| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KHOA DU LỊCH - CHƯƠNG TRÌNH CHUẨN + CHUẨN QUỐC TẾ | |||||||||||||||||||||
2 | LỊCH THI DỰ KIẾN | |||||||||||||||||||||
3 | HỌC KỲ 2, NĂM HỌC 2024 - 2025 | |||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||
5 | TT | KHOÁ | Mã môn học | Tên môn học | LỚP | Hình thức thi | Thứ | Thời gian | Ngày | Phòng thi | Tên GV | Ghi chú khác (nếu có) | ||||||||||
6 | 1 | 2024 | DAI047 | Triết học Mác - Lênin | 1 lớp | PQLĐT | KLN | |||||||||||||||
7 | 2 | 2024 | DUL061 | Kinh tế học đại cương | 1 lớp | PQLĐT | KLN | |||||||||||||||
8 | 3 | 2024 | DLC026 | Quản trị học | Lớp 1 | Tiểu luận | TS. Nguyễn Tùng Lâm | |||||||||||||||
9 | 4 | 2024 | Lớp 2 | Tiểu luận | TS. Nguyễn Tùng Lâm | |||||||||||||||||
10 | 5 | 2024 | DLC025 | Địa lý du lịch | Lớp 1 | Tiểu luận | TS. Nguyễn Thị Phượng Châu; TS. Nguyễn Thu Cúc | |||||||||||||||
11 | 6 | 2024 | Lớp 2 | Tiểu luận | TS. Nguyễn Thị Phượng Châu; TS. Nguyễn Thu Cúc | |||||||||||||||||
12 | 7 | 2024 | DUL060.1 | Văn hóa du lịch | Lớp 1 | Triển lãm/ Tiểu luận | PGS. Lê Thị Ngọc Điệp | Báo thời gian sau | ||||||||||||||
13 | 8 | 2024 | Lớp 2 | Triển lãm/ Tiểu luận | PGS. Lê Thị Ngọc Điệp | Báo thời gian sau | ||||||||||||||||
14 | 9 | 2024 | DUL063.1 | Giao tiếp trong du lịch | Lớp 1 | Tự luận | Thứ 3 | 14.00-15.00 | 7/1/2025 | ThS. Phan Thị Hồng Dung | ||||||||||||
15 | 10 | 2024 | Lớp 2 | Tự luận | Thứ 3 | 14.00-15.00 | 7/1/2025 | ThS. Phan Thị Hồng Dung | ||||||||||||||
16 | 11 | 2024 | DLC003 | Tiếng Anh 3 | Lớp 1 | Tự luận | Thứ 6 | 14.00-15.30 | 7/4/2025 | ThS. Nguyễn Xuân Triều | ||||||||||||
17 | 12 | 2024 | Lớp 2 | Tự luận | Thứ 6 | 14.00-15.30 | 7/4/2025 | ThS. Nguyễn Xuân Triều | ||||||||||||||
18 | 13 | 2024 | DAI020 | Logic học đại cương | 1 lớp | PQLĐT | KLN | |||||||||||||||
19 | 14 | 2024 | DAI022 | Tâm lý học đại cương | 1 lớp | PQLĐT | KLN | |||||||||||||||
20 | 15 | GDTC2 | PQLĐT | PQLĐT | ||||||||||||||||||
21 | 16 | 2023 | DAI051 | Tư tưởng HCM | 1 lớp | PQLĐT | KLN | |||||||||||||||
22 | 17 | 2023 | DAI050 | Lịch sử Đảng | 1 lớp | PQLĐT | KLN | |||||||||||||||
23 | 18 | 2023 | DUL052 | Thống kê du lịch | Lớp 1 | Tiểu luận | ThS. Lê Hải Nguyên | |||||||||||||||
24 | 19 | Lớp 2 | Tiểu luận | |||||||||||||||||||
25 | 20 | 2023 | DLC007 | Truyền thông doanh nghiệp | Lớp 1 | Dự án nhóm | TS. Huỳnh Văn Thông | |||||||||||||||
26 | 21 | Lớp 2 | Dự án nhóm | |||||||||||||||||||
27 | 22 | 2023 | DLC030 | Tiếng Anh Du lịch 2 | Lớp 1 | Tự luận | Thứ 6 | 14.00-15.30 | 6/6/2025 | ThS. Tạ Lê Minh Phước | ||||||||||||
28 | 23 | Lớp 2 | Tự luận | Thứ 6 | 14.00-15.30 | 6/6/2025 | ||||||||||||||||
29 | 24 | 2023 | DUL011 | Du lịch sinh thái | Lớp 1 | Tiểu luận | TS. Nguyễn Trần Vỹ | |||||||||||||||
30 | 25 | Lớp 2 | Tiểu luận | |||||||||||||||||||
31 | 26 | 2023 | DLC011 | Tuyến điểm du lịch | Lớp 1 | Tự luận | Thứ 6 | 14.00-15.30 | 5/30/2025 | ThS. Trần Duy Minh | ||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||
33 | 27 | Lớp 2 | Tự luận | Thứ 6 | 14.00-15.30 | 5/30/2025 | ThS. Huỳnh Công Hiếu | |||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||
35 | 28 | 2023 | DLC008 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | Lớp 1 | Tự luận | Thứ 6 | 14.00-15.30 | 4/25/2025 | D306 | TS. Nguyễn Thị Uyên Uyên | |||||||||||
36 | 29 | Lớp 2 | Tự luận | Thứ 6 | 14.00-15.30 | 4/25/2025 | D307 | |||||||||||||||
37 | 30 | 2023 | DLC019.1 | Thực tập thực tế cơ sở | ||||||||||||||||||
38 | 31 | 2022 | DLC012.1 | Quản trị bếp | ThS. Nguyễn Huỳnh Vi Vương | |||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||
40 | Quản trị yến tiệc | ThS. Nguyễn Tuấn Thanh | ||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||
42 | Quản trị nhà hàng - bar - Lý thuyết | Lớp 1 | Tự luận | Thứ 3 | 14.00-15.30 | 20/05/2025 | TS. Phạm Thị Thuý Nguyệt | |||||||||||||||
43 | Lớp 2 | Tự luận | Thứ 3 | 14.00-15.30 | 20/05/2025 | |||||||||||||||||
44 | Quản trị nhà hàng - bar - Thực hành | CN. Võ Hữu Tài | ||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||
46 | 32 | 2022 | DLC014 | Thiết kế CTDL | Lớp 1 | Tiểu luận | ThS. Phạm Thị Hồng Cúc | |||||||||||||||
47 | Lớp 2 | Tiểu luận | ||||||||||||||||||||
48 | Điều hành CTDl | Lớp 1 | Tự luận | Thứ 5 | 14.00-15.30 | 5/15/2025 | ThS. Nguyễn Văn Thanh | |||||||||||||||
49 | Lớp 2 | Tự luận | Thứ 5 | 14.00-15.30 | 5/15/2025 | |||||||||||||||||
50 | Quản trị kinh doanh lữ hành | Lớp 1 | Vấn đáp | Thứ 7 | 7.30-11.30 | 6/14/2025 | ThS. Phan Quốc Đại | Cả buổi sáng | ||||||||||||||
51 | Lớp 2 | Vấn đáp | Thứ 7 | 1.30-5.30 | 6/14/2025 | Cả buổi chiều | ||||||||||||||||
52 | 33 | 2022 | DLC010.1 | Quản trị chất lượng dịch vụ | Lớp 1 | Tự luận | Thứ 3 | 14.00-15.30 | 5/13/2025 | ThS. Lê Hoàng Phương Linh | ||||||||||||
53 | Lớp 2 | Tự luận | Thứ 3 | 14.00-15.30 | 5/13/2025 | |||||||||||||||||
54 | 34 | 2022 | DLC009 | Thanh toán quốc tế | Lớp 1 | Tự luận | Thứ 6 | 14.00-15.30 | 6/6/2025 | ThS. Nguỵ Thị Sao Chi | ||||||||||||
55 | Lớp 2 | Tự luận | Thứ 6 | 14.00-15.30 | 6/6/2025 | |||||||||||||||||
56 | 35 | 2022 | DUL069.2 | Thực tập thực tế CN1 | ||||||||||||||||||
57 | 36 | 2022 | DLC022.1 | Thực hành CN | ||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||
60 | Tp. Hồ Chí Minh, ngày 24 tháng 04 năm 2025 | |||||||||||||||||||||
61 | Giáo vụ Chương trình CLC/ Quốc tế, | |||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||