 4 | 75 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||||||||
67 | 7 | CĐD K19D | 29 | 3 | 17/9 | Sáng | Tâm lý người bệnh - Y đức | 8 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||||||||
68 | 7 | CĐD K19D | 29 | 4 | 18/9 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Liên | B4.3 | ||||||||||||||||||||
69 | 7 | CĐD K19D | 29 | 4 | 18/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | 36 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
70 | 7 | CĐD K19D | 29 | 5 | 19/9 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 32 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.6 | ||||||||||||||||||||
71 | 7 | CĐD K19D | 29 | 5 | 19/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | 40 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
72 | 7 | CĐD K19E | 9 | 2 | 16/9 | Chiều | Tâm lý người bệnh - Y đức | 8 | 30 | 4 | Cô Vũ Hương | B4.3 | ||||||||||||||||||||
73 | 7 | CĐD K19E | 9 | 4 | 18/9 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể người 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Liên | B4.3 | ||||||||||||||||||||
74 | 7 | CĐD K19E | 9 | 4 | 18/9 | Chiều | Giáo dục thể chất | 36 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
75 | 7 | CĐD K19E | 9 | 5 | 19/9 | Sáng | Giáo dục thể chất | 40 | 56 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||||||||
76 | 7 | CĐD K19E | 9 | 5 | 19/9 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 32 | 45 | 4 | Cô Vân | B3.8 | ||||||||||||||||||||
77 | 7 | CĐD K19E | 9 | 6 | 20/9 | Sáng | Tin học | 4 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||||||||
78 | 7 | CDU K9A | 24 | 2 | 16/9 | 7h30 | Kiểm nghiệm | 26 | 58 | 2 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||||||||
79 | 7 | CDU K9A | 24 | 3 | 17/9 | Sáng | Marketing dược | 24 | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||||||||
80 | 7 | CDU K9A | 24 | 4 | 18/9 | Sáng | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | 28 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B3.6 | ||||||||||||||||||||
81 | 7 | CDU K9A | 24 | 5 | 19/9 | Sáng | Thống kê Y Dược- NCKH | 12 | 32 | 4 | Cô Dung | B3.8 | ||||||||||||||||||||
82 | 7 | CDU K9B | 20 | 2 | 16/9 | 9h15 | Kiểm nghiệm | 26 | 58 | 2 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||||||||
83 | 7 | CDU K9B | 20 | 3 | 17/9 | Sáng | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | 28 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||||||||
84 | 7 | CDU K9B | 20 | 5 | 19/9 | Sáng | Marketing dược | 20 | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||||||||
85 | 7 | CDU K9B | 20 | 6 | 20/9 | Sáng | Thống kê Y Dược- NCKH | 12 | 32 | 4 | Cô Dung | B4.3 | ||||||||||||||||||||
86 | 7 | CDU K9C | 24 | 2 | 16/9 | 9h15 | Kiểm nghiệm | 26 | 58 | 2 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||||||||
87 | 7 | CDU K9C | 24 | 3 | 17/9 | Sáng | Quản lý tồn trữ, phân phối thuốc | 28 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||||||||
88 | 7 | CDU K9C | 24 | 5 | 19/9 | Sáng | Marketing dược | 20 | 60 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||||||||
89 | 7 | CDU K9C | 24 | 6 | 20/9 | Sáng | Thống kê Y Dược- NCKH | 12 | 32 | 4 | Cô Dung | B4.3 | ||||||||||||||||||||
90 | 7 | CDU K10A | 31 | 2 | 16/9 | Sáng | Dược lý | 4 | 34 | 4 | Thầy Bằng | B3.6 | ||||||||||||||||||||
91 | 7 | CDU K10A | 31 | 2 | 16/9 | Chiều | TH Bào chế tổ 1 | 24 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||||||||
92 | 7 | CDU K10A | 31 | 3 | 17/9 | Chiều | Bệnh học | 32 | 44 | 4 | Cô Ngọc | B3.6 | ||||||||||||||||||||
93 | 7 | CDU K10A | 31 | 4 | 18/9 | Sáng | TH Bào chế tổ 2 | 24 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||||||||
94 | 7 | CDU K10A | 31 | 5 | 19/9 | Sáng | Bệnh học | 36 | 44 | 4 | Cô Ngọc | B4.2 | ||||||||||||||||||||
95 | 7 | CDU K10A | 31 | 6 | 20/9 | Sáng | Pháp chế - TCQL Dược | 20 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||||||||
96 | 7 | CDU K10B | 31 | 2 | 16/9 | Sáng | Pháp chế - TCQL Dược | 20 | 30 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||||||||
97 | 7 | CDU K10B | 31 | 2 | 16/9 | Chiều | Bệnh học | 32 | 44 | 4 | Cô Ngọc | B3.6 | ||||||||||||||||||||
98 | 7 | CDU K10B | 31 | 3 | 17/9 | Sáng | TH Bào chế tổ 3(K) | 24 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||||||||
99 | 7 | CDU K10B | 31 | 4 | 18/9 | Sáng | Dược lý | 34 | 30 | 4 | Thầy Bằng | B4.4 | ||||||||||||||||||||
100 | 7 | CDU K10B | 31 | 5 | 19/9 | Sáng | TH Bào chế tổ 1 | 24 | 48 | 4 | Cô Mỹ Phương | PTHD | ||||||||||||||||||||