| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | UBND TỈNH PHÚ THỌ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG KT-CN VĨNH PHÚC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI KHÓA BIỂU HỆ GDTX CẤP THPT _ HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | (Cơ sở 1 - Phát hành lần 1, áp dụng từ 18/8/2025) | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Lớp | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Ghi chú | |||||||||||||||||
8 | Môn | GV | Môn | GV | Môn | GV | Môn | GV | Môn | GV | ||||||||||||||||
9 | 1 | Lớp: 10B1 - Phòng: B1.309 - Ca học: Sáng - GVCN: L.T.T. Trang | 1 | HDTN(SH) | Lê Trang (sử) | Ngữ văn | Tô Ngân | Sinh học | Bích Ngọc | Ngữ văn | Tô Ngân | Hóa học | Ng Mẫn | |||||||||||||
10 | 2 | Ngữ văn | Tô Ngân | Sinh học | Bích Ngọc | Ngữ văn | Tô Ngân | Hóa học | Ng Mẫn | |||||||||||||||||
11 | 3 | Địa lý | Giang Hương | Toán | Kiều Trang | Toán | Kiều Trang | Lịch sử | Lê Trang | |||||||||||||||||
12 | 4 | Địa lý | Giang Hương | Toán | Kiều Trang | Toán | Kiều Trang | Lịch sử | Lê Trang | |||||||||||||||||
13 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
14 | 2 | Lớp: 10B3 - Phòng: B1.310 - Ca học: Sáng - GVCN: G.D.Hương | 1 | HDTN(SH) | Giang Hương | Vật lý | Trần Thúy | Địa lý | Giang Hương | Hóa học | Ng Mẫn | Lịch sử | Lê Trang | |||||||||||||
15 | 2 | Vật lý | Trần Thúy | Địa lý | Giang Hương | Hóa học | Ng Mẫn | Lịch sử | Lê Trang | |||||||||||||||||
16 | 3 | Ngữ văn | Tô Ngân | Sinh học | Bích Ngọc | Ngữ văn | Tô Ngân | Toán | Phạm Hà | |||||||||||||||||
17 | 4 | Ngữ văn | Tô Ngân | Sinh học | Bích Ngọc | Ngữ văn | Tô Ngân | Toán | Phạm Hà | |||||||||||||||||
18 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
19 | 3 | Lớp: 10B6 - Phòng: B1.401 - Ca học: Sáng - GVCN: Ng.T.T.Thủy | 1 | HDTN(SH) | Thu Thùy (hóa) | Ngữ văn | Bùi Huệ | Hóa học | Thu Thùy | Vật lý | Hoàng Anh | Địa lý | Giang Hương | |||||||||||||
20 | 2 | Ngữ văn | Bùi Huệ | Hóa học | Thu Thùy | Vật lý | Hoàng Anh | Địa lý | Giang Hương | |||||||||||||||||
21 | 3 | Sinh học | Lê Liên | Ngữ văn | Bùi Huệ | Lịch sử | Lê Trang | Toán | Kiều Trang | |||||||||||||||||
22 | 4 | Sinh học | Lê Liên | Ngữ văn | Bùi Huệ | Lịch sử | Lê Trang | Toán | Kiều Trang | |||||||||||||||||
23 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
24 | 4 | Lớp: 10B15 - Phòng: B1.402 - Ca học: Sáng - GVCN: H.Ngọc Anh | 1 | HDTN(SH) | Hoàng Anh | Lịch sử | Trịnh Duyên | Toán | Thùy Linh | Ngữ văn | Minh Quang | Vật lý | Hoàng Anh | |||||||||||||
25 | 2 | Lịch sử | Trịnh Duyên | Toán | Thùy Linh | Ngữ văn | Minh Quang | Vật lý | Hoàng Anh | |||||||||||||||||
26 | 3 | Sinh học | Đàm Thơm | Hóa học | Ng Mẫn | Toán | Thùy Linh | Địa lý | Phùng Lý | |||||||||||||||||
27 | 4 | Sinh học | Đàm Thơm | Hóa học | Ng Mẫn | Toán | Thùy Linh | Địa lý | Phùng Lý | |||||||||||||||||
28 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
29 | 5 | Lớp: 10B22 - Phòng: B1.403 - Ca học: Sáng - GVCN: N.T.B. Hạnh | 1 | HDTN(SH) | Bích Hạnh | Sinh học | Đàm Thơm | Toán | Phạm Hà | Toán | Phạm Hà | Lịch sử | Hoàng Châm | |||||||||||||
30 | 2 | Sinh học | Đàm Thơm | Toán | Phạm Hà | Toán | Phạm Hà | Lịch sử | Hoàng Châm | |||||||||||||||||
31 | 3 | Ngữ văn | Hòa Trang | Hóa học | Bích Hạnh | Vật lý | Hoàng Anh | Ngữ văn | Hòa Trang | |||||||||||||||||
32 | 4 | Ngữ văn | Hòa Trang | Hóa học | Bích Hạnh | Vật lý | Hoàng Anh | Ngữ văn | Hòa Trang | |||||||||||||||||
33 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
34 | 6 | Lớp: 10B24 - Phòng: B1.404 - Ca học: Sáng - GVCN: Phạm Thị Hà | 1 | HDTN(SH) | Phạm Hà | Ngữ văn | Đỗ Thùy | Hóa học | Bích Hạnh | Sinh học | Đàm Thơm | Toán | Phạm Hà | |||||||||||||
35 | 2 | Ngữ văn | Đỗ Thùy | Hóa học | Bích Hạnh | Sinh học | Đàm Thơm | Toán | Phạm Hà | |||||||||||||||||
36 | 3 | Lịch sử | Trịnh Duyên | Địa lý | Giang Hương | Toán | Phạm Hà | Vật lý | Hoàng Anh | |||||||||||||||||
37 | 4 | Lịch sử | Trịnh Duyên | Địa lý | Giang Hương | Toán | Phạm Hà | Vật lý | Hoàng Anh | |||||||||||||||||
38 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
39 | 7 | Lớp: 10B27 - Phòng: B1.408 - Ca học: Sáng - GVCN: N.T.H. Trang | 1 | HDTN(SH) | Hòa Trang (văn) | Ngữ văn | Hòa Trang | Toán | Kiều Trang | Toán | Kiều Trang | Địa lý | Phùng Lý | |||||||||||||
40 | 2 | Ngữ văn | Hòa Trang | Toán | Kiều Trang | Toán | Kiều Trang | Địa lý | Phùng Lý | |||||||||||||||||
41 | 3 | Vật lý | Đỗ Linh (lý) | Hóa học | Hải Hòa | Sinh học | Đàm Thơm | Lịch sử | Hoàng Châm | |||||||||||||||||
42 | 4 | Vật lý | Đỗ Linh (lý) | Hóa học | Hải Hòa | Sinh học | Đàm Thơm | Lịch sử | Hoàng Châm | |||||||||||||||||
43 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
44 | 8 | Lớp: 10B29 - Phòng: B1.410 - Ca học: Sáng - GVCN: Đ.T.T. Thùy | 1 | HDTN(SH) | Đỗ Thùy | Vật lý | Đỗ Linh (lý) | Sinh học | Lê Liên | Toán | Phan Hương | Lịch sử | Nguyễn Hà | |||||||||||||
45 | 2 | Vật lý | Đỗ Linh (lý) | Sinh học | Lê Liên | Toán | Phan Hương | Lịch sử | Nguyễn Hà | |||||||||||||||||
46 | 3 | Ngữ văn | Đỗ Thùy | Toán | Phan Hương | Địa lý | Giang Hương | Hóa học | Hải Hòa | |||||||||||||||||
47 | 4 | Ngữ văn | Đỗ Thùy | Toán | Phan Hương | Địa lý | Giang Hương | Hóa học | Hải Hòa | |||||||||||||||||
48 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
49 | 9 | Lớp: 10B4 - Phòng: B1.309 - Ca học: Chiều - GVCN: Đàm T. Tranh | 1 | HDTN(SH) | Đàm Tranh | Địa lý | Giang Hương | Sinh học | Bích Ngọc | Toán | Trần Hiền | Ngữ văn | Bùi Huệ | |||||||||||||
50 | 2 | Địa lý | Giang Hương | Sinh học | Bích Ngọc | Toán | Trần Hiền | Ngữ văn | Bùi Huệ | |||||||||||||||||
51 | 3 | Vật lý | Đỗ Linh | Ngữ văn | Bùi Huệ | Lịch sử | Đàm Tranh | Hóa học | Thu Thùy | |||||||||||||||||
52 | 4 | Vật lý | Đỗ Linh | Ngữ văn | Bùi Huệ | Lịch sử | Đàm Tranh | Hóa học | Thu Thùy | |||||||||||||||||
53 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
54 | 10 | Lớp: 10B7 - Phòng: B1.310 - Ca học: Chiều - GVCN: Ng. T. Thuận | 1 | HDTN(SH) | Ng Thuận(địa) | Vật lý | Đỗ Linh | Toán | Trần Hiền | Ngữ văn | Tô Ngân | Địa lý | Ng Thuận | |||||||||||||
55 | 2 | Vật lý | Đỗ Linh | Toán | Trần Hiền | Ngữ văn | Tô Ngân | Địa lý | Ng Thuận | |||||||||||||||||
56 | 3 | Lịch sử | Lê Trang | Ngữ văn | Tô Ngân | Hóa học | Ng Phương | Sinh học | Đàm Thơm | |||||||||||||||||
57 | 4 | Lịch sử | Lê Trang | Ngữ văn | Tô Ngân | Hóa học | Ng Phương | Sinh học | Đàm Thơm | |||||||||||||||||
58 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
59 | 11 | Lớp: 10B8 - Phòng: B1.401 - Ca học: Chiều - GVCN: Lê Thị Thúy | 1 | HDTN(SH) | Lê Thúy (sử) | Lịch sử | Lê Thúy | Sinh học | NG Thúy | Ngữ văn | Hòa Trang | Ngữ văn | Hòa Trang | |||||||||||||
60 | 2 | Lịch sử | Lê Thúy | Sinh học | NG Thúy | Ngữ văn | Hòa Trang | Ngữ văn | Hòa Trang | |||||||||||||||||
61 | 3 | Toán | Phạm Hà | Địa lý | Giang Hương | Toán | Phạm Hà | Hóa học | Ng Mẫn | |||||||||||||||||
62 | 4 | Toán | Phạm Hà | Địa lý | Giang Hương | Toán | Phạm Hà | Hóa học | Ng Mẫn | |||||||||||||||||
63 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
64 | 12 | Lớp: 10B11 - Phòng: B1.402 - Ca học: Chiều - GVCN: T.T.K. Ngân | 1 | HDTN(SH) | Tô Ngân (văn) | Toán | Phạm Hà | Địa lý | Giang Hương | Toán | Phạm Hà | Hóa học | Thu Thùy | |||||||||||||
65 | 2 | Toán | Phạm Hà | Địa lý | Giang Hương | Toán | Phạm Hà | Hóa học | Thu Thùy | |||||||||||||||||
66 | 3 | Vật lý | Trần Thúy | Sinh học | NG Thúy | Ngữ văn | Tô Ngân | Lịch sử | Hoàng Châm | |||||||||||||||||
67 | 4 | Vật lý | Trần Thúy | Sinh học | NG Thúy | Ngữ văn | Tô Ngân | Lịch sử | Hoàng Châm | |||||||||||||||||
68 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
69 | 13 | Lớp: 10B14 - Phòng: B1.403 - Ca học: Chiều - GVCN: Lê T.H. Liên | 1 | HDTN(SH) | Lê Liên | Toán | Thu Giang | Toán | Thu Giang | Sinh học | Lê Liên | Vật lý | Hoàng Anh | |||||||||||||
70 | 2 | Toán | Thu Giang | Toán | Thu Giang | Sinh học | Lê Liên | Vật lý | Hoàng Anh | |||||||||||||||||
71 | 3 | Hóa học | Bích Hạnh | Lịch sử | Trịnh Duyên | Ngữ văn | Hòa Trang | Ngữ văn | Hòa Trang | |||||||||||||||||
72 | 4 | Hóa học | Bích Hạnh | Lịch sử | Trịnh Duyên | Ngữ văn | Hòa Trang | Ngữ văn | Hòa Trang | |||||||||||||||||
73 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
74 | 14 | Lớp: 10B18 - Phòng: B1.404 - Ca học: Chiều - GVCN: Ng. Thị Mẫn | 1 | HDTN(SH) | Ng Mẫn | Toán | Kiều Trang | Lịch sử | Trịnh Duyên | Ngữ văn | Đỗ Thùy | Sinh học | Đàm Thơm | |||||||||||||
75 | 2 | Toán | Kiều Trang | Lịch sử | Trịnh Duyên | Ngữ văn | Đỗ Thùy | Sinh học | Đàm Thơm | |||||||||||||||||
76 | 3 | Địa lý | Giang Hương | Toán | Kiều Trang | Vật lý | Hoàng Anh | Ngữ văn | Đỗ Thùy | |||||||||||||||||
77 | 4 | Địa lý | Giang Hương | Toán | Kiều Trang | Vật lý | Hoàng Anh | Ngữ văn | Đỗ Thùy | |||||||||||||||||
78 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
79 | 15 | Lớp: 10B21 - Phòng: B1.407 - Ca học: Chiều - GVCN: Tr.T.T. Linh | 1 | HDTN(SH) | Thùy Linh | Vật lý | Hoàng Anh | Lịch sử | Nguyễn Hà | Ngữ văn | Minh Quang | Hóa học | Ng Mẫn | |||||||||||||
80 | 2 | Vật lý | Hoàng Anh | Lịch sử | Nguyễn Hà | Ngữ văn | Minh Quang | Hóa học | Ng Mẫn | |||||||||||||||||
81 | 3 | Toán | Thùy Linh | Sinh học | Bích Ngọc | Toán | Thùy Linh | Địa lý | Ng Thuận | |||||||||||||||||
82 | 4 | Toán | Thùy Linh | Sinh học | Bích Ngọc | Toán | Thùy Linh | Địa lý | Ng Thuận | |||||||||||||||||
83 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
84 | 16 | Lớp: 10B23 - Phòng: B1.408 - Ca học: Chiều - GVCN: B.T.Minh Huệ | 1 | HDTN(SH) | Bùi Huệ (văn) | Hóa học | Bích Hạnh | Ngữ văn | Bùi Huệ | Sinh học | Đàm Thơm | Lịch sử | Hoàng Châm | |||||||||||||
85 | 2 | Hóa học | Bích Hạnh | Ngữ văn | Bùi Huệ | Sinh học | Đàm Thơm | Lịch sử | Hoàng Châm | |||||||||||||||||
86 | 3 | Vật lý | Hoàng Anh | Toán | Thu Giang | Toán | Thu Giang | Địa lý | Phùng Lý | |||||||||||||||||
87 | 4 | Vật lý | Hoàng Anh | Toán | Thu Giang | Toán | Thu Giang | Địa lý | Phùng Lý | |||||||||||||||||
88 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
89 | 17 | Lớp: 10B26 - Phòng: B1.409 - Ca học: Chiều - GVCN: Ng.T.V. Anh | 1 | HDTN(SH) | Vân Anh (văn) | Lịch sử | Lê Trang | Hóa học | Ng Phương | Toán | Thu Giang | Địa lý | Phùng Lý | |||||||||||||
90 | 2 | Lịch sử | Lê Trang | Hóa học | Ng Phương | Toán | Thu Giang | Địa lý | Phùng Lý | |||||||||||||||||
91 | 3 | Toán | Thu Giang | Ngữ văn | Vân Anh | Sinh học | Đàm Thơm | Vật lý | Hoàng Anh | |||||||||||||||||
92 | 4 | Toán | Thu Giang | Ngữ văn | Vân Anh | Sinh học | Đàm Thơm | Vật lý | Hoàng Anh | |||||||||||||||||
93 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | Vĩnh Yên, ngày 16 tháng 8 năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
96 | TL. HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||
97 | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
98 | Nơi nhận: | |||||||||||||||||||||||||
99 | - BGH (b/c); | |||||||||||||||||||||||||
100 | - Các Phòng, khoa, trung tâm có GV giảng dạy; | |||||||||||||||||||||||||